1/282
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Absorb
Hấp thụ, nuốt chửng (chất độc, chất dinh dưỡng) [Syn: take in, swallow]
Acute
Cấp tính, nghiêm trọng (bệnh tật, ô nhiễm) [Syn: severe / Ant: chronic]
Addictive
Gây nghiện (chất kích thích, đồ ăn nhanh) [Syn: habit-forming]
Aerosol
Bình xịt, khí sol (gây hại tầng ozone)
Afforestation
Sự trồng rừng, phủ xanh đất trống [Ant: deforestation]
Agroforestry
Nông lâm kết hợp (mô hình canh tác bền vững)
Ailment
Sự ốm đau bệnh tật nhỏ, kinh niên [Syn: illness, affliction]
Allergy
Sự dị ứng (thời tiết, đồ ăn)
Alternative
Thay thế (Alternative energy - Năng lượng thay thế) [Syn: substitute]
Antibiotic
Thuốc kháng sinh
Antioxidant
Chất chống oxy hóa (có trong rau quả)
Biodegradable
Có thể phân hủy sinh học tự nhiên [Ant: non-biodegradable]
Biodiversity
Đa dạng sinh học (hệ động thực vật)
Biosphere
Sinh quyển (vùng sinh sống của sinh vật)
Calamity
Thiên tai, tai họa thảm khốc [Syn: disaster, catastrophe]
Carcinogen
Chất gây ung thư (có trong khói thuốc, rác thải)
Catastrophe
Thảm họa, tai ương lớn [Syn: disaster, calamity]
Chronic
Mãn tính, kéo dài dai dẳng (bệnh tật) [Syn: persistent / Ant: acute]
Climate
Khí hậu, thời tiết đặc trưng vùng
Conservation
Sự bảo tồn tự nhiên, động vật hoang dã [Syn: preservation / Ant: destruction]
Contaminate
Làm ô nhiễm, làm bẩn [Syn: pollute, corrupt / Ant: purify]
Deforestation
Nạn phá rừng, chặt phá rừng [Ant: afforestation]
Degradation
Sự suy thoái (môi trường, đất đai) [Syn: deterioration]
Depletion
Sự suy giảm, cạn kiệt (tầng ozone, tài nguyên) [Syn: exhaustion]
Desertification
Quá trình sa mạc hóa đất đai
Diagnosis
Sự chẩn đoán bệnh trạng [Syn: identification]
Dietary
Thuộc về chế độ ăn uống thường ngày
Disposal
Sự vứt bỏ, xử lý (rác thải) [Syn: discarding, riddance]
Drought
Nạn hạn hán, khô hạn kéo dài
Ecosystem
Hệ sinh thái tự nhiên
Effluent
Nước thải từ nhà máy, khu công nghiệp [Syn: sewage, wastewater]
Emission
Sự phát thải, khí thải (nhà kính) [Syn: discharge, radiation]
Endangered
Bị đe dọa tuyệt chủng (động vật) [Syn: threatened / Ant: secure]
Epidemic
Bệnh dịch bùng phát lan rộng [Syn: outbreak, pandemic]
Erosion
Sự xói mòn (đất), ăn mòn (bờ biển)
Exhaust
Khí thải động cơ xe cộ / Làm kiệt sức [Syn: emissions]
Extinction
Sự tuyệt chủng hoàn toàn (loài sinh vật) [Syn: annihilation]
Fertilizer
Phân bón (hóa học hoặc hữu cơ)
Flora
Hệ thực vật (quần thể cây cối vùng) [Ant: fauna]
Fauna
Hệ động vật (quần thể thú nuôi vùng) [Ant: flora]
Geothermal
Thuộc địa nhiệt (năng lượng từ lòng đất)
Habitat
Môi trường sống tự nhiên của sinh vật [Syn: home, territory]
Hazardous
Nguy hiểm, độc hại (rác thải, hóa chất) [Syn: perilous, toxic / Ant: safe]
Herbicide
Thuốc diệt cỏ, chất độc trừ cỏ [Syn: weedkiller]
Immunity
Sự miễn dịch, sức đề kháng chống bệnh [Syn: resistance]
Incurable
Không thể cứu chữa, nan y (bệnh tật) [Syn: terminal / Ant: curable]
Infectious
Dễ lây nhiễm, nhiễm trùng [Syn: contagious, catching]
Insomnia
Chứng mất ngủ, chứng khó ngủ kinh niên
Insulation
Sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt (tiết kiệm năng lượng)
Malnutrition
Tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu chất [Syn: undernourishment]
Metabolism
Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa
Meteorological
Thuộc về khí tượng học, thời tiết
Nutrient
Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể [Syn: nourishment]
Obesity
Bệnh béo phì, sự thừa cân nghiêm trọng
Organic
Hữu cơ, tự nhiên không hóa chất [Ant: inorganic, chemical]
Ozone
Khí ozone (tầng khí bảo vệ Trái Đất)
Pathogen
Mầm bệnh, vi sinh vật gây bệnh [Syn: germ, virus]
Pesticide
Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật [Syn: insecticide]
Pollutant
Chất gây ô nhiễm môi trường [Syn: contaminant]
Precipitation
Lượng mưa, hiện tượng mưa tuyết rơi [Syn: rainfall]
Preservation
Sự gìn giữ, bảo quản nguyên vẹn [Syn: conservation]
Purification
Sự thanh lọc, làm sạch (nước, không khí) [Syn: cleansing / Ant: contamination]
Radiation
Sự bức xạ, phóng xạ độc hại
Recycling
Sự tái chế rác thải cũ
Renewable
Có thể tái tạo, làm mới (năng lượng) [Ant: non-renewable]
Reservoir
Hồ chứa nước nhân tạo, nguồn dự trữ [Syn: basin]
Respiratory
Thuộc hệ hô hấp, đường thở (Respiratory system)
Sanitation
Hệ thống vệ sinh môi trường, xử lý rác [Syn: hygiene]
Sediment
Trầm tích, phù sa lắng đọng [Syn: dregs, silt]
Sewerage
Hệ thống cống rãnh thoát nước thải
Smog
Khói sương ô nhiễm (hỗn hợp khói và sương)
Soluble
Có thể hòa tan được (trong chất lỏng) [Ant: insoluble]
Species
Loài, chủng loại sinh vật (số ít và nhiều giống nhau)
Sterilization
Sự tiệt trùng, khử trùng sạch sẽ
Sustainability
Tính bền vững, sự phát triển lâu dài
Symptom
Triệu chứng bệnh lý biểu hiện bên ngoài [Syn: sign, indication]
Therapy
Liệu pháp điều trị, trị liệu sức khỏe [Syn: treatment]
Toxic
Độc hại, có độc [Syn: poisonous, hazardous / Ant: harmless]
Toxin
Chất độc sinh học do sinh vật tiết ra
Therapeutic
Có tính trị liệu, tốt cho sức khỏe [Syn: healing, curative]
Turbine
Tua-bin (máy phát điện gió, nước)
Vaccination
Sự tiêm chủng vắc-xin phòng bệnh [Syn: immunization]
Vegetarian
Người ăn chay, chế độ ăn chay
Ventilation
Hệ thống thông gió, sự thoáng khí [Syn: aeration]
Vulnerable
Dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm [Syn: susceptible / Ant: resilient]
Wastewater
Nước thải đã qua sử dụng [Syn: sewage]
Weathering
Sự phong hóa (đá, đất do thời tiết)
Well-being
Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh [Syn: welfare, health]
Wildlife
Động vật hoang dã, tự nhiên hoang dã
Windburn
Sự cháy nắng/khô da do gió lạnh
Xeriscaping
Nghệ thuật trồng cây chịu hạn (tiết kiệm nước)
Yeast
Men bia, nấm men sinh học
Yield
Sản lượng thu hoạch nông nghiệp [Syn: harvest, output]
Zoonosis
Bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người
Zoolatry
Sự thờ cúng động vật
Zooplankton
Sinh vật phù du động vật
Zoology
Động vật học, ngành nghiên cứu động vật
Zymotic
Thuộc bệnh truyền nhiễm, lên men
Zone
Vùng, khu vực đặc quyền (Eco-zone: vùng sinh thái)
Zircon
Khoáng vật zircon tự nhiên