1/108
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Drawer /drɔːr/
(n.): Ngăn kéo

Folder /ˈfəʊldər/
(n.): Bìa hồ sơ, kẹp tài liệu
Scatter /ˈskætər/
(v.): Nằm rải rác, vương vãi
Shopping cart /ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/
(n.): Xe đẩy hàng
Grocery /ˈɡrəʊsəri/
(n.): Đồ tạp hóa

Line up /laɪn ʌp/
(phrasal verb): Xếp thành hàng

Broom /bruːm/
(n.): Cái chổi

Ladder /ˈlædər/
(n.): Cái thang

Carry /ˈkæri/
(v.): Khiêng, mang, vác

Board /bɔːrd/
(n.): Tấm ván

Vacuum /ˈvækjuːm/
(v.): Hút bụi

Position /pəˈzɪʃən/
(v.): Đặt, định vị trí
Cabinet /ˈkæbɪnət/
(n.): Tủ (có ngăn kéo hoặc kệ để đồ)

Mug /mʌɡ/
(n.): Cái cốc
Napkin /ˈnæpkɪn/
(n.): Khăn giấy, khăn ăn

Operation /ˌɑːpəˈreɪʃən/
(n.): Ca phẫu thuật
Vet /vet/
(n.): Bác sĩ thú y

Recovery room /rɪˈkʌvəri ruːm/
(n.): Phòng hồi sức
Cough syrup /kɔːf ˈsɪrəp/
(n.): Si-rô ho
Sore throat /sɔːr θroʊt/
(n.): Đau họng
Short on staff /ʃɔːrt ɑːn stæf/
(phrase): Thiếu nhân viên
Technician /tekˈnɪʃən/
(n.): Kỹ thuật viên

Hand out /hænd aʊt/
(phrasal verb): Phân phát

Invoice /ˈɪnvɔɪs/
(n.): Hóa đơn

Supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/
(n.): Người giám sát

Flicker /ˈflɪkər/
(v.): Nhấp nháy
Replacement bulb /rɪˈpleɪsmənt bʌlb/
(n.): Bóng đèn thay thế

Traffic report /ˈtræfɪk rɪˈpɔːrt/
(n.): Bản tin giao thông

Highway closure /ˈhaɪweɪ ˈkloʊʒər/
(n.): Việc đóng cửa đường cao tốc
Dock /dɑːk/
(n.): Bến tàu

Pier /pɪr/
(n.): Cầu tàu, bến nhô ra biển

Shuttle /ˈʃʌtəl/
(n.): Xe đưa đón (sân bay, khách sạn)

Ferry /ˈferi/
(n.): Phà

Fare /fer/
(n.): Giá vé (xe, tàu, phà)

Jar /dʒɑːr/
(n.): Lọ, hũ (thủy tinh)

Set aside /set əˈsaɪd/
(phrasal verb): Để dành, cất đi

Register /ˈredʒɪstər/
(n.): Máy tính tiền, quầy thu ngân

Shipment /ˈʃɪpmənt/
(n.): Lô hàng

Out of stock /aʊt əv stɑːk/
(phrase): Hết hàng

Attendant /əˈtendənt/
(n.): Nhân viên phục vụ/hỗ trợ

Irrigation system /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/
(n.): Hệ thống tưới tiêu

Fern /fɜːrn/
(n.): Cây dương xỉ

Cardboard box /ˈkɑːrdbɔːrd bɑːks/
(n.): Hộp các tông

Flatten /ˈflætən/
(v.): Làm dẹp, làm phẳng

Intense /ɪnˈtens/
(adj.): Khắc nghiệt, cường độ cao
Fountain /ˈfaʊntən/
(n.): Đài phun nước

Drain /dreɪn/
(v.): Xả nước, rút nước

Grind /ɡraɪnd/
(v.): Xay, nghiền (hạt cà phê)

Trade show /ˈtreɪd ʃoʊ/
(n.): Hội chợ thương mại

Booth /buːθ/
(n.): Gian hàng

Brochure /broʊˈʃʊr/
(n.): Tờ rơi, sách quảng cáo

Banner /ˈbæn.ɚ/
(n.): Băng rôn, biển hiệu

Supplier /səˈplaɪ.ɚ/
(n.): Nhà cung cấp

Short-staffed /ˌʃɔːrtˈstæft/
(adj.): Thiếu nhân sự

Call in sick
(idiom): Gọi điện báo ốm

Shift /ʃɪft/
(n.): Ca làm việc

Cover /ˈkʌv.ɚ/
(v.): Làm thay ca (cho ai đó)
Turnaround /ˈtɝːn.ə.raʊnd/
(n.): Thời gian hoàn thành
Complimentary /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/
(adj.): Miễn phí

Voucher /ˈvaʊ.tʃɚ/
(n.): Phiếu quà tặng, phiếu ưu đãi

Housekeeping /ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/
(n.): Bộ phận dọn phòng

Same-day service
(n.): Dịch vụ làm/giao trong ngày

Rush service
(n.): Dịch vụ làm gấp

Drop off /ˈdrɑːp.ɑːf/
(phrasal verb): Giao, gửi lại đồ
Plant-based /ˈplænt.beɪst/
(adj.): Làm từ thực vật, thuần chay

Platter /ˈplæt̬.ɚ/
(n.): Đĩa lớn (đựng thức ăn)

Catering /ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
(n.): Dịch vụ cung cấp suất ăn/tiệc

Pastry /ˈpeɪ.stri/
(n.): Bánh ngọt

Loyalty promotion /ˈlɔɪ.əl.t̬i prəˈmoʊ.ʃən/
(n. phr.): Chương trình khuyến mãi KH thân thiết

Contactless checkout /ˈkɑːn.tækt.ləs ˈtʃek.aʊt/
(n. phr.): Quy trình thanh toán không tiếp xúc
Alteration /ˌɑːl.təˈreɪ.ʃən/
(n.): Việc sửa chữa quần áo

Hem /hem/
(n.): Gấu áo/quần

Produce /ˈproʊ.duːs/
(n.): Nông sản

Run short /rʌn ʃɔːrt/
(idiom): Sắp hết, thiếu hụt

Orientation /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/
(n.): Buổi định hướng
Handbook /ˈhænd.bʊk/
(n.): Sổ tay hướng dẫn

Take effect /teɪk əˈfekt/
(idiom): Có hiệu lực
Relocate /ˌriːˈloʊ.keɪt/
(v.): Chuyển địa điểm, dời đi

Facilities coordinator /fəˈsɪl.ə.t̬iz koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɚ/
(n.): Điều phối viên cơ sở vật chất
Compile /kəmˈpaɪl/
(v.): Tổng hợp, biên soạn
Closure /ˈkloʊ.ʒɚ/
(n.): Sự đóng cửa
Carry out /ˈkær.i aʊt/
(phrasal verb): Tiến hành, thực hiện
Commuter /kəˈmjuː.t̬ɚ/
(n.): Người đi làm (di chuyển thường xuyên)

Transit office /ˈtræn.zɪt ˈɑː.fɪs/
(n.): Văn phòng giao thông công cộng
Startle /ˈstɑːr.t̬əl/
(v.): Làm giật mình

Highlight /ˈhaɪ.laɪt/
(n.): Điểm nổi bật

Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/
(n.): Khu trưng bày, vật trưng bày

Raise /reɪz/
(v.): Gây (quỹ), huy động (tiền)
Generosity /ˌdʒen.əˈrɑː.sə.t̬i/
(n.): Sự hào phóng
Sponsor /ˈspɑːn.sɚ/
(n.): Nhà tài trợ
Live auction /laɪv ˈɑːk.ʃən/
(n. phr.): Buổi đấu giá trực tiếp
Get underway /get ˌʌn.dɚˈweɪ/
(idiom): Bắt đầu tiến hành

Frame /freɪm/
(n.): Gọng kính
Anti-glare coating /ˌæn.t̬iˈɡler ˈkoʊ.t̬ɪŋ/
(n.): Lớp phủ chống chói
Eye strain /ˈaɪ ˌstreɪn/
(n.): Tình trạng nhức mỏi mắt

Lease /liːs/
(n.): Hợp đồng cho thuê

Spoken for /ˈspoʊ.kən fɔːr/
(idiom): Đã được đặt trước, kín lịch
Mobile data plan
(n.): Gói dữ liệu di động
Sightseeing cruise /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ kruːz/
(n.): Chuyến du ngoạn ngắm cảnh

Waterfront /ˈwɑː.t̬ɚ.frʌnt/
(n.): Khu vực bờ sông/bờ biển
