Send a link to your students to track their progress
42 Terms
1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
silver economy
(n) /ˈsɪlvər ɪˈkɒnəmi/ nền kinh tế bạc Ví dụ: The silver economy is growing rapidly in developed countries. (Nền kinh tế bạc đang phát triển nhanh chóng ở các quốc gia phát triển.)
6
New cards
ageing
(n/adj) /ˈeɪdʒɪŋ/ sự già hóa Ví dụ: Many nations face the problems of an ageing population. (Nhiều quốc gia đối mặt với vấn đề già hóa dân số.)
7
New cards
official
(adj) /əˈfɪʃl/ chính thức Ví dụ: The official agent will be released tomorrow. (Đại diện chính thức sẽ được công bố vào ngày mai.)
8
New cards
statistics
(n) /stəˈtɪstɪks/ số liệu thống kê Ví dụ: Recent statistics show a decline in dependency. (Số liệu thống kê gần đây cho thấy sự sụt giảm về sự phụ thuộc.)
9
New cards
population
(n) /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ dân số Ví dụ: Japan has an ageing population. (Nhật Bản có một dân số già hóa.)
10
New cards
double
(v) /ˈdʌbl/ gấp đôi Ví dụ: The number of seniors has doubled in ten years. (Số lượng người cao tuổi đã tăng gấp đôi trong mười năm.)
11
New cards
reach
(v) /riːtʃ/ đạt tới Ví dụ: The population may reach ten million by 2030. (Dân số có thể đạt tới mười triệu người vào năm 2030.)
12
New cards
high blood pressure
(n.phr) /haɪ blʌd ˈpreʃə(r)/ huyết áp cao Ví dụ: He was diagnosed with high blood pressure last year. (Anh ấy đã bị chẩn đoán mắc bệnh huyết áp cao vào năm ngoái.)
13
New cards
diabetes
(n) /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ bệnh tiểu đường Ví dụ: People with diabetes need to monitor their sugar intake. (Người mắc bệnh tiểu đường cần kiểm soát lượng đường nạp vào.)
14
New cards
arthritis
(n) /ɑːˈθraɪtɪs/ viêm khớp Ví dụ: Arthritis can make walking difficult. (Viêm khớp có thể khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
15
New cards
income
(n) /ˈɪnkʌm/ thu nhập Ví dụ: His monthly income is enough to cover all expenses. (Thu nhập hàng tháng của anh ấy đủ để trang trải mọi chi phí.)
16
New cards
elderly
(n/adj) /ˈeldəli/ người cao tuổi Ví dụ: The elderly require special healthcare services. (Người cao tuổi yêu cầu các dịch vụ chăm sóc sức khỏe đặc biệt.)
17
New cards
pension
(n) /ˈpenʃn/ lương hưu Ví dụ: He receives a pension from his former employer. (Ông ấy nhận lương hưu từ công ty cũ của mình.)
18
New cards
savings
(n) /ˈseɪvɪŋz/ tiền tiết kiệm Ví dụ: She used her savings to buy a car. (Cô ấy đã dùng tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc xe ô tô.)
19
New cards
financially
(adv) /faɪˈnænʃəli/ về mặt tài chính Ví dụ: He is financially independent. (Anh ấy độc lập về mặt tài chính.)
20
New cards
stable
(adj) /ˈsteɪbl/ ổn định Ví dụ: The economy is stable at the moment. (Nền kinh tế hiện tại đang ổn định.)
21
New cards
noticeable
(adj) /ˈnəʊtɪsəbl/ đáng chú ý Ví dụ: There is a noticeable improvement in her English. (Có một sự tiến bộ đáng chú ý trong tiếng Anh của cô ấy.)
22
New cards
consumption
(n) /kənˈsʌmptʃən/ sự tiêu dùng Ví dụ: Household consumption has increased this year. (Tiêu dùng hộ gia đình đã tăng trong năm nay.)
23
New cards
willing
(adj) /ˈwɪlɪŋ/ sẵn lòng Ví dụ: She is willing to help her neighbors. (Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm của mình.)
24
New cards
quality
(n) /ˈkwɒləti/ chất lượng Ví dụ: The quality of this product is excellent. (Chất lượng của sản phẩm này thật tuyệt vời.)
25
New cards
real estate
(n) /ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ bất động sản Ví dụ: Investing in real estate can be very profitable. (Đầu tư vào bất động sản có thể mang lại rất nhiều lợi nhuận.)
26
New cards
characteristic
(n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ đặc điểm Ví dụ: Honesty is a characteristic of good leaders. (Tính trung thực là một đặc điểm của những nhà lãnh đạo tốt.)
27
New cards
potential
(adj/n) /pəˈtenʃl/ tiềm năng Ví dụ: She has the potential to become a good scientist. (Cô ấy có tiềm năng để trở thành một nhà khoa học giỏi.)
28
New cards
strategy
(n) /ˈstrætədʒi/ chiến lược Ví dụ: The company adopted a new marketing strategy. (Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị mới.)
29
New cards
policy
(n) /ˈpɒləsi/ chính sách Ví dụ: The government introduced a new health policy. (Chính phủ đã ban hành một chính sách y tế mới.)
30
New cards
comprehensive
(adj) /ˌkɒmprɪˈhensɪv/ toàn diện Ví dụ: The report provides a comprehensive analysis of the issue. (Bản báo cáo cung cấp một sự phân tích toàn diện về vấn đề.)
31
New cards
realization
(n) /ˌrɪəlaɪˈzeɪʃn/ sự nhận thức Ví dụ: Strong realization is key to success. (Sự nhận thức mạnh mẽ là chìa khóa dẫn đến thành công.)
32
New cards
burden
(n) /ˈbɜːdn/ gánh nặng Ví dụ: Caring for the sick can be a heavy burden. (Chăm sóc người bệnh có thể là một gánh nặng lớn.)
33
New cards
contributor
(n) /kənˈtrɪbjutə(r)/ người đóng góp Ví dụ: Volunteers are important contributors to society. (Tình nguyện viên là những người đóng góp quan trọng cho xã hội.)
34
New cards
consumer
(n) /kənˈsjuːmər/ người tiêu dùng Ví dụ: Consumers are demanding higher quality products. (Người tiêu dùng đang đòi hỏi các sản phẩm có chất lượng cao hơn.)
35
New cards
promote
(v) /prəˈməʊt/ thúc đẩy Ví dụ: The company promotes eco-friendly practices. (Công ty thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường.)
36
New cards
innovation
(n) /ˌɪnəˈveɪʃn/ sự đổi mới Ví dụ: Innovation is key for the technology industry to move forward. (Sự đổi mới là chìa khóa để ngành công nghiệp công nghệ tiến về phía trước.)
37
New cards
legal frame
(n.phr) /ˈliːɡl freɪm/ khuôn khổ pháp lý Ví dụ: The project has a strong legal frame. (Dự án có một khuôn khổ pháp lý vững chắc.)
38
New cards
specific
(adj) /spəˈsɪfɪk/ cụ thể Ví dụ: The plan gives specific indications for execution. (Kế hoạch đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho việc thực hiện.)
39
New cards
cover
(v) /ˈkʌvə(r)/ bao gồm Ví dụ: The report covers all aspects of the project. (Bản báo cáo bao gồm tất cả các khía cạnh của dự án.)
40
New cards
sector
(n) /ˈsektə(r)/ lĩnh vực Ví dụ: The technology sector is growing rapidly. (Lĩnh vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
41
New cards
insurance
(n) /ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm Ví dụ: He bought insurance for his new car. (Anh ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.)
42
New cards
rapid
(adj) /ˈræpɪd/ nhanh chóng Ví dụ: The company has seen rapid growth in the past year. (Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm qua.)