B17_School-University-Jobs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

doctor

(n) bác sĩ

2
New cards

teacher

(n) giáo viên

3
New cards

nurse

(n) y tá, điều dưỡng

4
New cards

mechanic

(n) thợ sửa chữa máy móc

5
New cards

secretary

(n) thư ký

6
New cards

shop assistant

(n kép) nhân viên bán hàng

7
New cards

hairdresser

(n) thợ cắt tóc

8
New cards

engineer

(n) kỹ sư

9
New cards

farmer

(n) nông dân

10
New cards

police officer

(n kép) cảnh sát

11
New cards

traffic warden

(n kép) nhân viên điều phối giao thông

12
New cards

librarian

(n) thủ thư

13
New cards

bank clerk

(n kép) nhân viên ngân hàng

14
New cards

waiter

(n) bồi bàn nam

15
New cards

job = work

(n) công việc

16
New cards

factory

(n) nhà máy

17
New cards

office

(n) văn phòng

18
New cards

restaurant

(n) nhà hàng

19
New cards

shop

(n) cửa hàng

20
New cards

beauty salon

(n kép) tiệm làm đẹp

21
New cards

hospital

(n) bệnh viện

22
New cards

taxi driver

(n kép) tài xế taxi

23
New cards

flight attendant

(n kép) tiếp viên hàng không

24
New cards

What's your job?

(câu giao tiếp) nghề nghiệp của bạn là gì?

25
New cards

What do you do?

(câu giao tiếp) bạn làm nghề gì?

26
New cards

Where do you work?

(câu giao tiếp) bạn làm việc ở đâu?

27
New cards

I work in a restaurant.

(câu giao tiếp) tôi làm việc ở nhà hàng

28
New cards

I work in an office.

(câu giao tiếp) tôi làm việc ở văn phòng

29
New cards

I work in a factory.

(câu giao tiếp) tôi làm việc ở nhà máy

30
New cards

I work in a hospital.

(câu giao tiếp) tôi làm việc ở bệnh viện

31
New cards

I work at home.

(câu giao tiếp) tôi làm việc tại nhà

32
New cards

I work from home.

(câu giao tiếp) tôi làm việc từ nhà

33
New cards

English

(n) môn tiếng Anh

34
New cards

maths

(n) môn toán

35
New cards

history

(n) môn lịch sử

36
New cards

geography

(n) môn địa lý

37
New cards

biology

(n) môn sinh học

38
New cards

ICT (information and communication technology)

(n) công nghệ thông tin và truyền thông

39
New cards

PE (physical education)

(n) thể dục

40
New cards

art

(n) mỹ thuật

41
New cards

chemistry

(n) hóa học

42
New cards

modern languages

(n kép) ngoại ngữ hiện đại

43
New cards

physics

(n) vật lý

44
New cards

music

(n) âm nhạc

45
New cards

board

(n) bảng

46
New cards

noticeboard

(n) bảng thông báo

47
New cards

piece of paper

(n kép) tờ giấy

48
New cards

pencil

(n) bút chì

49
New cards

notebook

(n) vở ghi chép

50
New cards

rubber

(n) cục tẩy

51
New cards

drawing pin

(n kép) đinh ghim

52
New cards

OHP (overhead projector)

(n) máy chiếu qua đầu

53
New cards

pen

(n) bút mực

54
New cards

textbook

(n) sách giáo khoa

55
New cards

pencil sharpener

(n kép) gọt bút chì

56
New cards

board rubber

(n kép) khăn lau bảng

57
New cards

board pen

(n kép) bút viết bảng

58
New cards

desk

(n) bàn học

59
New cards

whiteboard

(n) bảng trắng

60
New cards

computer

(n) máy tính

61
New cards

DVD player

(n kép) đầu đĩa DVD

62
New cards

ruler

(n) thước kẻ

63
New cards

maths teacher

(n kép) giáo viên toán

64
New cards

student

(n) học sinh, sinh viên

65
New cards

school

(n) trường học

66
New cards

university

(n) trường đại học

67
New cards

college

(n) trường cao đẳng

68
New cards

course

(n) khóa học

69
New cards

exam

(n) kỳ thi

70
New cards

degree

(n) bằng cấp, bằng đại học

71
New cards

homework

(n) bài tập về nhà

72
New cards

teach maths

(v) dạy toán

73
New cards

study maths

(v) học toán

74
New cards

go to school

(v) đi học

75
New cards

go to university

(v) học đại học

76
New cards

read and write

(v) đọc và viết

77
New cards

do a course

(v) tham gia một khóa học

78
New cards

take an exam

(v) dự thi

79
New cards

pass an exam

(v) đỗ kỳ thi

80
New cards

fail an exam

(v) trượt kỳ thi

81
New cards

do homework

(v) làm bài tập về nhà

82
New cards

get a degree

(v) lấy bằng cấp, tốt nghiệp đại học