1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
emphasise
chú trọng
follow in so’s footsteps
nối nghiệp ai đó
impose sth on so
áp đặt thứ gì lên ai
impart + (info/ knowledge)
truyền bá thông tin, kiến thức
instill
thấm nhuần thứ gì
earn so’s trust
đạt được lòng tin ai đó
scold
la, mắng
resolve
giải quyết
bring up = raise
nuôi dưỡng, lớn lên
arise
nảy sinh
object
phản đối
distract + (from sth/so)
phân tâm bởi thứ gì
suffer + (from sth/so)
chịu đựng thứ gì
engage in sth
tham gia vào thứ gì
establish
thiết lập, thành lập
convince
thuyết phục
resort to N/ V_ing
phải buộc dùng biện pháp nào đó, không có lựa chọn khác
nag
cằn nhằn
strive
cố gắng
exert
gây áp lực
subscribe + (to)
có quan điểm như thế nào
bring about = cause
gây ra thứ gì
foster = enhance
nâng cao, cải thiện
inhibit
ngăn cản
showcase
trưng bày
integrate
tích hợp, hội nhập