Lecture Vocabulary - Healthcare, Industry, and Science

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary practice cards featuring English words and their Vietnamese translations from the provided lecture transcript.

Last updated 3:54 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Astonishing (adj)

Đáng kinh ngạc, sửng sốt

2
New cards

Contemplate (v)

Suy ngẫm, cân nhắc

3
New cards

Multinational (adj)

Đa quốc gia

4
New cards

Aggressively (adv)

Một cách quyết liệt, xông xáo

5
New cards

Expansion (n)

Sự mở rộng, sự bành trướng

6
New cards

Inevitable (adj)

Không thể tránh khỏi, tất yếu

7
New cards

Consumption (n)

Sự tiêu thụ

8
New cards

Simultaneously (adv)

Đồng thời, cùng một lúc

9
New cards

Overconsumption (n)

Sự tiêu thụ quá mức

10
New cards

Evolutionary (adj)

Thuộc về tiến hóa

11
New cards

Compulsively (adv)

Một cách cưỡng chế, không kiểm soát được

12
New cards

Innate (adj)

Bẩm sinh

13
New cards

Abundant (adj)

Phong phú, dồi dào

14
New cards

Nourishment (n)

Chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng

15
New cards

Sparse (adj)

Thưa thớt, rải rác

16
New cards

Contentment (n)

Sự mãn nguyện, sự hài lòng

17
New cards

Stimulate (v)

Kích thích

18
New cards

Induce (v)

Gây ra, dẫn đến

19
New cards

Dehydration (n)

Sự mất nước

20
New cards

Restraint (n)

Sự tự kiềm chế, sự tiết chế

21
New cards

Moderate (v)

Điều tiết, làm cho vừa phải

22
New cards

Substantial (adj)

Đáng kể, lớn lao

23
New cards

Aspirational (adj)

Đầy khát vọng, mong muốn hướng tới

24
New cards

Glamorisation (n)

Sự hào nhoáng hóa, sự thần thánh hóa

25
New cards

Resistance (n)

Sự kháng cự, tính kháng thuốc

26
New cards

Curative (adj)

Có tính chữa bệnh, trị bệnh

27
New cards

Prescribed (adj)

Được kê đơn, được quy định

28
New cards

Dosage (n)

Liều lượng thuốc

29
New cards

Replicate (v)

Sao chép, tự nhân bản

30
New cards

Contaminated (v)

Làm ô nhiễm, làm lây nhiễm

31
New cards

Discharge (v)

Cho xuất viện, phóng thích

32
New cards

Disperse (v)

Phân tán, gieo rắc

33
New cards

Microorganism (n)

Vi sinh vật

34
New cards

Resilient (adj)

Kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh

35
New cards

Discriminate (v)

Phân biệt đối xử

36
New cards

Slaughter (n/v)

Việc giết mổ, giết thịt động vật

37
New cards

Carcass (n)

Xác động vật

38
New cards

Ingest (v)

Nuốt vào, ăn vào bụng

39
New cards

Accumulate (v)

Tích lũy, gom góp

40
New cards

Minimize (v)

Giảm thiểu

41
New cards

Resort to (v)

Phải viện đến, dùng đến biện pháp cuối cùng

42
New cards

Regulation (n)

Quy định, sự điều tiết

43
New cards

Lucrative (adj)

Có lợi nhuận cao, sinh lời

44
New cards

Chronic (adj)

Mãn tính, kinh niên

45
New cards

Discrepancy (n)

Sự chênh lệch, sự khác biệt

46
New cards

Pioneering (adj)

Tiên phong

47
New cards

Obesity (n)

Bệnh béo phì

48
New cards

Enthusiastically (adv)

Một cách nhiệt tình, đầy hào hứng

49
New cards

Drastic (adj)

Quyết liệt, mạnh mẽ, tác động sâu sắc

50
New cards

Fatality (n)

Tử vong, ca tử vong

51
New cards

Revenue (n)

Doanh thu

52
New cards

Subsidized (v)

Trợ giá, bao cấp

53
New cards

Sceptical (adj)

Hoài nghi, ngần ngại tin tưởng

54
New cards

Hype (n)

Sự thổi phồng quảng cáo

55
New cards

Unsubstantiated (adj)

Không có căn cứ, chưa được xác minh

56
New cards

Devastating (adj)

Tàn phá, hủy diệt

57
New cards

Altitude (n)

Độ cao so với mặt nước biển

58
New cards

Prone to (adj)

Dễ bị (bệnh tật, tai nạn)

59
New cards

Delude (v)

Đánh lừa, gây ảo tưởng