1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Human civilization
(n) Nền văn minh nhân loại
Settlement
(n) Khu định cư, vùng đất mới có người đến ở
Mixed-use
(adj) Đa chức năng, hỗn hợp (khu vực kết hợp cả nhà ở và thương mại)
Residential area
(n) Khu dân cư, khu vực tập trung nhà ở
Commuting distance
(n) Khoảng cách có thể đi lại làm việc hàng ngày
Middle class
(n) Tầng lớp trung lưu
Can't afford
(v) Không đủ khả năng chi trả, không đủ điều kiện tài chính
Downtown area
(n) Khu vực trung tâm thành phố
Infrastructure
(n) Cơ sở hạ tầng
Wealthy resident
(n) Cư dân giàu có / thượng lưu
Highly paid
(adj) Được trả lương cao, có thu nhập khủng
Facility
(n) Cơ sở vật chất, tiện ích, trang thiết bị
Concentrated
(adj/v) Tập trung, tụ hội về một nơi
Grocery store
(n) Cửa hàng tạp hóa, cửa hàng thực phẩm
Relatively
(adv) Tương đối, khá là (khi so sánh với cái khác)
Disposable income
(n) Thu nhập khả dụng (khoản tiền thực tế còn lại để chi tiêu/tiết kiệm sau khi trừ thuế)
Beneficial policy
(n) Chính sách có lợi, chính sách ưu đãi
Startup
(n) Công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp mới thành lập
Save money and effort
(v) Tiết kiệm tiền bạc và công sức
Ever-increasing
(adj) Không ngừng tăng lên, liên tục gia tăng
Large-scale
(adj) Quy mô lớn, diện rộng
No room for
(idiom) Không còn chỗ trống cho, không có cơ hội cho
Mobility
(n) Tính di động, khả năng di chuyển linh hoạt
Automobile
(n) Xe ô tô, phương tiện giao thông bốn bánh
Occupy
(v) Chiếm lĩnh, chiếm giữ (không gian, thời gian)
Suffer from
(v) Chịu đựng, gánh chịu hậu quả tiêu cực từ việc gì
Urban planning department
(n) Phòng/Sở quy hoạch đô thị
Vision to think ahead of time
(n) Tầm nhìn xa trông rộng, tư duy đi trước thời đại
Folks
(n) Người dân, họ hàng, mọi người (thường dùng ở phân khúc thân mật nhưng C1/C2 dùng để chuyển đổi văn phong)
Counterpart
(n) Bên tương nhiệm, đối tác hoặc đối tượng tương ứng ở vị trí/vùng khác
Nightmare
(n) Cơn ác mộng, một trải nghiệm cực kỳ tồi tệ
Congested with
(adj/v) Bị tắc nghẽn, đông nghịt (giao thông hoặc người)
Cannot stand
(v) Không thể chịu đựng nổi
Adjust to
(v) Thích nghi với, điều chỉnh cho phù hợp với
Architectural style
(n) Phong cách kiến trúc
Pursue goals
(v) Theo đuổi các mục tiêu
Be satisfied with
(adj) Hài lòng, thỏa mãn với
Not necessarily
(adv) Không nhất thiết, không hẳn là
The latter
(n) Người/vật thứ hai, đối tượng nhắc đến sau (trong hai đối tượng)
Gathering
(n) Cuộc tụ họp, buổi gặp mặt thân mật
Life quality
(n) Chất lượng cuộc sống
Transfer answers to
(v) Chuyển đổi/sao chép câu trả lời sang (văn bản khác)
Lack space for
(v/n) Thiếu không gian/chỗ trống dành cho
Interviewee
(n) Người được phỏng vấn
Match A with B
(v) Ghép cặp, đối chiếu A với B sao cho tương thích
Similarity
(n) Điểm tương đồng, nét giống nhau