1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
warn
(v) cảnh báo
delay
(v/n) trì hoãn
net zero
(adj) phát thải ròng bằng 0
emission
(n) khí thải
balance
(n/v) cân bằng
risk
(n) rủi ro
extreme
(adj) cực đoạn, cực mạnh
heatwave
(n) đợt nắng nóng
push
(v) thúc đẩy
further
(adv) thêm, hơn nữa
condition
(n) điều kiện
simulation
(n) mô phỏng
equator
(n) đường xích đạo
current record
(n.phr) kỷ lục hiện tại
stress
(n/v) sự căng thẳng
ecosystem
(n) hệ sinh thái
intensity
(n) cường độ
frequency
(n) tần suất
handle
(v) xử lý
uncertainty
(n) sự không chắc chắn
factor
(n) yếu tố
rainfall
(n) lượng mưa
vary
(v) thay đổi, dao động
core
(n/adj) cốt lõi, trung tâm
signal
(n/v) tín hiệu
promptly
(adv) ngay lập tức
long-term
(adj/adv) dài hạn
near-term
(adj) ngắn hạn
adaptation
(n) sự thích nghi
heat-alert
(n) cảnh báo nóng
vital
(adj) quan trọng
preparation
(n) sự chuẩn bị
warning
(n) cảnh báo
last
(v) kéo dài
meet
(v) đạt được
goal
(n) mục tiêu
consequence
(n) hậu quả
severe
(adj) nghiêm trọng
struggle
(v/n) vật lộn, khó khăn
rise sharply
tăng mạnh
be committed to
cam kết với, tận tâm với
point out
chỉ ra, làm rõ
cope with
đối phó với
on the way
đang trên đường, đang tiến triển, sắp xảy ra
buy time
kéo dài thời gian