Thẻ ghi nhớ: Toeic LR collection 1 test

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

Drawer /drɔːr/

(n.): Ngăn kéo

<p>(n.): Ngăn kéo</p>
2
New cards

Folder /ˈfəʊldər/

(n.): Bìa hồ sơ, kẹp tài liệu

3
New cards

Scatter /ˈskætər/

(v.): Nằm rải rác, vương vãi

4
New cards

Shopping cart /ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/

(n.): Xe đẩy hàng

5
New cards

Grocery /ˈɡrəʊsəri/

(n.): Đồ tạp hóa

<p>(n.): Đồ tạp hóa</p>
6
New cards

Line up /laɪn ʌp/

(phrasal verb): Xếp thành hàng

<p>(phrasal verb): Xếp thành hàng</p>
7
New cards

Broom /bruːm/

(n.): Cái chổi

<p>(n.): Cái chổi</p>
8
New cards

Ladder /ˈlædər/

(n.): Cái thang

<p>(n.): Cái thang</p>
9
New cards

Carry /ˈkæri/

(v.): Khiêng, mang, vác

<p>(v.): Khiêng, mang, vác</p>
10
New cards

Board /bɔːrd/

(n.): Tấm ván

<p>(n.): Tấm ván</p>
11
New cards

Vacuum /ˈvækjuːm/

(v.): Hút bụi

<p>(v.): Hút bụi</p>
12
New cards

Position /pəˈzɪʃən/

(v.): Đặt, định vị trí

13
New cards

Cabinet /ˈkæbɪnət/

(n.): Tủ (có ngăn kéo hoặc kệ để đồ)

<p>(n.): Tủ (có ngăn kéo hoặc kệ để đồ)</p>
14
New cards

Mug /mʌɡ/

(n.): Cái cốc

15
New cards

Napkin /ˈnæpkɪn/

(n.): Khăn giấy, khăn ăn

<p>(n.): Khăn giấy, khăn ăn</p>
16
New cards

Operation /ˌɑːpəˈreɪʃən/

(n.): Ca phẫu thuật

17
New cards

Vet /vet/

(n.): Bác sĩ thú y

<p>(n.): Bác sĩ thú y</p>
18
New cards

Recovery room /rɪˈkʌvəri ruːm/

(n.): Phòng hồi sức

19
New cards

Cough syrup /kɔːf ˈsɪrəp/

(n.): Si-rô ho

20
New cards

Sore throat /sɔːr θroʊt/

(n.): Đau họng

21
New cards

Short on staff /ʃɔːrt ɑːn stæf/

(phrase): Thiếu nhân viên

22
New cards

Technician /tekˈnɪʃən/

(n.): Kỹ thuật viên

<p>(n.): Kỹ thuật viên</p>
23
New cards

Hand out /hænd aʊt/

(phrasal verb): Phân phát

<p>(phrasal verb): Phân phát</p>
24
New cards

Invoice /ˈɪnvɔɪs/

(n.): Hóa đơn

<p>(n.): Hóa đơn</p>
25
New cards

Supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/

(n.): Người giám sát

<p>(n.): Người giám sát</p>
26
New cards

Flicker /ˈflɪkər/

(v.): Nhấp nháy

27
New cards

Replacement bulb /rɪˈpleɪsmənt bʌlb/

(n.): Bóng đèn thay thế

<p>(n.): Bóng đèn thay thế</p>
28
New cards

Traffic report /ˈtræfɪk rɪˈpɔːrt/

(n.): Bản tin giao thông

<p>(n.): Bản tin giao thông</p>
29
New cards

Highway closure /ˈhaɪweɪ ˈkloʊʒər/

(n.): Việc đóng cửa đường cao tốc

30
New cards

Dock /dɑːk/

(n.): Bến tàu

<p>(n.): Bến tàu</p>
31
New cards

Pier /pɪr/

(n.): Cầu tàu, bến nhô ra biển

<p>(n.): Cầu tàu, bến nhô ra biển</p>
32
New cards

Shuttle /ˈʃʌtəl/

(n.): Xe đưa đón (sân bay, khách sạn)

<p>(n.): Xe đưa đón (sân bay, khách sạn)</p>
33
New cards

Ferry /ˈferi/

(n.): Phà

<p>(n.): Phà</p>
34
New cards

Fare /fer/

(n.): Giá vé (xe, tàu, phà)

<p>(n.): Giá vé (xe, tàu, phà)</p>
35
New cards

Jar /dʒɑːr/

(n.): Lọ, hũ (thủy tinh)

<p>(n.): Lọ, hũ (thủy tinh)</p>
36
New cards

Set aside /set əˈsaɪd/

(phrasal verb): Để dành, cất đi

<p>(phrasal verb): Để dành, cất đi</p>
37
New cards

Register /ˈredʒɪstər/

(n.): Máy tính tiền, quầy thu ngân

<p>(n.): Máy tính tiền, quầy thu ngân</p>
38
New cards

Shipment /ˈʃɪpmənt/

(n.): Lô hàng

<p>(n.): Lô hàng</p>
39
New cards

Out of stock /aʊt əv stɑːk/

(phrase): Hết hàng

<p>(phrase): Hết hàng</p>
40
New cards

Attendant /əˈtendənt/

(n.): Nhân viên phục vụ/hỗ trợ

<p>(n.): Nhân viên phục vụ/hỗ trợ</p>
41
New cards

Irrigation system /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/

(n.): Hệ thống tưới tiêu

<p>(n.): Hệ thống tưới tiêu</p>
42
New cards

Fern /fɜːrn/

(n.): Cây dương xỉ

<p>(n.): Cây dương xỉ</p>
43
New cards

Cardboard box /ˈkɑːrdbɔːrd bɑːks/

(n.): Hộp các tông

<p>(n.): Hộp các tông</p>
44
New cards

Flatten /ˈflætən/

(v.): Làm dẹp, làm phẳng

<p>(v.): Làm dẹp, làm phẳng</p>
45
New cards

Intense /ɪnˈtens/

(adj.): Khắc nghiệt, cường độ cao

46
New cards

Fountain /ˈfaʊntən/

(n.): Đài phun nước

<p>(n.): Đài phun nước</p>
47
New cards

Drain /dreɪn/

(v.): Xả nước, rút nước

<p>(v.): Xả nước, rút nước</p>
48
New cards

Grind /ɡraɪnd/

(v.): Xay, nghiền (hạt cà phê)

<p>(v.): Xay, nghiền (hạt cà phê)</p>
49
New cards

Trade show /ˈtreɪd ʃoʊ/

(n.): Hội chợ thương mại

<p>(n.): Hội chợ thương mại</p>
50
New cards

Booth /buːθ/

(n.): Gian hàng

<p>(n.): Gian hàng</p>
51
New cards

Brochure /broʊˈʃʊr/

(n.): Tờ rơi, sách quảng cáo

<p>(n.): Tờ rơi, sách quảng cáo</p>
52
New cards

Banner /ˈbæn.ɚ/

(n.): Băng rôn, biển hiệu

<p>(n.): Băng rôn, biển hiệu</p>
53
New cards

Supplier /səˈplaɪ.ɚ/

(n.): Nhà cung cấp

<p>(n.): Nhà cung cấp</p>
54
New cards

Short-staffed /ˌʃɔːrtˈstæft/

(adj.): Thiếu nhân sự

<p>(adj.): Thiếu nhân sự</p>
55
New cards

Call in sick

(idiom): Gọi điện báo ốm

<p>(idiom): Gọi điện báo ốm</p>
56
New cards

Shift /ʃɪft/

(n.): Ca làm việc

<p>(n.): Ca làm việc</p>
57
New cards

Cover /ˈkʌv.ɚ/

(v.): Làm thay ca (cho ai đó)

58
New cards

Turnaround /ˈtɝːn.ə.raʊnd/

(n.): Thời gian hoàn thành

59
New cards

Complimentary /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/

(adj.): Miễn phí

<p>(adj.): Miễn phí</p>
60
New cards

Voucher /ˈvaʊ.tʃɚ/

(n.): Phiếu quà tặng, phiếu ưu đãi

<p>(n.): Phiếu quà tặng, phiếu ưu đãi</p>
61
New cards

Housekeeping /ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/

(n.): Bộ phận dọn phòng

<p>(n.): Bộ phận dọn phòng</p>
62
New cards

Same-day service

(n.): Dịch vụ làm/giao trong ngày

<p>(n.): Dịch vụ làm/giao trong ngày</p>
63
New cards

Rush service

(n.): Dịch vụ làm gấp

<p>(n.): Dịch vụ làm gấp</p>
64
New cards

Drop off /ˈdrɑːp.ɑːf/

(phrasal verb): Giao, gửi lại đồ

65
New cards

Plant-based /ˈplænt.beɪst/

(adj.): Làm từ thực vật, thuần chay

<p>(adj.): Làm từ thực vật, thuần chay</p>
66
New cards

Platter /ˈplæt̬.ɚ/

(n.): Đĩa lớn (đựng thức ăn)

<p>(n.): Đĩa lớn (đựng thức ăn)</p>
67
New cards

Catering /ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/

(n.): Dịch vụ cung cấp suất ăn/tiệc

<p>(n.): Dịch vụ cung cấp suất ăn/tiệc</p>
68
New cards

Pastry /ˈpeɪ.stri/

(n.): Bánh ngọt

<p>(n.): Bánh ngọt</p>
69
New cards

Loyalty promotion /ˈlɔɪ.əl.t̬i prəˈmoʊ.ʃən/

(n. phr.): Chương trình khuyến mãi KH thân thiết

<p>(n. phr.): Chương trình khuyến mãi KH thân thiết</p>
70
New cards

Contactless checkout /ˈkɑːn.tækt.ləs ˈtʃek.aʊt/

(n. phr.): Quy trình thanh toán không tiếp xúc

71
New cards

Alteration /ˌɑːl.təˈreɪ.ʃən/

(n.): Việc sửa chữa quần áo

<p>(n.): Việc sửa chữa quần áo</p>
72
New cards

Hem /hem/

(n.): Gấu áo/quần

<p>(n.): Gấu áo/quần</p>
73
New cards

Produce /ˈproʊ.duːs/

(n.): Nông sản

<p>(n.): Nông sản</p>
74
New cards

Run short /rʌn ʃɔːrt/

(idiom): Sắp hết, thiếu hụt

<p>(idiom): Sắp hết, thiếu hụt</p>
75
New cards

Orientation /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/

(n.): Buổi định hướng

76
New cards

Handbook /ˈhænd.bʊk/

(n.): Sổ tay hướng dẫn

<p>(n.): Sổ tay hướng dẫn</p>
77
New cards

Take effect /teɪk əˈfekt/

(idiom): Có hiệu lực

78
New cards

Relocate /ˌriːˈloʊ.keɪt/

(v.): Chuyển địa điểm, dời đi

<p>(v.): Chuyển địa điểm, dời đi</p>
79
New cards

Facilities coordinator /fəˈsɪl.ə.t̬iz koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɚ/

(n.): Điều phối viên cơ sở vật chất

80
New cards

Compile /kəmˈpaɪl/

(v.): Tổng hợp, biên soạn

81
New cards

Closure /ˈkloʊ.ʒɚ/

(n.): Sự đóng cửa

82
New cards

Carry out /ˈkær.i aʊt/

(phrasal verb): Tiến hành, thực hiện

83
New cards

Commuter /kəˈmjuː.t̬ɚ/

(n.): Người đi làm (di chuyển thường xuyên)

<p>(n.): Người đi làm (di chuyển thường xuyên)</p>
84
New cards

Transit office /ˈtræn.zɪt ˈɑː.fɪs/

(n.): Văn phòng giao thông công cộng

85
New cards

Startle /ˈstɑːr.t̬əl/

(v.): Làm giật mình

<p>(v.): Làm giật mình</p>
86
New cards

Highlight /ˈhaɪ.laɪt/

(n.): Điểm nổi bật

<p>(n.): Điểm nổi bật</p>
87
New cards

Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/

(n.): Khu trưng bày, vật trưng bày

<p>(n.): Khu trưng bày, vật trưng bày</p>
88
New cards

Raise /reɪz/

(v.): Gây (quỹ), huy động (tiền)

89
New cards

Generosity /ˌdʒen.əˈrɑː.sə.t̬i/

(n.): Sự hào phóng

90
New cards

Sponsor /ˈspɑːn.sɚ/

(n.): Nhà tài trợ

91
New cards

Live auction /laɪv ˈɑːk.ʃən/

(n. phr.): Buổi đấu giá trực tiếp

92
New cards

Get underway /get ˌʌn.dɚˈweɪ/

(idiom): Bắt đầu tiến hành

<p>(idiom): Bắt đầu tiến hành</p>
93
New cards

Frame /freɪm/

(n.): Gọng kính

94
New cards

Anti-glare coating /ˌæn.t̬iˈɡler ˈkoʊ.t̬ɪŋ/

(n.): Lớp phủ chống chói

95
New cards

Eye strain /ˈaɪ ˌstreɪn/

(n.): Tình trạng nhức mỏi mắt

<p>(n.): Tình trạng nhức mỏi mắt</p>
96
New cards

Lease /liːs/

(n.): Hợp đồng cho thuê

<p>(n.): Hợp đồng cho thuê</p>
97
New cards

Spoken for /ˈspoʊ.kən fɔːr/

(idiom): Đã được đặt trước, kín lịch

98
New cards

Mobile data plan

(n.): Gói dữ liệu di động

99
New cards

Sightseeing cruise /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ kruːz/

(n.): Chuyến du ngoạn ngắm cảnh

<p>(n.): Chuyến du ngoạn ngắm cảnh</p>
100
New cards

Waterfront /ˈwɑː.t̬ɚ.frʌnt/

(n.): Khu vực bờ sông/bờ biển

<p>(n.): Khu vực bờ sông/bờ biển</p>