HSK 5 BÀI 15 :纸上谈兵

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 PM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

军事

việc quân

2
New cards

敌人

quân địch

3
New cards

理论

lí luận, lí thuyết

4
New cards

作战

đánh trận, chiến đấu

5
New cards

毛病

khiếm khuyết, tật xấu

6
New cards

道理

đạo lí, lí lẽ

7
New cards

迟早

sớm muộn

8
New cards

军队

quân đội

9
New cards

cử đi, phái đi

10
New cards

yếu, kém

11
New cards

形势

tình hình

12
New cards

命令

mệnh lệnh

13
New cards

phòng thủ, trấn giữ

14
New cards

阵地

trận địa

15
New cards

绝对

tuyệt đối

16
New cards

主动

chủ động

17
New cards

挑战

khiêu chiến, thách thức

18
New cards

chửi, mắng

19
New cards

胆小鬼

kẻ hèn nhát

20
New cards

胜利

thắng lợi

21
New cards

调动

điều động

22
New cards

散布

gieo rắc, truyền

23
New cards

谣言

tin đồn

24
New cards

上当

bị lừa, mắc lừa

25
New cards

再三

nhiều lần, hết lần này đến lần khác

26
New cards

阻止

ngăn cản, cản trở

27
New cards

任命

bổ nhiệm

28
New cards

独立

một mình, không lệ thuộc

29
New cards

糊涂

hồ đồ, đần độn

30
New cards

公元

công nguyên

31
New cards

盲目

mù quáng

32
New cards

轻视

khinh thường, xem thường

33
New cards

方案

phương án

34
New cards

进攻

tấn công

35
New cards

宝贵

quý báo, quý giá

36
New cards

讽刺

mỉa mai, châm biếm

37
New cards

灵活

linh hoạt, nhạy bén