Foot Injuries Sports Players

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/168

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:56 PM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

169 Terms

1
New cards

anatomy

(n) giải phẫu học

2
New cards

visuals

(n) hình ảnh minh họa trực quan

3
New cards

demonstrations

(n) phần trình diễn / minh họa thực tế

4
New cards

diagnosis

(n) sự chẩn đoán

5
New cards

straightforward

(adj) đơn giản, dễ hiểu

6
New cards

heel injury

(n phr) chấn thương gót chân

7
New cards

reject

(v) bác bỏ / loại bỏ

8
New cards

approach

(n) phương pháp / cách tiếp cận

9
New cards

stretching

(n) bài tập kéo giãn cơ

10
New cards

treatment

(n) phương pháp điều trị

11
New cards

potentially risky

(adj phr) có khả năng gây rủi ro

12
New cards

confused with

(v phr) bị nhầm lẫn với

13
New cards

strengthening

(n) sự tăng cường cơ / bài tập tăng sức mạnh

14
New cards

effective

(adj) hiệu quả

15
New cards

presentation plans

(n phr) kế hoạch thuyết trình

16
New cards

main points

(n phr) ý chính

17
New cards

anatomy section

(n phr) phần về giải phẫu

18
New cards

based on

(v phr) dựa trên

19
New cards

types of injury

(n phr) các loại chấn thương

20
New cards

expensive to treat

(adj phr) tốn kém để điều trị

21
New cards

causes of injuries

(n phr) nguyên nhân gây chấn thương

22
New cards

focus on

(v phr) tập trung vào

23
New cards

source

(n) nguồn tài liệu

24
New cards

written by

(v phr) được viết bởi

25
New cards

least effective

(adj phr) kém hiệu quả nhất

26
New cards

include in

(v phr) đưa vào / bao gồm trong

27
New cards

agree about

(v phr) đồng ý về

28
New cards

interview with patients

(n phr) phỏng vấn bệnh nhân

29
New cards

more serious than

(adj phr) nghiêm trọng hơn

30
New cards

common confusion

(n phr) sự nhầm lẫn phổ biến

31
New cards

physiotherapy

(n) vật lý trị liệu

32
New cards

joint presentation

(n phr) bài thuyết trình chung

33
New cards

draft presentation plan

(n phr) bản kế hoạch thuyết trình nháp

34
New cards

basic structure

(n phr) cấu trúc cơ bản

35
New cards

anatomy of the foot

(n phr) giải phẫu bàn chân

36
New cards

illustrate

(v) minh họa

37
New cards

handout

(n) tài liệu phát tay

38
New cards

lecture

(n) bài giảng

39
New cards

downloaded

(v) tải xuống

40
New cards

limit a section

(v phr) giới hạn một phần

41
New cards

sports physiotherapy students

(n phr) sinh viên ngành vật lý trị liệu thể thao

42
New cards

compare with

(v phr) so sánh với

43
New cards

main sections

(n phr) các phần chính

44
New cards

organized in the same way

(adj phr) được sắp xếp theo cùng cách

45
New cards

possible injuries

(n phr) các chấn thương có thể xảy ra

46
New cards

anatomy bit

(n phr) phần giải phẫu

47
New cards

useful stuff

(n phr) tài liệu/thông tin hữu ích

48
New cards

answer questions

(v phr) trả lời câu hỏi

49
New cards

listen carefully

(v phr) lắng nghe cẩn thận

50
New cards

structure a presentation

(v phr) xây dựng cấu trúc bài thuyết trình

51
New cards

sports players

(n phr) vận động viên thể thao

52
New cards

treatment section

(n phr) phần điều trị

53
New cards

foot injuries

(n phr) chấn thương bàn chân

54
New cards

presentation draft

(n phr) bản nháp bài thuyết trình

55
New cards

lecture notes

(n phr) ghi chú bài giảng

56
New cards

have a look at

(v phr) xem qua

57
New cards

deal with

(v phr) xử lý / trình bày về

58
New cards

same basic structure

(adj phr) cùng cấu trúc cơ bản

59
New cards

useful materials

(n phr) tài liệu hữu ích

60
New cards

main focus

(n phr) trọng tâm chính

61
New cards

therapies

(n) các liệu pháp điều trị

62
New cards

first-hand accounts

(n phr) lời kể trực tiếp / trải nghiệm thực tế

63
New cards

injured athletes

(n phr) vận động viên bị chấn thương

64
New cards

internal injuries

(n phr) chấn thương bên trong

65
New cards

vary enormously

(v phr) khác nhau rất nhiều

66
New cards

pulled muscle

(n phr) căng cơ

67
New cards

bone injury

(n phr) chấn thương xương

68
New cards

surgery

(n) phẫu thuật

69
New cards

expert

(n) chuyên gia

70
New cards

leave that one to me

(idiom) cứ để tôi lo phần đó

71
New cards

overuse

(n) việc sử dụng quá mức

72
New cards

improper footwear

(n phr) giày dép không phù hợp

73
New cards

incorrect running style

(n phr) dáng/chu trình chạy sai

74
New cards

relevant

(adj) liên quan / phù hợp

75
New cards

for simplicity

(adv phr) để đơn giản hóa

76
New cards

training habit

(n phr) thói quen luyện tập

77
New cards

mountain training

(n phr) luyện tập ở vùng núi

78
New cards

point out

(v phr) chỉ ra / nhấn mạnh

79
New cards

demonstrate treatment

(v phr) minh họa phương pháp điều trị

80
New cards

hard to find pictures

(adj phr) khó tìm hình ảnh

81
New cards

heel injury

(n phr) chấn thương gót chân

82
New cards

differ in severity

(v phr) khác nhau về mức độ nghiêm trọng

83
New cards

need surgery

(v phr) cần phẫu thuật

84
New cards

tell the difference

(v phr) phân biệt sự khác nhau

85
New cards

do the slides

(v phr) làm slide

86
New cards

pick one cause

(v phr) chọn một nguyên nhân

87
New cards

changing training habits suddenly

(n phr) thay đổi thói quen luyện tập đột ngột

88
New cards

treatment techniques

(n phr) kỹ thuật điều trị

89
New cards

sports injuries

(n phr) chấn thương thể thao

90
New cards

latest edition

(n phr) ấn bản mới nhất

91
New cards

stretching techniques

(n phr) kỹ thuật kéo giãn cơ

92
New cards

summarize

(v) tóm tắt

93
New cards

visual support

(n phr) hỗ trợ bằng hình ảnh

94
New cards

carefully managed

(adj phr) được kiểm soát cẩn thận

95
New cards

overstretch

(v) kéo giãn quá mức

96
New cards

warmed up

(adj/v phr) được làm nóng (cơ thể/cơ bắp)

97
New cards

do more harm than good

(idiom) gây hại nhiều hơn lợi

98
New cards

supervised programme

(n phr) chương trình có giám sát

99
New cards

combined with

(v phr) kết hợp với

100
New cards

strengthen the muscles

(v phr) tăng cường cơ bắp