--- Chủ đề: Work and Career ---

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
deadline
/ˈded.laɪn/ (n) - hạn chót | Ví dụ: I'm under a lot of pressure because the project deadline is tomorrow. | Dịch: Tôi đang chịu nhiều áp lực vì hạn chót của dự án là ngày mai.
2
New cards
multitasking
/ˌmʌl.tiˈtɑː.skɪŋ/ (n) - làm nhiều việc cùng lúc | Ví dụ: She is great at multitasking and manages several clients at once. | Dịch: Cô ấy rất giỏi làm nhiều việc cùng lúc và quản lý nhiều khách hàng cùng một lúc.
3
New cards
lay off
/leɪ ɒf/ (phrasal verb) - sa thải nhân viên (do cắt giảm) | Ví dụ: The company had to lay off some staff due to the economic crisis. | Dịch: Công ty đã phải sa thải một số nhân viên do khủng hoảng kinh tế.
4
New cards
promotion
/prəˈməʊ.ʃən/ (n) - sự thăng chức | Ví dụ: He recently got a promotion and is now a team leader. | Dịch: Anh ấy mới được thăng chức và hiện là trưởng nhóm.
5
New cards
burn out
/bɜːn aʊt/ (phrasal verb) - kiệt sức vì làm việc quá độ | Ví dụ: If you keep working these long hours, you're going to burn out. | Dịch: Nếu bạn cứ làm việc nhiều giờ như vậy, bạn sẽ bị kiệt sức đấy.
6
New cards
commute
/kəˈmjuːt/ (v) - di chuyển đi làm hàng ngày | Ví dụ: It takes me an hour to commute to the office every morning. | Dịch: Tôi mất một tiếng để đi làm mỗi sáng.
7
New cards
work-life balance
/ˈwɜːk.laɪf ˌbæl.əns/ (n) - sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống | Ví dụ: It's important to maintain a healthy work-life balance. | Dịch: Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
8
New cards
pros and cons
/prəʊz ænd kɒnz/ (idiom) - ưu và nhược điểm | Ví dụ: We need to weigh the pros and cons of this new job offer. | Dịch: Chúng ta cần cân nhắc ưu và nhược điểm của lời mời làm việc mới này.
9
New cards
hands-on
/ˌhændzˈɒn/ (adj) - thực hành, trực tiếp làm | Ví dụ: The training provides a lot of hands-on experience. | Dịch: Khóa đào tạo cung cấp rất nhiều kinh nghiệm thực tế.
10
New cards
climb the career ladder
/klaɪm ðə kəˈrɪər ˌlæd.ər/ (idiom) - thăng tiến trong sự nghiệp | Ví dụ: She is determined to climb the career ladder in the marketing industry. | Dịch: Cô ấy quyết tâm thăng tiến trong sự nghiệp ngành tiếp thị.
11
New cards
collaborate
/kəˈlæb.ə.reɪt/ (v) - hợp tác | Ví dụ: We need to collaborate closely with the design team on this project. | Dịch: Chúng ta cần hợp tác chặt chẽ với đội thiết kế trong dự án này.
12
New cards
networking
/ˈnet.wɜː.kɪŋ/ (n) - xây dựng mối quan hệ trong công việc | Ví dụ: Networking is essential if you want to find new job opportunities. | Dịch: Xây dựng mối quan hệ là điều cần thiết nếu bạn muốn tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
13
New cards
resignation
/ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ (n) - sự từ chức | Ví dụ: He handed in his resignation to the manager yesterday. | Dịch: Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho quản lý vào ngày hôm qua.
14
New cards
skills gap
/skɪlz ɡæp/ (n) - sự thiếu hụt kỹ năng | Ví dụ: There is a major skills gap in the tech industry right now. | Dịch: Hiện nay đang có sự thiếu hụt kỹ năng nghiêm trọng trong ngành công nghệ.
15
New cards
fringe benefits
/frɪndʒ ˌben.ɪ.fɪts/ (n) - phúc lợi ngoài lương | Ví dụ: The job comes with great fringe benefits like health insurance and gym access. | Dịch: Công việc này đi kèm với các phúc lợi ngoài lương tuyệt vời như bảo hiểm y tế và quyền sử dụng phòng tập gym.
16
New cards
take the lead
/teɪk ðə liːd/ (idiom) - đứng đầu, chịu trách nhiệm chính | Ví dụ: I'd like you to take the lead on this new marketing campaign. | Dịch: Tôi muốn bạn đứng đầu chiến dịch tiếp thị mới này.
17
New cards
quarterly
/ˈkwɔː.tə.li/ (adj/adv) - hàng quý | Ví dụ: We have a quarterly meeting to review our progress. | Dịch: Chúng tôi có một cuộc họp hàng quý để đánh giá tiến độ công việc.
18
New cards
entrepreneur
/ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ (n) - doanh nhân, người khởi nghiệp | Ví dụ: Being an entrepreneur requires a lot of risk-taking. | Dịch: Trở thành doanh nhân đòi hỏi phải chấp nhận nhiều rủi ro.
19
New cards
soft skills
/sɒft skɪlz/ (n) - kỹ năng mềm | Ví dụ: Employers today value soft skills as much as technical knowledge. | Dịch: Nhà tuyển dụng ngày nay coi trọng kỹ năng mềm ngang với kiến thức chuyên môn.
20
New cards
off the clock
/ɒf ðə klɒk/ (idiom) - ngoài giờ làm việc | Ví dụ: I try not to think about work when I'm off the clock. | Dịch: Tôi cố gắng không nghĩ về công việc khi đã hết giờ