1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tan
n: làn da rám nắng
combine harvester
máy gặt đập liên hợp
herd the buffaloes
chăn trâu
paddy fields
ruộng lúa
bamboo dancing
nhảy sạp
dragon-snake
trò chơi rồng rắn lên mây
crop
vụ, mùa
cultivate
=grow: trồng trọt
milk
vắt sữa
orchard
vườn cây ăn quả
picturesque
đẹp, hấp dẫn( phong cảnh )
plough
n,v: cày, cái cày
poultry
n: gia cầm
stretch
kéo dài( có thể dùng mô tả cảnh)
here and there
Chỉ vị trí (rải rác, đây đó)
Chỉ thời gian hoặc tần suất (thỉnh thoảng, đây đó đó đây)