1/234
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
head (v)
(v) đánh đầu, đội đầu (bóng đá)
head (n)
(n) cú đánh đầu
kick (v)
(v) đá
kick-off (n)
(n) cú phát bóng; sự bắt đầu trận đấu (bóng đá)
shoot (v) (shoot, shot, shot)
(v) sút (bóng đá); ném (bóng rổ)
tackle (v)
(v) chuồi bóng
tackle (n)
(n) sự chuồi bóng, sự cướp bóng
dribble (v)
(v) rê bóng (bóng đá, bóng rổ)
slam dunk (n)
(n) cú úp rổ (bóng rổ)
slam-dunk (v)
(v) úp rổ
guard (n)
(n) người canh gác, sự canh gác
guard (v)
(v) canh gác, canh chừng/đề phòng
stand guard
canh gác
guard against…
canh chừng/đề phòng (không cho)…
rebound (v)
(v) (quả bóng) bật lên, nẩy lên
rebound off… = bounce off…
nẩy/bật khỏi…
pitch (v)
(v) (bóng chày) ném bóng cho người cầm gậy
pitcher (n)
(n) cầu thủ ném bóng (bóng chày)
pitch the ball
ném bóng
mitt (n)
(n) găng tay bóng chày
curve (n)
(n) đường cong
curve ball
cú ném bóng theo đường cong (là cách ném bóng sang bên phải hay bên trái để người đập bóng không đập trúng quả bóng và bị thua) (bóng chày)
throw (sb) a curve ball
nói/hỏi điều bất ngờ; gây ra sự việc khiến người khác phải bối rối không biết phản ứng như thế nào
steal (v)
(v) cướp, cắt (bóng); ăn trộm
strike (n)
(n) cú đập/đánh/đá; cú đánh hụt (bóng chày); cú ném đổ cả 10 ky (bowling)
strike (v) (strike, struck, struck)
(v) đánh, đập, đá
make/bowl a strike
ném đổ cả 10 ky (bowling)
serve (v)
(v) giao bóng
swim (v)
(v) bơi
go swimming
đi bơi
surf (v)
(v) lướt sóng
go surfing
đi lướt sóng
paddle (v)
(v) chèo xuồng
paddle (n)
(n) mái chèo
sail (n)
(n) buồm; chuyến đi bằng tàu/thuyền
sail (v)
(v) di chuyển bằng tàu/thuyền; ra khơi (bắt đầu hành trình); đi thuyền buồm
hoist/lower the sail(s)
căng/hạ buồm
set sail for…
giương buồm đi…
sail for…
khởi hành đi…
wipe out
ngã nhào (do mất lái/mất kiểm soát)
wipeout (n)
(n) cú ngã nhào (khỏi ván lướt sóng)
plunge (v)
(v) lao xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước…)
plunge into…
lao xuống…
dive (v) (dive, dived/dove, dived)
(v) lặn
go diving
đi lặn
snorkel (v)
(v) lặn có ống thở
go snorkeling
đi lặn có ống thở
splash (v)
(v) té, làm bắn/văng (nước…)
splash sth on/onto/over…
vấy cái gì lên/vào/trên…
hold one’s breath
nín thở
dash (v)
(v) lao đi, xông tới
dash (n)
(n) sự lao nhanh đi; cuộc chạy đua cự ly ngắn
dash to + nơi chốn/địa điểm = rush to + nơi chốn/địa điểm
lao đến…
jog (v)
(v) chạy bộ chậm
jog (n)
(n) cuộc chạy bộ chậm
go jogging = go for a jog
chạy bộ chậm
jump (v)
(v) nhảy
pace (n)
(n) tốc độ, nhịp độ
keep pace with sb
theo kịp tốc độ của ai
set the pace
dẫn đầu
at a slow/fast pace
ở tốc độ chậm/nhanh
sprint (v)
(v) chạy nước rút, chạy hết tốc lực
sprint (n)
(n) sự/cuộc/môn chạy nhanh/nước rút
swing (v)
(v) đu đưa qua lại; vung
swing (n)
(n) động tác đu đưa qua lại; cú vung gậy
be in full swing
đạt mức tối đa/hiệu quả nhất
throw (v)
(v) quăng, ném
race (n)
(n) cuộc chạy đua
race (v)
(v) chạy đua
race against time
chạy đua với thời gian
race sb to + nơi chốn/địa điểm
chạy đua với ai đến đâu
athlete (n)
(n) vận động viên
athletic (a)
(a) (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
athletic meet
hội thi điền kinh
physical (a)
(a) thuộc thể lực/thể chất
physically (adv)
(adv) về thể lực/thể chất
physical contact
sự tiếp xúc cơ thể
ski (v)
(v) trượt tuyết
ski (n)
(n) ván trượt tuyết
go skiing
đi trượt tuyết
cross-country (a)
(a) băng đồng, qua đường bằng (chứ không phải xuống đồi)
cross-country skiing
môn trượt tuyết băng đồng
skate (v)
(v) trượt băng (bằng giày trượt băng)
skate (n)
(n) giày trượt băng
go skating
đi trượt băng
a pair of skates
một đôi giày trượt băng
snowball (n)
(n) quả cầu/banh/nắm tuyết
snowball (v)
(v) ném quả cầu/banh/nắm tuyết; tăng nhanh (về kích thước, tầm quan trọng…)
extreme (n)
(n) thái cực; cực độ
extreme (a)
(a) quá khích, cực đoan; vô cùng, tột bậc
extreme sports
các môn thể thao mạo hiểm
go to extremes
trở nên thái quá/cực đoan
sport (n)
(n) thể thao; môn thể thao
exercise (n)
(n) sự vận động, thể dục
exercise (v)
(v) vận động, tập thể dục
sportsman (n)
(n) người chơi thể thao chuyên nghiệp
sportswear (n)
(n) đồ/trang phục thể thao
sportsmanship (n)
(n) tinh thần thể thao
match (v)
(v) sánh được với
match (n)
(n) trận đấu; đối thủ, người ngang tài ngang sức