CỤM ĐỘNG TỪ - 9th4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:38 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

ask for sth

xin cái gì

2
New cards

break down

hỏng, sụp đổ

3
New cards

break out

bùng nổ, bùng phát

4
New cards

break up

chia nhỏ, chia tay

5
New cards

break into

đột nhập vào

6
New cards

bring back

đem trả lại

7
New cards

catch up (with sb)

đuổi kịp, bắt kịp

8
New cards

call at

ghé thăm

9
New cards

call off

huỷ

10
New cards

come across

tình cờ gặp/thấy

11
New cards

come into

được hưởng, thừa kế

12
New cards

come on

đi tiếp, đi tới, tiến lên

13
New cards

cut down (on)

cắt giảm

14
New cards

hang out

đi chơi

15
New cards

keep up (with sb)

theo kịp (ai đó)

16
New cards

look after

trông nom, chăm sóc

17
New cards

look down on

coi thường

18
New cards

look for

tìm kiếm

19
New cards

look forward to

mong đợi

20
New cards

look out (for sb)

để ý, coi chừng (ai đó)

21
New cards

look up

tra cứu

22
New cards

make of

sản xuất từ cái gì

23
New cards

make up

trang điểm, bịa chuyện

24
New cards

make up for sth

đền bù cho cái gì

25
New cards

pass away

qua đời

26
New cards

pick up

nhặt, đón

27
New cards

carry out

thực hiện

28
New cards

drop in (on/by)

ghé thăm

29
New cards

die out

tuyệt chủng

30
New cards

fall behind

thụt lùi, tụt lại

31
New cards

fall down

rơi xuống, thất bại

32
New cards

fill in/out

điền thông tin

33
New cards

get away

đi khỏi, đi xa

34
New cards

get back

lùi lại, trở lại

35
New cards

get on/off

lên xe/xuống xe

36
New cards

get over

bình phục, vượt qua

37
New cards

get up

thức dậy

38
New cards

give up

từ bỏ

39
New cards

go ahead

tiến lên, thẳng tiến

40
New cards

go off

nổ, rung, kêu, hỏng

41
New cards

go on

tiếp tục

42
New cards

go out

mất điện, đi chơi

43
New cards

go over

ôn lại, xem lại, soát lại

44
New cards

go through

thành công, đi qua

45
New cards

go up

tăng lên

46
New cards

go down

giảm xuống

47
New cards

hold back

ngăn lại

48
New cards

hold in

nén lại, kìm lại

49
New cards

put off

hoãn

50
New cards

put on

mặc, đội, đeo

51
New cards

put out

dập tắt

52
New cards

put up

dựng lên

53
New cards

put up with

chịu đựng

54
New cards

take after

giống với

55
New cards

take away

mang đi, lấy đi

56
New cards

take back

lấy lại, mang về, rút lại

57
New cards

take off

cởi, cất cánh

58
New cards

take up

bắt đầu (sở thích/thói quen)

59
New cards

turn down

vặn nhỏ, từ chối

60
New cards

turn off

tắt

61
New cards

turn on

bật

62
New cards

turn up

đến, xuất hiện, vặn to

63
New cards

hold on

nắm chặt, giữ chặt

64
New cards

set off/out

khởi hành, thành lập

65
New cards

set up

thiết lập

66
New cards

stay up

thức

67
New cards

stand for

viết tắt, tượng trưng cho

68
New cards

run out (of sth)

hết (cái gì)

69
New cards

watch out (for sb)

đề phòng, coi chừng (ai)