Vocabulary AE 2 (1)

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

tame /teɪm/

(adj) nhạt nhẽo, hiền lành, không đủ thú vị;  thuần hoá

(v) Thuần phục, kiềm chế (Làm cho thứ gì đó bớt dữ, bớt mạnh hoặc dễ kiểm soát hơn)

2
New cards

moody /ˈmuːdi/

Tâm trạng thất thường (adj)

3
New cards

fumble /ˈfʌmbəl/

lóng ngóng, loay hoay, xử lý vụng về, thường ám chỉ việc làm một cái gì đó một cách không khéo léo, làm rơi hoặc làm hỏng (v)

4
New cards

humblebrag /ˈhʌmbl̩bræɡ/

(v,n) Khoe khoang trá hình bằng cách giả vờ khiêm tốn hoặc than phiền, khoe ngầm, khoe khéo. Hành động hoặc lời nói vừa khoe vừa giả vờ không cố ý khoe

5
New cards

goofy /ˈɡuːfi/

ngớ ngẩn, ngốc nghếch theo kiểu dễ thương hài hước, ngố ngố, tưng tửng, nhí nhố, thích pha trò (adj)

6
New cards

sassy /ˈsæsi/

Lém lỉnh, tự tin, biết đáp trả một cách thông minh và có cá tính; hơi hỗn, đanh đá, xéo xắt, hơi “bật lại” người khác nhưng không quá nghiêm trọng; cá tính, đầy phong cách (thời trang, thái độ, cách nói) (adj)

7
New cards

snugness /ˈsnʌɡnəs/

Sự vừa vặn, vừa khít thoải mái; ấm cúng (n)

8
New cards

cram /kræm/

nhồi nhét; nhồi nhét kiến thức (v)

9
New cards

nail /neɪl/

(v) làm quá xuất sắc, cực kì tốt, hoàn hảo; đóng đinh; bắt được, chỉ đúng, nói đúng

(n) móng (tay,chân); đinh

10
New cards

bluntly /blʌntli/

thẳng thắn, không vòng vo ; bị cùn, không sắc (adv)

11
New cards

zone out /zoʊn aʊt/

Mất tập trung, lơ đễnh (phr v)

12
New cards

savage /ˈsævɪdʒ/

cực kỳ gắt, đỉnh, chất (Dùng khi ai đó đưa ra một câu đáp trả thẳng mặt đối phương/ một hành động mà không hề kiêng nể, rất phũ, rất thẳng); tàn bạo (adj, n)

13
New cards

catchy /ˈkætʃi/

Dễ thuộc, bắt tai (adj)

14
New cards

brag /ˈbræɡ/

Lời khoe khoang (n,v)

15
New cards

tacky /ˈtæki/

quê mùa, lòe loẹt, kém sang, thiếu gu thẩm mỹ; thiếu tinh tế, thiếu lịch sự hoặc không phù hợp trong cách cư xử (adj)

16
New cards

lameness /ˈleɪmnəs/

Sự nhạt nhẽo, chán; nhảm nhí, đáng thất vọng, thiếu thuyết phục (n)

17
New cards

clueless /ˈkluːləs/

không hiểu biết gì, mù tịt, không hiểu chuyện gì đang xảy ra (adj)

18
New cards

boost /buːst/

Tăng cường, thúc đẩy (v,n)

19
New cards

bounce /baʊns/

Rời đi (v)

20
New cards

roughly /rʌfli/

Một cách thô ráp, gồ ghề, sần sùi; khó khăn, tồi tệ, không dễ chịu; thô bạo, mạnh tay; sơ lược, sơ bộ (adv)