THPT&IEILTS

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/426

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:39 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

427 Terms

1
New cards

tổ chức từ thiện

charity(n)

2
New cards

cuộc xổ số

raffle(n)

3
New cards

gian hàng

booth(n)

4
New cards

người thiệt thòi, không may

underprivileged(adj)

5
New cards

trân trọng, chân thật

sincerely(adv)

6
New cards

nuôi nấng

nourish(v)

7
New cards

thô ráp

harsh(adj)

8
New cards

bền vững

sustainable(adj)

9
New cards

cách sử dụng, thói quen

usage(n)

10
New cards

tiết kiệm năng lượng

energy-efficient(v)

11
New cards

địa hình công chúng

shaping public(n)

12
New cards

thao túng, điều khiển

manipulate(v)

13
New cards

tinh chế

refine(v)

14
New cards

nâng cao, làm tăng thêm

enhance(v)

15
New cards

điều hướng

navigation(n)

16
New cards

giả mạo, giả dối, tinh tế

sophisticated(adj)

17
New cards

phanh, thắng bớt lại

braking(n)

18
New cards

tăng tốc

accelerating(v)

19
New cards

sự lái

steering(n)

20
New cards

cách mạng hóa, khởi nghĩa

revolutionize(v)

21
New cards

đáng tin cậy, chắc chắn

reliable(adj)

22
New cards

framework(n)

framework(v)

khung

lắp khung

23
New cards

điều chỉnh, sắp đặt

regulate(v)

24
New cards

tối ưu hóa

optimizing(v)

25
New cards

tuy nhiên

nonetheless(adv)

26
New cards

không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

inevitable(adj)

27
New cards

cảm biến

sensor(n)

28
New cards

máy ra đa

radar(n)

29
New cards

độ tin cậy, sự chắc chắn

reliability(n)

30
New cards

chiếm ưu thế, thắng

prevail(v)

31
New cards

cơ sở hạ tầng

infrastructure(n)

32
New cards

đạt được

obtain(v)

33
New cards

tảng băng trôi

iceberg(n)

34
New cards

kéo

tow(v)

35
New cards

thích hợp, xứng đáng, phù hợp

appropriate(adj)

36
New cards

sông băng, đá băng

glacier(n)

37
New cards

bị bỏ qua, bỏ lỡ

overlooked(v)

38
New cards

hồ chứa, bồn chứa

reservoir(n)

39
New cards

bao la, mênh mông

immense(adj)

40
New cards

bỏ vào, nhốt vào

encase(v)

41
New cards

mũ lười trai, đẩy

caps(n)

42
New cards

nông, chỗ cạn

shallow(adj)

43
New cards

lục địa

continental(n)

44
New cards

kệ, ngăn tủ

shelf(n)

45
New cards

trôi dạt

bị dôi dạt

drift(n)

drift(v)

46
New cards

âm lượng

volume(n)

47
New cards

khử muối

desalination(n)

48
New cards

khô cằn, khô khan

arid(adj)

49
New cards

không thể tránh khỏi

inevitably(adv)

50
New cards

bao gồm, chứa, đựng

contain(v)

51
New cards

hay thay đổi, làm cho khác

vary(v)

52
New cards

gia súc

cattle(n)

53
New cards

vỏ bọc, vỏ của ốc or trái cây

shell(n)

54
New cards

mang tính biểu tượng

symbolic(adj)

55
New cards

biện minh, biện hộ

justify(v)

56
New cards

bồi thường, bù lại

compensates(v)

57
New cards

được gia cố, kiên cố thêm

reinforced(v)

58
New cards

nuôi dưỡng

foster(v)

59
New cards

sự vâng lời, tuân lời

obedience(n)

60
New cards

đàm phán. sự gia dịch

negotiation(n)

61
New cards

tương tác, sự tương đồng

interact(n)

62
New cards

thuộc về hôn nhân

marital(adj)

63
New cards

sự ổn định, tính kiên cố

stability(n)

64
New cards

chuyển đổi

transferring(v)

65
New cards

sự chênh lệch

disparity(n)

66
New cards

làm phức tạp, làm phiền phức

complicate(v)

67
New cards

đền bù, sự bồi thường

compensation(n)

68
New cards

bảo đảm, bảo hành

guarantee(n)

69
New cards

gánh nặng, chịu trách nhiệm

burden(n)

70
New cards

hoàn toàn, nguyên chất

purely(adv)

71
New cards

suy luận, kết luận

inferred(v)

72
New cards

lâu đời

long-standing(adj)

73
New cards

bỏ, bãi bỏ

abolished(v)

74
New cards

tạo sự ảnh hưởng

make an impact on(v)

75
New cards

háo hức, hăng hái

eager(adj)

76
New cards

tương tác

interactive(adj)

77
New cards

chuyến thăm quan, cuộc đi chơi

excursion(n)

78
New cards

giảng viên, người hướng dẫn

instructor(n)

79
New cards

cản trở, ngăn cản

hinder(v)

80
New cards

ngăn chặn, làm nghi ngờ

deter(v)

81
New cards

chiến lược

strategy(n)

82
New cards

nền tảng

platform(n)

83
New cards

hợp lí, đầy đủ

sufficient(adj)

84
New cards

sự gia tăng

biến động, nổi sóng

surge(n)

surge(v)

85
New cards

dây đai an toàn

harness(n)

86
New cards

nâng cao, tăng gia

enhance(v)

87
New cards

lưới

grid(n)

88
New cards

sự thi hành, sự tác chiến

operation(n)

89
New cards

sự chuyển đổi, sự biến đổi

transition(n)

90
New cards

cơ sở hạ tầng

infrastructure(n)

91
New cards

bền vững

sustainable(adj)

92
New cards

phong phú, dồi dào

abundant(adj)

93
New cards

cạn kiệt, dùng hết

deplete(v)

94
New cards

phát ra, sanh ra

generate(v)

95
New cards

loại bỏ, loại ra

eliminate(v)

96
New cards

sự thi công, sự chế tạo

construction(n)

97
New cards

bắt buộc, cần thiết

necessitate(v)

98
New cards

đáng kể, bền bỉ

substantial(adj)

99
New cards

có liên quan, sự liên kết

associated(adj)

100
New cards

mở rộng, làm rộng

widen(v)