Test 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Zooplankton

Động vật phù du

2
New cards

Phytoplankton

Thực vật phù du

3
New cards

Feeding adaptation

Sự thích nghi để kiếm ăn / Tập tính săn mồi

4
New cards

Tadpolelike appendicularian

Loài sinh vật đuôi mứt (sinh vật phù du có hình dáng giống nòng nọc)

5
New cards

Balloon of mucus

Lớp màng / "Bóng" chất nhầy

6
New cards

Incurrent filters

Màng lọc nước vào

7
New cards

Feeding filter

Màng lọc thức ăn

8
New cards

Exit passage

Đường thoát nước / Lối xả nước

9
New cards

Keep it afloat

Giúp sinh vật nổi lơ lửng trên mặt nước

10
New cards

Density of phytoplankton

Mật độ tập trung của thực vật phù du

11
New cards

Emergence of feminist movements

Sự trỗi dậy / Ra đời của các phong trào nữ quyền

12
New cards

Ideological origins

Nguồn gốc về mặt tư tưởng / Hệ tư tưởng

13
New cards

Take into account

Cân nhắc đến / Tính đến

14
New cards

Solitary / Individual theorists

Các nhà lý thuyết hoạt động đơn độc / Lẻ loi

15
New cards

Utopian socialism

Chủ nghĩa xã hội không tưởng

16
New cards

Culminate in

Đạt đến đỉnh điểm / Dẫn đến kết quả là

17
New cards

Sensory focus / Geographical focus

Trọng tâm nghiên cứu theo khu vực địa lý

18
New cards

On two counts

Về cả hai phương diện / Xét ở hai khía cạnh

19
New cards

Absorb adherents' energy

Thu hút toàn bộ tâm trí / Năng lượng của những người theo đuổi

20
New cards

Be traced to

Có nguồn gốc / Có thể truy nguyên từ

21
New cards

Brute force

Vũ lực thô bạo / Sức mạnh cơ bắp thuần túy

22
New cards

Complementarity

Tính tương hỗ / Bù trừ lẫn nhau

23
New cards

Innate differences

Những điểm khác biệt bẩm sinh / Sinh ra đã có

24
New cards

Socialisation and education

Quá trình xã hội hóa và giáo dục

25
New cards

Currents of thought

Các luồng / Trào lưu tư tưởng

26
New cards

Enter public life

Bước ra đời sống công cộng / Tham gia vào các công việc xã hội

27
New cards

Classical empiricism

Chủ nghĩa kinh nghiệm cổ điển

28
New cards

Cornerstone

Đá tảng / Trụ cột cốt lõi

29
New cards

Generalisation

Khái quát hóa / Kết luận tổng quát

30
New cards

Refute unequivocally

Bác bỏ một cách rõ ràng / Không thể chối cãi

31
New cards

Form a strand within a web

Tạo thành một mắt xích / Sợi dây trong cả mạng lưới

32
New cards

Integrate into

Tích hợp / Hòa nhập vào

33
New cards

Preexisting statements

Các nhận định / Tiền đề đã tồn tại từ trước

34
New cards

"Offending" generalisation

Khái quát hóa "gây vi phạm" / Bị mâu thuẫn

35
New cards

Achieve the fundamental requirement

Đạt được yêu cầu căn bản

36
New cards

Label sth a hallucination

Quy chụp / Dán nhãn cái gì đó là ảo giác

37
New cards

Puzzled by the fate of…

Đau đầu / Băn khoăn trước số phận của…

38
New cards

Red giant and supergiant stars

Các sao khổng lồ đỏ và siêu khổng lồ

39
New cards

Exhaust its nuclear fuel

Cạn kiệt / Dùng hết nhiên liệu hạt nhân

40
New cards

Collapse into

Sụp đổ / Co rút lại thành (sao nơ-tron)

41
New cards

Gravitational energy released

Năng lượng hấp dẫn giải phóng ra

42
New cards

Blow off the remainder

Thổi bay / Đánh văng phần còn lại

43
New cards

Supernova

Siêu tân tinh / Vụ nổ sao lớn

44
New cards

Expire peacefully

"Băng hà" / Kết thúc đời sống một cách êm đềm

45
New cards

Planetary nebulas

Các tinh vân hành tinh

46
New cards

Critical value

Giá trị tới hạn / Ngưỡng quyết định

47
New cards

Pulsating giant star

Sao khổng lồ biến quang (xung động)

48
New cards

Rate of mass loss

Tốc độ hao hụt / Mất khối lượng

49
New cards

Circumstellar cloud

Đám mây bao quanh sao

50
New cards

Outflow velocity

Tốc độ / Vận tốc dòng vật chất phun ra

51
New cards

Shed huge amounts of matter

Trút bỏ / Phun ra lượng vật chất khổng lồ

52
New cards

Mere 50,000 years

Vỏn vẹn 50.000 năm

53
New cards

Stellar evolution

Sự tiến hóa của các ngôi sao

54
New cards

Protoplanetary nebulas

Tiền tinh vân hành tinh

55
New cards

Fluffy envelopes of gas

Lớp vỏ khí xốp / Mỏng nhẹ bao quanh

56
New cards

Exposed core

Phần lõi bị trần trụi / Lộ ra ngoài

57
New cards

Heat and ionise

Làm nóng và ion hóa

58
New cards

Last vestiges

Những dấu vết / Tàn tích cuối cùng

59
New cards

Full-fledged

Hoàn chỉnh / Phát triển ở mức độ trọn vẹ