MUSHROOMS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:30 PM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

Cap

(n) Mũ nấm

2
New cards

Pileus

(n) Mũ nấm( thuật ngữ khoa học)

3
New cards

Gill

(n) Phiến nấm

4
New cards

Ring

(n) Vòng ( cuống) nấm

5
New cards

Annulus

(n) Vòng nấm ( thuật ngữ)

6
New cards

Stem

( n) Cuống nấm

7
New cards

Stock

( n) Thân, cuống

8
New cards

Stipe

( n) Cuống nấm ( thuật ngữ)

9
New cards

Volva

( v) Bao gốc nấm

10
New cards

Mycelium

( n) Hệ sợi nấm

11
New cards

Mature

( adj) Trưởng thành

12
New cards

Cycle

( n) Chu kỳ, vòng đời

13
New cards

Spore

( n) Bào tử

14
New cards

Button

( n) Nấm non ( chưa nở, dạng nút)

15
New cards

Mycologist

( n) Nhà nấm học

16
New cards

Scientist

( n ) Nhà khoa học

17
New cards

Study

( v) Nghiên cứu

18
New cards

Term

( n) Thuật ngữ

19
New cards

Collect

( v) Thu thập, hái

20
New cards

wild

( adj) Hoang dã, mọc dại

21
New cards

Agaric

( n) Nấm tán

22
New cards

Bolete

( n) Nấm ống

23
New cards

Tube

( n) Ống nhỏ ( dưới mũ nấm ống)

24
New cards

Poisoning

( n) Sự ngộ độc

25
New cards

Mycetism

( n) Chứng ngộ độc nấm

26
New cards

Myth

( n) Thần thoại, truyền thuyết

27
New cards

Madness

( n) Sự điên rồ

28
New cards

Associate

( v) Liên kết, gắn liền với

29
New cards

Frog

( n) Con ếch

30
New cards

Fairy

( n) Nàng tiên

31
New cards

Magic

( n) Phép thuật

32
New cards

Circle

( n) Vòng tròn

33
New cards

Folklore

( n) Văn hoá dân gian

34
New cards

Sugggest

( v) Gợi ý, cho rằng

35
New cards

Colonial

( adj) Thuộc thời, thuộc địa

36
New cards

Sprout

( v) Nảy mầm, mọc lên