1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
to be in a relationship
đang có quan hệ tình cảm
associate something with something
liên tưởng cái gì với cái gì
renewal
sự đổi mới
sweep the floor
quét nhà
dirt
(n) đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
cordless hoover
máy hút bụi ko dây
dust, to dust
(n) bụi, (v) lau bụi
mental state
trạng thái tinh thần
Bacteria
vi khuẩn
thrive
(v) to grow, phát triển
surroundings, environment
môi trường xung quanh
to be discouraged
nản lòng
put away your clothes
cất quần áo của bạn đi
Fold the clothes/the laundry
gấp quần áo
crease
Nếp nhăn, nếp gấp
to iron
là, ủi quần áo
wrinkle-free
không nếp nhăn
to strip the bed
lột ga giường
odd number, even number
số lẻ >< số chẵn
odd socks
tất cọc cạch
basket
cái giỏ
pairs
(n) đôi, cặp
vanilla version
nguyên bản
spacious
rộng rãi
clean freak
người nghiện dọn dẹp
unbearable
không thể chịu nổi
spontaneously
tự phát
house-proud
Bận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa
mop, to mop the floor
(n) cây lau nhà, (v) lau nhà
to chuck things in
quăng, ném đồ vào
wardrobe
tủ quần áo
put off, postpone
trì hoãn
to lay on belly/back/side
nằm sấp/ngửa/nghiêng
out of battery
hết pin
get promoted
được thăng chức
charity shop
cửa hàng từ thiện
hanger
móc treo quần áo
cupboard
tủ chén
drawer
ngăn kéo
Marriage License
giấy đăng kí kết hôn
placemat
tấm lót bàn ăn
table runner
khăn trang trí
wreath
vòng nguyệt quế
hoover
(máy) hút bụi
plug in
Cắm điện vào
sponge
miếng bọt biển
tap
vòi nước
scrub
lau chùi, cọ rửa
sink
bồn rửa
mirror
gương
streaky
bị vệt, sọc