1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cheddar cheese
Phô mai cheddar
shredded
(v) xé vụn, băm nhỏ
attendee
(n) người tham dự
biodegradable
(adj) có thể phân hủy sinh học
dispose
(v) sắp xếp, vứt bỏ
delicious
(adj) ngon miệng
lease
(v) cho thuê
walk-in
(n) khách vãng lai
maintenance
(n) sự bảo trì, sự bảo dưỡng
thermostat
(n) bộ điều chỉnh nhiệt
snowmobile
(n) xe trượt tuyết
inventory
(n) hàng tồn kho
peer-training
(n) huấn luyện đồng cấp
videotaped
(v) quay phim, ghi hình lại
investor
(n) nhà đầu tư
botanical garden
(n) vườn bách thảo
separate
(v) tách biệt, chia cắt
estimate
(n) ước tính, báo giá
warranty
(n) sự bảo hành
worry-free
(adj) không lo âu, vô tư
quarterly
(adj) hàng quý
facilitate
(v) làm cho dễ dàng, thuận tiện
orientation
(n) buổi định hướng
binder
(n) bìa hồ sơ
temporary
(adj) tạm thời
credentials
thông tin đăng nhập (tên người dùng, mật khẩu)