Từ vựng JLPT N3 - Chapter 1.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

最初

Saisho Tối Sơ Đầu tiên, ban đầu

2
New cards

原因

Genin Nguyên Nhân Lý do, nguyên nhân

3
New cards

習慣

Shuukan Tập Quán Thói quen

4
New cards

最中

Saichuu Tối Trung Đang trong lúc...

5
New cards

最新

Saishin Tối Tân Mới nhất, hiện đại nhất

6
New cards

最多

Saita Tối Đa Nhiều nhất (số lượng)

7
New cards

最大

Saidai Tối Đại Lớn nhất, cực đại

8
New cards

最終

Saishuu Tối Chung Sau cùng (giai đoạn cuối)

9
New cards

最後

Saigo Tối Hậu Cuối cùng (thứ tự)

10
New cards

次回

Jikai Thứ Hồi Lần sau, lần tới

11
New cards

始め

Hajime Lúc bắt đầu, lúc khởi đầu

12
New cards

調子

Choushi Tình trạng, trạng thái (cơ thể, máy móc)

13
New cards

Netsu Nhiệt độ, sốt

14
New cards

急ぎ

Isogi Sự khẩn cấp, vội vàng, việc gấp

15
New cards

情報

Jouhou Thông tin, dữ liệu

16
New cards

事情

Jijou Sự tình, hoàn cảnh, lý do

17
New cards

表情

Hyoujou Biểu cảm, nét mặt

18
New cards

感情

Kanjou Cảm xúc, tình cảm

19
New cards

性格

Seikaku Tính cách

20
New cards

友情

Yuujou Tình bạn, tình hữu nghị

21
New cards

始まり

Hajimari Sự bắt đầu, sự khởi đầu

22
New cards

Kabe Bức tường

23
New cards

将来

Shourai Tương lai

24
New cards

暮らし

Kurashi Cuộc sống, sinh hoạt

25
New cards

給料

Kyuuryou Tiền lương

26
New cards

機械

Kikai Máy móc

27
New cards

電球

Denkyuu Bóng đèn tròn

28
New cards

前日

Zenjitsu Ngày hôm trước

29
New cards

全力

Zenryoku Toàn lực, hết sức

30
New cards

悲しみ

Kanashimi Nỗi buồn (danh từ)

31
New cards

困難

Konnan Khó khăn, gian nan, trở ngại

32
New cards

最高

Saikou Cao nhất, tuyệt vời nhất

33
New cards

最低

Saitei Thấp nhất, tồi tệ nhất

34
New cards

無理

Muri Quá sức, không thể, vô lý

35
New cards

無駄

Muda Vô ích, lãng phí

36
New cards

豊か

Yutaka Phong phú, dư dả, giàu có

37
New cards

悲しい

Kanashii Buồn, đau khổ (tính từ)

38
New cards

感情적

(感情的) Kanjouteki Dễ xúc động, mang tính cảm xúc

39
New cards

固い

Katai Cứng, chặt, kiên quyết, bảo thủ

40
New cards

引く

Hiku Kéo, gạch chân, trừ, thu hút

41
New cards

運ぶ

Hakobu Vận chuyển, bê vác

42
New cards

壊れる

Kowareru Bị hỏng (tự động từ - đồ vật tự hỏng)

43
New cards

治る

Naoru Khỏi bệnh, lành vết thương

44
New cards

向かう

Mukau Hướng đến, tiến về phía, đối diện

45
New cards

抜け出す

Nukedasu Thoát ra, rời khỏi

46
New cards

届く

Todoku Đến nơi, được giao tới, với tới

47
New cards

壊す

Kowasu Phá hỏng, làm hỏng (tha động từ - người làm hỏng)

48
New cards

抜く

Nuku Nhổ, rút, loại bỏ, vượt qua

49
New cards

寝坊

Nebou Ngủ quên, ngủ nướng

50
New cards

遅刻

Chikoku Đến trễ, đi muộn

51
New cards

貯金

Chokin Tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm

52
New cards

参加

Sanka Tham gia (sự kiện, hội nhóm)

53
New cards

検査

Kensa Kiểm tra, xét nghiệm, kiểm định

54
New cards

最も

Motto-mo Nhất (trong các lựa chọn)

55
New cards

ぎりぎり

Girigiri Sát nút, suýt soát, vừa kịp