N2 - Unit 12 - A1203 - ngữ pháp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:25 AM on 5/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

~わけがない

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~わけ(が/は)ない

Vている / Vていた / Vられる / Vさせる + ~わけ(が/は)ない

Aい + ~わけ(が/は)ない

Aな / A + である + ~わけ(が/は)ない

N の / N + である + ~わけ(が/は)ない

~わけがない Không thể nào có chuyện... / Làm gì có chuyện... / không thể nào mà… / không lý nào mà…/ Chắc chắn là không.../ chả có lý do gì…/ làm sao mà….

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~わけ(が/は)ない

Vいる / Vていた / Vられる / Vさせる + ~わけ(が/は)ない

Aい + ~わけ(が/は)ない

Aな / A + である + ~わけ(が/は)ない

N の / N + である + ~わけ(が/は)ない

diễn tả sự phủ định tuyệt đối của người nói về một sự việc, dựa trên suy luận logic, kinh nghiệm hoặc cảm tính cá nhân. Nó cho thấy sự tin tưởng tuyệt đối của người nói rằng sự việc đó không thể xảy ra hoặc không đúng sự thật.

có thể dùng ~わけはない, ý nghĩa và cách dùng vẫn tương tự như vậy, nhưng ~わけがない phổ biến hơn

Dạng lịch sự hơn của ~わけがないわけがないです、わけがありません. Trong hội thoại thân mật, văn nói thường chỉ dùng わけない

Sắc thái chủ quan: Đây là phán đoán dựa trên ý kiến cá nhân của người nói. Người nói cảm thấy điều đó là vô lý, không thể chấp nhận được dựa trên những gì họ biết.

Mức độ phủ định mạnh: So với cách nói thông thường (như "~ない"), "~わけがない" mang tính khẳng định chắc chắn hơn nhiều. Nó thể hiện cảm xúc như: "Điều đó là không thể", "Vô lý".

Sự khác biệt với ~はずがない:

~はずがない: "Chắc chắn không có chuyện...", "Không lý nào mà...", "Không thể có chuyện..." → Thường dùng khi sự việc đi ngược lại với logic, lý lẽ hoặc kiến thức chung (Ví dụ: "Hôm nay trời nắng thế này, không có lý do gì mà mưa được" – dựa trên dự báo hoặc quan sát).

~わけがない: Nhấn mạnh vào việc "không có lý do nào để chuyện đó xảy ra". Nó có sắc thái mạnh hơn, quyết liệt hơn và đôi khi mang tính chất tranh cãi hoặc phủ nhận gay gắt hơn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau.

vd: 彼 が そんなこと を 言う わけがない。→ Làm gì có chuyện anh ta nói ra những lời như vậy.

こんなに 安くて おいしい 料理 が、まずい わけがない。→ Món ăn vừa rẻ vừa ngon thế này, làm gì có chuyện dở được.

あんな 人、私たち が 好きな わけがない。→ Không đời nào chúng tôi lại thích người như thế.

こんな 古い 道具 が 便利な わけがない。→ Công cụ cũ kỹ thế này thì không đời nào tiện lợi được.

彼 が 日本 で 有名である わけがない。→ Anh ta không đời nào lại là người nổi tiếng ở Nhật Bản cả.) [Dạng "である" mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ trang trọng hơn]

彼 が 犯人の わけがない。→ Không đời nào anh ta là hung thủ.

こんな 安い もの が 本物の わけがない。→ Không đời nào món đồ rẻ như thế này lại là đồ thật.

この事件 の 真犯人(しんはんにん) が 彼 である わけがない。→ Không đời nào hung thủ thực sự của vụ án này lại là anh ta.

2
New cards

~はずがない

Vる /Vない / Vた / Vなかった +~はずがない

Aい + ~はずがない

Aな / A + である + ~はずがない

N の / N + である + ~はずがない

phân biệt: ~はずがない vs. ~わけがない

~はずがない → Chắc chắn không có chuyện..., Không lý nào mà..., Không thể có chuyện...

Vる /Vない / Vた / Vなかった +~はずがない

Aい + ~はずがない

Aな / A + である + ~はずがない

N の / N + である + ~はずがない

cấu trúc dùng để phủ định một sự việc dựa trên căn cứ, lý lẽ, hoặc kỳ vọng logic của người nói. Khi dùng "はずがない", bạn đang tự tin rằng: "Dựa trên những thông tin, dữ kiện hoặc kinh nghiệm mà tôi biết, chuyện đó không thể xảy ra".

phân biệt: ~はずがない vs. ~わけがない

~はずがない Nhấn mạnh vào "Sự kỳ vọng" "Logic"

Sắc thái: Mang tính "Logical/Analytical" (Phân tích/Logic). Nó dựa trên một quy tắc chung hoặc một sự thật đã biết để khẳng định sự việc đó là vô lý.

vd: 彼 が あんな に 勉強したん だから、不合格 に なる はずがない。→ Vì anh ấy đã học hành chăm chỉ đến thế, theo lẽ thường/theo logic thì không thể nào trượt được.

→ Ở đây: Bạn có cơ sở (anh ấy học chăm) nên bạn suy luận ra kết quả (không thể trượt).

~わけがない: Nhấn mạnh vào "Lý do" "Sự bác bỏ mạnh mẽ"

Sắc thái: Mang tính "chủ quan""cảm xúc" mạnh hơn. Nó không chỉ là suy luận, mà là sự phủ nhận dứt khoát: "Làm gì có chuyện đó!", "Không đời nào!". Nó nhấn mạnh vào việc "không có lý do nào để chuyện đó xảy ra cả".

vd: 彼 が そんなこと を 言う わけがない。→ Làm gì có chuyện anh ta nói ra những lời như vậy.

→ Ở đây: Bạn không chỉ suy luận, mà bạn đang bác bỏ hoàn toàn hành động đó của anh ta vì nó quá vô lý.

Nếu bạn muốn nói: "Không đúng với lẽ thường / Không đúng với kỳ vọng của tôi" -> Dùng ~はずがない.

Nếu bạn muốn nói: "Không có cách nào / Không có lý do nào / Tuyệt đối không thể" -> Dùng ~わけがない (Sắc thái này mạnh và mang tính khẳng định cá nhân hơn).

vd:

Tình huống 1: Một chuyên gia làm sai

Câu dùng ~はずがない:

彼 は プロ だから、そんな 単純な (たんじゅんな)ミス を する はずがない。→ Vì anh ấy là chuyên gia, theo lẽ thường/theo suy luận của tôi thì không thể nào mắc lỗi đơn giản như vậy được.

Nhấn mạnh vào kỳ vọng/logic: Chuyên gia thì thường không mắc lỗi cơ bản.

Câu dùng ~わけがない:

彼 は プロ だから、そんな 単純な ミス を する わけがない。→ Vì anh ấy là chuyên gia, làm gì có chuyện anh ấy mắc lỗi đó/ không có lý do gì để anh ấy mắc lỗi đó.

→ Nhấn mạnh vào sự bác bỏ: Khẳng định sự việc đó là không thể/vô lý.

Tình huống 2: Bạn của bạn hứa đến nhưng không thấy đâu

A: "Có khi nào anh ấy quên không đến không?"

B: 「彼 が 約束 を 忘れる はずがない。」→ Anh ấy không phải kiểu người hay quên, nên theo logic là anh ấy không thể quên được.

→ Nhấn mạnh vào tính cách/hiểu biết của bạn về người đó.

B: 「 彼 が 約束 を 忘れる わけがない。」→ Anh ấy không đời nào lại quên lời hứa. Làm gì có chuyện anh ấy quên.)

→ Nhấn mạnh vào cảm xúc phủ định mạnh mẽ.

3
New cards

~どころではない・~どころか

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~どころではない

Aい / Aな / A+ である + ~どころではない

N / N + である + ~どころではない

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~どころか

Aい / Aな / A + である + ~どころか

N / N + である + ~どころか

~どころではない không phải là lúc / không có thời gian, tâm trí/ Chẳng phải chuyện để... / không thể / còn lâu mới…/

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~どころではない

Aい / Aな / A + である + ~どころではない

N / N + である + ~どころではない

Diễn tả việc bạn muốn làm hoặc đáng lẽ phải làm điều gì đó, nhưng hoàn cảnh hiện tại (do quá bận, quá mệt, hoặc đang gặp sự cố) khiến bạn không thể thực hiện được.

Đây là dạng văn nói nên không dùng trong những dạng văn trang trọng như văn chính thức, hay luận văn

Không phải là sự từ chối đơn thuần: Bạn không dùng cấu trúc này khi chỉ đơn giản là "không thích" hoặc "lười làm".(dùng Phủ định thường (ない): Chỉ đơn thuần là "không làm".) Bạn chỉ dùng nó khi hoàn cảnh thực tế bắt buộc bạn không thể làm được việc đó. → thể hiện sự phủ định mạnh mẽ đối với hành động/trạng thái được nêu ra, nhấn mạnh rằng người nói không có tâm trí, không có thời gian, không có điều kiện để làm điều đó.

Sắc thái "Bất khả thi": Trong câu thường ẩn chứa sự khó khăn, vất vả hoặc tình trạng khẩn cấp. どころではない: Trong hoàn cảnh này, đến nghĩ tới việc đó cũng không thể, chứ đừng nói là thực hiện.

Ví dụ: Nếu bạn nói "không đi du lịch", hãy dùng ~どころではない khi bạn đang bị ốm nằm liệt giường hoặc đang kẹt công việc, chứ không dùng khi bạn chỉ đơn giản là không thích đi.

Kết nối với các từ chỉ trạng thái: Nó thường đi kèm với những từ như: 忙しい (bận), 疲れる (mệt), 大変だ (vất vả), 余裕がない (không có dư dả thời gian/tiền bạc).

vd:

災害 が 発生した 今、遊び どころではない。→ Ngay lúc thảm họa xảy ra thế này, đâu phải là lúc để đi chơi.

仕事 が 山積み で、暇な どころではない。→ Công việc chất đống, làm gì có chuyện rảnh rỗi.

遊んでいる どころではない。→ Không phải lúc để đi chơi。

今 は 休む どころではない。→ Bây giờ không phải lúc để nghỉ ngơi。

料理 が まず すぎて、おいしい どころではない。→ Đồ ăn dở tệ, còn lâu mới thấy ngon/chẳng hề ngon một chút nào.

この 騒音 では、静か どころではないね。→ Với tiếng ồn này, thì còn lâu mới yên tĩnh được

~どころか

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~どころか

Aい / Aな / A + である + ~どころか

N / N + である + ~どころか

Nghĩa 1: không những không...….mà ngược lại

A ~どころか B : Không những không phải A mà còn ngược lại là B

Người nói đưa ra một dự đoán hoặc mong đợi (A), nhưng thực tế (B) lại hoàn toàn khác biệt hoặc đối lập hoàn toàn.

Bản chất: Phủ định dự đoán, khẳng định thực tế trái ngược.

Thường mang ý than thở, phê phán, nhưng cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên (không những không phải A mà lại được B)

vd: 今日 は 涼しい どころか、むしろ 暑い くらいだ。→ Hôm nay đừng nói đến chuyện mát mẻ, trái lại còn nóng nữa đấy.

彼 の 態度 は 親切な どころか、冷たい もの だった。→ Thái độ của anh ta chẳng những không thân thiện mà trái lại còn rất lạnh lùng.

Nghĩa 2: Ngay cả A cũng không (huống chi là B)

→ (Đừng nói là B), ngay cả A còn không làm được.

Là cách dùng để nhấn mạnh sự "thiếu hụt" hoặc "không đạt đến mức tối thiểu". Người nói muốn nói rằng ngay cả cái điều đơn giản/tối thiểu (A) còn không làm được, thì đừng mơ tưởng đến cái mức cao hơn/khó hơn (B).

Bản chất: Nhấn mạnh tình trạng tồi tệ đến mức không đạt được cả kỳ vọng thấp nhất.

vd: 走る どころか、歩く こと さえ できない。 → Đừng nói đến chuyện chạy, ngay cả việc đi bộ tôi còn không thể làm được.

貯金する どころか、借金 が たまる 一方 だ。」 Đừng nói đến chuyện tiết kiệm, ngay cả việc không mắc nợ còn không làm được, nợ cứ ngày một chồng chất.

Nghĩa 3: Không phải chỉ… mà còn (hơn thế) (Mức độ vượt trội)

cấu trúc dùng để nhấn mạnh rằng trạng thái thực tế (B) không chỉ dừng lại ở mức A, mà còn vượt xa/mạnh mẽ hơn/ở mức độ cao hơn A.

Khi dùng どころか, người nói giảm nhẹ hoặc phủ định giá trị của vế A. Người nói muốn nói rằng "A thì nói làm gì (chẳng thấm tháp gì), cái thực sự đáng nói, cái làm tôi sốc chính là B".

Bản chất: "Không chỉ dừng lại ở mức đó, mà còn hơn thế nữa".

Công thức: A どころか B (B là cấp độ cao hơn/mạnh hơn A).

vd: 彼 は 漢字 が 読める どころか、書く こと さえ できる。→ Anh ấy không chỉ đọc được Kanji mà còn có thể viết được nữa - mức độ còn hơn cả đọc.

4
New cards

phân biệt~どころか với  ~どころではない

1: Phân tích ~どころではない (Nhấn mạnh vào Hoàn cảnh/Điều kiện)

Cấu trúc ~どころではない tập trung vào trạng thái của người nói trong mối tương quan với hoàn cảnh xung quanh.

Logic: Bạn muốn thực hiện hành động A, hoặc hành động A là điều đáng lẽ phải làm, nhưng hoàn cảnh thực tế (bận rộn, mệt mỏi, bệnh tật, khẩn cấp) đang ngăn cản bạn. Bạn hoàn toàn không có thời gian, tâm trí hoặc khả năng để thực hiện hành động đó.

Sắc thái: Mang tính chất "bất khả thi". Bạn bị "cuốn" vào một sự việc khác (thường là sự việc tiêu cực) khiến bạn không thể làm được việc được nhắc đến.

Từ khóa nhận diện: "Không phải là lúc...", "Không thể nào làm nổi...", "Chẳng còn tâm trí...".

2. Phân tích ~どころか (Nhấn mạnh vào Khoảng cách/Mức độ)

Cấu trúc ~どころか tập trung vào sự đối lập hoặc khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế.

Logic: Bạn đưa ra một mức độ A (thường là điều tối thiểu hoặc điều mà người khác đang nghĩ/dự đoán), sau đó bạn phủ địnhđể nhấn mạnh một thực tế B hoàn toàn khác biệt. Thực tế B thường tệ hơn nhiều, hoặc bất ngờ hơn nhiều so với dự đoán.

Sắc thái: Mang tính chất "so sánh và phủ định". Bạn đang điều chỉnh lại nhận thức của người nghe: "Bạn đừng nghĩ là A, thực tế là B (tồi tệ/khác xa hơn nhiều)".

Từ khóa nhận diện: "Đừng nói đến chuyện...", "Chứ nói gì đến...", "Thậm chí còn...".

Nếu bạn nói ~どころではない, bạn đang kể về việc bạn bị hoàn cảnh ép buộc nên không thể làm việc đó. (Tâm trí bạn muốn làm nhưng thân xác/hoàn cảnh không cho phép).

Nếu bạn nói ~どころか, bạn đang kể về việc thực tế không giống như người ta nghĩ. (Bạn đang đính chính hoặc than phiền về một sự thật phũ phàng hơn dự đoán).

vd:

明日 試験 だけど、昨日 から 弟 が 急に 高熱 を 出して、看病 が 大変 で 勉強 どころではない。→ Mai thi rồi, nhưng từ hôm qua em trai bị sốt cao, việc chăm sóc rất vất vả nên tôi chẳng còn tâm trí nào mà học được.

Giải thích: Người nói rất muốn học, nhưng vì hoàn cảnh khách quan (em trai ốm) nên không thể thực hiện được việc học.

彼 は 試験 勉強 を がんばっている と 思いきや、教科書 を 開く どころか、一日中 ゲーム ばかりしている。→ Cứ tưởng là hắn ta đang chăm chỉ ôn thi, nhưng đừng nói đến chuyện học, đến cả sách giáo khoa hắn còn chẳng mở ra, suốt ngày chỉ chơi game.

Giải thích: Người nói phủ định mức độ "đang học" (A) và đưa ra thực tế B tồi tệ hơn (chỉ chơi game). Ở đây không phải là do hoàn cảnh, mà là do bản chất thực tế khác hẳn với dự đoán ban đầu.

~どころではない: 「忙しくて、旅行に行くどころではない。」 (Tôi bận quá, chẳng phải là lúc để đi du lịch nữa - Hoàn cảnh quá bận).

~どころか: 「旅行に行くどころか、週末に休むことさえできない。」 (Đừng nói đến chuyện đi du lịch, đến việc nghỉ ngơi cuối tuần tôi còn không làm được - Thực tế tồi tệ hơn nhiều so với việc chỉ đi du lịch).

5
New cards

phân biệt どころか với ばかりか

どころか Khi dùng どころか, người nói giảm nhẹ hoặc phủ định giá trị của vế A. Người nói muốn nói rằng "A thì nói làm gì (chẳng thấm tháp gì), cái thực sự đáng nói, cái làm tôi sốc chính là B".

Sắc thái: Giống như bạn đang leo thang. A là bậc thấp, B là bậc cao. Bạn ngạc nhiên vì thực tế nó đã vượt khỏi khung dự đoán thông thường để vọt lên một mức độ cực đoan hơn hẳn.

Hướng đi: Thay đổi 180 độ hoặc vượt ra ngoài dự đoán.

Logic: "Tôi kỳ vọng A, nhưng thực tế lại là B (đối lập/tệ hơn/ngạc nhiên)".

vd: 彼 は 漢字 が 読める どころか、書く こと さえ できる。→ Đừng nói đến chuyện đọc Kanji, anh ấy còn viết được nữa cơ (đến mức đó luôn đấy).)

→ Cảm giác: Bạn đang muốn gây ấn tượng mạnh. Bạn coi việc "đọc được" là điều hiển nhiên hoặc chưa đủ để nói lên tài năng thực sự. Bạn muốn nhấn mạnh rằng anh ấy "đỉnh" đến mức làm được cả việc khó hơn là viết.

~ばかりか không chỉ… mà còn / không những… mà còn…./ không chỉ… mà đến cả

V thường (Vる / Vない / Vた / Vなかった…) / A い / A な hoặc A + である / N + である + ~ばかりか

Dùng để nhấn mạnh sự cộng dồn, thêm vào. Người nói khẳng định cả A và B đều đúng. Nó chỉ đơn thuần là việc liệt kê thêm thông tin để làm rõ hơn về mức độ hoặc phạm vi. ばかりか: A đã đành, đằng này còn tới mức B nữa (Nhấn mạnh sự tăng tiến/bất ngờ). Dùng ~ばかりか (Thấy ấn tượng/ngạc nhiên)

Khi dùng ばかりか người nói vẫn trân trọng giá trị của vế A. Người nói dùng nó để "bồi thêm" một thông tin tích cực hoặc tiêu cực vào A, tạo ra cảm giác "đã tốt/đã tệ rồi, nay còn hơn thế nữa".

Sắc thái: Giống như bạn đang cầm một chiếc túi và bỏ thêm vào đó những món quà. A là một món, B là thêm một món nữa. Bạn ngạc nhiên vì "số lượng" hoặc "độ dày" của các thông tin.

Hướng đi: Cùng một hướng (tốt cùng tốt, xấu cùng xấu).

Logic: "Không chỉ có A, mà còn có thêm B".

vd:

彼 は 漢字 が 読める ばかりか、書く こと さえ できる。→ Anh ấy không những đọc được Kanji, mà (thêm vào đó) còn viết được nữa.)

→ Cảm giác: Bạn đang khen ngợi anh ấy có nhiều năng lực. Bạn thấy ấn tượng vì anh ấy sở hữu combo cả đọc và viết.

Cách phân biệt nhanh dựa trên "Sự ngạc nhiên"

Để biết nên chọn cái nào, bạn hãy tự đặt câu hỏi với chính mình:

Câu hỏi 1: Bạn có muốn giữ A làm một "thành tựu" không?

Nếu có (A là tốt, B cũng tốt): Dùng ばかりか.

VD: Cô ấy không chỉ xinh (A), mà còn hát hay (B). (Cả hai đều đáng khen).

Nếu không (A là điều nhỏ bé/hiển nhiên so với B): Dùng どころか

VD: Cô ấy không chỉ hát hay (A), mà còn sáng tác nhạc (B). (Nhấn mạnh sự bất ngờ vì cô ấy còn làm được cả việc khó hơn là sáng tác).

Câu hỏi 2: Sự ngạc nhiên này mang tính chất "Thêm vào" hay "Vượt xa"?

Nếu là "Thêm vào" (Liệt kê): Dùng ばかりか.

Nếu là "Vượt xa" (Phủ định A để đề cao B): Dùng どころか

この 料理 は 美味しい ばかりか、栄養 も 満点 だ (Vừa ngon vừa bổ → Cộng dồn ưu điểm -> Dùng ばかりか).

この 料理 は 美味しい どころか、まるで 高級 (こうきゅう)レストラン の 味だ。 (Không chỉ ngon bình thường mà là ngon đến mức đạt tầm đẳng cấp → Vượt ngưỡng → Dùng どころか ).

6
New cards

~ものか

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~ものか / もんか / ものですか

Aい + ~ものか / もんか / ものですか

Aな + ~ものか / もんか / ものですか

Nな + ~ものか / もんか / ものですか

~ものか Làm gì có chuyện.. / Không đời nào…. / Tuyệt đối không... / Nhất định không…/ Không… đâu / . / Chẳng thèm...

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~ものか / もんか / ものですか

Aい + ~ものか / もんか / ものですか

Aな + ~ものか / もんか / ものですか

Nな + ~ものか / もんか / ものですか

Bản chất: Nó dùng để nhấn mạnh sự phủ định. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để:

Thể hiện ý chí/quyết tâm: "Tôi nhất định sẽ không làm..." (Quyết tâm của người nói).

Phủ định mạnh mẽ một sự việc/trạng thái: "Chuyện đó làm gì có thật/không hề như thế" (Phản bác lại một nhận định).

Sắc thái: Đây là cách nói mang tính cảm xúc, thường dùng trong văn nói thân mật, độc thoại hoặc khi người nói đang cảm thấy bức xúc, kiên quyết. (tức giận, quả quyết, phủ nhận gay gắt).

Văn phong: Cấu trúc này không dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo hay giao tiếp với cấp trên/người lạ. Trong đời thường, người Nhật (đặc biệt là nam giới hoặc khi nói chuyện thân thiết) thường đọc chệch thành 「~もんか」 (monka) để nghe tự nhiên và mạnh mẽ hơn, còn nữ thì sử dụng hình thức lịch sự hơn là ものですか

Đây là cách nói bày tỏ cảm xúc, sử dụng những từ trái ngược (phủ định điều được nói trước đó, hoặc được dự đoán trước đó)

Là cách nói thân mật, suồng sã. Văn nói sử dụng もんか hoặc ものですか

Tránh nhầm lẫn: Đừng nhầm ものか với ものだ (vốn dùng để diễn tả chân lý hoặc cảm xúc nhẹ nhàng). ~ものか luôn mang tính phủ định cực đoan.

Cấu trúc này có cách dùng tương tự như ~わけがない, đều dùng để phủ định mạnh mẽ 1 sự việc nào đó, nhưng chỉ khác ở 1 điểm duy nhất là ものか không dùng để phán đoán việc gì đó trong tương lai mà đưa ra luôn nhận định trực tiếp của người nói

vd: あんなやつ に 負ける ものか。最後 まで 頑張る!→ Làm sao mà thua loại người đó được! Sẽ cố gắng đến cùng!

あんな まずい 料理 が 美味しい ものか。→ Món ăn dở tệ như thế mà bảo là ngon à? Làm gì có chuyện đó!

この 仕事 は 楽しい ものか。毎日 が 苦痛(くつう) だ。→ Công việc này làm gì có chuyện vui vẻ. Ngày nào cũng là cực hình.

彼 が そんなに 親切な ものか。実 は とても 冷たい 人 だ。→ Anh ta làm gì có chuyện tử tế/tốt bụng như thế. Thực ra anh ta là người rất lạnh lùng.

ただ の 風邪な ものか。こんなに 高熱 が 出ている のに。→ Làm gì có chuyện chỉ là cảm cúm thường thôi chứ. Dù cho là đang bị sốt cao thế này.

7
New cards

phân biệt ~ものか với ~わけがない

1. ~ものか: Nhấn mạnh vào Cảm xúc và Ý chí (Chủ quan)

Cấu trúc này mang đậm dấu ấn cá nhân của người nói. Người nói không quan tâm đến logic khách quan, họ đang bày tỏ sự quyết tâm, tức giận, hoặc phản bác gay gắt.

Bản chất: Là một tiếng "hét" phủ định.

Khi nào dùng:

Thể hiện ý chí/quyết tâm: "Tôi thề sẽ không bao giờ làm điều đó" (kết hợp với ý chí mạnh mẽ).

Phản bác kịch liệt: Khi ai đó ép buộc bạn hoặc nói điều gì đó khiến bạn khó chịu, bạn dùng nó để "đập tan" nhận định đó bằng cảm xúc.

Sắc thái: Rất gần gũi với văn nói, đôi khi hơi thô lỗ hoặc mang tính "cá nhân quá đà". Không dùng trong văn bản trang trọng.

2. ~わけがない: Nhấn mạnh vào Logic và Kết luận (Khách quan)

Cấu trúc này được dùng khi người nói đưa ra một kết luận dựa trên lý trí, hoàn cảnh, hoặc kinh nghiệm thực tế. Nó giống như một phép toán logic: "Với tình hình này, không thể nào có chuyện X xảy ra".

Bản chất: Là một sự khẳng định về sự phi lý.

Khi nào dùng:

Khi bạn muốn giải thích lý do tại sao một sự việc không thể xảy ra dựa trên dữ kiện khách quan.

Có thể dùng trong cả văn nói văn viết (đủ trang trọng để dùng trong công việc).

Sắc thái: Bình tĩnh, chắc chắn, dựa trên lý lẽ.

3. Sự khác biệt "chí mạng" cần nhớ

Khả năng diễn đạt ý chí: Chỉ có ~ものか mới diễn đạt được ý chí "Tôi không đời nào làm..." (Quyết tâm). Bạn không thể nói "Tôi không đời nào làm" bằng cấu trúc ~わけがない (vì cấu trúc này chỉ dùng để nói về khả năng/tính logic, không dùng để nói về ý chí cá nhân).

Tính cách của người nói: Nếu bạn dùng ~ものか, người nghe sẽ thấy bạn đang "nóng nảy, quả quyết". Nếu bạn dùng ~わけがない, người nghe sẽ thấy bạn đang "chắc chắn, có lập luận".

vd:

Dùng ~ものか (Thể hiện sự phản kháng/tâm tư)

誰 が あんな 嫌な 奴 (やつ)の 言うこと を 聞く ものか!→ Ai mà thèm nghe lời cái tên đáng ghét đó chứ! → Nhấn mạnh sự tức giận và quyết tâm không nghe

Dùng ~わけがない (Thể hiện sự vô lý)

そんな 非論 理的な 指示 に従う わけがない。→ Không đời nào tôi tuân theo mệnh lệnh vô lý như thế. → Dựa trên logic là mệnh lệnh vô lý nên không thể tuân theo.

8
New cards

~わけではない・~というわけではない

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~わけではない / わけじゃない

Aい + ~わけではない / わけじゃない

Aな / A + である + ~わけではない / わけじゃない

Nな / Nの / Nである + ~わけではない / わけじゃない

Vる / Vない / Vた / Vなかった + ~というわけではない / というわけでもない

Aい + ~というわけではない / というわけでもない

Aな / Aだ + ~というわけではない / というわけでもない

N / Nだ + ~というわけではない / というわけでもない

~わけではない Không hẳn là…. / không có nghĩa là… / Không nhất thiết là…

Vる /Vない / Vた / Vなかった + ~わけではない / わけじゃない

Aい + ~わけではない / わけじゃない

Aな / A + である + ~わけではない / わけじゃない

Nな / Nの / Nである + ~わけではない / わけじゃない

Đây là một dạng phủ định bộ phận. Người nói muốn nói rằng: Mặc dù sự thật có thể là A, nhưng không có nghĩa là B xảy ra, hoặc không có nghĩa là tôi hoàn toàn nghĩ như vậy.

Sắc thái: Nó dùng để bác bỏ một nhận định, một suy đoán của người khác hoặc làm rõ quan điểm của bản thân một cách nhẹ nhàng, tránh gây mất lòng.

Ngoài ra còn được sử dụng chung với những từ như 全部(ぜんぶ)、みんな、全然(ぜんぜん)、まったく thì sẽ trở thành 1 cách phủ định 1 phần, mang ý nghĩa “không hẳn là như thế”

~わけでもない là cách nói nhấn mạnh của わけではない

Thể lịch sự hơn của [わけじゃない / わけではない] là [わけではないです / わけはありません]

[~ないわくではない] là hình thức khẳng định 1 phần, mang ý nghĩa “không hẳn là không”, tương đương ý nghĩa “có 1 chút”, “chỉ 1 chút thôi

vd: 勉強したくない わけではない。ただ、今 は 忙しい だけ だ。→ Không phải là tôi không muốn học đâu. Chỉ là bây giờ tôi bận thôi.

Điểm 1: Phủ định bộ phận, không phải phủ định tuyệt đối Khi dùng ~わけではない bạn không phủ nhận hoàn toàn sự thật, mà chỉ phủ định một kết luận hoặc một hệ quả mà người nghe có thể đang hiểu lầm. Bạn vẫn thừa nhận vế trước đó là có căn cứ, nhưng kết quả không "đóng đinh" như vậy.

Điểm 2: Tạo sự uyển chuyển trong giao tiếp Người Nhật rất thích cấu trúc này vì nó giúp câu nói trở nên khách quan và bớt "gắt". Thay vì nói thẳng thừng "Tôi không thích", họ dùng "Không hẳn là tôi không thích (chỉ là bận thôi)...". Nó giúp bạn từ chối hoặc đính chính thông tin một cách lịch sự.

Điểm 3: Kết hợp hoàn hảo với Trước ~わけではない「~からといって」[別に] Đây là một "combo" kinh điển trong bài thi JLPT và trong văn nói:

「~からといって、~わけではない」: Chỉ vì... mà nói là... thì không hẳn đâu, Không phải cứ vì... mà là..., Không thể nói rằng chỉ vì... mà..

vd:

日本 に 住んでいる からといって、日本語 が 上手な わけではない。→ Không phải cứ sống ở Nhật tiếng Nhật sẽ giỏi.

vd:

お金 が ある からといって、幸せ に なれる わけではない。→ Có tiền không hẳn là sẽ hạnh phúc.

彼 は 無口 だけど、友達 が いない わけではありません。→ Anh ấy ít nói nhưng không có nghĩa là không có bạn bè.
値段 が 高い レストラン が 美味しい わけではない。→ Nhà hàng đắt tiền không hẳn là ngon.

この 部屋 は 静かな わけじゃない。夜 になると うるさい よ。→ Căn phòng này không hẳn là yên tĩnh. Tối đến là ồn ào lắm.

彼 の 説明 は 正確 である わけではない。→ Lời giải thích của anh ấy không hẳn là chính xác.

これ が 本物な わけじゃない。レプリカ だ よ。→ Cái này không hẳn là hàng thật. Là hàng nhái đấy.

彼 は 先生の わけではありません。まだ 研修中 です。→ Anh ấy không hẳn là giáo viên. Vẫn đang thực tập.

この 建物 は 国宝 である わけではない が、歴史的 価値 が ある。→ Tòa nhà này không hẳn là quốc bảo, nhưng có giá trị lịch sử.

~というわけではない Không phải là (như mọi người nghĩ/như đã nói)..., Không hẳn là..., Không có nghĩa là...

Vる / Vない / Vた / Vなかった + ~というわけではない / というわけでもない

Aい + ~というわけではない / というわけでもない

Aな / Aだ + ~というわけではない / というわけでもない

N / Nだ + ~というわけではない / というわけでもない

Bản chất: Từ 「という」 ở đây đóng vai trò là một "cái khung" để trích dẫn lại một suy nghĩ, một giả định hoặc một ý kiến mà người khác đã đưa ra (hoặc giả định rằng người nghe đang nghĩ như vậy). Nó phủ định lại cái "ý kiến/giả định" đó.

Sắc thái: Nó mang tính đính chính hoặc làm rõ. Khi ai đó hiểu lầm bạn, hoặc khi có một quan niệm phổ biến nào đó mà bạn thấy chưa hoàn toàn chính xác, bạn dùng cấu trúc này để "gỡ rối" một cách khéo léo.

Điểm 1: Tính chất "đính chính" giả định Khác với ~わけではない (thường là để phủ định một sự thật trực tiếp), ~というわけではない thường được dùng để đáp lại một nhận định nào đó. Bạn đang nói rằng: "Cái suy nghĩ mà bạn/mọi người đang nghĩ đó (về việc X) thì không hẳn là đúng đâu".

~わけではない: Dùng khi tự bạn muốn nói ra sự thật/quan điểm của mình (tự nói tự đính chính).

~というわけではない: Dùng khi bạn đang "trích dẫn" lại một suy nghĩ/nhận định nào đó của người khác hoặc của chính bạn trước đây để bác bỏ nó.

Điểm 2: Tạo khoảng cách an toàn (Politeness) Cấu trúc này rất hữu ích để tránh sự khẳng định thái quá. Nếu bạn chỉ nói "Không phải" (いいえ), nghe sẽ rất cứng và có thể gây mất lòng. Dùng ~というわけではない giúp bạn đưa ra câu trả lời phủ định nhưng lại mở ra một hướng suy nghĩ khác, nghe rất lịch sự mềm mỏng.

Điểm 3: Kết hợp đa dạng Nó có thể đi sau bất kỳ từ loại nào (Động từ, Tính từ, Danh từ) ở thể thông thường (thể ngắn).

Công thức chung: [Câu/Mệnh đề] + というわけではない.

Phía trước sẽ đi với những từ nối diễn tả sự đối nghịch như [しかし、だが、だからといって]

vd:

明日 から ダイエット を 始める というわけじゃないただ 少し 運動しよう と 思ってる だけ。→ Không phải là từ mai bắt đầu ăn kiêng đâu. Chỉ là định tập thể dục một chút thôi.

お酒 を 全然 飲まない というわけではない。たまに は 飲む よ。→ Không phải là tôi không uống rượu tí nào. Thỉnh thoảng cũng uống.

約束 を 忘れた というわけではない。遅れている だけ。Không phải là quên lời hứa đâu. Chỉ là đến muộn thôi.

この映画 が 面白い というわけではないただ 話題 になっている だけ だ。→ Không hẳn là phim này hay. Chỉ là đang được bàn tán thôi.

彼 の ことが 怖い というわけじゃない よ。ちょっと 緊張する だけ。→ Không phải là sợ anh ấy đâu. Chỉ hơi căng thẳng thôi.

スポーツ が 上手な というわけではありません。健康 のために やって います。→ Không hẳn là tôi giỏi thể thao. Tôi tập vì sức khỏe thôi.

あの人 が 嫌いだ というわけではないただ、少し性格が合わないだけだ。→ Không phải là tôi ghét người đó. Chỉ là tính cách hơi không hợp thôi.

彼 は 先生 というわけではない。まだ 大学生 なん だ。→ Anh ấy không hẳn là giáo viên đâu. Vẫn là sinh viên đại học.

彼 が 犯人だ というわけではない のに、みんな 彼 を 疑っている。→ Dù không phải là hắn là thủ phạm, nhưng mọi người đều đang nghi ngờ hắn.

9
New cards

~というものではない・~というものでもない

thể điều kiện [~ば、なら] + Vる / Vない / Vた / Vなかった + ~ というものではない / ~というものでもない

Aい + ~ というものではない / ~というものでもない

Aな / Aだ + ~ というものではない / ~というものでもない

N / N だ + ~ というものではない / ~というものでもない

~ というものではない / ~というものでもない Không phải cứ... là được/là xong/là đúng, Không thể nói rằng... là chắc chắn

thể điều kiện [~ば、なら] + Vる / Vない / Vた / Vなかった + ~ というものではない / ~というものでもない

Aい + ~ というものではない / ~というものでもない

Aな / A+ ~ というものではない / ~というものでもない

N / N + ~ というものではない / ~というものでもない

Dùng để phản bác lại một suy nghĩ, một quy luật hoặc một kết luận được coi là "hiển nhiên" hay "tự động xảy ra". Người nói muốn khẳng định rằng: Sự việc không đơn giản như vậy, thực tế phức tạp hơn và không tuân theo suy luận đó.

Sắc thái:

~というものではない: Phổ biến nhất, mang tính khẳng định sự phủ định một cách trực diện.

~というものでもない: Thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn một chút, hoặc nhấn mạnh vào việc "không nhất thiết phải như thế". Đôi khi nó tạo cảm giác như "cũng không thể nói là...".

Điểm 1: Không dùng cho sự thật hiển nhiên (Khách quan) Bạn không dùng cấu trúc này để nói về các sự thật khoa học hay sự thật khách quan (Ví dụ: "Không phải cứ nước nóng là sôi" -> Sai logic). Nó chỉ dùng để đánh giá, đưa ra quan điểm, phán xét về các vấn đề xã hội, đạo đức, hoặc logic chủ quan.

Điểm 2: Kết hợp với điều kiện Cấu trúc này cực kỳ thường xuyên đi kèm với các mẫu câu điều kiện hoặc giả định để làm nổi bật sự phản bác: ~からといって (Chỉ vì... mà...), ~ば (Nếu mà...), ~なら (Nếu mà...)

Công thức: thể điều kiện [~ば、なら] + ~というものではない/ない

Điểm 3: Phủ định "phương pháp" hoặc "kết quả" Nó thường xuyên dùng để bác bỏ một "cách giải quyết" hoặc một "kết luận" mà người khác cho là tối ưu.

Ví dụ: 謝れば いい というものではない。→ Không phải cứ xin lỗi xong đâu. → Phủ định phương pháp xin lỗi là đủ.

Điểm 4: Sự khác biệt nhỏ giữa "ない" và "もない"

~というものではない: Là cách nói tiêu chuẩn, mang tính khẳng định cao về việc phủ định.

~というものでもない: Nhấn mạnh vào sắc thái "thậm chí không phải là...". Nó nghe có vẻ suy tư hoặc dè dặt hơn một chút so với "ない". Trong hầu hết các trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

vd:

ただ 早く 走れば 勝てる というものでもない。→ Không phải cứ chạy nhanhsẽ thắng đâu → Giải thích: Phản bác suy luận "chạy nhanh = thắng" (còn cần chiến thuật nữa).

大学 を 卒業した からといって、いい 仕事 に 就ける(つける) というものではない。→ Chỉ vì tốt nghiệp đại học không có nghĩa là kiếm được việc tốt.

たくさん 経験すれば 成長 できる というものでもない。振り返り が 大切 だ。→ Cũng không hẳn là cứ trải nghiệm nhiều là trưởng thành. Quan trọng là nhìn lại.

値段 が 高ければ 美味しい というものではない。→ Không phải cứ đắt tiền là ngon.

若い からといって、何 でも 許される というものではない。→ Chỉ vì trẻ tuổi không có nghĩa là làm gì cũng được tha thứ.

頭 が よければ 成功する というものでもない よ。→ Cũng không hẳn là thông minh là thành công đâu.

生活 が 便利な からといって、幸せ になれる というものではない。→ Chỉ vì cuộc sống tiện lợi không có nghĩa là sẽ hạnh phúc.

説明 が 丁寧だ からといって、わかりやすい というものではない。→ Chỉ vì giải thích kỹ lưỡng không có nghĩa là dễ hiểu.

学歴 が 全て というものではない。人間性 も 同じ くらい 大切 だ。Bằng cấp không phải là tất cả. Nhân cách cũng quan trọng tương tự.

合格 が 最終 目標 だ というものではない。そのあとの努力のほうが大事だ。→ Đỗ đạt không phải là mục tiêu cuối cùng. Nỗ lực sau đó quan trọng hơn.