Soumatome N3 - 第4 - Part 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:53 AM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

米国「べいこく」

MỄ QUỐC – Nước Mỹ, Hoa Kì

2
New cards

米「こめ」

MỄ - Gạo

3
New cards

初級「しょきゅう」

SƠ CẤP – Trình độ sơ cấp

4
New cards

中級「ちゅうきゅう」

TRUNG CẤP – Trình độ trung cấp

5
New cards

上級「じょうきゅう」

THƯỢNG CẤP – Trình độ cao cấp

6
New cards

高級「こうきゅう」

CAO CẤP – Giá trị cao cấp (vật chất, vật phẩm)

7
New cards

大型「おおがた」

ĐẠI HÌNH – Cỡ lớn

8
New cards

小型「こがた」

TIỂU HÌNH – Cỡ nhỏ

9
New cards

新型「しんがた」

TÂN HÌNH – Mẫu mới. kiểu hình mới

10
New cards

消費税「しょうひぜい」

TIÊU DÙNG THUẾ - Thuế tiêu dùng

11
New cards

税金「ぜいきん」

THUẾ KIM – Tiền thuế

12
New cards

物価「ぶっか」

VẬT GIÁ – Giá cả (thị trường)

13
New cards

価格「かかく」

GIÁ CÁCH – Giá cả (dùng trang trọng)

14
New cards

格安「な」「かくやす」

CÁCH AN - Giá rẻ

15
New cards

定価「ていか」

ĐỊNH GIÁ – Giá niêm yết

16
New cards

合格「する」「ごうかく」

HỢP CÁCH – Đỗ, thi đậu (kỳ thi, chứng chỉ, ..)

17
New cards

記号「きごう」

KÍ HIỆU – Kí hiệu

18
New cards

例「れい」

LỆ - Ví dụ

19
New cards

例えば「たとえば」

LỆ - Ví dụ như

20
New cards

年齢「ねんれい」

NIÊN LINH – Tuổi tác

21
New cards

高齢「こうれい」

CAO LINH – Cao tuổi

22
New cards

高齢者「こうれいしゃ」

CAO LINH GIẢ - Người cao tuổi

23
New cards

連絡「する」「れんらく」

LIÊN LẠC – Liên lạc

24
New cards

連休「れんきゅう」

LIÊN HƯU – Kỳ nghỉ dài

25
New cards

宅配「する」「たくはい」

TRẠCH PHỐI – Giao hàng tận nhà

26
New cards

宅配便「たくはいびん」

TRẠCH PHỐI TIỆN – Dịch vụ giao hàng tận nhà

27
New cards

配る「くばる」

PHỐI – Phân phối, phân phát

28
New cards

希望「する」「きぼう」

HY VỌNG – Hy vọng

29
New cards

失望「する」「しつぼう」

THẤT VỌNG – Thất vọng

30
New cards

望む「のぞむ」

VỌNG – Kỳ vọng, hy vọng

31
New cards

望み「のぞみ」

VỌNG – Niềm hy vọng

32
New cards

交換「する」「こうかん」

GIAO HOÁN – Trao đổi, giao dịch

33
New cards

乗り換える「のりかえる」

THỪA HOÁN – Đổi. chuyển xe, tàu

34
New cards

金額「きんがく」

KIM NGẠCH – Tổng số tiền

35
New cards

半額「はんがく」

BÁN NGẠCH – Một nửa số tiền

36
New cards

現在「げんざい」

HIỆN TẠI – Hiện tại

37
New cards

預金「よきん」

DỰ KIM – Tiền gửi ngân hàng

38
New cards

預かる「あずかる」

DỰ - Trông nom, giữ giùm cho ai đó

39
New cards

預ける「あずける」

DỰ - Nhờ ai chăm sóc, trông nom

40
New cards

衣服「いふく」

Y PHỤC – Y phục

41
New cards

衣類「いるい」

Y LOẠI – Quần áo

42
New cards

参加「する」「さんか」

THAM GIA – Tham gia

43
New cards

参考書「さんこうしょ」

THAM KHẢO THƯ – Sách tham khảo

44
New cards

上達「する」「じょうたつ」

THƯỢNG ĐẠT – Tiến bộ, tiến triển

45
New cards

通勤「する」「つうきん」

THÔNG CẦN – Đi làm

46
New cards

勤める「つとめる」

CẦN – Làm việc

47
New cards

湖「みずうみ」

HỒ - Hồ