1/168
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
anatomy
(n) giải phẫu học
visuals
(n) hình ảnh minh họa trực quan
demonstrations
(n) phần trình diễn / minh họa thực tế
diagnosis
(n) sự chẩn đoán
straightforward
(adj) đơn giản, dễ hiểu
heel injury
(n phr) chấn thương gót chân
reject
(v) bác bỏ / loại bỏ
approach
(n) phương pháp / cách tiếp cận
stretching
(n) bài tập kéo giãn cơ
treatment
(n) phương pháp điều trị
potentially risky
(adj phr) có khả năng gây rủi ro
confused with
(v phr) bị nhầm lẫn với
strengthening
(n) sự tăng cường cơ / bài tập tăng sức mạnh
effective
(adj) hiệu quả
presentation plans
(n phr) kế hoạch thuyết trình
main points
(n phr) ý chính
anatomy section
(n phr) phần về giải phẫu
based on
(v phr) dựa trên
types of injury
(n phr) các loại chấn thương
expensive to treat
(adj phr) tốn kém để điều trị
causes of injuries
(n phr) nguyên nhân gây chấn thương
focus on
(v phr) tập trung vào
source
(n) nguồn tài liệu
written by
(v phr) được viết bởi
least effective
(adj phr) kém hiệu quả nhất
include in
(v phr) đưa vào / bao gồm trong
agree about
(v phr) đồng ý về
interview with patients
(n phr) phỏng vấn bệnh nhân
more serious than
(adj phr) nghiêm trọng hơn
common confusion
(n phr) sự nhầm lẫn phổ biến
physiotherapy
(n) vật lý trị liệu
joint presentation
(n phr) bài thuyết trình chung
draft presentation plan
(n phr) bản kế hoạch thuyết trình nháp
basic structure
(n phr) cấu trúc cơ bản
anatomy of the foot
(n phr) giải phẫu bàn chân
illustrate
(v) minh họa
handout
(n) tài liệu phát tay
lecture
(n) bài giảng
downloaded
(v) tải xuống
limit a section
(v phr) giới hạn một phần
sports physiotherapy students
(n phr) sinh viên ngành vật lý trị liệu thể thao
compare with
(v phr) so sánh với
main sections
(n phr) các phần chính
organized in the same way
(adj phr) được sắp xếp theo cùng cách
possible injuries
(n phr) các chấn thương có thể xảy ra
anatomy bit
(n phr) phần giải phẫu
useful stuff
(n phr) tài liệu/thông tin hữu ích
answer questions
(v phr) trả lời câu hỏi
listen carefully
(v phr) lắng nghe cẩn thận
structure a presentation
(v phr) xây dựng cấu trúc bài thuyết trình
sports players
(n phr) vận động viên thể thao
treatment section
(n phr) phần điều trị
foot injuries
(n phr) chấn thương bàn chân
presentation draft
(n phr) bản nháp bài thuyết trình
lecture notes
(n phr) ghi chú bài giảng
have a look at
(v phr) xem qua
deal with
(v phr) xử lý / trình bày về
same basic structure
(adj phr) cùng cấu trúc cơ bản
useful materials
(n phr) tài liệu hữu ích
main focus
(n phr) trọng tâm chính
therapies
(n) các liệu pháp điều trị
first-hand accounts
(n phr) lời kể trực tiếp / trải nghiệm thực tế
injured athletes
(n phr) vận động viên bị chấn thương
internal injuries
(n phr) chấn thương bên trong
vary enormously
(v phr) khác nhau rất nhiều
pulled muscle
(n phr) căng cơ
bone injury
(n phr) chấn thương xương
surgery
(n) phẫu thuật
expert
(n) chuyên gia
leave that one to me
(idiom) cứ để tôi lo phần đó
overuse
(n) việc sử dụng quá mức
improper footwear
(n phr) giày dép không phù hợp
incorrect running style
(n phr) dáng/chu trình chạy sai
relevant
(adj) liên quan / phù hợp
for simplicity
(adv phr) để đơn giản hóa
training habit
(n phr) thói quen luyện tập
mountain training
(n phr) luyện tập ở vùng núi
point out
(v phr) chỉ ra / nhấn mạnh
demonstrate treatment
(v phr) minh họa phương pháp điều trị
hard to find pictures
(adj phr) khó tìm hình ảnh
heel injury
(n phr) chấn thương gót chân
differ in severity
(v phr) khác nhau về mức độ nghiêm trọng
need surgery
(v phr) cần phẫu thuật
tell the difference
(v phr) phân biệt sự khác nhau
do the slides
(v phr) làm slide
pick one cause
(v phr) chọn một nguyên nhân
changing training habits suddenly
(n phr) thay đổi thói quen luyện tập đột ngột
treatment techniques
(n phr) kỹ thuật điều trị
sports injuries
(n phr) chấn thương thể thao
latest edition
(n phr) ấn bản mới nhất
stretching techniques
(n phr) kỹ thuật kéo giãn cơ
summarize
(v) tóm tắt
visual support
(n phr) hỗ trợ bằng hình ảnh
carefully managed
(adj phr) được kiểm soát cẩn thận
overstretch
(v) kéo giãn quá mức
warmed up
(adj/v phr) được làm nóng (cơ thể/cơ bắp)
do more harm than good
(idiom) gây hại nhiều hơn lợi
supervised programme
(n phr) chương trình có giám sát
combined with
(v phr) kết hợp với
strengthen the muscles
(v phr) tăng cường cơ bắp