1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ask for sth
xin cái gì
break down
hỏng, sụp đổ
break out
bùng nổ, bùng phát
break up
chia nhỏ, chia tay
break into
đột nhập vào
bring back
đem trả lại
catch up (with sb)
đuổi kịp, bắt kịp
call at
ghé thăm
call off
huỷ
come across
tình cờ gặp/thấy
come into
được hưởng, thừa kế
come on
đi tiếp, đi tới, tiến lên
cut down (on)
cắt giảm
hang out
đi chơi
keep up (with sb)
theo kịp (ai đó)
look after
trông nom, chăm sóc
look down on
coi thường
look for
tìm kiếm
look forward to
mong đợi
look out (for sb)
để ý, coi chừng (ai đó)
look up
tra cứu
make of
sản xuất từ cái gì
make up
trang điểm, bịa chuyện
make up for sth
đền bù cho cái gì
pass away
qua đời
pick up
nhặt, đón
carry out
thực hiện
drop in (on/by)
ghé thăm
die out
tuyệt chủng
fall behind
thụt lùi, tụt lại
fall down
rơi xuống, thất bại
fill in/out
điền thông tin
get away
đi khỏi, đi xa
get back
lùi lại, trở lại
get on/off
lên xe/xuống xe
get over
bình phục, vượt qua
get up
thức dậy
give up
từ bỏ
go ahead
tiến lên, thẳng tiến
go off
nổ, rung, kêu, hỏng
go on
tiếp tục
go out
mất điện, đi chơi
go over
ôn lại, xem lại, soát lại
go through
thành công, đi qua
go up
tăng lên
go down
giảm xuống
hold back
ngăn lại
hold in
nén lại, kìm lại
put off
hoãn
put on
mặc, đội, đeo
put out
dập tắt
put up
dựng lên
put up with
chịu đựng
take after
giống với
take away
mang đi, lấy đi
take back
lấy lại, mang về, rút lại
take off
cởi, cất cánh
take up
bắt đầu (sở thích/thói quen)
turn down
vặn nhỏ, từ chối
turn off
tắt
turn on
bật
turn up
đến, xuất hiện, vặn to
hold on
nắm chặt, giữ chặt
set off/out
khởi hành, thành lập
set up
thiết lập
stay up
thức
stand for
viết tắt, tượng trưng cho
run out (of sth)
hết (cái gì)
watch out (for sb)
đề phòng, coi chừng (ai)