SUBURBS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:08 PM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Human civilization

(n) Nền văn minh nhân loại

2
New cards

Settlement

(n) Khu định cư, vùng đất mới có người đến ở

3
New cards

Mixed-use

(adj) Đa chức năng, hỗn hợp (khu vực kết hợp cả nhà ở và thương mại)

4
New cards

Residential area

(n) Khu dân cư, khu vực tập trung nhà ở

5
New cards

Commuting distance

(n) Khoảng cách có thể đi lại làm việc hàng ngày

6
New cards

Middle class

(n) Tầng lớp trung lưu

7
New cards

Can't afford

(v) Không đủ khả năng chi trả, không đủ điều kiện tài chính

8
New cards

Downtown area

(n) Khu vực trung tâm thành phố

9
New cards

Infrastructure

(n) Cơ sở hạ tầng

10
New cards

Wealthy resident

(n) Cư dân giàu có / thượng lưu

11
New cards

Highly paid

(adj) Được trả lương cao, có thu nhập khủng

12
New cards

Facility

(n) Cơ sở vật chất, tiện ích, trang thiết bị

13
New cards

Concentrated

(adj/v) Tập trung, tụ hội về một nơi

14
New cards

Grocery store

(n) Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng thực phẩm

15
New cards

Relatively

(adv) Tương đối, khá là (khi so sánh với cái khác)

16
New cards

Disposable income

(n) Thu nhập khả dụng (khoản tiền thực tế còn lại để chi tiêu/tiết kiệm sau khi trừ thuế)

17
New cards

Beneficial policy

(n) Chính sách có lợi, chính sách ưu đãi

18
New cards

Startup

(n) Công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp mới thành lập

19
New cards

Save money and effort

(v) Tiết kiệm tiền bạc và công sức

20
New cards

Ever-increasing

(adj) Không ngừng tăng lên, liên tục gia tăng

21
New cards

Large-scale

(adj) Quy mô lớn, diện rộng

22
New cards

No room for

(idiom) Không còn chỗ trống cho, không có cơ hội cho

23
New cards

Mobility

(n) Tính di động, khả năng di chuyển linh hoạt

24
New cards

Automobile

(n) Xe ô tô, phương tiện giao thông bốn bánh

25
New cards

Occupy

(v) Chiếm lĩnh, chiếm giữ (không gian, thời gian)

26
New cards

Suffer from

(v) Chịu đựng, gánh chịu hậu quả tiêu cực từ việc gì

27
New cards

Urban planning department

(n) Phòng/Sở quy hoạch đô thị

28
New cards

Vision to think ahead of time

(n) Tầm nhìn xa trông rộng, tư duy đi trước thời đại

29
New cards

Folks

(n) Người dân, họ hàng, mọi người (thường dùng ở phân khúc thân mật nhưng C1/C2 dùng để chuyển đổi văn phong)

30
New cards

Counterpart

(n) Bên tương nhiệm, đối tác hoặc đối tượng tương ứng ở vị trí/vùng khác

31
New cards

Nightmare

(n) Cơn ác mộng, một trải nghiệm cực kỳ tồi tệ

32
New cards

Congested with

(adj/v) Bị tắc nghẽn, đông nghịt (giao thông hoặc người)

33
New cards

Cannot stand

(v) Không thể chịu đựng nổi

34
New cards

Adjust to

(v) Thích nghi với, điều chỉnh cho phù hợp với

35
New cards

Architectural style

(n) Phong cách kiến trúc

36
New cards

Pursue goals

(v) Theo đuổi các mục tiêu

37
New cards

Be satisfied with

(adj) Hài lòng, thỏa mãn với

38
New cards

Not necessarily

(adv) Không nhất thiết, không hẳn là

39
New cards

The latter

(n) Người/vật thứ hai, đối tượng nhắc đến sau (trong hai đối tượng)

40
New cards

Gathering

(n) Cuộc tụ họp, buổi gặp mặt thân mật

41
New cards

Life quality

(n) Chất lượng cuộc sống

42
New cards

Transfer answers to

(v) Chuyển đổi/sao chép câu trả lời sang (văn bản khác)

43
New cards

Lack space for

(v/n) Thiếu không gian/chỗ trống dành cho

44
New cards

Interviewee

(n) Người được phỏng vấn

45
New cards

Match A with B

(v) Ghép cặp, đối chiếu A với B sao cho tương thích

46
New cards

Similarity

(n) Điểm tương đồng, nét giống nhau