lek 8 buoi 1 Gesundheit

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:52 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Mặt trời chiếu sáng / trời nắng.

die Sonne scheinen

2
New cards

Uống nước chanh đá lạnh và nước ép trái cây

eiskalte Limonade und Fruchtsäfte trinken

3
New cards

Là đủ lượng nước/chất lỏng cho đến bữa tối

genug Flüssigkeit bis zum Abendessen sein

4
New cards

Uống nước xen kẽ giữa các khoảng thời gian (uống rải rác trong ngày)

zwischendurch trinken

5
New cards

Cảm thấy khát

Durst spüren

6
New cards

Ăn uống lành mạnh / nuôi dưỡng cơ thể một cách khoa học.

sich gesund ernähren

7
New cards

Ăn thịt heo quay kèm bánh hấp (món Knödel truyền thống của Đức)

Schweinsbraten mit Knödel essen

8
New cards

Tập thể dục / tập thể hình nhẹ nhàng

Gymnastik machen

9
New cards

Uống đủ lượng cà phê (uống một lượng cà phê vừa phải)

ausreichend Kaffee trinken

10
New cards

Thường xuyên ăn thịt sống hoặc thịt tái (thịt còn dính máu).

oft rohes oder blutiges Fleisch essen

11
New cards

Giữ cho não bộ khỏe mạnh/nhạy bén

Gehirn fit halten

12
New cards

Cố gắng/nỗ lực một chút mỗi ngày.

sich täglich ein bisschen anstrengen

13
New cards

Giải một trò chơi Sudoku hoặc một câu đố khác.

ein Sudoku oder ein anderes Rätsel lösen

14
New cards

Chơi một nhạc cụ

ein Instrument spielen

15
New cards

Luyện tập hàng ngày

täglich üben

16
New cards

tập thể dục thường xuyên

regelmäßig Sport treiben

17
New cards

Vận động nhiều hơn

sich mehr bewegen

18
New cards

Đi thang bộ thay vì đi thang máy

Treppen statt Aufzug nehmen

19
New cards

Tập các bài tập giãn cơ

Dehnübungen machen

20
New cards

Đi dạo ngoài trời nơi không khí trong lành.

an der frischen Luft spazieren gehen

21
New cards

Ngủ đủ giấc (ít nhất 7-8 tiếng)

genug schlafen (mindestens 7-8 Stunden)

22
New cards

Nghỉ ngơi điều độ / Nghỉ giải lao thường xuyên

regelmäßig Pausen machen

23
New cards

Tập các bài tập thư giãn hoặc thiền

Entspannungsübungen oder Meditation machen

24
New cards

Giảm bớt hoặc tránh căng thẳng (stress)

Stress abbauen oder vermeiden

25
New cards

Ăn uống lành mạnh / đa dạng dưỡng chất

sich gesund / abwechslungsreich ernähren

26
New cards

Ăn nhiều trái cây và rau củ.

viel Obst und Gemüse essen

27
New cards

Uống đủ nước.

genug Wasser trinken

28
New cards

Hạn chế / từ bỏ đường, thức ăn nhanh và đồ ăn chế biến sẵn.

auf Zucker und Fastfood / Fertiggerichte verzichten

29
New cards

Không ăn quá muộn vào buổi tối.

nicht zu spät am Abend essen

30
New cards

Chuẩn bị các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng

ausgewogene Mahlzeiten zubereiten

31
New cards

Suy nghĩ tích cực.

positiv denken

32
New cards

Dành thời gian cho bạn bè hoặc gia đình

Zeit mit Freunden oder Familie verbringen

33
New cards

Tâm sự / nói về các vấn đề khó khăn.

über Probleme sprechen

34
New cards

Vui vẻ từ những điều nhỏ nhặt

sich über kleine Dinge freuen

35
New cards

Thử những sở thích mới.

neue Hobbys ausprobieren

36
New cards

Đặt ra các mục tiêu thực tế.

sich realistische Ziele setzen:

37
New cards

Không hút thuốc

nicht rauchen

38
New cards

Uống ít hoặc không uống rượu bia

wenig oder keinen Alkohol trinken

39
New cards

Đi khám bác sĩ định kỳ.

regelmäßig zum Arzt gehen

40
New cards

Không quên tiêm phòng (tiêm vắc-xin).

Impfungen nicht vergessen

41
New cards

Không chủ quan / coi thường bệnh tật

Krankheiten nicht unterschätzen

42
New cards

giữ sức khỏe tinh thần

seelisch gesund bleiben

43
New cards

quạo, khó chịu (adj)

gereizt

44
New cards

đương đầu với thử thách thử thách

Herausforderungen auseinandersetzen

45
New cards

"cố gắng", "nỗ lực hết mình" hoặc "bỏ công bỏ sức" để làm một việc gì đó.

sich (D) Mühe geben mit/zu