subcription economic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/148

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:36 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

149 Terms

1
New cards

retention

giữ lại, duy trì

2
New cards

to churn

hủy đăng ký, rời bỏ dịch vụ

3
New cards

to recur

lặp lại, tái diễn

4
New cards

exclusive

độc quyền, dành riêng

5
New cards

monetization

kiếm tiền, thương mại hóa

6
New cards

viable

khả thi, tồn tại được

7
New cards

to optimize

tối ưu hóa

8
New cards

ubiquitous

có mặt khắp nơi, phổ biến

9
New cards

lucrative

sinh lời, có lợi nhuận

10
New cards

to customize

tùy chỉnh theo yêu cầu

11
New cards

predictable

đoán trước được

12
New cards

to retain

giữ lại, duy trì

13
New cards

tier

tầng, hạng, cấp bậc

14
New cards

acquisition

thu nhận, khách hàng mới

15
New cards

proliferation

sinh sôi, tăng nhanh

16
New cards

to diversify

đa dạng hóa

17
New cards

aggregate

tổng số, khối gộp chung

18
New cards

agile

linh hoạt, nhạy bén

19
New cards

to offset

bù đắp, đền bù

20
New cards

paradigm

mô hình, hệ chuẩn

21
New cards

seamless

liền mạch, không đứt đoạn

22
New cards

variable

biến đổi, không cố định

23
New cards

robust

mạnh mẽ, vững chắc

24
New cards

sustainable

bền vững

25
New cards

integral

thiết yếu, không thể thiếu

26
New cards

to leverage

tận dụng, dùng làm đòn bẩy

27
New cards

bespoke

thiết kế riêng, đặt làm riêng

28
New cards

frictionless

không ma sát, trơn tru

29
New cards

metric

số liệu, chỉ số đo lường

30
New cards

scalable

mở rộng quy mô được

31
New cards

to integrate

tích hợp, hợp nhất

32
New cards

mandatory

bắt buộc

33
New cards

prevalent

thịnh hành, phổ biến

34
New cards

to disrupt

phá vỡ, gây gián đoạn

35
New cards

ecosystem

hệ sinh thái doanh nghiệp

36
New cards

transparency

minh bạch, rõ ràng

37
New cards

to facilitate

tạo điều kiện, hỗ trợ

38
New cards

tailored

được tinh chỉnh cho phù hợp

39
New cards

imperative

cấp bách, bắt buộc

40
New cards

constraint

hạn chế, ràng buộc

41
New cards

intrinsic

thuộc bản chất, nội tại

42
New cards

volatile

biến động, không ổn định

43
New cards

empirical

dựa trên thực tế, kinh nghiệm

44
New cards

synergy

hợp lực, sức mạnh tổng hợp

45
New cards

to terminate

chấm dứt, kết thúc

46
New cards

tangible

hữu hình, rõ ràng

47
New cards

utility

tiện ích, hữu dụng

48
New cards

perpetual

vĩnh viễn, không ngừng

49
New cards

to yield

mang lại, sinh ra lợi nhuận

50
New cards

algorithm

thuật toán

51
New cards

to convert

chuyển đổi từ dùng thử sang đăng ký

52
New cards

friction

ma sát, trở ngại

53
New cards

revenue

doanh thu

54
New cards

incentive

khuyến khích, ưu đãi

55
New cards

to capitalize on

tận dụng, lợi dụng thời cơ

56
New cards

boundary

biên giới, giới hạn

57
New cards

novelty

sự mới lạ

58
New cards

to streamline

tối giản hóa, tổ chức hợp lý

59
New cards

autonomy

quyền tự chủ

60
New cards

consensus

đồng thuận

61
New cards

explicitly

rõ ràng, dứt khoát

62
New cards

implicitly

ngầm định, không trực tiếp

63
New cards

penetration

thâm nhập thị trường

64
New cards

infrastructure

cơ sở hạ tầng

65
New cards

accessibility

khả năng tiếp cận

66
New cards

elasticity

độ co giãn về giá/cầu

67
New cards

to saturate

làm bão hòa thị trường

68
New cards

barrier

rào cản

69
New cards

conversion

chuyển đổi

70
New cards

to innovate

đổi mới, cách tân

71
New cards

benchmark

điểm chuẩn, tiêu chuẩn

72
New cards

to automate

tự động hóa

73
New cards

insight

hiểu biết sâu sắc

74
New cards

projection

dự phóng, dự báo

75
New cards

to sustain

duy trì, chống đỡ

76
New cards

visibility

khả năng hiển thị, nhận diện

77
New cards

leverage

đòn bẩy, tầm ảnh hưởng

78
New cards

momentum

động lực, đà phát triển

79
New cards

orientation

định hướng

80
New cards

to reinforce

tăng cường, củng cố

81
New cards

legacy

di sản, hệ thống cũ

82
New cards

niche

thị trường ngách

83
New cards

maturity

trưởng thành của thị trường

84
New cards

transition

chuyển đổi, bước chuyển

85
New cards

integration

tích hợp

86
New cards

dynamic

năng động, biến đổi

87
New cards

to capture

thu hút, chiếm lĩnh thị phần

88
New cards

preference

ưu tiên, sở thích

89
New cards

complexity

phức tạp

90
New cards

expansion

mở rộng

91
New cards

to differentiate

phân biệt, tạo khác biệt

92
New cards

standardized

tiêu chuẩn hóa

93
New cards

to accommodate

đáp ứng, cung cấp chỗ

94
New cards

consistency

nhất quán

95
New cards

to maximize

tối đa hóa

96
New cards

surplus

số dư, thặng dư

97
New cards

deficit

thiếu hụt, thâm hụt

98
New cards

vulnerability

dễ bị tổn thương

99
New cards

portability

di động, chuyển đổi dữ liệu

100
New cards

renewal

gia hạn