Part 1. Chapter 9: Các hoạt động thể thao

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/234

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:31 AM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

235 Terms

1
New cards

head (v)

(v) đánh đầu, đội đầu (bóng đá)

2
New cards

head (n)

(n) cú đánh đầu

3
New cards

kick (v)

(v) đá

4
New cards

kick-off (n)

(n) cú phát bóng; sự bắt đầu trận đấu (bóng đá)

5
New cards

shoot (v) (shoot, shot, shot)

(v) sút (bóng đá); ném (bóng rổ)

6
New cards

tackle (v)

(v) chuồi bóng

7
New cards

tackle (n)

(n) sự chuồi bóng, sự cướp bóng

8
New cards

dribble (v)

(v) rê bóng (bóng đá, bóng rổ)

9
New cards

slam dunk (n)

(n) cú úp rổ (bóng rổ)

10
New cards

slam-dunk (v)

(v) úp rổ

11
New cards

guard (n)

(n) người canh gác, sự canh gác

12
New cards

guard (v)

(v) canh gác, canh chừng/đề phòng

13
New cards

stand guard

canh gác

14
New cards

guard against…

canh chừng/đề phòng (không cho)…

15
New cards

rebound (v)

(v) (quả bóng) bật lên, nẩy lên

16
New cards

rebound off… = bounce off…

nẩy/bật khỏi…

17
New cards

pitch (v)

(v) (bóng chày) ném bóng cho người cầm gậy

18
New cards

pitcher (n)

(n) cầu thủ ném bóng (bóng chày)

19
New cards

pitch the ball

ném bóng

20
New cards

mitt (n)

(n) găng tay bóng chày

21
New cards

curve (n)

(n) đường cong

22
New cards

curve ball

cú ném bóng theo đường cong (là cách ném bóng sang bên phải hay bên trái để người đập bóng không đập trúng quả bóng và bị thua) (bóng chày)

23
New cards

throw (sb) a curve ball

nói/hỏi điều bất ngờ; gây ra sự việc khiến người khác phải bối rối không biết phản ứng như thế nào

24
New cards

steal (v)

(v) cướp, cắt (bóng); ăn trộm

25
New cards

strike (n)

(n) cú đập/đánh/đá; cú đánh hụt (bóng chày); cú ném đổ cả 10 ky (bowling)

26
New cards

strike (v) (strike, struck, struck)

(v) đánh, đập, đá

27
New cards

make/bowl a strike

ném đổ cả 10 ky (bowling)

28
New cards

serve (v)

(v) giao bóng

29
New cards

swim (v)

(v) bơi

30
New cards

go swimming

đi bơi

31
New cards

surf (v)

(v) lướt sóng

32
New cards

go surfing

đi lướt sóng

33
New cards

paddle (v)

(v) chèo xuồng

34
New cards

paddle (n)

(n) mái chèo

35
New cards

sail (n)

(n) buồm; chuyến đi bằng tàu/thuyền

36
New cards

sail (v)

(v) di chuyển bằng tàu/thuyền; ra khơi (bắt đầu hành trình); đi thuyền buồm

37
New cards

hoist/lower the sail(s)

căng/hạ buồm

38
New cards

set sail for…

giương buồm đi…

39
New cards

sail for…

khởi hành đi…

40
New cards

wipe out

ngã nhào (do mất lái/mất kiểm soát)

41
New cards

wipeout (n)

(n) cú ngã nhào (khỏi ván lướt sóng)

42
New cards

plunge (v)

(v) lao xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước…)

43
New cards

plunge into…

lao xuống…

44
New cards

dive (v) (dive, dived/dove, dived)

(v) lặn

45
New cards

go diving

đi lặn

46
New cards

snorkel (v)

(v) lặn có ống thở

47
New cards

go snorkeling

đi lặn có ống thở

48
New cards

splash (v)

(v) té, làm bắn/văng (nước…)

49
New cards

splash sth on/onto/over…

vấy cái gì lên/vào/trên…

50
New cards

hold one’s breath

nín thở

51
New cards

dash (v)

(v) lao đi, xông tới

52
New cards

dash (n)

(n) sự lao nhanh đi; cuộc chạy đua cự ly ngắn

53
New cards

dash to + nơi chốn/địa điểm = rush to + nơi chốn/địa điểm

lao đến…

54
New cards

jog (v)

(v) chạy bộ chậm

55
New cards

jog (n)

(n) cuộc chạy bộ chậm

56
New cards

go jogging = go for a jog

chạy bộ chậm

57
New cards

jump (v)

(v) nhảy

58
New cards

pace (n)

(n) tốc độ, nhịp độ

59
New cards

keep pace with sb

theo kịp tốc độ của ai

60
New cards

set the pace

dẫn đầu

61
New cards

at a slow/fast pace

ở tốc độ chậm/nhanh

62
New cards

sprint (v)

(v) chạy nước rút, chạy hết tốc lực

63
New cards

sprint (n)

(n) sự/cuộc/môn chạy nhanh/nước rút

64
New cards

swing (v)

(v) đu đưa qua lại; vung

65
New cards

swing (n)

(n) động tác đu đưa qua lại; cú vung gậy

66
New cards

be in full swing

đạt mức tối đa/hiệu quả nhất

67
New cards

throw (v)

(v) quăng, ném

68
New cards

race (n)

(n) cuộc chạy đua

69
New cards

race (v)

(v) chạy đua

70
New cards

race against time

chạy đua với thời gian

71
New cards

race sb to + nơi chốn/địa điểm

chạy đua với ai đến đâu

72
New cards

athlete (n)

(n) vận động viên

73
New cards

athletic (a)

(a) (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao

74
New cards

athletic meet

hội thi điền kinh

75
New cards

physical (a)

(a) thuộc thể lực/thể chất

76
New cards

physically (adv)

(adv) về thể lực/thể chất

77
New cards

physical contact

sự tiếp xúc cơ thể

78
New cards

ski (v)

(v) trượt tuyết

79
New cards

ski (n)

(n) ván trượt tuyết

80
New cards

go skiing

đi trượt tuyết

81
New cards

cross-country (a)

(a) băng đồng, qua đường bằng (chứ không phải xuống đồi)

82
New cards

cross-country skiing

môn trượt tuyết băng đồng

83
New cards

skate (v)

(v) trượt băng (bằng giày trượt băng)

84
New cards

skate (n)

(n) giày trượt băng

85
New cards

go skating

đi trượt băng

86
New cards

a pair of skates

một đôi giày trượt băng

87
New cards

snowball (n)

(n) quả cầu/banh/nắm tuyết

88
New cards

snowball (v)

(v) ném quả cầu/banh/nắm tuyết; tăng nhanh (về kích thước, tầm quan trọng…)

89
New cards

extreme (n)

(n) thái cực; cực độ

90
New cards

extreme (a)

(a) quá khích, cực đoan; vô cùng, tột bậc

91
New cards

extreme sports

các môn thể thao mạo hiểm

92
New cards

go to extremes

trở nên thái quá/cực đoan

93
New cards

sport (n)

(n) thể thao; môn thể thao

94
New cards

exercise (n)

(n) sự vận động, thể dục

95
New cards

exercise (v)

(v) vận động, tập thể dục

96
New cards

sportsman (n)

(n) người chơi thể thao chuyên nghiệp

97
New cards

sportswear (n)

(n) đồ/trang phục thể thao

98
New cards

sportsmanship (n)

(n) tinh thần thể thao

99
New cards

match (v)

(v) sánh được với

100
New cards

match (n)

(n) trận đấu; đối thủ, người ngang tài ngang sức