1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
give directions /ɡɪv dəˈrekʃənz/
chỉ đường
leave the main building/liːv ðə meɪn ˈbɪldɪŋ/
rời tòa nhà chính
path /pɑːθ/
lối mòn, đường nhỏ
take the right-hand path /teɪk ðə raɪt hænd pɑːθ/
đi lối bên phải
on the left / right /ɒn ðə left/raɪt/
ở bên trái/phải
opposite / face
đối diện
go past / walk past /ɡəʊ pɑːst/
đi qua (không dừng)
at the crossroads /æt ðə ˈkrɒsˌrəʊdz/
ở ngã tư
turn left / right /tɜːn left/raɪt/
/tɜːn left/raɪt/
take the second left/right
rẽ chỗ thứ hai
take the first left/right
rẽ ngay chỗ đầu tiên
go straight /ɡəʊ streɪt/
đi thẳng
go across / go over /əˈkrɒs/, /ˈəʊvə/
băng qua, đi qua
go along
đi dọc theo
go through
đi xuyên qua
run through
chạy xuyên qua
walk through
đi bộ xuyên qua
|
at the top of
đầu / trên cùng
on top of
ở trên (chạm vào)
at the bottom of
ở cuối/dưới
walk / go along
đi dọc theo
next to
bên cạnh
below
bên dưới (thấp hơn)
in the middle of
ở giữa (không gian)
in the centre of
ở trung tâm
at the end of the corridor /ˈkɒrɪdɔːr/
ở cuối hành lang
situated between /ˈsɪtʃueɪtɪd/ v
nằm giữa
at the junction of /ˈdʒʌŋkʃən/
tại giao điểm, ở chô giao nhau
along the path
dọc theo lối đi
northwest of
phía tây bắc của
out to the east
hướng ra phía đông
south of
phía nam của
far left
ngoài cùng bên trái,
rìa trái
at the other end of
ở đầu kia
on the corner
ở góc đường
in front of
phía trước
behind / at the back of
phía sau
be surrounded by v/səˈraʊndɪd/
được bao quanh
at the end of the path
ở cuối con đường nhỏ
east /iːst/
đông
west
phía tây
north
phía bắc
south
phía nam
entrance /ˈentrəns/ n
lối vào
traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/
đèn giao thông
roundabout /ˈraʊndəbaʊt/
bùng binh
cross the bridge
băng qua cầu
go over the bridge
đi qua cầu
the main road /meɪn rəʊd/
đường chính
the railway line /ˈreɪlweɪ laɪn/
đường ray tàu
go upstairs /ɡəʊ ˌʌpˈsteəz/
đi lên tầng
go downstairs /ɡəʊ ˌdaʊnˈsteəz/
đi xuống tầng
bend /bend/
khúc cua
sharp bend /ʃɑːp bend/
khúc cua gấp / cua rất gắt
theatre /ˈθɪətə/
nhà hát,rạp hát
national park /ˌnæʃənl ˈpɑːk/
công viên quốc gia
flower garden /ˈflaʊə ˌɡɑːdn/
vườn hoa
rose garden
vườn hoa hồng
tulip garden /ˈtuːlɪp/ ˌɡɑːdn/
vườn hoa tulip
circular area /ˈsɜːkjələ(r)ˈeriə//
khu vực hình tròn
wildlife area /ˈwaɪldlaɪf ˈeriə//
khu động vật hoang dã
bird hide /bɜːd haɪd/
chòi quan sát chim
information office /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɒfɪs/
quầy thông tin
corridor /ˈkɒrɪdɔːr/
hành lang
foyer /ˈfɔɪeɪ/
sảnh (nhà hát, khách sạn)
ground floor
tầng trệt
basement /ˈbeɪsmənt/
tầng hầm
auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/
hội trường lớn
stage /steɪdʒ/
sân khấu
maze /meɪz/
mê cung
tower
tháp