1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bend down
(v) Cúi người xuống.
accumulate
(v) tích tụ
dormitories
(n) phòng ngủ tập thể
ahead of time
từ sớm/ từ trước
set out
bắt đầu chuyến đi/khởi hành
give a hand
Giúp đỡ, phụ giúp một tay.
go over
Xem xét, kiểm tra, duyệt lại hoặc thảo luận chi tiết về một vấn đề nào đó.
In the foreground
Hoạt động trực tiếp, nhìn thấy rõ ràng.
elegant
(a) Tinh tế, nhã nhặn, khéo léo hoặc thông minh/hiệu quả một cách đơn giản và thẩm mỹ.
coming to light
Được biết đến, được phát hiện, được đưa ra ánh sáng
sequence
(v) Sắp xếp theo trình tự hoặc (như trong bài nghe) là hành động giải mã/đọc trình tự gen.
Lies ahead
đang chờ đợi phía trước, sắp xảy ra