Environment, Nature & Health

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/282

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:37 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

283 Terms

1
New cards

Absorb

Hấp thụ, nuốt chửng (chất độc, chất dinh dưỡng) [Syn: take in, swallow]

2
New cards

Acute

Cấp tính, nghiêm trọng (bệnh tật, ô nhiễm) [Syn: severe / Ant: chronic]

3
New cards

Addictive

Gây nghiện (chất kích thích, đồ ăn nhanh) [Syn: habit-forming]

4
New cards

Aerosol

Bình xịt, khí sol (gây hại tầng ozone)

5
New cards

Afforestation

Sự trồng rừng, phủ xanh đất trống [Ant: deforestation]

6
New cards

Agroforestry

Nông lâm kết hợp (mô hình canh tác bền vững)

7
New cards

Ailment

Sự ốm đau bệnh tật nhỏ, kinh niên [Syn: illness, affliction]

8
New cards

Allergy

Sự dị ứng (thời tiết, đồ ăn)

9
New cards

Alternative

Thay thế (Alternative energy - Năng lượng thay thế) [Syn: substitute]

10
New cards

Antibiotic

Thuốc kháng sinh

11
New cards

Antioxidant

Chất chống oxy hóa (có trong rau quả)

12
New cards

Biodegradable

Có thể phân hủy sinh học tự nhiên [Ant: non-biodegradable]

13
New cards

Biodiversity

Đa dạng sinh học (hệ động thực vật)

14
New cards

Biosphere

Sinh quyển (vùng sinh sống của sinh vật)

15
New cards

Calamity

Thiên tai, tai họa thảm khốc [Syn: disaster, catastrophe]

16
New cards

Carcinogen

Chất gây ung thư (có trong khói thuốc, rác thải)

17
New cards

Catastrophe

Thảm họa, tai ương lớn [Syn: disaster, calamity]

18
New cards

Chronic

Mãn tính, kéo dài dai dẳng (bệnh tật) [Syn: persistent / Ant: acute]

19
New cards

Climate

Khí hậu, thời tiết đặc trưng vùng

20
New cards

Conservation

Sự bảo tồn tự nhiên, động vật hoang dã [Syn: preservation / Ant: destruction]

21
New cards

Contaminate

Làm ô nhiễm, làm bẩn [Syn: pollute, corrupt / Ant: purify]

22
New cards

Deforestation

Nạn phá rừng, chặt phá rừng [Ant: afforestation]

23
New cards

Degradation

Sự suy thoái (môi trường, đất đai) [Syn: deterioration]

24
New cards

Depletion

Sự suy giảm, cạn kiệt (tầng ozone, tài nguyên) [Syn: exhaustion]

25
New cards

Desertification

Quá trình sa mạc hóa đất đai

26
New cards

Diagnosis

Sự chẩn đoán bệnh trạng [Syn: identification]

27
New cards

Dietary

Thuộc về chế độ ăn uống thường ngày

28
New cards

Disposal

Sự vứt bỏ, xử lý (rác thải) [Syn: discarding, riddance]

29
New cards

Drought

Nạn hạn hán, khô hạn kéo dài

30
New cards

Ecosystem

Hệ sinh thái tự nhiên

31
New cards

Effluent

Nước thải từ nhà máy, khu công nghiệp [Syn: sewage, wastewater]

32
New cards

Emission

Sự phát thải, khí thải (nhà kính) [Syn: discharge, radiation]

33
New cards

Endangered

Bị đe dọa tuyệt chủng (động vật) [Syn: threatened / Ant: secure]

34
New cards

Epidemic

Bệnh dịch bùng phát lan rộng [Syn: outbreak, pandemic]

35
New cards

Erosion

Sự xói mòn (đất), ăn mòn (bờ biển)

36
New cards

Exhaust

Khí thải động cơ xe cộ / Làm kiệt sức [Syn: emissions]

37
New cards

Extinction

Sự tuyệt chủng hoàn toàn (loài sinh vật) [Syn: annihilation]

38
New cards

Fertilizer

Phân bón (hóa học hoặc hữu cơ)

39
New cards

Flora

Hệ thực vật (quần thể cây cối vùng) [Ant: fauna]

40
New cards

Fauna

Hệ động vật (quần thể thú nuôi vùng) [Ant: flora]

41
New cards

Geothermal

Thuộc địa nhiệt (năng lượng từ lòng đất)

42
New cards

Habitat

Môi trường sống tự nhiên của sinh vật [Syn: home, territory]

43
New cards

Hazardous

Nguy hiểm, độc hại (rác thải, hóa chất) [Syn: perilous, toxic / Ant: safe]

44
New cards

Herbicide

Thuốc diệt cỏ, chất độc trừ cỏ [Syn: weedkiller]

45
New cards

Immunity

Sự miễn dịch, sức đề kháng chống bệnh [Syn: resistance]

46
New cards

Incurable

Không thể cứu chữa, nan y (bệnh tật) [Syn: terminal / Ant: curable]

47
New cards

Infectious

Dễ lây nhiễm, nhiễm trùng [Syn: contagious, catching]

48
New cards

Insomnia

Chứng mất ngủ, chứng khó ngủ kinh niên

49
New cards

Insulation

Sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt (tiết kiệm năng lượng)

50
New cards

Malnutrition

Tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu chất [Syn: undernourishment]

51
New cards

Metabolism

Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa

52
New cards

Meteorological

Thuộc về khí tượng học, thời tiết

53
New cards

Nutrient

Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể [Syn: nourishment]

54
New cards

Obesity

Bệnh béo phì, sự thừa cân nghiêm trọng

55
New cards

Organic

Hữu cơ, tự nhiên không hóa chất [Ant: inorganic, chemical]

56
New cards

Ozone

Khí ozone (tầng khí bảo vệ Trái Đất)

57
New cards

Pathogen

Mầm bệnh, vi sinh vật gây bệnh [Syn: germ, virus]

58
New cards

Pesticide

Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật [Syn: insecticide]

59
New cards

Pollutant

Chất gây ô nhiễm môi trường [Syn: contaminant]

60
New cards

Precipitation

Lượng mưa, hiện tượng mưa tuyết rơi [Syn: rainfall]

61
New cards

Preservation

Sự gìn giữ, bảo quản nguyên vẹn [Syn: conservation]

62
New cards

Purification

Sự thanh lọc, làm sạch (nước, không khí) [Syn: cleansing / Ant: contamination]

63
New cards

Radiation

Sự bức xạ, phóng xạ độc hại

64
New cards

Recycling

Sự tái chế rác thải cũ

65
New cards

Renewable

Có thể tái tạo, làm mới (năng lượng) [Ant: non-renewable]

66
New cards

Reservoir

Hồ chứa nước nhân tạo, nguồn dự trữ [Syn: basin]

67
New cards

Respiratory

Thuộc hệ hô hấp, đường thở (Respiratory system)

68
New cards

Sanitation

Hệ thống vệ sinh môi trường, xử lý rác [Syn: hygiene]

69
New cards

Sediment

Trầm tích, phù sa lắng đọng [Syn: dregs, silt]

70
New cards

Sewerage

Hệ thống cống rãnh thoát nước thải

71
New cards

Smog

Khói sương ô nhiễm (hỗn hợp khói và sương)

72
New cards

Soluble

Có thể hòa tan được (trong chất lỏng) [Ant: insoluble]

73
New cards

Species

Loài, chủng loại sinh vật (số ít và nhiều giống nhau)

74
New cards

Sterilization

Sự tiệt trùng, khử trùng sạch sẽ

75
New cards

Sustainability

Tính bền vững, sự phát triển lâu dài

76
New cards

Symptom

Triệu chứng bệnh lý biểu hiện bên ngoài [Syn: sign, indication]

77
New cards

Therapy

Liệu pháp điều trị, trị liệu sức khỏe [Syn: treatment]

78
New cards

Toxic

Độc hại, có độc [Syn: poisonous, hazardous / Ant: harmless]

79
New cards

Toxin

Chất độc sinh học do sinh vật tiết ra

80
New cards

Therapeutic

Có tính trị liệu, tốt cho sức khỏe [Syn: healing, curative]

81
New cards

Turbine

Tua-bin (máy phát điện gió, nước)

82
New cards

Vaccination

Sự tiêm chủng vắc-xin phòng bệnh [Syn: immunization]

83
New cards

Vegetarian

Người ăn chay, chế độ ăn chay

84
New cards

Ventilation

Hệ thống thông gió, sự thoáng khí [Syn: aeration]

85
New cards

Vulnerable

Dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm [Syn: susceptible / Ant: resilient]

86
New cards

Wastewater

Nước thải đã qua sử dụng [Syn: sewage]

87
New cards

Weathering

Sự phong hóa (đá, đất do thời tiết)

88
New cards

Well-being

Trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh [Syn: welfare, health]

89
New cards

Wildlife

Động vật hoang dã, tự nhiên hoang dã

90
New cards

Windburn

Sự cháy nắng/khô da do gió lạnh

91
New cards

Xeriscaping

Nghệ thuật trồng cây chịu hạn (tiết kiệm nước)

92
New cards

Yeast

Men bia, nấm men sinh học

93
New cards

Yield

Sản lượng thu hoạch nông nghiệp [Syn: harvest, output]

94
New cards

Zoonosis

Bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người

95
New cards

Zoolatry

Sự thờ cúng động vật

96
New cards

Zooplankton

Sinh vật phù du động vật

97
New cards

Zoology

Động vật học, ngành nghiên cứu động vật

98
New cards

Zymotic

Thuộc bệnh truyền nhiễm, lên men

99
New cards

Zone

Vùng, khu vực đặc quyền (Eco-zone: vùng sinh thái)

100
New cards

Zircon

Khoáng vật zircon tự nhiên