CHIẾN LƯỢC MARKETING (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

DAY 8

Last updated 11:27 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

advertisement (n)

quảng cáo

2
New cards

marginal (adj)

ở mép, ngoài lề, không đáng kể

3
New cards

customer (n)

người tiêu dùng, khách hàng

4
New cards

influence (v)

ảnh hưởng, tác động, chi phối

5
New cards

instantly (adv)

ngay khi, ngay lập tức

6
New cards

creative (adj)

sáng tạo

7
New cards

aggressively (adv)

xông xáo, tích cực

8
New cards

aim (v) (n)

nhắm tới, có mục đích ; mục tiêu, mục đích

9
New cards

strategy (n)

chiến lược

10
New cards

indicate (v)

biểu thị, cho biết, chỉ ra

11
New cards

attract (v)

thu hút, lôi cuốn

12
New cards

experience (n) (v)

kinh nghiệm, sự trải nghiệm ; trải nghiệm, trải qua

13
New cards

analyze (v)

phân tích

14
New cards

introduce (v)

giới thiệu, đưa ra

15
New cards

advise (v)

khuyên nhủ, tư vấn

16
New cards

subcribe (v)

đăng ký, đặt mua dài hạn (báo, tạp chí)

17
New cards

absence (n)

sự vắng mặt, nghỉ ; sự thiếu, không có

18
New cards

means (n)

phương tiện, cách

19
New cards

prefer (v)

yêu thích hơn (những cái khác)

20
New cards

advantage (n)

lợi ích, lợi thế

21
New cards

forward (adv) (v)

về phía trước ; tiến bộ ; gửi, chuyển tiếp (đồ vật, thông tin)

22
New cards

contemporary (adj)

đương thời, hiện đại

23
New cards

discussion (n)

sự thảo luận, sự tranh luận

24
New cards

initial (adj)

ban đầu, lúc đầu

25
New cards

steadily (adv)

vững chắc, bình tĩnh, kiên định

26
New cards

necessarily (adv)

tất yếu, nhất thiết

27
New cards

resolve (v)

giải quyết, kiên quyết

28
New cards

detect (v)

phát hiện ra, khám phá ra

29
New cards

intensify (v)

làm tăng lên, tăng cường

30
New cards

favorably (adv)

thuận lợi, tốt đẹp

31
New cards

cover (v)

bao gồm, thanh toán, che phủ

32
New cards

less (adj)

ít hơn, kém hơn

33
New cards

majority (n)

đa số, số đông

34
New cards

adopt (v)

thông qua, lựa chọn, làm theo

35
New cards

largely (adv)

trên quy mô lớn, phần lớn

36
New cards

disregard (v)

xem nhẹ, không đếm xỉa đến

37
New cards

effort (n)

sự cố gắng, sự nỗ lực

38
New cards

incentive (n)

sự khích lệ, ưu đãi

39
New cards

need (n)

nhu cầu, sự cần thiết

40
New cards

mastermind (n)

quân sư, đạo diễn (kế hoạch)

41
New cards

needy (adj)

nghèo túng