1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Zooplankton
Động vật phù du
Phytoplankton
Thực vật phù du
Feeding adaptation
Sự thích nghi để kiếm ăn / Tập tính săn mồi
Tadpolelike appendicularian
Loài sinh vật đuôi mứt (sinh vật phù du có hình dáng giống nòng nọc)
Balloon of mucus
Lớp màng / "Bóng" chất nhầy
Incurrent filters
Màng lọc nước vào
Feeding filter
Màng lọc thức ăn
Exit passage
Đường thoát nước / Lối xả nước
Keep it afloat
Giúp sinh vật nổi lơ lửng trên mặt nước
Density of phytoplankton
Mật độ tập trung của thực vật phù du
Emergence of feminist movements
Sự trỗi dậy / Ra đời của các phong trào nữ quyền
Ideological origins
Nguồn gốc về mặt tư tưởng / Hệ tư tưởng
Take into account
Cân nhắc đến / Tính đến
Solitary / Individual theorists
Các nhà lý thuyết hoạt động đơn độc / Lẻ loi
Utopian socialism
Chủ nghĩa xã hội không tưởng
Culminate in
Đạt đến đỉnh điểm / Dẫn đến kết quả là
Sensory focus / Geographical focus
Trọng tâm nghiên cứu theo khu vực địa lý
On two counts
Về cả hai phương diện / Xét ở hai khía cạnh
Absorb adherents' energy
Thu hút toàn bộ tâm trí / Năng lượng của những người theo đuổi
Be traced to
Có nguồn gốc / Có thể truy nguyên từ
Brute force
Vũ lực thô bạo / Sức mạnh cơ bắp thuần túy
Complementarity
Tính tương hỗ / Bù trừ lẫn nhau
Innate differences
Những điểm khác biệt bẩm sinh / Sinh ra đã có
Socialisation and education
Quá trình xã hội hóa và giáo dục
Currents of thought
Các luồng / Trào lưu tư tưởng
Enter public life
Bước ra đời sống công cộng / Tham gia vào các công việc xã hội
Classical empiricism
Chủ nghĩa kinh nghiệm cổ điển
Cornerstone
Đá tảng / Trụ cột cốt lõi
Generalisation
Khái quát hóa / Kết luận tổng quát
Refute unequivocally
Bác bỏ một cách rõ ràng / Không thể chối cãi
Form a strand within a web
Tạo thành một mắt xích / Sợi dây trong cả mạng lưới
Integrate into
Tích hợp / Hòa nhập vào
Preexisting statements
Các nhận định / Tiền đề đã tồn tại từ trước
"Offending" generalisation
Khái quát hóa "gây vi phạm" / Bị mâu thuẫn
Achieve the fundamental requirement
Đạt được yêu cầu căn bản
Label sth a hallucination
Quy chụp / Dán nhãn cái gì đó là ảo giác
Puzzled by the fate of…
Đau đầu / Băn khoăn trước số phận của…
Red giant and supergiant stars
Các sao khổng lồ đỏ và siêu khổng lồ
Exhaust its nuclear fuel
Cạn kiệt / Dùng hết nhiên liệu hạt nhân
Collapse into
Sụp đổ / Co rút lại thành (sao nơ-tron)
Gravitational energy released
Năng lượng hấp dẫn giải phóng ra
Blow off the remainder
Thổi bay / Đánh văng phần còn lại
Supernova
Siêu tân tinh / Vụ nổ sao lớn
Expire peacefully
"Băng hà" / Kết thúc đời sống một cách êm đềm
Planetary nebulas
Các tinh vân hành tinh
Critical value
Giá trị tới hạn / Ngưỡng quyết định
Pulsating giant star
Sao khổng lồ biến quang (xung động)
Rate of mass loss
Tốc độ hao hụt / Mất khối lượng
Circumstellar cloud
Đám mây bao quanh sao
Outflow velocity
Tốc độ / Vận tốc dòng vật chất phun ra
Shed huge amounts of matter
Trút bỏ / Phun ra lượng vật chất khổng lồ
Mere 50,000 years
Vỏn vẹn 50.000 năm
Stellar evolution
Sự tiến hóa của các ngôi sao
Protoplanetary nebulas
Tiền tinh vân hành tinh
Fluffy envelopes of gas
Lớp vỏ khí xốp / Mỏng nhẹ bao quanh
Exposed core
Phần lõi bị trần trụi / Lộ ra ngoài
Heat and ionise
Làm nóng và ion hóa
Last vestiges
Những dấu vết / Tàn tích cuối cùng
Full-fledged
Hoàn chỉnh / Phát triển ở mức độ trọn vẹ