1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mặt trời chiếu sáng / trời nắng.
die Sonne scheinen
Uống nước chanh đá lạnh và nước ép trái cây
eiskalte Limonade und Fruchtsäfte trinken
Là đủ lượng nước/chất lỏng cho đến bữa tối
genug Flüssigkeit bis zum Abendessen sein
Uống nước xen kẽ giữa các khoảng thời gian (uống rải rác trong ngày)
zwischendurch trinken
Cảm thấy khát
Durst spüren
Ăn uống lành mạnh / nuôi dưỡng cơ thể một cách khoa học.
sich gesund ernähren
Ăn thịt heo quay kèm bánh hấp (món Knödel truyền thống của Đức)
Schweinsbraten mit Knödel essen
Tập thể dục / tập thể hình nhẹ nhàng
Gymnastik machen
Uống đủ lượng cà phê (uống một lượng cà phê vừa phải)
ausreichend Kaffee trinken
Thường xuyên ăn thịt sống hoặc thịt tái (thịt còn dính máu).
oft rohes oder blutiges Fleisch essen
Giữ cho não bộ khỏe mạnh/nhạy bén
Gehirn fit halten
Cố gắng/nỗ lực một chút mỗi ngày.
sich täglich ein bisschen anstrengen
Giải một trò chơi Sudoku hoặc một câu đố khác.
ein Sudoku oder ein anderes Rätsel lösen
Chơi một nhạc cụ
ein Instrument spielen
Luyện tập hàng ngày
täglich üben
tập thể dục thường xuyên
regelmäßig Sport treiben
Vận động nhiều hơn
sich mehr bewegen
Đi thang bộ thay vì đi thang máy
Treppen statt Aufzug nehmen
Tập các bài tập giãn cơ
Dehnübungen machen
Đi dạo ngoài trời nơi không khí trong lành.
an der frischen Luft spazieren gehen
Ngủ đủ giấc (ít nhất 7-8 tiếng)
genug schlafen (mindestens 7-8 Stunden)
Nghỉ ngơi điều độ / Nghỉ giải lao thường xuyên
regelmäßig Pausen machen
Tập các bài tập thư giãn hoặc thiền
Entspannungsübungen oder Meditation machen
Giảm bớt hoặc tránh căng thẳng (stress)
Stress abbauen oder vermeiden
Ăn uống lành mạnh / đa dạng dưỡng chất
sich gesund / abwechslungsreich ernähren
Ăn nhiều trái cây và rau củ.
viel Obst und Gemüse essen
Uống đủ nước.
genug Wasser trinken
Hạn chế / từ bỏ đường, thức ăn nhanh và đồ ăn chế biến sẵn.
auf Zucker und Fastfood / Fertiggerichte verzichten
Không ăn quá muộn vào buổi tối.
nicht zu spät am Abend essen
Chuẩn bị các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng
ausgewogene Mahlzeiten zubereiten
Suy nghĩ tích cực.
positiv denken
Dành thời gian cho bạn bè hoặc gia đình
Zeit mit Freunden oder Familie verbringen
Tâm sự / nói về các vấn đề khó khăn.
über Probleme sprechen
Vui vẻ từ những điều nhỏ nhặt
sich über kleine Dinge freuen
Thử những sở thích mới.
neue Hobbys ausprobieren
Đặt ra các mục tiêu thực tế.
sich realistische Ziele setzen:
Không hút thuốc
nicht rauchen
Uống ít hoặc không uống rượu bia
wenig oder keinen Alkohol trinken
Đi khám bác sĩ định kỳ.
regelmäßig zum Arzt gehen
Không quên tiêm phòng (tiêm vắc-xin).
Impfungen nicht vergessen
Không chủ quan / coi thường bệnh tật
Krankheiten nicht unterschätzen
giữ sức khỏe tinh thần
seelisch gesund bleiben
quạo, khó chịu (adj)
gereizt
đương đầu với thử thách thử thách
Herausforderungen auseinandersetzen
"cố gắng", "nỗ lực hết mình" hoặc "bỏ công bỏ sức" để làm một việc gì đó.
sich (D) Mühe geben mit/zu