1/27
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
やける
bị cháy
かじ:
hỏa hoạn
だいじに (大事に):
trân trọng, giữ gìn cẩn thận
だんぼう:
máy sưởi
れいぼう:
máy lạnh
でんとう:
đèn điện
でんぽう: điện trí
したく:
chuẩn bị
せつめい (説明):
giải thích
きょうそう:
thi đấu, cạnh tranh
まける (負ける):
lose
なげる (投げる):
throw away
きゅう:
emergency
動かす (うごかす):
di chuyển, dời đi
うまい:
good
そんなに:
đến mức như vậy
ほめます (ほめます):
praise
おこなう:
tổ chức, tiến hành
もどる:
quay lại
さかす:
tìm kiếm
ちゅういする:
nhắc nhở, cảnh báo
細かい (こまかい):
nhỏ, mảnh
じんこう:
đèn giao thông
ふえます:
tăng lên
けんか:
cãi lộn
けっして:
tuyệt đối (+ phủ định)
もっとも:
hầu hết
やさい (野菜):
rau