Inventions, Patents & Intellectual Property

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Invention

(n) phát minh (tạo ra cái chưa từng có trước đây)

2
New cards

Innovation

(n) sự đổi mới, cải tiến (nâng cấp từ cái đã có)

3
New cards

Patent

(n/v) bằng sáng chế / cấp bằng sáng chế

4
New cards

Intellectual property

(n) sở hữu trí tuệ

5
New cards

Copyright infringement

(n) sự vi phạm bản quyền

6
New cards

Trademark

(n) thương hiệu, nhãn hiệu đã được bảo hộ

7
New cards

Proprietary

(adj) độc quyền, thuộc quyền sở hữu (ví dụ: proprietary technology)

8
New cards

Pioneer

(n/v) người tiên phong / đi tiên phong

9
New cards

Prototype

(n) mẫu thử nghiệm đầu tiên, nguyên mẫu

10
New cards

Ingenious

(adj) khéo léo, tài tình, mưu trí (sáng kiến, con người)

11
New cards

Breakthrough

(n) bước đột phá

12
New cards

Accidental discovery

(n) sự phát hiện tình cờ

13
New cards

Commercialize

(v) thương mại hóa (đưa sản phẩm ra thị trường bán)

14
New cards

Feasible

(adj) khả thi (kế hoạch, phát minh có thể thực hiện được)

15
New cards

Revolutionary

(adj) mang tính cách mạng (thay đổi toàn bộ cục diện)

16
New cards

Obsolete

(adj) lỗi thời, lạc hậu (từ này rất hay ra thi đồng nghĩa/trái nghĩa)

17
New cards

State-of-the-art

(adj) hiện đại nhất, tối tân nhất

18
New cards

Modify

(v) sửa đổi, thay đổi nhẹ (để cải tiến)

19
New cards

Blueprint

(n) bản thiết kế chi tiết, bản vẽ xanh

20
New cards

Monopoly

(n) sự độc quyền (kiểm soát hoàn toàn thị trường)

21
New cards

Plagiarism

(n) sự đạo văn (sao chép ý tưởng, văn bản của người khác)

22
New cards

Piracy

(n) nạn vi phạm bản quyền (sách, phim, phần mềm lậu)

23
New cards

Royalty

(n) tiền bản quyền (tiền trả cho tác giả/nhà phát minh khi sử dụng tác phẩm)

24
New cards

Utility

(n) tính hữu dụng, ích lợi

25
New cards

Predecessor

(n) người tiền nhiệm, vật tiền thân (công nghệ đời cũ hơn)

26
New cards

Successor

(n) người/vật kế nhiệm (công nghệ đời mới thay thế)

27
New cards

Devise

(v) nghĩ ra, phát minh ra, bày mưu (đồng nghĩa với invent)

28
New cards

Empower

(v) trao quyền, giúp ai đó có khả năng làm gì

29
New cards

Catalyst

(n) chất xúc tác (nghĩa đen và nghĩa bóng - nhân tố thúc đẩy thay đổi)

30
New cards

Synergy

(n) sự hiệp lực (sự kết hợp tạo ra sức mạnh lớn hơn)

31
New cards