Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
GCSE Japanese
N5 BÀI 17
0.0
(0)
Rate it
Studied by 8 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/36
Earn XP
Description and Tags
Japanese
GCSE Japanese
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 3:44 PM on 6/13/23
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
37 Terms
View all (37)
Star these 37
1
New cards
わすれます
Quên
2
New cards
なくします
Đánh mất
3
New cards
しんぱいします
Lo, lo lắng
4
New cards
きをつけます
Chú ý, cẩn thận, cảnh giác
5
New cards
くるまにきをつけます
Cẩn thận với xe ô tô
6
New cards
とめます
Ngừng, dừng lại, đỗ (xe)
7
New cards
かえします
Trả lại
8
New cards
はらいます
Trả, nộp tiền, đóng tiền
9
New cards
ぬぎます
Cởi (quần áo, giầy…)
10
New cards
さわります
Sờ, mó tay, chạm tay
11
New cards
きかいにさわります
mó tay, chạm tay vào máy
12
New cards
でかけます
Đi ra ngoài
13
New cards
もっていきます
Đem (cái gì) đi
14
New cards
もってきます
Mang (cái gì) đến
15
New cards
ざんぎょうします
Làm thêm
16
New cards
しゅっちょうします
Đi công tác
17
New cards
たいせつ「な」
Quan trọng, quý giá
18
New cards
だいじょうぶ「な」
Bền, chắc, khỏe
19
New cards
すごい
Tuyệt vời, cực kỳ, giỏi
20
New cards
あぶない
Nguy hiểm
21
New cards
おと
Tiếng động, âm thanh
22
New cards
ロボット
Người máy
23
New cards
きょか
Sự cho phép (danh từ)
24
New cards
スイッチ
Công tắc điện, cái chuyển mạch
25
New cards
クーラー
Máy điều hòa, máy lạnh
26
New cards
ヒーター
Máy điều hòa, lò sưởi
27
New cards
もんだい
Câu hỏi, vấn đề
28
New cards
こたえ
Câu trả lời
29
New cards
きんえん
Cấm hút thuốc lá
30
New cards
「けんこう」ほけんしょう
Giấy bảo hiểm [sức khỏe]
31
New cards
かぜ
Cảm cúm
32
New cards
ねつ
Sốt
33
New cards
「お」ふろ
Bồn tắm
34
New cards
「お」ふろにはいる
Đi tắm
35
New cards
うわぎ
Áo khoác
36
New cards
したぎ
Đồ lót
37
New cards