1/153
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
insect
côn trùng
insecticide
diệt côn trùng
skyscaper
nhà chọc trời
conservative party
đảng bảo thủ
conserve
bảo tồn
ensure
đảm bảo
concept
chủ đề/ khái niệm
hot house
nhà kính
produce
nông sản
in vogue
thời thượng
urgent need
khẩn cấp, cấp bách
an approach to st
một cách tiếp cận mới
cutting-edge technology
công nghệ hiện đại
sacrifice st for st
hy sinh cái gì cho cái gì
take sb/st for granted
coi nhẹ/ coi cái gì nbư đương nhiên
majority
đa số
the elements
thời tiết xấu
more often than not
thường thường là
monsoon
gió mùa
artificial
nhân tạo
organical
hữu cơ
infectious diseases
bệnh truyền nhiễm
drawback
bất lợi
influential
có ảnh hưởng
preferring music
nhạc đương thời
donate
cho, tặng
a blood donor
người hiến máu
assitant professor
trợ lý, phó giáo sư
insecurity
bất an, sự không an toàn
secure
an toàn
securities
chứng khoán
conventional
mang tính quy ước truyền thống
novelty
sự mới mẻ
openness
cởi mở
a change agent
người tạo ra sự thay đổi
agent orange
chất độc da cam
a travel agent
nhà môi giới du lịch
redlestale agent
nhà môi giới bất động sản
ripple effect
hiệu ứng cánh bướm
hitchhike
xin quá giang
declining
giảm
demand
nhu cầu
partner
bạn đồng hành
consistency
ổn định
toddler
trẻ chập chững biết đi
fed up
chán
nursery
nhà trẻ/ vườn ươm
desire for
sự khao khát
fade
phai mờ
an old flame
người yêu cũ
take a nap
ngủ ngắn
take a siesta
ngủ trưa
commit st to memory
ghi nhớ kĩ lưỡng 1 cái gì đó
học thuộc lòng
issue
vấn đề/ số báo/ cấp phát
implication
hậu quả
repercussion
hậu quả
consequence
hậu quả
after math
hậu quả
principal
hiệu trưởng
principle
nguyên lí
during the course of the day
xuyên suốt tiến trình của ngày
acquire
dành được, đạt được
hard work pays off
nỗ lực đền đáp
practice make perfect
có công mài sắt có ngày nên kim
on a regulary ba
1 cách thường xuyên đều đặn
n a voluntary basic
1 cách tình nguyện
inspiration
sự truyền cảm hứng
perspiration
sự đổ mồ hôi
talent
thiên bẩm
discipline
kỉ luật
level
đòn bẩy
indispensable
không thể nào thiếu được
những người có liên quan
the stakeholders
finding
phát hiện
participant
người tham gia
colleagues
đồng nghiệp
reliable
đáng tin cậy
disappoin
sự thất vọng
critic
phê bình
qualify
đủ tiêu chuẩn, tư cách
qualifycation
bằng cấp, giấy tờ
essential skill
kí năng cần thiết
the volume of
lượng
extract
chiết xuất
be relevant to st
liên quan đến cái gì
circuit
mạch điện
tip
thêm
grabs your attention
thu hút sự chú ý
making progress
tiến bộ
scorching hot
siêu nóng
sting
đốt
stung
nốt ong đốt
governor
thống đốc bang
guards men
người bảo vệ
pentagon
lầu 5 góc
tank
xe tăng