12/6/2026 (lis vol 7 test 10)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 AM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

bend down

(v) Cúi người xuống.

2
New cards

accumulate

(v) tích tụ

3
New cards

dormitories

(n) phòng ngủ tập thể

4
New cards

ahead of time

từ sớm/ từ trước

5
New cards

set out

bắt đầu chuyến đi/khởi hành

6
New cards

give a hand

Giúp đỡ, phụ giúp một tay.

7
New cards

go over

Xem xét, kiểm tra, duyệt lại hoặc thảo luận chi tiết về một vấn đề nào đó.

8
New cards

In the foreground

Hoạt động trực tiếp, nhìn thấy rõ ràng.

9
New cards

elegant

(a) Tinh tế, nhã nhặn, khéo léo hoặc thông minh/hiệu quả một cách đơn giản và thẩm mỹ.

10
New cards

coming to light

Được biết đến, được phát hiện, được đưa ra ánh sáng

11
New cards

sequence

(v) Sắp xếp theo trình tự hoặc (như trong bài nghe) là hành động giải mã/đọc trình tự gen.

12
New cards

Lies ahead

đang chờ đợi phía trước, sắp xảy ra