1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
doctor
(n) bác sĩ
teacher
(n) giáo viên
nurse
(n) y tá, điều dưỡng
mechanic
(n) thợ sửa chữa máy móc
secretary
(n) thư ký
shop assistant
(n kép) nhân viên bán hàng
hairdresser
(n) thợ cắt tóc
engineer
(n) kỹ sư
farmer
(n) nông dân
police officer
(n kép) cảnh sát
traffic warden
(n kép) nhân viên điều phối giao thông
librarian
(n) thủ thư
bank clerk
(n kép) nhân viên ngân hàng
waiter
(n) bồi bàn nam
job = work
(n) công việc
factory
(n) nhà máy
office
(n) văn phòng
restaurant
(n) nhà hàng
shop
(n) cửa hàng
beauty salon
(n kép) tiệm làm đẹp
hospital
(n) bệnh viện
taxi driver
(n kép) tài xế taxi
flight attendant
(n kép) tiếp viên hàng không
What's your job?
(câu giao tiếp) nghề nghiệp của bạn là gì?
What do you do?
(câu giao tiếp) bạn làm nghề gì?
Where do you work?
(câu giao tiếp) bạn làm việc ở đâu?
I work in a restaurant.
(câu giao tiếp) tôi làm việc ở nhà hàng
I work in an office.
(câu giao tiếp) tôi làm việc ở văn phòng
I work in a factory.
(câu giao tiếp) tôi làm việc ở nhà máy
I work in a hospital.
(câu giao tiếp) tôi làm việc ở bệnh viện
I work at home.
(câu giao tiếp) tôi làm việc tại nhà
I work from home.
(câu giao tiếp) tôi làm việc từ nhà
English
(n) môn tiếng Anh
maths
(n) môn toán
history
(n) môn lịch sử
geography
(n) môn địa lý
biology
(n) môn sinh học
ICT (information and communication technology)
(n) công nghệ thông tin và truyền thông
PE (physical education)
(n) thể dục
art
(n) mỹ thuật
chemistry
(n) hóa học
modern languages
(n kép) ngoại ngữ hiện đại
physics
(n) vật lý
music
(n) âm nhạc
board
(n) bảng
noticeboard
(n) bảng thông báo
piece of paper
(n kép) tờ giấy
pencil
(n) bút chì
notebook
(n) vở ghi chép
rubber
(n) cục tẩy
drawing pin
(n kép) đinh ghim
OHP (overhead projector)
(n) máy chiếu qua đầu
pen
(n) bút mực
textbook
(n) sách giáo khoa
pencil sharpener
(n kép) gọt bút chì
board rubber
(n kép) khăn lau bảng
board pen
(n kép) bút viết bảng
desk
(n) bàn học
whiteboard
(n) bảng trắng
computer
(n) máy tính
DVD player
(n kép) đầu đĩa DVD
ruler
(n) thước kẻ
maths teacher
(n kép) giáo viên toán
student
(n) học sinh, sinh viên
school
(n) trường học
university
(n) trường đại học
college
(n) trường cao đẳng
course
(n) khóa học
exam
(n) kỳ thi
degree
(n) bằng cấp, bằng đại học
homework
(n) bài tập về nhà
teach maths
(v) dạy toán
study maths
(v) học toán
go to school
(v) đi học
go to university
(v) học đại học
read and write
(v) đọc và viết
do a course
(v) tham gia một khóa học
take an exam
(v) dự thi
pass an exam
(v) đỗ kỳ thi
fail an exam
(v) trượt kỳ thi
do homework
(v) làm bài tập về nhà
get a degree
(v) lấy bằng cấp, tốt nghiệp đại học