1/140
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enable
(v) làm cho có thể, cho phép ai làm gì
ensure
(v) đảm bảo
input
(n) đầu vào
nonsense
(n) lời nói vô lý, vô nghĩa
subtle
(adj) tinh tế; khó nhận ra; mờ
cues
(n) tính hiệu, gợi ý
prior to
(adj) trước khi
universal
(adj) toàn cầu, phổ biến
mainstream
(adj) xu hướng, chính thống
adherents
(n) tín đồ, người ủng hộ
arbitrary
(adj) tuỳ tiện, không theo quy tắc, logic
sweeping
(adj) rộng lớn
innate
(adj) bẩm sinh, thiên phú
empirical
(adj) theo kinh nghiệm, thực tiễn
iffy
(adj) không chắc chắn, không ổn định
cognitive
(adj) thuộc về nhận thức, tư duy
constraints
(n) sự hạn chế, ràng buộc
isolation
(n) sự cô lập
boundary
(n) ranh giới
presume
(v) cho là, coi như là
complementary
(adj) bổ sung
cavity
(n) lỗ hổng, lỗ răng sâu
physiological
(adj) thuộc về sinh lý học
click
(n) cú nhấp chuột, tiếng click click
restriction
(n) sự hạn chế
constrict
(v) co lại, thắt lại
string together
(v) xâu chuỗi lại với nhau, kết nối
manner
(n) cách, lối, dáng vẻ, thái độ
vibrate
(v) dao động, rung
expectations
(n) sự mong đợi, mong đợi
invisible
(adj) vô hình
apparent
(adj) rõ ràng
punctuality
(n) sự đúng giờ
dimensions
(n) chiều, góc độ
perspective
(n) quan điểm, cách nhìn nhận
underlying
(adj) tiềm ẩn, nằm dưới
feminine
(adj) nữ tính, thuộc về phụ nữ
sexist
(adj) phân biệt giới tính
masculine
(adj) thuộc về nam giới
tendency
(n) xu hướng
trait
(n) nét tính cách
stereotypes
(n) khuôn mẫu, định kiến
tough
(adj) cứng rắn, khó khăn
derive
(v) bắt nguồn từ
uncertainty
(n) sự không chắc chắn
stability
(n) sự ổn định
aversion
(n) ác cảm, sự ghét
innovative
(adj) mang tính sáng tạo, đổi mới
ambiguity
(n) sự mơ hồ, tối nghĩa
bureaucracy
(n) sự quan liêu
strict
(adj) nghiêm khắc
destiny
(n) định mệnh
optimism
(adj) sự lạc quan
pessimistic
(adj) bi quan
spectrum
(n) phổ
pursue
(v) theo đuổi
devotion
(n) sự cống hiến, tận tâm
quest
(n) sự tìm kiếm, nhiệm vụ
doctrine
(n) học thuyết
dictate
(v) tuyên bố, ra lệnh
bizarre
(adj) kỳ quái, lạ
authenticity
(n) tính chân thực
ordeal
(n) thử thách
floor plan
(n) sơ đồ mặt bằng
invader
(n) kẻ xâm lược
humble
(adj) khiêm tốn
endure
(v) chịu đựng
fortified
(adj) kiên cố, củng cố
evolve
(v) tiến hóa, phát triển
stunning
(adj) tuyệt đẹp
wonder
(n) kỳ quan
mastery
(n) sự thành thạo
iconic
(adj) mang tính biểu tượng
undoubtedly
(adv) không còn nghi ngờ gì nữa
phenomenal
(adj) phi thường, ấn tượng
extensively
(adv) bao quát, chuyên sâu
exclusively
(adv) duy nhất, độc quyền
portray
(v) vẽ chân dung, phác họa
textile
(n) ngành may mặc
foreground
(n) cận cảnh
engaged in
(adj) tham gia vào
gesture
(n) cử chỉ
imply
(v) ngụ ý
coincidence
(n) sự trùng hợp
indicate
(v) chỉ ra, biểu thị
disputed
(adj) đang tranh chấp
fluctuate
(v) biến động
tissues
(n) giấy ăn, mô tế bào
output
(n) sản lượng, đầu ra
concentration
(n) sự tập trung, nồng độ
block
(v) ngăn cản, ngăn chặn
model
(n) mẫu
massive
(adj) to lớn, đồ sộ
volume
(n) thể tích, âm lượng, khối lượng
thermal
(adj) thuộc về nhiệt
expand
(v) mở rộng
accelerate
(v) tăng tốc, thúc đẩy
thaw
(v) tan chảy ra
relocate
(v) di dời
displacement
(n) sự dịch chuyển