1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Tiếng Pháp (Đã chuẩn hóa) + Loại từ
Tiếng Anh (Từ cùng gốc) + Tiếng Việt
Un bouchon: (un embouteillage) (n. m.)
a traffic back-up (tắc đường, kẹt xe)
Il me tarde de: (j’ai hâte de) (expr.)
I can’t wait (tôi nóng lòng, tôi không thể đợi được nữa để…)
(Avoir) De quoi faire (expr.)
something to do (có việc để làm, có đủ thứ để làm)
Une heure de route (expr.)
one hour of driving (một giờ lái xe, một tiếng đi đường)
Ça m’étonnerait que (expr.)
it would surprise me if (sẽ rất ngạc nhiên nếu, tôi không tin là…)
Interminable (adj.)
endless (không dứt, dài vô tận, bất tận)
Saisir = comprendre (v.)
to understand (hiểu, nắm bắt được ý)
Confondre (v.)
to confuse (nhầm lẫn, lẫn lộn)
Tricoter (v.)
to knit (đan len)
La maison de vacances (n. f.)
the vacation home (nhà nghỉ dưỡng, ngôi nhà dành cho kỳ nghỉ)
De valeur (adj. / expr.)
valuable (có giá trị, quý giá)