1/24
vol 6 test 2 (s4)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fossil fuels
nhiên liệu hóa thạch
crude oil
dầu thô
biofuels
nhiên liệu sinh học
organic plant material
vật liệu thực vật hữu cơ
infertile soil
đất cằn cỗi, không màu mỡ
resistant to drought
có khả năng chịu hạn
prevent erosion
ngăn chặn xói mòn
distill
chưng cất
yield oil
tạo ra hoặc sản xuất dầu
extract oil
chiết xuất dầu
residue
phần còn lại sau quá trình xử lý
biomass
sinh khối
renewable energy
năng lượng có thể tái tạo
refrigerate medicines
bảo quản thuốc trong điều kiện lạnh
rural economies
nền kinh tế nông thôn
plantation
đồn điền, khu trồng cây quy mô lớn
modification
sự điều chỉnh, sửa đổi
toxic
có độc
oil productivity
năng suất sản xuất dầu
economic incentive
động lực kinh tế
food crops
cây lương thực
inflated prices
giá cả tăng cao bất thường
habitat
môi trường sống
deforestation
sự phá rừng
carbon neutral
trung hòa carbon