Quyển 上 - HSK5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/689

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:06 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

690 Terms

1
New cards

细节

xìjié - chi tiết

2
New cards

电台

diàntái - đài phát thanh

<p>diàntái - đài phát thanh</p>
3
New cards

恩爱

ēn ài - ân ái

4
New cards

对比

duìbǐ - so sánh

5
New cards

入围

rùwéi - vượt qua vòng sơ tuyển

6
New cards

评委

píngwěi - ban giám khảo

7
New cards

如何

rúhé - như thế nào

8
New cards

瘫痪

tānhuàn - bị liệt

9
New cards

离婚

líhūn - ly dị

10
New cards

自杀

zìshā - tự sát

11
New cards

抱怨

bàoyuàn - phàn nàn

12
New cards

爱护

àihù - yêu quý, bảo vệ

13
New cards

婚姻

hūnyīn - hôn nhân

14
New cards

吵架

chǎojià - cãi nhau

15
New cards

相敬如宾

Xiāngjìngrúbīn - tương kính như tân

16
New cards

暗暗

àn'àn - thầm, ngấm ngầm

17
New cards

lún - luân phiên, thay phiên

18
New cards

不耐烦

bùnàifán - nóng nảy, sốt ruột

19
New cards

kào - dựa vào

20
New cards

肩膀

jiānbǎng - vai

21
New cards

hǎn - kêu la

22
New cards

shēn - căng ra, duỗi ra

23
New cards

手指

shǒuzhǐ - ngón tay

24
New cards

歪歪扭扭

wāiwāiniǔniǔ - xiêu vẹo, nguệch ngoạc

25
New cards

dì - truyền đạt,chuyển giao

26
New cards

脑袋

nǎodai - đầu

27
New cards

女士

nǚshì - coô, chị, bà

28
New cards

叙述

xùshù - tự thuật

29
New cards

居然

jūrán - lại, lại có thể

30
New cards

cuī - thúc giục

31
New cards

等待

děngdài - đợi

32
New cards

蚊子

wénzi - con muỗi

33
New cards

半夜

bànyè - nửa đêm

34
New cards

dīng - đốt, chích

35
New cards

老婆

lǎopó - vợ. Dùng trong đời sống hằng ngày

36
New cards

chǎo - ồn ào

37
New cards

xiàng - hạng,mục

38
New cards

患难与共

huànnànyǔgòng - hoạn nạn có nhau

39
New cards

人生

rénshēng - đời người

40
New cards

工人

gōngrén - công nhân

41
New cards

稳定

wěndìng - ổn định

42
New cards

待遇

dàiyù - đãi ngộ

43
New cards

发愁

fāchóu - lo lắng, buồn phiền

44
New cards

平静

píngjìng - yên ổn, yên ả

45
New cards

帆船

fānchuán - thuyền buồm

46
New cards

zhuàng - đụng, va chạm

47
New cards

sōu - chiếc, con (tàu thuyền)

48
New cards

航行

hángxíng- đi, vận chuyển (đường không hoặc đường thủy)

49
New cards

积蓄

jīxù - (n) tiền để dành ; (v) dành dụm

50
New cards

二手

èrshǒu - đã qua sử dụng

51
New cards

彩虹

cǎihóng - Cầu vồng

52
New cards

包括

bāokuò - bao gồm

53
New cards

fēng - điên

54
New cards

辞职

cízhí - từ chức

55
New cards

驾驶

jiàshǐ - điều khiển

56
New cards

轮流

lúnliú - luân phiên

57
New cards

diào - câu (cá)

58
New cards

dùn - bữa

59
New cards

海鲜

hǎixiān - hải sản

60
New cards

傍晚

bàngwǎn - hoàng hôn

61
New cards

舒适

shūshì - dễ chịu, thoải mái

62
New cards

干活儿

gànhuóer - làm việc,lao động

63
New cards

盼望

pànwàng - mong mỏi, trông chờ

64
New cards

陆地

lùdì - lục địa, đất liền

65
New cards

各自

gèzì - từng người, riêng mình, mỗi

66
New cards

wù - chớ, đừng

67
New cards

时刻

shíkè - thời khắc, thời gian

68
New cards

着火

zháohuǒ - bốc cháy, cháy

69
New cards

lòu - rò rỉ

70
New cards

léi - sấm

71
New cards

随时

suíshí - bất cứ lúc nào

72
New cards

闪电

shǎndiàn - tia chớp

73
New cards

jī - đánh

74
New cards

拥抱

yongbào - ôm, cái ôm

75
New cards

海里

hǎilǐ - hải lý

76
New cards

台阶

táijiē - bậc thềm

77
New cards

未来

wèilái - tương lai

78
New cards

太太

tàitài - vợ

79
New cards

时代

shídài - thời đại

80
New cards

偷偷

tōutōu - lén lút, vụng trộm

81
New cards

chuàn - chuỗi

82
New cards

一辈子

yībèizi - cả đời, một đời

83
New cards

农村

nóngcūn - nông thôn

84
New cards

屋(子)

wūzi - nhà

85
New cards

duàn - đứt, đoạn tuyệt,chặt, cai

86
New cards

以来

yǐlái - đến nay, trước nay

87
New cards

姥姥

lǎolao - bà ngoại

88
New cards

舅舅

jiùjiu - cậu

89
New cards

姑姑

gūgū - cô

90
New cards

坚决

jiānjué - kiên quyết

91
New cards

打工

dǎgōng - làm công, làm thuê

92
New cards

zhèng - kiếm (tiền) 挣钱 = 赚钱

93
New cards

xiàn - huyện

94
New cards

tào - bộ ( lượng từ)

95
New cards

装修

zhuāngxiū - sửa sang, trang hoàng

96
New cards

不得了

bùdéliǎo - cực kỳ, vô cùng

97
New cards

zuì - say rượu, bia

98
New cards

强烈

qiángliè - mạnh mẽ

99
New cards

yè - ban đêm

100
New cards

suǒ - khóa