SAT VOCAB (19TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Perspicacious

Sáng suốt; Sắc sảo

2
New cards

Pertinent

Thích đáng; Phù hợp

3
New cards

Perturb

Làm xáo trộn; Làm lo âu

4
New cards

Peruse

Đọc kỹ; Nghiên cứu kỹ

5
New cards

Pervasive

Tỏa khắp; Lan tràn

6
New cards

Petulant

Nóng nảy; Hay dỗi

7
New cards

Phenomenon

Hiện tượng; Sự kiện phi thường

8
New cards

Philanthropy

Từ thiện; Lòng nhân ái

9
New cards

Picayune

Vụn vặt; Tầm thường

10
New cards

Pious

Sùng đạo; Đạo đức giả

11
New cards

Pivotal

Then chốt; Nòng cốt

12
New cards

Placate

Xoa dịu; Dỗ dành

13
New cards

Placid

Điềm tĩnh; Yên lặng

14
New cards

Plaintive

Đau buồn; Ai oán

15
New cards

Platitude

Lời nói sáo rỗng; Vô vị

16
New cards

Plausible

Hợp lý; Có vẻ đáng tin

17
New cards

Plea

Lời yêu cầu; Lời cầu xin

18
New cards

Plebeian

Bình dân; Kém cỏi

19
New cards

Plethora

Tình trạng thừa thãi; Số lượng lớn

20
New cards

Plight

Hoàn cảnh khó khăn; Cảnh ngộ

21
New cards

Poignant

Đau lòng; Chua xót

22
New cards

Polemic

Cuộc tranh luận; Bài bút chiến

23
New cards

Policy

Chính sách; Quy tắc

24
New cards

Pompous

Vênh váo; Phô trương

25
New cards

Popularize

Phổ biến; Đại chúng hóa

26
New cards

Portent

Điềm báo; Dấu hiệu

27
New cards

Postulate

Mệnh đề; Giả định

28
New cards

Potent

Mạnh mẽ; Có sức thuyết phục

29
New cards

Pragmatic

Thực dụng; Thiết thực

30
New cards

Praise

Khen ngợi; Ca ngợi

31
New cards

Precarious

Bấp bênh; Không chắc chắn

32
New cards

Precedent

Tiền lệ; Đi trước

33
New cards

Precept

Châm ngôn; Lời giáo huấn

34
New cards

Precipitate

Gây ra; Xúc tác

35
New cards

Preclude

Ngăn cản; Loại trừ

36
New cards

Precocious

Sớm phát triển (trí tuệ)

37
New cards

Precursor

Tiền thân; Dấu hiệu báo trước

38
New cards

Predatory

Ăn thịt; Cướp bóc

39
New cards

Predecessor

Người tiền nhiệm

40
New cards

Predetermined

Đã được định trước; Tiên quyết

41
New cards

Predicament

Tình thế khó khăn; Tình trạng rắc rối

42
New cards

Predict

Dự đoán; Tiên đoán

43
New cards

Predilection

Sự ưa chuộng; Sở thích

44
New cards

Predominant

Chiếm ưu thế; Nổi bật

45
New cards

Preeminent

Vượt trội; Xuất sắc

46
New cards

Preemptive

Phòng ngừa; Phủ đầu

47
New cards

Preliminary

Sơ bộ; Mở đầu

48
New cards

Premeditated

Có chủ ý; Tính toán trước

49
New cards

Premise

Tiền đề; Giả thuyết

50
New cards

Preoccupied

Bận tâm; Mải mê

51
New cards

Prerogative

Đặc quyền; Quyền lợi riêng

52
New cards

Prescribe

Kê toa; Quy định

53
New cards

Preserve

Bảo quản; Giữ gìn

54
New cards

Prestige

Uy tín; Danh tiếng

55
New cards

Presume

Cho là; Đoán chừng

56
New cards

Presumptuous

Quá tự tin; Xấc xược

57
New cards

Pretense

Lời biện cớ; Vẻ giả tạo

58
New cards

Pretext

Cái cớ; Viện cớ

59
New cards

Prevail

Chiếm ưu thế; Thịnh hành

60
New cards

Prevaricate

Nói dối; Nói quanh co