ULTIMATE CHALLENGE 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:34 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards

ĐOẠN 1 TIẾNG ANH Imagine a conversation between a businessman from Brazil and a software engineer from South Korea. While they are communicating in English, neither of them identifies as a native speaker. This scenario is becoming the norm rather than the exception. As non-native speakers now significantly outnumber those born in English-speaking countries, the language is evolving into a diverse collection of varieties known as World Englishes. [I]

TIẾNG VIỆT Hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện giữa một doanh nhân người Brazil và một kỹ sư phần mềm người Hàn Quốc. Mặc dù họ đang giao tiếp bằng tiếng Anh, nhưng không ai trong số họ tự nhận mình là người bản ngữ. Kịch bản này đang dần trở thành điều bình thường thay vì là ngoại lệ. Vì số lượng người nói tiếng Anh không phải bản ngữ hiện đã vượt xa đáng kể số người sinh ra tại các quốc gia nói tiếng Anh, ngôn ngữ này đang phát triển thành một tập hợp đa dạng các biến thể được gọi là "Tiếng Anh Thế giới" (World Englishes). TÓM TẮT: Đoạn này giới thiệu về thực trạng hiện nay khi tiếng Anh chủ yếu được sử dụng giữa những người không phải bản ngữ, dẫn đến sự hình thành khái niệm "Tiếng Anh Thế giới".

2
New cards

________________________________________ ĐOẠN 2 TIẾNG ANH Scholars often utilize the model of three concentric circles to illustrate the evolution of the English language. The inner circle consists of nations like Australia or Canada where English functions as the primary native language. Moving outward, the outer circle includes countries such as India where the language was introduced through historical circumstances and became institutionalized in law, government, and education. Finally, the expanding circle encompasses nations like Vietnam, where English is learned primarily for international communication and academic advancement. Because each region possesses its own unique history, the English spoken there naturally develops a specific character that serves local needs rather than adhering strictly to traditional standards. [II]

TIẾNG VIỆT Các học giả thường sử dụng mô hình ba vòng tròn đồng tâm để minh họa cho sự phát triển của tiếng Anh. Vòng tròn bên trong bao gồm các quốc gia như Úc hoặc Canada, nơi tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ bản địa chính. Tiến ra xa hơn, vòng tròn bên ngoài bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, nơi ngôn ngữ này được du nhập thông qua các bối cảnh lịch sử và được thể chế hóa trong luật pháp, chính phủ và giáo dục. Cuối cùng, vòng tròn mở rộng bao gồm các quốc gia như Việt Nam, nơi tiếng Anh được học chủ yếu để giao tiếp quốc tế và thăng tiến trong học tập. Vì mỗi khu vực đều có lịch sử riêng biệt, tiếng Anh được nói ở đó sẽ phát triển một đặc tính riêng biệt nhằm phục vụ nhu cầu địa phương thay vì tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn truyền thống. TÓM TẮT: Đoạn văn giải thích mô hình ba vòng tròn đồng tâm (trong, ngoài và mở rộng) để phân loại cách các quốc gia sử dụng tiếng Anh dựa trên lịch sử và mục đích của họ.

3
New cards

ĐOẠN 3 TIẾNG ANH When a language migrates, it inevitably absorbs local cultural elements, resulting in distinctive vocabulary and grammatical concepts that reflects the identity of its speakers. One clear instance of this is the word prepone used in Indian English. While standard English allows speakers to postpone a meeting to a later date, there was previously no word to describe moving an event to an earlier time. By applying a common prefix, speakers created a solution that simplifies daily communication. Another significant example is the use of the particle lah in Singaporean English. This small addition at the end of a sentence signals the emotional tone of the speaker. It allows for a level of nuance that standard English often lacks. [III]

TIẾNG VIỆT Khi một ngôn ngữ di cư, nó chắc chắn sẽ hấp thụ các yếu tố văn hóa địa phương, tạo ra vốn từ vựng và các khái niệm ngữ pháp đặc trưng phản ánh bản sắc của người nói. Một ví dụ rõ nét cho điều này là từ "prepone" được sử dụng trong tiếng Anh của người Ấn Độ. Trong khi tiếng Anh chuẩn cho phép người nói dùng "postpone" để hoãn một cuộc họp sang ngày muộn hơn, thì trước đó không có từ nào để mô tả việc chuyển một sự kiện sang thời điểm sớm hơn. Bằng cách áp dụng một tiền tố thông dụng, người nói đã tạo ra một giải pháp giúp đơn giản hóa việc giao tiếp hàng ngày. Một ví dụ đáng chú ý khác là việc sử dụng từ đệm "lah" trong tiếng Anh của người Singapore. Sự bổ sung nhỏ này ở cuối câu dùng để báo hiệu tông điệu cảm xúc của người nói. Nó tạo ra một mức độ sắc thái mà tiếng Anh chuẩn thường thiếu sót. TÓM TẮT: Nội dung nói về việc tiếng Anh tiếp nhận văn hóa địa phương để tạo ra các từ vựng và ngữ pháp mới, cụ thể là ví dụ về từ "prepone" của người Ấn và từ "lah" của người Singapore.

4
New cards

ĐOẠN 4 TIẾNG ANH In the contemporary world, English functions as a global lingua franca, a shared language used between individuals who do not share a mother tongue. This reality significantly alters the objective of learning English. Rather than striving for an identical imitation of a London or New York accent, the focus has moved toward being understood and being able to communicate with a global audience. Effective communication and an appreciation for diverse linguistic backgrounds are now considered far more valuable than strict adherence to rules. For students in Southeast Asia, recognizing this shifting focus fosters greater confidence and encourages them to view themselves as active participants in a global dialogue where their unique voices are respected. [IV]

TIẾNG VIỆT Trong thế giới đương đại, tiếng Anh đóng vai trò là một ngôn ngữ chung toàn cầu (lingua franca), một ngôn ngữ chia sẻ được sử dụng giữa những cá nhân không có cùng tiếng mẹ đẻ. Thực tế này làm thay đổi đáng kể mục tiêu của việc học tiếng Anh. Thay vì nỗ lực bắt chước giống hệt giọng London hay New York, trọng tâm đã chuyển sang việc làm sao để người khác hiểu được và có thể giao tiếp với khán giả toàn cầu. Giao tiếp hiệu quả và sự trân trọng đối với các nền tảng ngôn ngữ đa dạng hiện nay được coi là có giá trị hơn nhiều so với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Đối với sinh viên ở Đông Nam Á, việc nhận ra sự thay đổi trọng tâm này giúp nuôi dưỡng sự tự tin lớn hơn và khuyến khích họ coi mình là những người tham gia tích cực vào một cuộc đối thoại toàn cầu, nơi tiếng nói độc đáo của họ được tôn trọng. TÓM TẮT: Nội dung nhấn mạnh việc tiếng Anh hiện nay là ngôn ngữ chung toàn cầu; mục tiêu học tập đã chuyển từ việc bắt chước giọng bản ngữ sang việc giao tiếp hiệu quả và tự tin thể hiện bản sắc riêng.

5
New cards

________________________________________ ĐOẠN 5 TIẾNG ANH Phung Khanh Linh is a household name for many young music lovers in Vietnam today. While many see her as a successful singer with a unique voice who quickly rose to fame, few realize the arduous road she traveled to reach the top. Before becoming a star, she was a law student who chose passion over a stable legal career after university. When she first moved to Ho Chi Minh to pursue her dreams against her mother’s wishes, money was a major obstacle. Instead of waiting for a big company to discover her, Linh decided to fund her own projects by starting an online fashion business. She spent many hours livestreaming, often working late into the night. There were even weeks when she survived on nothing but rice paper as she had spent all her monthly earnings on studio time.

TIẾNG VIỆT Phùng Khánh Linh là một cái tên quen thuộc với nhiều bạn trẻ yêu nhạc tại Việt Nam hiện nay. Trong khi nhiều người coi cô là một ca sĩ thành công với giọng hát độc đáo và nhanh chóng nổi tiếng, ít ai nhận ra con đường gian khổ mà cô đã đi để vươn tới đỉnh cao. Trước khi trở thành ngôi sao, cô từng là một sinh viên luật, người đã chọn đam mê thay vì một sự nghiệp pháp lý ổn định sau khi tốt nghiệp đại học. Khi mới chuyển đến TP. Hồ Chí Minh để theo đuổi ước mơ trái với mong muốn của mẹ, tiền bạc là một trở ngại lớn. Thay vì chờ đợi một công ty lớn phát hiện ra mình, Linh quyết định tự tài trợ cho các dự án của riêng mình bằng cách bắt đầu kinh doanh thời trang trực tuyến. Cô đã dành nhiều giờ livestream, thường xuyên làm việc đến tận đêm muộn. Thậm chí có những tuần cô chỉ sống bằng bánh tráng vì đã dành toàn bộ thu nhập hàng tháng cho chi phí phòng thu. TÓM TẮT: Giới thiệu về ca sĩ Phùng Khánh Linh và những nỗ lực tự thân vận động, vượt qua khó khăn tài chính bằng cách kinh doanh online để nuôi đam mê âm nhạc trong những ngày đầu lập nghiệp.

6
New cards

________________________________________ ĐOẠN 6 TIẾNG ANH The financial pressure she faced actually became a hidden blessing for her artistic development. Her breakthrough hit Hôm Nay Tôi Buồn was written because she did not have enough money to purchase songs from famous composers at the time. By teaching herself the way to write her own lyrics and melodies, she developed a personal and sincere style that connected deeply with her listeners. This necessity to be self reliant allowed her to keep full control over her creative direction and musical identity.

TIẾNG VIỆT Áp lực tài chính mà cô đối mặt thực chất đã trở thành một "phước lành ẩn giấu" cho sự phát triển nghệ thuật của cô. Bản hit đột phá "Hôm Nay Tôi Buồn" được sáng tác vì lúc đó cô không có đủ tiền để mua bài hát từ các nhạc sĩ nổi tiếng. Bằng cách tự học cách viết lời và giai điệu, cô đã phát triển một phong cách cá nhân và chân thành, kết nối sâu sắc với người nghe. Sự thôi thúc phải tự lực cánh sinh này đã cho phép cô giữ toàn quyền kiểm soát hướng đi sáng tạo và bản sắc âm nhạc của chính mình. TÓM TẮT: Giải thích việc thiếu thốn tài chính đã vô tình giúp Phùng Khánh Linh tự học sáng tác, từ đó tạo ra bản hit "Hôm Nay Tôi Buồn" và giúp cô làm chủ hoàn toàn bản sắc âm nhạc cá nhân.

7
New cards

ĐOẠN 7 TIẾNG ANH Her long years of persistence finally led to massive success during her concert tour in March 2026. Titled Giữa Một Vạn, this historic event saw tickets sell out in only ten minutes. Later that year, the Làn Sóng Xanh awards honored her as a favorite female singer. Despite her fame, she still keeps her online business to stay grounded. Having a backup plan allows her to take risks with her music while inspiring students to achieve success.

TIẾNG VIỆT Những năm tháng kiên trì bền bỉ của cô cuối cùng đã dẫn đến thành công vang dội trong chuyến lưu diễn vào tháng 3 năm 2026. Với tiêu đề "Giữa Một Vạn", sự kiện lịch sử này đã chứng kiến toàn bộ vé được bán hết chỉ trong vòng mười phút. Cuối năm đó, giải thưởng Làn Sóng Xanh đã vinh danh cô là Nữ ca sĩ được yêu thích nhất. Bất chấp sự nổi tiếng, cô vẫn duy trì công việc kinh doanh trực tuyến để giữ cho mình sự thực tế và cân bằng. Việc có một kế hoạch dự phòng cho phép cô dám mạo hiểm hơn với âm nhạc của mình, đồng thời truyền cảm hứng cho các bạn học sinh, sinh viên trên con đường chinh phục thành công. TÓM TẮT: Đoạn này nói về những thành quả rực rỡ của Phùng Khánh Linh vào năm 2026 với concert cháy vé và giải thưởng lớn, cùng tư duy thực tế khi vẫn duy trì kinh doanh để làm bệ phóng cho nghệ thuật.

8
New cards

________________________________________ ĐOẠN 8 TIẾNG ANH THE TINY LEAKS DRAINING YOUR FUTURE The "Latte Factor" serves as a financial metaphor for the myriad of infinitesimal expenses that accumulate over time, often escaping personal scrutiny. While the term originated from the daily habit of purchasing premium coffee, it now encompasses a broader spectrum of modern consumption, ranging from redundant digital subscriptions to impulsive e-commerce acquisitions.

TIẾNG VIỆT NHỮNG LỖ HỔNG NHỎ ĐANG LÀM CẠN KIỆT TƯƠNG LAI CỦA BẠN. "Nhân tố Latte" (The Latte Factor) đóng vai trò như một phép ẩn dụ tài chính cho vô số những khoản chi phí cực nhỏ tích tiểu thành đại theo thời gian, vốn thường thoát khỏi sự kiểm soát của cá nhân. Mặc dù thuật ngữ này bắt nguồn từ thói quen mua cà phê cao cấp hàng ngày, nhưng giờ đây nó bao hàm một phạm vi tiêu dùng hiện đại rộng lớn hơn, từ các gói đăng ký dịch vụ số dư thừa cho đến những lần mua sắm bốc đồng trên các sàn thương mại điện tử. TÓM TẮT: Giới thiệu khái niệm "Nhân tố Latte" – những khoản chi tiêu nhỏ nhặt hàng ngày nhưng lại âm thầm gây thiệt hại lớn cho tài chính cá nhân về lâu dài.

9
New cards

________________________________________ ĐOẠN 9 TIẾNG ANH These minor outlays are frequently perceived as inconsequential in isolation, yet their cumulative impact can significantly erode one's long-term fiscal stability. Beyond beverages, these invisible leaks manifest as low-cost apparel purchased during livestreams or decorative trinkets that provide only fleeting aesthetic satisfaction. Because the individual price points fall below a certain psychological threshold, consumers rarely experience the pain of paying associated with larger transactions. Consequently, the pervasive mindset that a small bill is negligible leads to a substantial deficit.

TIẾNG VIỆT Những khoản chi nhỏ này thường được coi là không đáng kể khi đứng riêng lẻ, thế nhưng tác động tích lũy của chúng có thể xói mòn đáng kể sự ổn định tài chính dài hạn của một người. Ngoài đồ uống, những "lỗ hổng vô hình" này còn biểu hiện qua những bộ quần áo giá rẻ mua trong lúc xem livestream hoặc những món đồ trang trí lặt vặt chỉ mang lại sự thỏa mãn thẩm mỹ thoáng chốc. Bởi vì mức giá của từng món đồ nằm dưới một ngưỡng tâm lý nhất định, người tiêu dùng hiếm khi trải qua cảm giác "xót tiền" như khi thực hiện các giao dịch lớn hơn. Hệ quả là, tâm lý phổ biến cho rằng một hóa đơn nhỏ là không đáng kể sẽ dẫn đến sự thâm hụt tài chính nghiêm trọng. TÓM TẮT: Phân tích lý do tại sao chúng ta thường chủ quan với các khoản chi nhỏ: do mức giá thấp không gây cảm giác "đau ví", dẫn đến thói quen chi tiêu vô tội vạ gây thâm hụt lớn.

10
New cards

ĐOẠN 10 TIẾNG ANH This phenomenon is further exacerbated by the rise of one-touch payment technologies, ranging from contactless credit cards and mobile digital wallets to biometric authentication systems, most of which allow transactions to be completed, thereby removing the cognitive barriers. This behavioral pattern is deeply intertwined with Treatonomics, a concept describing the tendency to use small treats to cope with stress.

TIẾNG VIỆT Hiện tượng này càng trở nên trầm trọng hơn bởi sự gia tăng của các công nghệ thanh toán một chạm, từ thẻ tín dụng không tiếp xúc và ví điện tử trên điện thoại di động đến các hệ thống xác thực sinh trắc học. Hầu hết các công nghệ này cho phép giao dịch được hoàn tất tức thì, từ đó loại bỏ các rào cản về mặt nhận thức (khiến chúng ta ít suy nghĩ hơn khi chi tiền). Mô hình hành vi này có mối liên hệ sâu sắc với "Treatonomics" (Kinh tế học tự thưởng), một khái niệm mô tả xu hướng sử dụng những phần thưởng nhỏ để đối phó với căng thẳng. TÓM TẮT: Giải thích tác động của công nghệ thanh toán hiện đại làm giảm sự cân nhắc khi tiêu tiền và giới thiệu khái niệm dùng mua sắm nhỏ như một cách giải tỏa áp lực tâm lý.

11
New cards

________________________________________ ĐOẠN 11 TIẾNG ANH When monumental milestones, such as property ownership, appear increasingly unattainable due to inflation, individuals often pivot toward immediate gratification. By securing a small win through a modest purchase, a temporary sense of agency restored through small acts of consumption allows the consumer to feel in control of their lifestyle despite broader systemic uncertainties.

TIẾNG VIỆT Khi những cột mốc quan trọng, chẳng hạn như việc sở hữu bất động sản, ngày càng trở nên xa vời do ảnh hưởng của lạm phát, các cá nhân thường có xu hướng chuyển sang sự thỏa mãn tức thì. Bằng cách đạt được một "chiến thắng nhỏ" thông qua một món đồ mua sắm khiêm tốn, cảm giác tạm thời về khả năng tự chủ được khôi phục thông qua những hành vi tiêu dùng nhỏ này, giúp người tiêu dùng cảm thấy mình vẫn đang kiểm soát được lối sống cá nhân bất chấp những bất ổn hệ thống rộng lớn hơn. TÓM TẮT: Phân tích tâm lý chuyển sang mua sắm nhỏ lẻ để tìm kiếm cảm giác làm chủ cuộc sống khi những mục tiêu lớn trở nên quá khó khăn trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

12
New cards

[1]. underlying (Tính từ) /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/

Cơ bản, ẩn sâu, tiềm ẩn. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Y khoa/Học thuật/Phân tích vấn đề) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): -under- (tiền tố: bên dưới) + root -lie- (nằm) + -ing (hậu tố tạo tính từ). Nghĩa đen thể hiện một sự vật, sự việc "đang nằm ở bên dưới" bề mặt. • Đồng nghĩa: fundamental (cốt lõi, cơ bản), hidden (bị giấu kín), root (gốc rễ). • Trái nghĩa: obvious (rõ ràng), apparent (hiển nhiên), superficial (thuộc về bề mặt, nông cạn). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "hidden" (chỉ đơn thuần là bị giấu đi, có thể do chủ đích che giấu), "underlying" mang tính học thuật cao hơn. Nó nhấn mạnh vào những yếu tố, nguyên nhân, hay bệnh lý nằm sâu bên dưới bề mặt, khó nhận thấy ngay bằng mắt thường nhưng lại là tác nhân cốt lõi chi phối vạn vật bên trên. • Collocations & Idioms: • Adj + Noun: underlying cause (nguyên nhân sâu xa), underlying health issues/conditions (bệnh lý nền), underlying message (thông điệp ẩn giấu). • Thành ngữ/idioms liên quan: Không có. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đóng vai trò là tính từ (adjective) bổ nghĩa trực tiếp cho cụm danh từ "health issues", tạo thành đáp án đúng ở Question 3 là "underlying health issues" (vấn đề sức khỏe tiềm ẩn/bệnh lý nền). Tác giả dùng từ này để làm bật lên giá trị của đợt khám sàng lọc: giúp tìm ra những căn bệnh đang âm thầm phát triển mà biểu hiện bên ngoài chưa rõ ràng. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Rất phổ biến trong Kinh tế học (underlying trend - xu hướng cơ sở của thị trường), hoặc Tâm lý học/Xã hội học (underlying assumptions - những giả định ngầm định chi phối hành vi). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Dễ bị nhầm lẫn về mặt thị giác với từ "undergoing" (đang trải qua). Trong các bài thi Reading, "underlying" thường xuất hiện ở phần câu hỏi (ví dụ: "What is the underlying cause of…?"), yêu cầu thí sinh không chỉ đọc bề mặt văn bản mà phải suy luận tìm ra nguyên nhân gốc rễ (thường là đáp án bị paraphrase lại). [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có. • Động từ: underlie (làm nền tảng, nằm ở dưới). • Tính từ: underlying. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The scale of this program helped doctors find many underlying health issues that were previously unknown to patients, ensuring that thousands of people received immediate clinical treatment. => Quy mô của chương trình này đã giúp các bác sĩ phát hiện ra nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn mà trước đây bệnh nhân chưa hề hay biết, đảm bảo rằng hàng ngàn người nhận được sự điều trị lâm sàng ngay lập tức.

  2. To solve the problem of excessive consumerism in fast fashion, society must address the underlying causes such as the constant release of new designs and aggressive marketing strategies. => Để giải quyết vấn đề chủ nghĩa tiêu dùng quá mức trong thời trang nhanh, xã hội phải giải quyết các nguyên nhân sâu xa như việc liên tục tung ra các thiết kế mới và các chiến lược tiếp thị rầm rộ.

13
New cards

________________________________________ [2]. examination (Danh từ) /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, kỳ thi. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Y khoa/Học thuật/Pháp lý) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): root -examine- (kiểm tra, tra hỏi) + -ation (hậu tố tạo danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái). • Đồng nghĩa: inspection (sự thanh tra), assessment (sự đánh giá), scrutiny (sự xem xét tỉ mỉ). • Trái nghĩa: disregard (sự ngó lơ), neglect (sự bỏ bê), ignorance (sự phớt lờ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "check" (kiểm tra nhanh, rà soát cơ bản), "examination" đòi hỏi quy trình chuyên môn, trang trọng, chi tiết và có phương pháp bài bản hơn rất nhiều. Trong y khoa, nó mang nghĩa đặc thù là sự "thăm khám" chính thức bằng các biện pháp nghiệp vụ. • Collocations & Idioms: • Adj + Noun / Noun + Noun: medical examination (khám sức khỏe), careful/thorough examination (sự xem xét kỹ lưỡng). • Verb + Noun: conduct/carry out/undergo an examination. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đóng vai trò là danh từ chính (noun object) đi sau tính từ "medical", tạo thành cụm "medical examinations" (sự thăm khám y tế). Tác giả sử dụng từ này nhằm nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, toàn diện của dịch vụ chăm sóc sức khỏe tuyến cơ sở dành cho 30.000 cư dân. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong giáo dục, nó là dạng đầy đủ và trang trọng của "exam" (kỳ thi định kỳ). Trong luật pháp, có cụm "cross-examination" nghĩa là sự thẩm vấn/đối chất chéo trước tòa án. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Thí sinh hay sai giới từ đi kèm. Phải dùng "make an examination OF something" (không dùng about). Một cụm từ cực hay xuất hiện trong Reading Part 7 là "On/Upon closer examination" (Khi xem xét kỹ hơn thì…), thường là dấu hiệu báo trước một sự thật bất ngờ sắp được tiết lộ để chọn đáp án True/False. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: examination, examiner (người chấm thi/người khám), examinee (thí sinh). • Động từ: examine. • Tính từ: examinable (có thể kiểm tra/thi được). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. This event allowed nearly 30,000 residents to receive professional medical examinations and medical consultations directly in their neighborhoods, regardless of their location. => Sự kiện này đã cho phép gần 30.000 cư dân nhận được sự thăm khám y tế và tư vấn sức khỏe chuyên nghiệp trực tiếp ngay tại khu dân cư của họ, bất kể vị trí của họ ở đâu.

  2. Upon closer examination of the financial reports, the auditors discovered several infinitesimal expenses and invisible leaks that were gradually draining the company's long-term budget. => Khi xem xét kỹ hơn các báo cáo tài chính, các kiểm toán viên đã phát hiện ra một vài khoản chi phí cực nhỏ và những khoản rò rỉ vô hình đang dần làm cạn kiệt ngân sách dài hạn của công ty.

14
New cards

________________________________________ [3]. undertake (Động từ) /ˌʌndərˈteɪk/

Đảm nhận, thực hiện, cam kết làm (một việc gì đó). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Kinh doanh/Dự án) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): -under- (tiền tố: dưới, chịu trách nhiệm) + root -take- (cầm, nắm lấy). Nghĩa đen là đưa vai xuống dưới để gánh vác trách nhiệm. • Đồng nghĩa: carry out (thực hiện), take on (đảm nhận), commit (cam kết). • Trái nghĩa: refuse (từ chối), avoid (né tránh), abandon (bỏ rơi, từ bỏ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "do" hay "carry out", từ "undertake" mang sắc thái trang trọng và nặng nề hơn rất nhiều. Nó thường được dùng cho những nhiệm vụ lớn lao, có tính rủi ro, tốn nhiều thời gian hoặc đòi hỏi sự cam kết cao độ (như dự án nghiên cứu, trọng trách quốc gia). • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: undertake a task/project/research/responsibility. • Verb + to V: undertake to do something (cam kết/hứa hẹn sẽ thực hiện việc gì đó - như bạn đã note trong danh sách cần xử lý). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Từ này xuất hiện ở dạng V-ing ("undertaking") làm distractor (đáp án gây nhiễu) ở Question 3. Trong ngữ cảnh y tế này, ta không dùng "undertaking health issues" (đảm nhận vấn đề sức khỏe), do đó bị loại để nhường chỗ cho đáp án đúng là "underlying". • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường dùng trong hợp đồng pháp lý ("The company undertakes to provide…") hoặc luận văn học thuật ("This study was undertaken to explore…"). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Dễ nhầm nghĩa "đảm nhận" với "hiểu lầm" (vì có chữ under). Ngoài ra, cấu trúc "undertake to V" rất hay xuất hiện trong phần Multiple Choice Grammar để bẫy thí sinh điền V-ing (undertake doing là sai). Dạng quá khứ là "undertook" và phân từ hai là "undertaken", nhiều bạn hay nhầm thành "undertaked". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: undertaking (công việc đảm nhận, dự án lớn). • Động từ: undertake. • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The scale of this program helped doctors find many underlying health issues, showing the immense responsibility the city had to undertake to provide high-quality check-ups to everyone. => Quy mô của chương trình này đã giúp các bác sĩ phát hiện ra nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, cho thấy trách nhiệm to lớn mà thành phố phải đảm nhận để cung cấp các cuộc kiểm tra sức khỏe chất lượng cao cho mọi người.

  2. The local government will undertake to improve the community-based approach by integrating new patients into local health centers for better long-term support. => Chính quyền địa phương sẽ cam kết (thực hiện việc) cải thiện phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng bằng cách đưa các bệnh nhân mới vào các trung tâm y tế địa phương để được hỗ trợ dài hạn tốt hơn.

15
New cards

________________________________________ [4]. undermine (Động từ) /ˌʌndərˈmaɪn/

Làm suy yếu, hủy hoại dần dần. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Báo chí/Ngữ cảnh tiêu cực) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): -under- (bên dưới) + root -mine- (đào mỏ/đặt mìn). Căn nguyên của từ này là hành động đào đất bên dưới nền móng của một tòa nhà hoặc tường thành để làm nó sụp đổ. Ngày nay nó mang nghĩa bóng là "làm suy yếu ngầm". • Đồng nghĩa: weaken (làm yếu đi), sabotage (phá hoại), erode (bào mòn). • Trái nghĩa: strengthen (củng cố), bolster (ủng hộ, làm vững mạnh), enhance (nâng cao). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Destroy" là phá hủy hoàn toàn và ngay lập tức, "weaken" chỉ đơn thuần là làm yếu đi. "Undermine" diễn tả một quá trình âm thầm, từ từ, đâm lén sau lưng hoặc đục khoét từ bên trong gốc rễ khiến nền tảng (sức khỏe, lòng tin, quyền uy) bị sụp đổ lúc nào không hay. • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: undermine someone's confidence/authority/position (làm suy giảm sự tự tin/quyền uy/vị thế của ai đó). • Thành ngữ/idioms liên quan: Không có. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Xuất hiện dưới dạng V-ing ("undermining") làm distractor ở Question 3. Lắp vào câu "find many undermining health issues" (tìm ra nhiều vấn đề sức khỏe mang tính chất phá hoại dần) thì nghe có vẻ có lý về nghĩa, nhưng sai hoàn toàn về Collocation y khoa (người ta chỉ dùng underlying health issues). Do đó nó là một cái bẫy rất thâm hiểm của người ra đề. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Rất mạnh khi dùng trong Task 2 IELTS Writing để chỉ trích các tác động tiêu cực, ví dụ: "Pollution undermines the local ecosystem" (Ô nhiễm làm suy yếu dần hệ sinh thái địa phương). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Bẫy ngữ nghĩa cực mạnh. Thí sinh thường không biết gốc từ "mine" nên hay đoán bừa từ này liên quan đến "ở dưới lòng đất". Trong Reading Part 6/7, nếu đoạn văn mô tả một thói quen xấu diễn ra trong thời gian dài làm ảnh hưởng kết quả, câu hỏi paraphrase chắc chắn sẽ dùng từ "undermine". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có. • Động từ: undermine. • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. In the context of the reading, treating minor outlays as inconsequential and relying on one-touch payment technologies can significantly undermine one's long-term fiscal stability. => Trong ngữ cảnh của bài đọc, việc coi các khoản chi tiêu nhỏ là không quan trọng và phụ thuộc vào các công nghệ thanh toán một chạm có thể làm suy yếu đáng kể sự ổn định tài chính dài hạn của một người.

  2. The constant noise and unexpected interruptions from phone calls in the study area can severely undermine the students' ability to concentrate more effectively on their work. => Tiếng ồn liên tục và sự gián đoạn bất ngờ từ các cuộc gọi điện thoại trong khu vực học tập có thể làm suy yếu nghiêm trọng khả năng tập trung làm việc hiệu quả hơn của sinh viên.

16
New cards

________________________________________ [5]. institutionalize (Động từ) /ˌɪnstɪˈtuːʃənəlaɪz/

Thể chế hóa, đưa vào hệ thống chính thức. (Từ thưởng thêm bứt phá - Trích từ bài đọc World Englishes) [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Cực kỳ Trang trọng/Học thuật/Luật pháp/Chính trị) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): -institution- (danh từ: tổ chức, thể chế) + -al- (hậu tố tính từ) + -ize (hậu tố tạo động từ mang nghĩa "biến thành"). Gộp lại: Biến một thứ gì đó thành quy chuẩn của hệ thống/thể chế. • Đồng nghĩa: formalize (chính thức hóa), establish (thiết lập), standardize (tiêu chuẩn hóa). • Trái nghĩa: abolish (bãi bỏ), dismantle (tháo dỡ, hủy bỏ), phase out (loại bỏ dần). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "establish" (chỉ đơn thuần là lập ra), "institutionalize" mang sức nặng của sự bảo chứng từ nhà nước, chính phủ hoặc một tổ chức quy mô lớn. Khi một thói quen, luật lệ hay quy trình được "institutionalize", nó trở thành văn bản pháp lý, được dạy trong trường học và áp dụng đồng bộ toàn xã hội. • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: institutionalize a practice/system/policy (thể chế hóa một tập tục/hệ thống/chính sách). • Thành ngữ/idioms liên quan: Không có. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Nằm ở đoạn 2 bài World Englishes, tác giả viết tiếng Anh được "institutionalized in law, government, and education". Vai trò là động từ dạng bị động, chỉ quá trình tiếng Anh từ một ngoại ngữ xa lạ đã được Ấn Độ chính thức hóa, đưa vào luật pháp và hệ thống giáo dục quốc gia như một ngôn ngữ chính thức. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong y khoa/tâm thần học, từ này mang một nghĩa hoàn toàn khác là "đưa ai đó vào viện tâm thần/viện dưỡng lão" (bị động: be institutionalized). Rất cẩn thận khi dịch tuỳ ngữ cảnh nhé! [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Từ vựng cực "khủng" thường dùng để dọa học sinh trong các bài Reading về lịch sử, luật pháp học thuật. Đừng hoảng sợ, chỉ cần cắt hậu tố "-ize", nhìn thấy gốc "institution" (học viện/tổ chức) là bạn có thể đoán được nghĩa liên quan đến hệ thống nhà nước. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: institution (thể chế/học viện), institutionalization (sự thể chế hóa). • Động từ: institutionalize. • Tính từ: institutional (thuộc về thể chế). • Trạng từ: institutionally. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Moving outward, the outer circle includes countries such as India where the language was introduced through historical circumstances and became institutionalized in law, government, and education. => Di chuyển ra phía ngoài, vòng tròn bên ngoài bao gồm các quốc gia như Ấn Độ, nơi ngôn ngữ này được đưa vào thông qua các hoàn cảnh lịch sử và trở nên được thể chế hóa trong luật pháp, chính phủ và giáo dục.

  2. In order to fix health problems before they become serious, the city decided to institutionalize a community-based approach, ensuring every citizen receives continuous monitoring throughout their life. => Để khắc phục các vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, thành phố đã quyết định thể chế hóa phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng, đảm bảo mọi công dân đều được theo dõi liên tục trong suốt cuộc đời.

17
New cards

[1]. integrate (Động từ) /ˈɪntɪɡreɪt/

Tích hợp, hòa nhập, hợp nhất. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Xã hội học/Công nghệ/Kinh tế) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): root -integr- (toàn bộ, nguyên vẹn - giống từ integer trong toán học) + -ate (hậu tố động từ). Nghĩa cốt lõi là kết hợp các phần nhỏ để tạo thành một thể thống nhất, trọn vẹn. • Đồng nghĩa: assimilate (hòa nhập sâu), incorporate (sáp nhập), combine (kết hợp). • Trái nghĩa: segregate (chia tách/cách ly), separate (làm rời ra), exclude (loại trừ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "combine" (chỉ là trộn lẫn các thứ với nhau), "integrate" nhấn mạnh vào việc các thành phần sau khi kết hợp sẽ hoạt động hài hòa, gắn kết chặt chẽ như một bộ phận không thể tách rời của hệ thống cũ. • Collocations & Idioms: • Integrate A into B: Tích hợp A vào B (nhấn mạnh kết quả A trở thành một phần của B). • Integrate A with B: Kết hợp A với B (nhấn mạnh sự tương tác, phối hợp giữa hai bên). • Integrate into society: Hòa nhập vào xã hội. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Xuất hiện ở đoạn 2 bài Healthcare: "new patients are now being integrated into local health systems". Tác giả dùng từ này để chỉ việc đưa bệnh nhân mới vào quy trình quản lý chính thức của y tế địa phương để theo dõi dài hạn, thay vì chỉ khám xong rồi thôi. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong Công nghệ (integrate software - tích hợp phần mềm), trong Giáo dục (integrated curriculum - chương trình học tích hợp nhiều môn). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Thí sinh hay nhầm giới từ. Hãy nhớ: Into dùng khi muốn nói một cái nhỏ nhập vào một cái lớn; With dùng khi hai cái có vai trò ngang hàng nhau. Trong phần tìm lỗi sai, đề thường thay "into" bằng "to" để bẫy bạn. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: integration (sự hòa nhập), integrity (tính chính trực/sự nguyên vẹn). • Động từ: integrate. • Tính từ: integrated (mang tính tích hợp). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. As a result, many new patients are now being integrated into local health systems for better long-term support through this community-based approach. => Kết quả là, nhiều bệnh nhân mới hiện đang được tích hợp vào hệ thống y tế địa phương để được hỗ trợ dài hạn tốt hơn thông qua phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng này.

  2. Immigrants often find it challenging to integrate into a new society while trying to maintain their original cultural identity and linguistic background. => Những người nhập cư thường thấy việc hòa nhập vào một xã hội mới là một thách thức trong khi vẫn cố gắng duy trì bản sắc văn hóa và nền tảng ngôn ngữ gốc của họ.

18
New cards

________________________________________ [2]. overwhelm (Động từ) /ˌoʊvərˈwelm/

Áp đảo, lấn át, làm cho choáng ngợp. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Tâm lý học/Cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực cực độ) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): over- (quá mức) + root -whelmen- (đè bẹp, nhấn chìm). Nghĩa đen cổ xưa là bị một con sóng lớn nhấn chìm hoàn toàn. • Đồng nghĩa: overpower (áp đảo), inundate (tràn ngập), devastate (đè bẹp tâm trí). • Trái nghĩa: underwhelm (không gây ấn tượng), encourage (khuyến khích). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Overwhelm" mô tả trạng thái một người đối mặt với thứ gì đó quá lớn lao (công việc, cảm xúc, số lượng) khiến họ không thể chống đỡ hay xử lý kịp, dẫn đến bế tắc hoặc kiệt sức. • Collocations & Idioms: • Be overwhelmed by/with something: Bị choáng ngợp bởi cái gì (thường dùng bị động). • Overwhelming majority: Đa số áp đảo. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Xuất hiện trong bài Digital Balance: "maintain vital social connections without feeling overwhelmed". Ở đây dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi, quá tải tâm lý khi phải tiếp nhận quá nhiều thông tin hoặc tương tác trên mạng xã hội. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng cho quân sự (overwhelmed by enemy forces) hoặc lòng tốt (overwhelmed by someone's kindness). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Trong Part 5 (Hoàn thành câu), đề hay cho chọn giữa "overwhelming" (tính chất của sự việc: gây choáng ngợp) và "overwhelmed" (cảm xúc của con người: bị choáng ngợp). Hãy nhớ: Người thì dùng đuôi -ed. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có (thường dùng trạng thái "overwhelmedness" nhưng rất hiếm). • Động từ: overwhelm. • Tính từ: overwhelming (quá mạnh, át hẳn), overwhelmed (bị choáng ngợp). • Trạng từ: overwhelmingly (một cách áp đảo). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Limited use of social media often proves better than total avoidance because it allows you to maintain vital social connections without feeling overwhelmed. => Việc sử dụng mạng xã hội có giới hạn thường tỏ ra tốt hơn là né tránh hoàn toàn vì nó cho phép bạn duy trì các kết nối xã hội quan trọng mà không cảm thấy bị choáng ngợp.

  2. Many students are overwhelmed with financial pressure and arduous study schedules, which often undermines their mental well-being and academic performance. => Nhiều sinh viên bị choáng ngợp bởi áp lực tài chính và lịch học gian khổ, điều này thường làm suy yếu sức khỏe tinh thần và kết quả học tập của họ.

19
New cards

________________________________________ [3]. check (Danh từ/Động từ) /tʃek/

Sự kiềm chế, kiểm soát, cản trở. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Đa dạng/Cần lưu ý trong các Idioms cố định) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Từ này có nguồn gốc từ trò chơi Cờ vua (Shah - vua trong tiếng Ba Tư), nghĩa là đặt vua vào thế bị chiếu, bị kiềm chế bước đi. • Đồng nghĩa: control (kiểm soát), restraint (sự kiềm chế), curb (ngăn chặn). • Trái nghĩa: release (thả ra), liberate (giải phóng), indulge (nuông chiều/thả cửa). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi dùng trong cụm "in check", nó mang nghĩa là ngăn chặn một thứ gì đó không tốt (cảm xúc xấu, dịch bệnh, thói quen) phát triển quá mức hoặc vượt khỏi tầm kiểm soát. • Collocations & Idioms: • Keep/Hold something in check: Giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát (không cho nó tệ hơn). • Checks and balances: Hệ thống kiểm soát và đối trọng (trong chính trị). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đáp án Question 10 bài Digital Balance: "Keep your screen time in check". Tác giả dùng cụm này để khuyên người dùng cần phải tự giới hạn thời gian dùng điện thoại, không để nó lấn chiếm thời gian dành cho trách nhiệm đời thực. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng trong y tế (keep the virus in check) hoặc tâm lý (hold your emotions in check). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đề thi thường cho các lựa chọn như "in order", "in track", "in check". Rất nhiều bạn chọn "in track" vì nhầm với "keep track of" (theo dõi). Hãy nhớ: in check là "xích" nó lại, không cho nó quậy phá. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: check. • Động từ: check. • Tính từ: checked (đã được kiểm tra/có họa tiết kẻ ô). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Keep your screen time in check to prevent digital habits from interfering with your real-life responsibilities and professional career. => Hãy giữ thời gian sử dụng thiết bị trong tầm kiểm soát để ngăn chặn các thói quen kỹ thuật số gây trở ngại cho các trách nhiệm trong đời thực và sự nghiệp chuyên môn của bạn.

  2. The government must implement strict measures to keep inflation in check, otherwise the cumulative impact of rising prices will erode the long-term fiscal stability of citizens. => Chính phủ phải thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để kiềm chế lạm phát, nếu không tác động tích lũy của việc giá cả tăng cao sẽ bào mòn sự ổn định tài chính dài hạn của người dân.

20
New cards

________________________________________ [4]. interfere (Động từ) /ˌɪntərˈfɪr/

Can thiệp, gây trở ngại, gây nhiễu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Trung tính/Thường mang nghĩa tiêu cực) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): inter- (giữa) + root -ferire- (va chạm/đánh). Nghĩa là nhảy vào giữa các bên đang hoạt động để va chạm, gây rối. • Đồng nghĩa: intervene (can thiệp - nghĩa tích cực hơn), intrude (xâm phạm), obstruct (cản trở). • Trái nghĩa: assist (hỗ trợ), facilitate (tạo điều kiện), ignore (lờ đi). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Interfere" thường ám chỉ sự can thiệp không mong muốn, gây ra phiền toái hoặc làm gián đoạn một tiến trình đang diễn ra tốt đẹp. • Collocations & Idioms: • Interfere with something/somebody: Gây trở ngại cho (một quá trình, sự việc). • Interfere in something: Can thiệp vào nội bộ (thường là chuyện riêng của người khác). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Bài Digital Balance: "prevent digital habits from interfering with your real-life responsibilities". Tác giả dùng để chỉ việc các thói quen dùng mạng xã hội làm hỏng hoặc làm gián đoạn việc hoàn thành công việc, học tập ngoài đời. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong vật lý (signal interference - nhiễu sóng), trong chính trị (interfere in internal affairs - can thiệp vào công việc nội bộ). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Thí sinh hay nhầm giới từ With và In. Nhớ mẹo: Can thiệp để phá hỏng kết quả của một việc gì đó thì dùng With. Nhảy vào giữa một cuộc tranh cãi/nội bộ thì dùng In. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: interference (sự can thiệp/nhiễu). • Động từ: interfere. • Tính từ: interfering (hay xía vào chuyện người khác). • Trạng từ: interferingly. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Finding a healthy balance is key to ensuring that online activities do not interfere with your mental well-being or your personal relationships. => Tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh là chìa khóa để đảm bảo rằng các hoạt động trực tuyến không gây trở ngại cho sức khỏe tinh thần hay các mối quan hệ cá nhân của bạn.

  2. Political instability can severely interfere with the implementation of healthcare initiatives, making it difficult for residents to receive professional medical examinations. => Sự bất ổn chính trị có thể gây trở ngại nghiêm trọng cho việc thực hiện các sáng kiến y tế, khiến cư dân khó nhận được sự thăm khám y tế chuyên nghiệp.

21
New cards

________________________________________ [5]. underlying (Tính từ) /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/

Nằm dưới, cơ bản, ưu tiên. (Vì bạn có note "ưu tiên" trong danh sách xử lý, mình sẽ phân tích sâu thêm khía cạnh này của từ) [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Phân tích/Học thuật) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Đã phân tích ở từ số [1] bài trước. Nhấn mạnh vào vị thế "nằm ở dưới" để nâng đỡ hoặc làm căn bản. • Đồng nghĩa: fundamental (cơ bản), primary (hàng đầu/ưu tiên), latent (tiềm ẩn). • Trái nghĩa: secondary (thứ yếu), superficial (nông cạn), minor (phụ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi mang nghĩa "ưu tiên" hoặc "cơ bản", nó ám chỉ đây là yếu tố quan trọng nhất, cần được xem xét trước nhất trước khi giải quyết các vấn đề bề mặt khác. • Collocations & Idioms: • Underlying principle: Nguyên tắc cơ bản/ưu tiên. • Underlying assumption: Giả định cốt lõi. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Như đã phân tích, là "underlying health issues" (những vấn đề sức khỏe nền tảng/cần được ưu tiên phát hiện). • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong đầu tư (underlying asset - tài sản cơ sở), trong ngôn ngữ học (underlying meaning - nghĩa bóng/nghĩa gốc ẩn sau câu chữ). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Từ này rất hay xuất hiện trong bài Reading khi tác giả muốn nói về "The main reason". Nếu trong bài dùng "The primary cause…", đáp án có thể dùng "The underlying cause…" để paraphrase. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có. • Động từ: underlie. • Tính từ: underlying. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Recognizing the underlying connection between digital balance and emotional stability is essential for maintaining a healthy lifestyle in the modern era. => Nhận ra mối liên hệ cơ bản/ưu tiên giữa sự cân bằng kỹ thuật số và sự ổn định cảm xúc là điều cần thiết để duy trì một lối sống lành mạnh trong thời đại hiện nay.

  2. Although the symptoms appeared minor, the underlying disease required an arduous treatment process and constant monitoring by professional doctors. => Mặc dù các triệu chứng có vẻ nhẹ, nhưng căn bệnh tiềm ẩn/cơ bản đó đòi hỏi một quá trình điều trị gian khổ và sự theo dõi liên tục của các bác sĩ chuyên nghiệp.

22
New cards

[1]. interfere (Động từ) /ˌɪntərˈfɪr/

Can thiệp vào (chuyện riêng/nội bộ). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Trung tính/Thường mang nghĩa tiêu cực) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): inter- (giữa) + root -ferire- (va chạm). Nghĩa là xen vào giữa để gây ảnh hưởng. • Đồng nghĩa: meddle (can thiệp/xía vào - nghĩa rất tiêu cực), intervene (can thiệp - nghĩa tích cực hơn), intrude (xâm phạm). • Trái nghĩa: ignore (lờ đi), refrain (kiềm chế/nhịn), assist (hỗ trợ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Như đã nhắc ở từ trước, interfere in khác với interfere with. Nếu "with" là gây trở ngại cho một tiến trình, thì "in" là hành động xen vào chuyện riêng tư, nội bộ hoặc một tình huống mà bạn không có quyền hay không được mời vào (thường mang nghĩa "xía vào"). • Collocations & Idioms: • Interfere in someone's affairs/business: Can thiệp vào việc riêng của ai đó. • Interfere in internal politics: Can thiệp vào chính trị nội bộ. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Trong bài "FIND YOUR DIGITAL BALANCE", tác giả dùng "interfering with responsibilities" (cản trở trách nhiệm). Tuy nhiên, nếu đổi thành "interfere in your friend's digital habits", nó sẽ mang nghĩa bạn đang xía vào cách dùng mạng xã hội của bạn mình. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường dùng trong ngoại giao (can thiệp vào chủ quyền quốc gia) hoặc gia đình (cha mẹ can thiệp quá sâu vào đời sống con cái). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đề thi thường bẫy giới từ. Hãy nhớ: IN = "Xía vào" chuyện người khác; WITH = "Làm hỏng/Cản trở" công việc, máy móc, tiến trình. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: interference (sự can thiệp). • Động từ: interfere. • Tính từ: interfering (hay xía vào chuyện người khác). • Trạng từ: interferingly. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. While digital habits can interfere with your work, you should also ensure that you do not interfere in others' private lives by monitoring their online feeds. => Trong khi các thói quen kỹ thuật số có thể gây trở ngại cho công việc của bạn, bạn cũng nên đảm bảo rằng mình không can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người khác bằng cách theo dõi các dòng trạng thái trực tuyến của họ.

  2. The facility manager was careful not to interfere in the personal conversations of the students unless they became so noisy that they disturbed the entire study area. => Quản lý cơ sở đã cẩn thận không can thiệp vào các cuộc trò chuyện cá nhân của sinh viên trừ khi chúng trở nên quá ồn ào đến mức làm phiền toàn bộ khu vực học tập.

23
New cards

________________________________________ [2]. press ahead with (Cụm động từ) /pres əˈhed wɪð/

Quyết tâm tiếp tục thực hiện (dù khó khăn). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Báo chí/Kinh doanh) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): press (nhấn/ép) + ahead (về phía trước). Hình ảnh một người đang dùng sức ép để đẩy mình tiến lên phía trước bất chấp lực cản. • Đồng nghĩa: proceed with (tiến hành), persevere with (kiên trì với), push on with (thúc đẩy tiếp tục). • Trái nghĩa: give up (từ bỏ), abandon (bỏ dở - dịch nghĩa: từ bỏ giữa chừng), halt (tạm dừng - dịch nghĩa: dừng lại). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "continue", cụm này mang tính biểu cảm mạnh hơn. Nó nhấn mạnh vào sự kiên định, quyết tâm thực hiện một kế hoạch hoặc dự án ngay cả khi gặp phải sự phản đối hoặc những trở ngại lớn. • Collocations & Idioms: • Press ahead with a plan/policy/project: Quyết tâm thực hiện một kế hoạch/chính sách/dự án. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Xuất hiện là phương án gây nhiễu (distractor) ở Question 8. Dù không phải đáp án đúng cho việc "để dành thời gian", nhưng nó mô tả rất đúng tinh thần của Phùng Khánh Linh khi quyết tâm theo đuổi âm nhạc bất chấp khó khăn tài chính. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Rất hay dùng trong chính trị khi một chính phủ quyết tâm thực hiện cải cách mặc cho người dân biểu tình. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Hay bị nhầm với "press on". Thực tế hai cụm này khá giống nhau, nhưng "press ahead with" thường đi kèm với một danh từ cụ thể (plan/project), còn "press on" thường dùng đơn lẻ để chỉ việc tiếp tục đi/làm gì đó. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có. • Động từ: press ahead. • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Despite her mother's wishes and the major financial obstacles in Ho Chi Minh City, Phung Khanh Linh decided to press ahead with her dream of becoming a singer. => Bất chấp mong muốn của mẹ và những trở ngại tài chính lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phùng Khánh Linh đã quyết tâm tiếp tục thực hiện ước mơ trở thành ca sĩ của mình.

  2. The city authorities plan to press ahead with the community-based healthcare project to ensure that every citizen receives continuous monitoring despite the initial high costs. => Chính quyền thành phố có kế hoạch quyết tâm tiếp tục thực hiện dự án chăm sóc sức khỏe dựa vào cộng đồng để đảm bảo mọi công dân đều được theo dõi liên tục bất chấp chi phí ban đầu cao.

24
New cards

________________________________________ [3]. bring forward (Cụm động từ) /brɪŋ ˈfɔːrwərd/

Dời lịch lên sớm hơn, đề xuất (ý tưởng). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Công việc/Lập kế hoạch) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): bring (mang) + forward (về phía trước/phía trước mặt). Kéo một sự kiện từ xa lại gần mình hơn về mặt thời gian. • Đồng nghĩa: advance (đẩy sớm lên), propose (đề xuất), move up (dời lên sớm). • Trái nghĩa: postpone (hoãn lại - dịch nghĩa: dời lại sau), put off (trì hoãn - dịch nghĩa: để lại sau), delay (làm chậm trễ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Trong ngữ cảnh lịch trình, "bring forward" là từ chuyên dụng nhất để nói về việc thay đổi thời gian sang một thời điểm sớm hơn dự kiến. Ngoài ra, nó còn dùng khi ai đó đưa ra một ý kiến, lý lẽ để thảo luận công khai. • Collocations & Idioms: • Bring forward a meeting/deadline: Đẩy sớm cuộc họp/hạn chót. • Bring forward a proposal: Đưa ra một đề xuất. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Là một phương án nhiễu ở Question 8. Trong văn cảnh "set aside time" (để dành thời gian), "bring forward" không phù hợp nhưng nó thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc về quản lý thời gian hoặc thông báo văn phòng. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong luật pháp, "bring forward evidence" nghĩa là đưa ra chứng cứ trước tòa. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đối cực của "bring forward" là "put back" hoặc "put off". Đề thi hay bắt tìm từ trái nghĩa (Antonym) cho "postpone", và "bring forward" chính là đáp án bạn cần tìm. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có. • Động từ: bring forward. • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The hospital decided to bring forward the date of the medical consultations to ensure that elderly patients with underlying health issues could be treated as soon as possible. => Bệnh viện đã quyết định dời ngày tư vấn y tế lên sớm hơn để đảm bảo rằng những bệnh nhân cao tuổi có vấn đề sức khỏe tiềm ẩn có thể được điều trị càng sớm càng tốt.

  2. To prevent digital habits from interfering with responsibilities, many professionals bring forward their most difficult tasks to the early morning when they are most productive. => Để ngăn chặn các thói quen kỹ thuật số gây trở ngại cho trách nhiệm, nhiều chuyên gia đã dời những nhiệm vụ khó khăn nhất của họ lên sớm vào đầu buổi sáng khi họ làm việc hiệu quả nhất.

25
New cards

________________________________________ [4]. universal (Tính từ) /ˌjuːnɪˈvɜːrsl/

Phổ quát, toàn cầu, chung cho mọi người. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Khoa học) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): root -univers- (toàn bộ/vũ trụ) + -al (hậu tố tính từ). Mang nghĩa thuộc về toàn bộ mọi thứ, không ngoại trừ ai. • Đồng nghĩa: worldwide (toàn cầu), ubiquitous (có mặt khắp nơi), comprehensive (toàn diện). • Trái nghĩa: local (địa phương - dịch nghĩa: mang tính cục bộ), specific (cụ thể - dịch nghĩa: đặc thù), limited (hạn chế). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Universal" mạnh hơn "global" hay "international". Nó ám chỉ một sự thật, một quyền lợi hoặc một vấn đề đúng với tất cả mọi người, mọi nơi, mọi thời điểm (ví dụ: quy luật vật lý, quyền con người). • Collocations & Idioms: • Universal health care: Chăm sóc sức khỏe toàn dân. • Universal truth: Chân lý phổ quát. • Universal language: Ngôn ngữ chung của nhân loại (thường chỉ âm nhạc hoặc tiếng Anh). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Xuất hiện ở Question 9 bài Digital Balance. "Universal" được dùng để chỉ những thứ có tính chất chung cho toàn thế giới, trong khi đáp án đúng "intentional" (có ý định/có mục đích) mới phù hợp để mô tả thời gian online hiệu quả. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong vật lý, có "Universal Law of Gravitation" (Định luật vạn vật hấp dẫn). Trong triết học, đó là những giá trị đạo đức phổ quát. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Hay bị nhầm với "versatile" (đa năng). Trong Reading, khi thấy từ "universal", hãy nghĩ ngay đến từ đồng nghĩa là "shared by all" hoặc "common". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: universe (vũ trụ), universality (tính phổ quát). • Động từ: universalize (phổ quát hóa). • Tính từ: universal. • Trạng từ: universally (mọi nơi/bởi mọi người). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. English is often considered a universal lingua franca, allowing a businessman from Brazil and a software engineer from South Korea to communicate effectively. => Tiếng Anh thường được coi là một ngôn ngữ chung phổ quát, cho phép một doanh nhân từ Brazil và một kỹ sư phần mềm từ Hàn Quốc giao tiếp hiệu quả.

  2. Providing high-quality medical examinations regardless of location is part of the goal to achieve universal healthcare for all citizens in the city. => Cung cấp các cuộc thăm khám y tế chất lượng cao bất kể vị trí là một phần của mục tiêu đạt được sự chăm sóc sức khỏe toàn dân cho mọi công dân trong thành phố.

26
New cards

________________________________________ [5]. uneasy (Tính từ) /ʌnˈiːzi/

Lo lắng, bất an, không thoải mái. [MỞ RỘNG BẢN THÂN] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Mô tả tâm trạng) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): un- (không) + easy (dễ dàng/thoải mái). Một trạng thái tâm trí không ở trong thế "dễ chịu". • Đồng nghĩa: anxious (lo lắng), apprehensive (e sợ), restless (bồn chồn). • Trái nghĩa: calm (bình tĩnh - dịch nghĩa: điềm tĩnh), confident (tự tin - dịch nghĩa: tin tưởng), comfortable (thoải mái). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Uneasy" không hẳn là sợ hãi tột độ (terrified) hay lo âu bệnh lý (anxious). Nó diễn tả một cảm giác "gợn gợn", một sự bất an mơ hồ trong lòng khi bạn linh cảm có điều gì đó không ổn hoặc không hài lòng với một tình huống hiện tại. • Collocations & Idioms: • Feel uneasy about something: Cảm thấy bất an về điều gì. • An uneasy calm/peace: Một sự yên bình giả tạo/đầy bất an (trước khi bão tố ập đến). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Câu 13 (a): "At first, I felt uneasy about the situation but hesitated to speak up". Nhân vật cảm thấy không thoải mái, có chút lo ngại khi thấy một thành viên bị bỏ rơi trong dự án nhóm. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng để mô tả sự im lặng đáng sợ trước một vụ án hoặc cảm giác khi đi vào một căn phòng tối. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đừng nhầm "uneasy" với "difficult". Dù "easy" là dễ, nhưng "uneasy" không phải là khó (hard). Nó chỉ dùng cho cảm xúc hoặc tình trạng bất ổn. Trong bài thi sắp xếp câu (như câu 13), từ "uneasy" thường là manh mối để chỉ ra mâu thuẫn nội tâm của nhân vật trước khi hành động. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: uneasiness (sự bất an). • Động từ: Không có. • Tính từ: uneasy. • Trạng từ: uneasily. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. At first, I felt uneasy about the situation but hesitated to speak up, as I did not want to create unnecessary tension during our group project. => Lúc đầu, tôi cảm thấy bất an về tình huống này nhưng đã ngần ngại lên tiếng, vì tôi không muốn tạo ra sự căng thẳng không cần thiết trong suốt dự án nhóm của chúng tôi.

  2. Many individuals feel uneasy when they observe the environmental impact of fast fashion, leading them to adopt minimalism and more mindful consumption. => Nhiều cá nhân cảm thấy bất an khi họ quan sát thấy tác động môi trường của thời trang nhanh, dẫn đến việc họ áp dụng chủ nghĩa tối giản và tiêu dùng có ý thức hơn.

27
New cards

[1]. metaphor (Danh từ) /ˈmetəfɔːr/

Phép ẩn dụ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Văn học/Phân tích) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố meta- (chuyển đổi, vượt ra ngoài) + gốc từ -phor (mang, đưa). Nghĩa đen là "mang ý nghĩa của vật này chuyển sang vật khác" để so sánh ngầm. • Đồng nghĩa: allegory (ngụ ngôn/biểu tượng), symbol (biểu tượng), figure of speech (biện pháp tu từ). • Trái nghĩa: literal expression (cách diễn đạt theo nghĩa đen thuần túy). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So sánh "metaphor" (ẩn dụ) và "simile" (so sánh minh thị). "Simile" luôn dùng chữ "like" hoặc "as" (Ví dụ: Thời gian quý như vàng - Time is like gold). Trong khi đó, "metaphor" khẳng định thẳng luôn sự vật này là sự vật kia để tăng tính hình tượng (Ví dụ: Thời gian là vàng - Time is gold). • Collocations & Idioms: • Adj + Noun: a powerful metaphor (một ẩn dụ mạnh mẽ), a fitting metaphor (một ẩn dụ phù hợp). • Verb + Noun: use a metaphor (sử dụng phép ẩn dụ), extend a metaphor (mở rộng phép ẩn dụ). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Trong bài "THE TINY LEAKS DRAINING YOUR FUTURE", tác giả viết: 'The "Latte Factor" serves as a financial metaphor for the myriad of infinitesimal expenses…'. Ở đây, tác giả dùng ly cà phê Latte như một hình ảnh ẩn dụ đại diện cho tất cả những khoản chi tiêu nhỏ lẻ, lặt vặt hàng ngày mà chúng ta thường bỏ qua. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường xuyên xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hoặc các bài nói truyền cảm hứng (Ví dụ: Life is a rollercoaster - Cuộc đời là một chuyến tàu lượn siêu tốc). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Trong phần Reading, khi đề bài hỏi "What does the author imply by…?" (Tác giả ngụ ý gì qua…), đoạn văn chứa từ "metaphor" thường là nơi chứa đáp án cốt lõi, yêu cầu bạn không dịch sát nghĩa đen mà phải hiểu ý nghĩa bóng bẩy phía sau. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: metaphor. • Động từ: Không có (dùng use metaphors). • Tính từ: metaphorical (mang tính ẩn dụ). • Trạng từ: metaphorically (một cách ẩn dụ). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The "Latte Factor" serves as a financial metaphor for the myriad of infinitesimal expenses that accumulate over time, often escaping personal scrutiny. => "Nhân tố Latte" đóng vai trò như một phép ẩn dụ tài chính cho vô số những khoản chi tiêu nhỏ nhặt tích tụ theo thời gian, thường thoát khỏi sự giám sát cá nhân.
  2. In academic writing, using a powerful metaphor can transform a complex, dry economic concept into an easily understandable picture for readers from diverse backgrounds. => Trong văn phong học thuật, việc sử dụng một phép ẩn dụ mạnh mẽ có thể biến một khái niệm kinh tế khô khan, phức tạp thành một bức tranh dễ hiểu đối với độc giả từ nhiều nền tảng khác nhau.
28
New cards

________________________________________ [2]. keep track of / keep on track (Cụm từ) /kiːp træk əv/ /kiːp ɑːn træk/

Theo dõi thông tin / Giữ cho đi đúng hướng. (Sửa bẫy ghi chép: Trong tiếng Anh không có cụm "keep in track") [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Công sở/Quản lý dự án) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): track (dấu vết, đường ray). Nghĩa đen của "keep track of" là bám theo dấu vết không để mất. Nghĩa đen của "keep on track" là giữ cho con tàu chạy đúng trên đường ray. • Đồng nghĩa: monitor (theo dõi), record (ghi chép lại), stay on schedule (đúng tiến độ). • Trái nghĩa: lose track of (mất dấu/quên mất), fall behind (tụt hậu/trễ tiến độ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Mình nhấn mạnh lại để bạn ghim sâu vào não: • Muốn nói "Kiểm soát/Kìm hãm" -> Dùng Keep in check. • Muốn nói "Theo dõi/Ghi nhận" -> Dùng Keep track of (Ví dụ: Theo dõi chi tiêu). • Muốn nói "Giữ đúng tiến độ" -> Dùng Keep on track. • Collocations & Idioms: • Keep track of time/expenses/progress: Theo dõi thời gian/chi tiêu/tiến độ. • Lose track of time: Quên béng mất thời gian. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Chữ "track" là phương án B gây nhiễu (distractor) ở Question 10 ("Keep your screen time in…"). Người ra đề cố tình đưa chữ "track" vào với giới từ "in" để đánh lừa những thí sinh nhớ mang máng cụm "keep track of". • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Dùng cực nhiều trong kinh doanh để báo cáo tiến độ công việc hoặc trong y tế để theo dõi các chỉ số sức khỏe của bệnh nhân. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Đây là bẫy kinh điển của bài thi trắc nghiệm từ vựng. Đề bài luôn xào xáo giới từ (in/on/of) với các từ (track/check/order). Chỉ cần bạn ghép sai giới từ, nghĩa của câu sẽ vô lý ngay lập tức. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: track. • Động từ: track (theo dõi). • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. As a student or a busy professional, it is extremely easy to lose track of time when you scroll mindlessly through various social media feeds. => Là một sinh viên hoặc một chuyên gia bận rộn, thật cực kỳ dễ dàng quên béng mất thời gian khi bạn lướt một cách vô thức qua các bảng tin mạng xã hội khác nhau.
  2. To build long-term financial discipline, individuals must carefully keep track of their myriad infinitesimal expenses before those tiny leaks drain their entire future savings. => Để xây dựng kỷ luật tài chính dài hạn, các cá nhân phải cẩn thận theo dõi vô số những khoản chi tiêu nhỏ nhặt của mình trước khi những lỗ rò rỉ bé xíu đó làm cạn kiệt toàn bộ tiền tiết kiệm trong tương lai của họ.
29
New cards

________________________________________ [3]. keep in order (Cụm từ) /kiːp ɪn ˈɔːrdər/

Giữ trật tự, ngăn nắp, sắp xếp ổn thỏa. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Hành chính/Quản lý) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): order (trật tự, sự sắp xếp). Việc giữ mọi thứ ở đúng vị trí và quy trình của nó. • Đồng nghĩa: organize (tổ chức/sắp xếp), tidy up (dọn dẹp), maintain discipline (duy trì kỷ luật). • Trái nghĩa: mess up (làm rối tung), create chaos/disorder (tạo ra sự hỗn loạn/mất trật tự). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Keep in order" thiên về trạng thái vật lý (sắp xếp hồ sơ, phòng ốc gọn gàng) hoặc quy tắc xã hội (giữ trật tự lớp học, tài liệu hợp lệ). Nó không mang tính chất "kìm hãm sự bùng phát" như "keep in check". • Collocations & Idioms: • Keep documents/files in order: Giữ tài liệu ngăn nắp. • Keep a room in order: Giữ căn phòng gọn gàng. • Out of order: Bị hỏng (máy móc) hoặc không đúng quy định. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Đây là phương án A gây nhiễu cho câu 10 ("Keep your screen time in…"). Bạn không thể "giữ thời gian màn hình ngăn nắp/theo trật tự" được. Bạn chỉ có thể giới hạn nó (in check). • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Rất phổ biến trong môi trường văn phòng, pháp lý (hồ sơ hợp lệ). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Cẩn thận bẫy đồng âm khác nghĩa. "Order" vừa là trật tự, vừa là đơn hàng, vừa là ra lệnh. Phải dịch theo đúng bối cảnh của câu để không bị "tẩu hỏa nhập ma". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: order, disorder (sự rối loạn). • Động từ: order (ra lệnh/đặt hàng). • Tính từ: orderly (ngăn nắp/có trật tự), disorderly. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Although the quiet study area is generally well maintained, it requires constant effort from the facility manager to keep everything in order when the room becomes crowded. => Mặc dù khu vực học tập yên tĩnh nhìn chung được bảo trì tốt, nhưng nó đòi hỏi nỗ lực liên tục từ người quản lý cơ sở để giữ mọi thứ ngăn nắp trật tự khi căn phòng trở nên đông đúc.
  2. The outer circle includes countries where the English language became institutionalized, requiring the government to keep its educational policies in order to serve local needs. => Vòng tròn bên ngoài bao gồm các quốc gia nơi ngôn ngữ tiếng Anh đã được thể chế hóa, đòi hỏi chính phủ phải sắp xếp các chính sách giáo dục của mình thật ổn thỏa để phục vụ các nhu cầu của địa phương.
30
New cards

________________________________________ [4]. eventually (Trạng từ) /ɪˈventʃuəli/

Cuối cùng thì, rốt cuộc thì. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Học thuật/Văn kể chuyện/Luận điểm) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Gốc từ event (sự kiện) + hậu tố tính từ -ual + hậu tố trạng từ -ly. Chỉ một kết quả xảy ra sau một chuỗi dài các sự kiện hoặc thời gian. • Đồng nghĩa: ultimately (rốt cuộc), finally (cuối cùng), in the end. • Trái nghĩa: initially (ban đầu), originally (nguyên thủy), at first (thoạt tiên). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Đây là điểm ăn tiền! Rất nhiều người nhầm "eventually" với "finally". • Finally dùng để chỉ thứ tự cuối cùng trong một danh sách (Đầu tiên, thứ hai,… cuối cùng). • Eventually KHÔNG dùng để liệt kê. Nó diễn tả một kết quả đạt được SAU MỘT QUÁ TRÌNH DÀI, THƯỜNG LÀ CÓ NHIỀU KHÓ KHĂN HAY TRÌ HOÃN. • Collocations & Idioms: • Adv + V: eventually lead to (rốt cuộc dẫn đến), eventually realize (cuối cùng cũng nhận ra). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH:

  1. Trong câu 13 sắp xếp đoạn văn, câu (e) dùng "Eventually, I decided to involve them…". Nó thể hiện quá trình đấu tranh tâm lý sau một hồi đắn đo thì "rốt cuộc" nhân vật mới ra quyết định.
  2. Trong bài Latte Factor, đáp án D của câu 19 dùng "eventually result in enormous monetary loss" để chỉ hậu quả của việc vung tay quá trán tích tụ sau một thời gian dài. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Thường dùng ở cuối đoạn văn Task 2 IELTS Writing để kết luận về một hệ quả đường dài của xã hội hoặc môi trường. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Trong các bài điền từ hoặc sửa lỗi sai, nếu đề dùng "eventually" ở đầu một đoạn liệt kê (thay cho Finally/Lastly), đó chắc chắn là lỗi sai trí mạng. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: event, eventuality (khả năng xảy ra). • Động từ: Không có. • Tính từ: eventual. • Trạng từ: eventually. [VÍ DỤ THỰC TẾ]
  3. Eventually, I decided to involve them by directly inviting them to share their ideas, and that moment demonstrated that taking initiative can positively influence group dynamics. => Rốt cuộc thì, tôi đã quyết định lôi kéo họ vào bằng cách trực tiếp mời họ chia sẻ ý tưởng của mình, và khoảnh khắc đó đã chứng minh rằng việc nắm thế chủ động có thể ảnh hưởng tích cực đến động lực nhóm.
  4. By contrast, treating modest bills as irrelevant may not cause immediate pain, but it will eventually result in an enormous monetary loss that undermines one's long-term fiscal stability. => Ngược lại, việc coi những hóa đơn khiêm tốn là không quan trọng có thể không gây ra nỗi đau tức thời, nhưng rốt cuộc thì nó sẽ dẫn đến một khoản lỗ tiền bạc khổng lồ làm suy yếu sự ổn định tài chính dài hạn của một người.
31
New cards

________________________________________ [5]. accumulate (Động từ) /əˈkjuːmjəleɪt/

Tích lũy, gom góp dần, tăng theo thời gian. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Tài chính/Khoa học/Môi trường) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố ad- (thêm vào/tới) + gốc Latin cumulare (chất đống/chồng lên). Tạo nên hình ảnh từng hạt cát gộp lại thành tòa tháp. • Đồng nghĩa: amass (tích lũy số lượng lớn/tài sản), gather (thu thập), build up (tích tụ). • Trái nghĩa: dissipate (tiêu tan), scatter (phân tán), disperse (giải tán). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Collect" là chủ động đi tìm và nhặt nhạnh (sưu tầm tem). "Accumulate" có thể là chủ động (tích lũy tiền bạc) hoặc mang tính thụ động, tự nhiên tăng lên theo thời gian mà con người không cần can thiệp (bụi bặm tích tụ, nợ nần chồng chất). • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: accumulate wealth (tích lũy của cải), accumulate debt (chồng chất nợ nần), accumulate evidence (thu thập thêm bằng chứng). • Noun + accumulate: dirt/toxins accumulate (bụi/độc tố tích tụ). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: Ở đoạn mở đầu bài THE TINY LEAKS, "myriad of infinitesimal expenses that accumulate over time". Tác giả dùng từ này để miêu tả bản chất của "Nhân tố Latte": bản thân một khoản chi nhỏ không đáng sợ, nhưng sự cộng dồn, tích tụ thụ động qua ngày tháng mới là thứ giết chết tài chính. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: Trong môi trường, dùng để mô tả sự tích tụ vi nhựa trong đại dương. Trong y khoa, mô tả sự tích tụ mảng bám trong thành mạch máu. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Tính từ của nó là "cumulative" (đáp án D câu 18 có cụm "cumulative impact" - tác động tích lũy). Người ra đề cực kỳ thích paraphrase "accumulate" bằng cụm từ "build up over time". Hãy nhớ cặp đồng nghĩa này! [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: accumulation (sự tích lũy). • Động từ: accumulate. • Tính từ: accumulative / cumulative (mang tính tích lũy/cộng dồn). • Trạng từ: cumulatively. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The term encompasses a broader spectrum of modern consumption, where myriad infinitesimal expenses accumulate over time, often escaping personal scrutiny. => Thuật ngữ này bao hàm một quang phổ rộng hơn của sự tiêu dùng hiện đại, nơi mà vô số các khoản chi tiêu cực kỳ nhỏ tích lũy theo thời gian, thường thoát khỏi sự giám sát cá nhân.
  2. If individuals pivot toward immediate gratification and continue to purchase fleeting decorative trinkets, they will inadvertently accumulate a landslide of debt before securing monumental milestones like property ownership. => Nếu các cá nhân chuyển hướng sang sự thỏa mãn tức thời và tiếp tục mua những món đồ trang trí lặt vặt phù phiếm, họ sẽ vô tình tích lũy một núi nợ khổng lồ trước khi đảm bảo được những cột mốc vĩ đại như việc sở hữu bất động sản.
32
New cards

[1]. spectrum (Danh từ) /ˈspektrəm/

Dải, phạm vi, quang phổ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Khoa học/Xã hội) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Từ tiếng Latin spectrum mang nghĩa là "hình ảnh, sự xuất hiện" (liên quan đến từ spectacle - cảnh tượng). Trong vật lý, nó dùng để chỉ dải màu của ánh sáng (quang phổ). • Đồng nghĩa: range (phạm vi), scope (tầm vóc), scale (quy mô), variety (sự đa dạng). • Trái nghĩa: a single point (một điểm duy nhất), uniformity (sự đồng nhất). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với "range" (chỉ khoảng cách từ A đến B), "spectrum" nhấn mạnh vào tính liên tục và đa dạng bên trong dải đó. Khi nói "a spectrum of opinions" nghĩa là có đủ mọi luồng ý kiến từ cực đoan bên này sang cực đoan bên kia. • Collocations & Idioms: • A broad/wide spectrum of something: Một dải/phạm vi rộng lớn của cái gì. • Across the political spectrum: Trên toàn bộ phổ chính trị (từ cánh tả sang cánh hữu). • On the spectrum: Thuộc phổ tự kỷ (cách nói lịch sự trong y khoa). [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Dạng số nhiều của "spectrum" là spectra (theo chuẩn Latin) hoặc spectrums (tiếng Anh hiện đại). Trong IELTS Writing Task 2, dùng cụm "a broad spectrum of issues/solutions" sẽ được giám khảo đánh giá cao hơn hẳn chữ "many" hay "a wide range of". [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: spectrum. • Tính từ: spectral (thuộc về quang phổ/ma quái). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The term encompasses a broader spectrum of modern consumption, ranging from digital subscriptions to daily coffee runs. => Thuật ngữ này bao hàm một dải rộng hơn của sự tiêu dùng hiện đại, trải dài từ các gói đăng ký kỹ thuật số cho đến những lần mua cà phê hàng ngày.
  2. People from across the social spectrum are now being integrated into the new community-based health care system. => Mọi người từ khắp mọi phổ xã hội hiện đang được hòa nhập vào hệ thống chăm sóc sức khỏe dựa vào cộng đồng mới.
33
New cards

________________________________________ [2]. redundant (Tính từ) /rɪˈdʌndənt/

Dư thừa, bị sa thải (vì thừa nhân lực). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Kinh doanh/Ngôn ngữ học) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Tiền tố re- (lại) + undare (gợn sóng, trào dâng). Hình ảnh nước tràn ra khỏi ly vì quá đầy -> sự dư thừa. • Đồng nghĩa: superfluous (thừa thãi), unnecessary (không cần thiết), laid off (bị cho nghỉ việc). • Trái nghĩa: essential (thiết yếu), necessary (cần thiết), indispensable (không thể thiếu). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Đây là từ cực kỳ quan trọng trong Tiếng Anh Anh (British English). Khi nói về công việc: • Fired/Sacked: Bị đuổi việc vì bạn làm sai hoặc kém. • Made redundant: Bị mất việc vì công ty tái cơ cấu, phá sản, không cần vị trí đó nữa (lỗi không phải ở bạn). • Collocations & Idioms: • Make someone redundant: Cho ai đó nghỉ việc vì dôi dư. • Redundant skills: Kỹ năng lỗi thời, không còn cần thiết. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Trong bài thi Đọc/Viết, "redundant" thường ám chỉ văn phong lủng củng, lặp từ (Ví dụ: nói "return back" là redundant vì "return" đã bao hàm chữ "back"). [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: redundancy (sự dư thừa/tình trạng bị sa thải). • Tính từ: redundant. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Due to the rapid advancement of artificial intelligence, many manual data entry jobs have become redundant. => Do sự tiến bộ nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, nhiều công việc nhập liệu thủ công đã trở nên dư thừa.
  2. The company was forced to make 500 employees redundant as they struggled to keep their financial situation in check. => Công ty đã buộc phải cho 500 nhân viên nghỉ việc do dôi dư khi họ vật lộn để kiểm soát tình hình tài chính của mình.
34
New cards

________________________________________ [3]. infinitesimal expenses (Cụm danh từ) /ˌɪnfɪnɪˈtesɪml ɪkˈspensɪz/

Những khoản chi tiêu cực kỳ nhỏ bé, li ti. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Cực kỳ Trang trọng/Học thuật/Toán học/Tài chính) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Chữ infinitesimal bắt nguồn từ infinite (vô cực). Nếu "infinite" là to lớn đến vô tận, thì "infinitesimal" là bị chia nhỏ đến mức vô tận -> nhỏ li ti, gần như bằng 0 (vi phân trong toán học). • Đồng nghĩa (của infinitesimal): microscopic (nhỏ như vi khuẩn), minuscule (rất bé), negligible (không đáng kể). • Trái nghĩa: enormous (khổng lồ), colossal (to lớn), substantial (đáng kể). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Tác giả dùng "infinitesimal" thay vì "small" hay "tiny" để cố tình làm quá lên sự tương phản: Từng khoản tiền mua cốc trà đá, kẹo cao su nhỏ đến mức bạn gần như không cảm nhận được nó tồn tại, nhưng khi "accumulate" (tích tụ) lại thì nó phá hủy cả một gia tài. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Từ này rất khó đánh vần và phát âm (nhấn âm 4: tes). Hãy cẩn thận khi làm bài Listening dạng điền từ. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The "Latte Factor" warns us that infinitesimal expenses, like a daily $3 coffee, can eventually accumulate into a massive financial burden over decades. => "Nhân tố Latte" cảnh báo chúng ta rằng những khoản chi tiêu nhỏ li ti, như ly cà phê 3 đô mỗi ngày, rốt cuộc có thể tích tụ thành một gánh nặng tài chính khổng lồ qua nhiều thập kỷ.
  2. Even an infinitesimal change in the Earth's global temperature can drastically interfere with the delicate balance of the ecosystem. => Thậm chí một sự thay đổi vô cùng nhỏ bé trong nhiệt độ toàn cầu của Trái Đất cũng có thể can thiệp dữ dội vào sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái.
35
New cards

________________________________________ [4]. originate from (Cụm động từ) /əˈrɪdʒɪneɪt frəm/

Bắt nguồn từ, khởi nguồn từ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Lịch sử) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Từ danh từ origin (nguồn gốc) + hậu tố -ate (để tạo thành động từ). Nghĩa là nơi một thứ gì đó được sinh ra hoặc bắt đầu. • Đồng nghĩa: stem from (xuất phát từ), derive from (chuyển hóa từ), trace back to (truy nguyên về). • Trái nghĩa: result in (dẫn đến), lead to (hướng tới). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khác với "invent" (phát minh ra), "originate from" thường mô tả một quá trình tự nhiên, sự tiến hóa của ngôn ngữ, văn hóa, hoặc nguồn gốc của một căn bệnh, dòng tiền. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Mặc dù có nghĩa là "được tạo ra từ", nhưng "originate" thường được dùng ở thể chủ động chứ không phải bị động. (Ví dụ: The virus originated from… -> Đúng. The virus was originated from… -> Thường là Sai hoặc nghe rất thiếu tự nhiên). [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: origin (nguồn gốc), originality (sự nguyên bản/tính sáng tạo). • Động từ: originate. • Tính từ: original (nguyên bản). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Many modern digital communication methods originated from the military's need to keep vast amounts of data in order and secure. => Nhiều phương thức giao tiếp kỹ thuật số hiện đại bắt nguồn từ nhu cầu của quân đội trong việc giữ cho khối lượng dữ liệu khổng lồ được trật tự và an toàn.
  2. The fundamental concept of the "Latte Factor" originates from the idea that small daily leaks can drain a massive reservoir of wealth. => Khái niệm nền tảng của "Nhân tố Latte" khởi nguồn từ ý tưởng rằng những rò rỉ nhỏ hàng ngày có thể làm cạn kiệt một hồ chứa tài sản khổng lồ.
36
New cards

________________________________________ [5]. ranging from … to … (Cấu trúc / Hiện tại phân từ) /ˈreɪndʒɪŋ frəm/

Dao động từ, trải dài từ … đến … [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Đa dạng/Đặc biệt phổ biến trong Văn viết mô tả, Liệt kê) • Ngữ pháp cốt lõi: Đây chính là dạng Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause) của động từ "range". • Câu gốc: The shop sells many items which range from A to B. • Rút gọn: The shop sells many items ranging from A to B. • Đồng nghĩa: spanning from (trải dài từ), varying from (thay đổi từ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Dùng để liệt kê các ví dụ minh họa cho một phổ/dải (spectrum) hoặc một nhóm lớn. Nó giúp câu văn mượt mà và chuyên nghiệp hơn so với việc dùng "such as" hoặc "for example" liên tục. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): Luôn đi kèm cấu trúc: ranging from [A] to [B] (and [C]). Lỗi sai phổ biến nhất của học sinh là chỉ dùng "ranging from A" mà quên mất chữ "to B". Đã có "từ…" thì phải có "…đến…". [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The hospital treats a wide spectrum of underlying health issues, ranging from mild allergies to severe respiratory conditions. => Bệnh viện điều trị một dải rộng các vấn đề sức khỏe nền tảng, trải dài từ dị ứng nhẹ đến các tình trạng hô hấp nghiêm trọng.
  2. To keep your life in order, you must monitor all outgoings, ranging from major rent payments to infinitesimal expenses. => Để giữ cho cuộc sống của bạn có trật tự, bạn phải theo dõi mọi khoản chi tiêu, dao động từ những khoản trả tiền thuê nhà lớn cho đến những khoản chi tiêu nhỏ li ti.
37
New cards

[1]. outlays (Noun) /ˈaʊtleɪz/

Khoản chi tiêu, kinh phí. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Kinh tế/Tài chính) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): out- (ra ngoài) outlay (đặt để) - Không có hậu tố (đặt tiền ra ngoài nghĩa là chi tiêu). • Đồng nghĩa: expenditure (chi phí tổng thể), expense (chi phí thường xuyên). • Trái nghĩa: income (thu nhập), revenue (doanh thu), profit (lợi nhuận). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Outlay" thường chỉ số tiền bỏ ra ban đầu cho một mục đích cụ thể hoặc một đợt chi tiêu rõ ràng, trong khi "expense" mang tính chất là chi phí vận hành chung, diễn ra liên tục hàng ngày hoặc hàng tháng. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: initial outlay, financial outlay, massive outlay. • Verb + Noun: make an outlay, recover an outlay. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "các khoản chi tiêu". Vai trò ngữ pháp là danh từ làm chủ ngữ (These minor outlays). Tác giả dùng từ này để nhấn mạnh vào hành động "vung tiền ra", dù là khoản rất nhỏ nhưng khi tích tụ lại sẽ tạo thành rò rỉ tài chính lớn]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Thường dùng trong kinh doanh và khởi nghiệp để chỉ nguồn vốn ban đầu (initial outlay) cần thiết để bắt đầu một dự án hoặc mua sắm trang thiết bị]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Rất dễ bị nhầm lẫn với "layout" (bố cục/sự sắp xếp). Trong bài thi Reading TOEIC Part 7, từ này hay xuất hiện trong các đoạn văn về báo cáo tài chính hoặc kế hoạch ngân sách; thí sinh cần tỉnh táo để không nhầm thành doanh thu]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: outlay (khoản chi). • Động từ: outlay (chi tiêu, bỏ tiền ra). • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. These minor outlays are frequently perceived as inconsequential in isolation, yet their cumulative impact can significantly erode one's long-term fiscal stability. => Những khoản chi tiêu nhỏ lẻ này thường được coi là vụn vặt khi đứng tách biệt, nhưng tác động cộng dồn của chúng có thể làm xói mòn đáng kể sự ổn định tài chính dài hạn của một người.
  2. The initial financial outlay for implementing the new artificial intelligence system was enormous for the company. => Khoản chi phí tài chính ban đầu để triển khai hệ thống trí tuệ nhân tạo mới là rất khổng lồ đối với công ty
38
New cards

________________________________________ [2]. inconsequential (Adjective) /ɪnˌkɒnsɪˈkwenʃl/

Không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Báo chí) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): in- (không) consequence (hậu quả/tầm quan trọng) -ial (hậu tố tạo tính từ). • Đồng nghĩa: insignificant (không đáng kể), trivial (tầm thường, nhỏ nhặt). • Trái nghĩa: significant (đáng kể), crucial (quan trọng, cốt yếu), substantial (đáng kể về số lượng/tầm vóc). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Inconsequential" nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc thiếu tác động, không để lại hậu quả hay kết quả gì về sau. Trong khi đó, "trivial" thiên về sự coi thường giá trị của sự vật, cho rằng nó tầm thường hoặc ngớ ngẩn. • Collocations & Idioms: • Adverb + Adjective: entirely inconsequential, seemingly inconsequential. • Adjective + Noun: inconsequential detail, inconsequential error. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "vụn vặt, không bõ bèn gì". Vai trò ngữ pháp là tính từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (perceived as inconsequential). Tác giả dùng để lột tả tâm lý chủ quan, xem nhẹ của người tiêu dùng đối với các khoản chi nhỏ]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong nghiên cứu khoa học, từ này dùng để chỉ các sai số không làm thay đổi kết quả cuối cùng. Trong luật pháp, nó chỉ những chi tiết không liên quan đến bản án]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Là một "distractor" cực kỳ phổ biến trong IELTS Reading. Tác giả có thể miêu tả một yếu tố ban đầu có vẻ "inconsequential" nhưng sau đó lại lật ngược vấn đề khẳng định nó có "cumulative impact" (tác động cộng dồn). Đừng vội chọn đáp án phủ định vai trò của yếu tố đó nếu chưa đọc hết câu]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: inconsequence (sự không quan trọng). • Động từ: Không có. • Tính từ: inconsequential (không quan trọng). • Trạng từ: inconsequentially (một cách không quan trọng). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. These minor outlays are frequently perceived as inconsequential in isolation, yet their cumulative impact can significantly erode one's long-term fiscal stability. => Những khoản chi tiêu nhỏ lẻ này thường được coi là vụn vặt khi đứng tách biệt, nhưng tác động cộng dồn của chúng có thể làm xói mòn đáng kể sự ổn định tài chính dài hạn của một người.
  2. The typing errors in the contract were completely inconsequential to the final legal binding of the agreement. => Các lỗi đánh máy trong hợp đồng hoàn toàn không quan trọng đối với tính ràng buộc pháp lý cuối cùng của thỏa thuận
39
New cards

________________________________________ [3]. inconsequential in isolation (Phrase) /ɪnˌkɒnsɪˈkwenʃl ɪn ˌaɪsəˈleɪʃn/

Vụn vặt khi đứng tách biệt. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Học thuật/Phân tích Tâm lý học/Kinh tế) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Cụm từ được ghép từ tính từ "inconsequential" và giới từ "in" cùng danh từ "isolation" (iso- root -lation). • Đồng nghĩa: insignificant on its own, trivial when viewed separately. • Trái nghĩa: significant collectively (đáng kể khi gộp lại), impactful overall (có tác động tổng thể). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm từ này đặc biệt hơn một tính từ đơn lẻ vì nó thiết lập ngay một sự so sánh ngầm. Nó thừa nhận sự vô hại ở mức độ cá thể (isolation) nhưng ám chỉ một sự nguy hiểm khi đặt trong tổng thể. • Collocations & Idioms: • Verb + Phrase: viewed in isolation, considered in isolation. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "chẳng đáng bận tâm nếu chỉ nhìn vào từng món đồ riêng lẻ". Vai trò ngữ pháp là cụm tính từ miêu tả. Tác giả dùng để làm bàn đạp tạo sự tương phản gay gắt với cụm "cumulative impact" (tác động cộng dồn) ngay vế sau]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong phân tích dữ liệu (Data Analysis), một điểm dữ liệu có thể là "inconsequential in isolation" nhưng lại phơi bày một xu hướng lớn khi được tổng hợp trên biểu đồ]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong Part 7 TOEIC, nếu câu hỏi hỏi về nguyên nhân khiến người ta tiêu xài hoang phí, đáp án đúng thường paraphrase cụm này thành "because consumers do not view their purchases as a whole" (vì người tiêu dùng không nhìn vào tổng thể mua sắm của họ)]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: isolation (sự cô lập). • Động từ: isolate (cô lập, tách biệt). • Tính từ: isolated (bị cô lập). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. These minor outlays are frequently perceived as inconsequential in isolation, yet their cumulative impact can significantly erode one's long-term fiscal stability. => Những khoản chi tiêu nhỏ lẻ này thường được coi là vụn vặt khi đứng tách biệt, nhưng tác động cộng dồn của chúng có thể làm xói mòn đáng kể sự ổn định tài chính dài hạn của một người.

  2. A single missed deadline might be inconsequential in isolation, but a pattern of delays will destroy the project's timeline. => Một lần lỡ hạn chót duy nhất có thể là vụn vặt khi đứng tách biệt, nhưng một chuỗi sự chậm trễ sẽ phá hủy tiến độ của dự án

40
New cards

________________________________________ [4]. beverages (Noun) /ˈbevərɪdʒɪz/

Đồ uống, thức uống (thường trừ nước lọc). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Thương mại/Dịch vụ) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "bevrage", xuất phát từ tiếng Latin "bibere" (uống) - Không có tiền/hậu tố cấu tạo trong tiếng Anh hiện đại. • Đồng nghĩa: drinks (đồ uống nói chung), refreshments (thức uống/đồ ăn nhẹ giải khát). • Trái nghĩa: foods (thức ăn), solids (chất rắn). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Beverage" có sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp hơn rất nhiều so với "drink". Bạn sẽ dùng "beverage" trong thực đơn nhà hàng cao cấp, trong luật pháp, hoặc khi nói về ngành công nghiệp (F&B), trong khi "drink" dùng cho giao tiếp hàng ngày. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: alcoholic beverage, hot/cold beverage, carbonated beverage. • Noun + Noun: food and beverage industry (ngành F&B), beverage service. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "các loại đồ uống" (ám chỉ thói quen mua cà phê cao cấp). Vai trò ngữ pháp là danh từ đi sau giới từ (Beyond beverages). Tác giả dùng từ này để khái quát hóa việc mua sắm, chuẩn bị mở rộng luận điểm sang các mặt hàng khác ngoài đồ uống]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh hàng không (phục vụ đồ uống trên máy bay) hoặc quản lý thuế (đánh thuế đồ uống có đường - sugary beverage tax)]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Đây là từ khóa kinh điển trong TOEIC Listening Part 1 và Part 3. Trong Part 1, hình ảnh một người cầm tách trà/cà phê thường được miêu tả bằng câu "She is holding a beverage" để kiểm tra khả năng paraphrase của thí sinh]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: beverage (đồ uống). • Động từ: Không có. • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Beyond beverages, these invisible leaks manifest as low-cost apparel purchased during livestreams or decorative trinkets that provide only fleeting aesthetic satisfaction. => Vượt ra ngoài các loại đồ uống, những rò rỉ vô hình này biểu hiện thành quần áo giá rẻ được mua trong các buổi phát trực tiếp hoặc các món đồ trang trí nhỏ chỉ mang lại sự thỏa mãn thẩm mỹ thoáng qua.

  2. The airline guarantees that complimentary meals and beverages will be served to all passengers on international flights. => Hãng hàng không đảm bảo rằng các bữa ăn và đồ uống miễn phí sẽ được phục vụ cho tất cả hành khách trên các chuyến bay quốc tế

41
New cards

________________________________________ [5]. threshold (Noun) /ˈθreʃhəʊld/

Ngưỡng, điểm bắt đầu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Học thuật/Khoa học/Tâm lý học/Kinh tế) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): thresh- (đạp/đập lúa) hold (được giữ lại) - Nghĩa gốc là miếng gỗ ở cửa để giữ rơm rạ không bay vào nhà, dần dần mang nghĩa bóng là ranh giới, ngưỡng cửa. • Đồng nghĩa: limit (giới hạn), boundary (ranh giới), brink (bờ vực). • Trái nghĩa: end (điểm kết thúc), completion (sự hoàn thành). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Threshold" không chỉ là một ranh giới tĩnh, nó nhấn mạnh vào "điểm chuyển giao" – mức độ mà tại đó một thứ gì đó bắt đầu xảy ra hoặc có tác dụng (ví dụ: chạm tới ngưỡng đau thì mới bắt đầu cảm thấy đau). "Limit" chỉ đơn thuần là điểm dừng không được vượt qua. • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: cross a threshold, reach a threshold. • Adjective + Noun: psychological threshold, pain threshold, minimum threshold. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "ngưỡng tâm lý". Vai trò ngữ pháp là danh từ, tân ngữ của giới từ (below a certain psychological threshold). Tác giả dùng để giải thích cơ chế phòng vệ của não bộ: khi món đồ quá rẻ (dưới ngưỡng), bộ não sẽ không kích hoạt cảm giác "đau xót" khi rút ví]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong khoa học/y học, dùng để nói về khả năng chịu đựng (threshold of pain). Trong thuế khóa, nó là mức thu nhập bắt đầu phải đóng thuế (tax threshold)]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Thường xuất hiện trong IELTS Reading ở các bài về sinh học hoặc kinh tế học. Thí sinh hay dịch nhầm thành "bậc cửa" (nghĩa đen) khiến câu văn trở nên vô lý. Hãy luôn nhớ đến nghĩa "mức giới hạn kích hoạt" khi làm bài]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: threshold (ngưỡng). • Động từ: Không có. • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Because the individual price points fall below a certain psychological threshold, consumers rarely experience the pain of paying associated with larger transactions. => Bởi vì các mức giá riêng lẻ rơi xuống dưới một ngưỡng tâm lý nhất định, người tiêu dùng hiếm khi trải qua nỗi đau trả tiền gắn liền với các giao dịch lớn hơn.
  2. The government plans to raise the income tax threshold to provide financial relief for lower-income households facing inflation. => Chính phủ lên kế hoạch nâng ngưỡng thuế thu nhập để cung cấp sự cứu trợ tài chính cho các hộ gia đình có thu nhập thấp đang đối mặt với lạm phát
42
New cards

[1]. deal a blow to sb (Phrase) /diːl ə bləʊ tuː ˈsʌmbədi/

Gây thiệt hại, giáng một đòn mạnh vào ai. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Báo chí/Chính trị/Kinh tế/Ngữ cảnh tiêu cực) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): deal (trao đi/ban phát) a blow (một cú đòn). • Đồng nghĩa: damage (gây hại), devastate (tàn phá), set back (làm lùi bước). • Trái nghĩa: benefit (có lợi), boost (thúc đẩy), support (hỗ trợ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm từ này mang tính hình ảnh rất cao, ví việc gây thiệt hại giống như tung một cú đấm vật lý. Nó thường dùng cho những sự kiện bất ngờ làm chệch hướng kế hoạch hoặc gây tổn thất lớn về tài chính/tinh thần. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: deal a crushing blow, deal a fatal blow, deal a severe blow. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "gây ra một tổn thất nặng nề". Vai trò ngữ pháp là cụm động từ chính trong phương án nhiễu (eliminates a heavy blow). Tác giả sử dụng hình ảnh này để mô tả tác động tiêu cực của các khoản chi phí nhỏ đối với tổng tài sản nếu không được kiểm soát]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong tin tức thời sự, dùng để nói về một chính sách mới làm hại đến một ngành công nghiệp, hoặc một cầu thủ bị chấn thương gây thiệt hại cho đội bóng]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong phần chọn từ (Cloze test), đề bài thường bỏ trống động từ "deal". Thí sinh dễ chọn nhầm sang "give" hoặc "make" do thói quen dịch word-by-word từ tiếng Việt. Hãy nhớ collocation cố định là "deal a blow"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: blow (cú đòn). • Động từ: deal (đối phó/trao). • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Since few people perceive small bills as a threat, this eliminates a heavy blow to their total wealth. => Vì ít người coi các hóa đơn nhỏ là một mối đe dọa, điều này loại bỏ một đòn giáng nặng nề vào tổng tài sản của họ (Câu nhiễu trong bài đọc).
  2. The sudden increase in interest rates has dealt a severe blow to the housing market this year. => Việc lãi suất tăng đột ngột đã giáng một đòn nặng nề vào thị trường nhà đất trong năm nay
43
New cards

________________________________________ [2]. acquisition (Noun) /ˌækwɪˈzɪʃn/

Sự đạt được, sự thu được, sự mua lại (công ty). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Kinh tế/Học thuật) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): acquire (thu được) -ition (hậu tố tạo danh từ). • Đồng nghĩa: purchase (sự mua sắm), procurement (sự thu mua), gain (sự đạt được). • Trái nghĩa: loss (sự mất mát), disposal (sự vứt bỏ/bán đi), divestment (sự thoái vốn). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Acquisition" trang trọng hơn "buying". Trong kinh doanh, nó chỉ việc một công ty mua lại công ty khác. Trong học thuật, nó chỉ quá trình tiếp nhận kiến thức/ngôn ngữ một cách tự nhiên (language acquisition). • Collocations & Idioms: • Noun + Noun: data acquisition, language acquisition. • Adjective + Noun: recent acquisition, corporate acquisition. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "các món đồ mua được". Vai trò ngữ pháp là danh từ trong cụm (impulsive e-commerce acquisitions). Tác giả dùng từ này thay cho "items" để tăng tính học thuật và nhấn mạnh vào hành động sở hữu sau khi mua]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong lĩnh vực nhân sự, "Talent Acquisition" là bộ phận săn đón tài năng. Trong bảo tàng, "new acquisitions" là những hiện vật mới thu thập được]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Dễ nhầm với "requirement" (yêu cầu) hoặc "inquiry" (sự thẩm vấn). Đặc biệt trong Writing Task 2, khi nói về việc trẻ em học ngôn ngữ, bạn phải dùng "language acquisition" thay vì "language learning" nếu muốn đạt band điểm từ vựng cao]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: acquisition (sự thu được). • Động từ: acquire (thu được). • Tính từ: acquisitive (hám lợi/có khả năng thu nhận). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. While the term originated from the daily habit of purchasing premium coffee, it now encompasses a broader spectrum of modern consumption, ranging from redundant digital subscriptions to impulsive e-commerce acquisitions. => Mặc dù thuật ngữ này bắt nguồn từ thói quen mua cà phê cao cấp hàng ngày, giờ đây nó bao hàm một phạm vi tiêu dùng hiện đại rộng lớn hơn, từ các đăng ký số dư thừa cho đến những lần mua sắm ngẫu hứng trên thương mại điện tử.
  2. The company’s latest acquisition of a smaller tech startup will help expand its influence in the global market. => Việc mua lại một công ty khởi nghiệp công nghệ nhỏ hơn gần đây của công ty sẽ giúp mở rộng tầm ảnh hưởng của nó trên thị trường toàn cầu
44
New cards

________________________________________ [3]. manifest (Verb/Adjective) /ˈmænɪfest/

Biểu hiện rõ, làm cho thấy rõ ràng. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Y khoa/Tâm lý) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): mani- (tay) fest (đánh vào) -> nghĩa gốc là thứ gì đó sờ nắn được, rõ ràng trước mắt. • Đồng nghĩa: exhibit (triển lãm/lộ ra), demonstrate (chứng minh), reveal (tiết lộ). • Trái nghĩa: conceal (che giấu), hide (giấu), obscure (làm mờ nhạt). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Manifest" thường dùng khi một thứ trừu tượng (cảm xúc, bệnh tật, xu hướng kinh tế) bắt đầu xuất hiện dưới dạng dấu hiệu cụ thể mà mắt thường có thể thấy được. • Collocations & Idioms: • Verb + Adverb: manifest itself clearly, manifest socially. • Adjective + Noun: manifest dissatisfaction, manifest error. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "biểu hiện ra thành/lộ diện dưới dạng". Vai trò ngữ pháp là động từ chính (these invisible leaks manifest as…). Tác giả dùng để chỉ cách mà các lỗi quản lý tài chính trừu tượng biến thành những món đồ vật chất cụ thể]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong y học, triệu chứng bệnh "manifests" (biểu hiện ra ngoài). Trong tâm linh/tâm lý, "manifestation" là việc biến mong muốn thành hiện thực thông qua niềm tin]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này có thể đóng vai trò danh từ với nghĩa là "bản kê khai hàng hóa" (cargo manifest) trên tàu hoặc máy bay. Đừng nhầm lẫn giữa động từ (biểu hiện) và danh từ chuyên ngành này]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: manifestation (sự biểu hiện), manifest (bản kê khai). • Động từ: manifest (biểu hiện). • Tính từ: manifest (rõ ràng). • Trạng từ: manifestly (một cách rõ ràng). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Beyond beverages, these invisible leaks manifest as low-cost apparel purchased during livestreams or decorative trinkets that provide only fleeting aesthetic satisfaction. => Vượt ra ngoài các loại đồ uống, những rò rỉ vô hình này biểu hiện thành quần áo giá rẻ được mua trong các buổi phát trực tiếp hoặc các món đồ trang trí nhỏ chỉ mang lại sự thỏa mãn thẩm mỹ thoáng qua.
  2. Social anxiety can manifest as physical symptoms such as sweating, trembling, or a rapid heartbeat. => Chứng lo âu xã hội có thể biểu hiện thành các triệu chứng thể chất như đổ mồ hôi, run rẩy hoặc nhịp tim nhanh
45
New cards

________________________________________ [4]. intertwined (Adjective/Past Participle) /ˌɪntəˈtwaɪnd/

Quấn quýt, gắn bó chặt chẽ, đan xen. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Học thuật/Văn chương/Phân tích) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): inter- (giữa/qua lại) twine (xoắn/quấn). • Đồng nghĩa: interconnected (kết nối với nhau), linked (liên kết), inseparable (không thể tách rời). • Trái nghĩa: separate (tách biệt), disconnected (mất kết nối), independent (độc lập). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Intertwined" gợi lên hình ảnh các sợi dây xoắn chặt vào nhau. Nó mạnh hơn "connected" vì nó ngụ ý rằng hai thứ này phức tạp đến mức khó có thể phân tách hoặc hiểu cái này mà không có cái kia. • Collocations & Idioms: • Adverb + Adjective: deeply intertwined, closely intertwined. • Structure: be intertwined with something. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "gắn bó chặt chẽ". Vai trò ngữ pháp là tính từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (This behavioral pattern is deeply intertwined with…). Tác giả dùng để chỉ mối liên hệ không thể tách rời giữa thói quen tiêu xài và tâm lý học]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng để mô tả mối quan hệ giữa kinh tế và môi trường, hoặc số phận của hai nhân vật trong tiểu thuyết]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Thường xuất hiện trong các bài đọc về Lịch sử hoặc Văn hóa. Lưu ý giới từ đi kèm luôn là "with". Nếu trong bài thi đục lỗ bạn thấy giới từ "with", "intertwined" là một ứng cử viên sáng giá]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: Không có (thường dùng "intertwining"). • Động từ: intertwine (quấn vào nhau). • Tính từ: intertwined (đan xen). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. This behavioral pattern is deeply intertwined with Treatonomics, a concept describing the tendency to use small treats to cope with stress. => Mô thức hành vi này gắn bó chặt chẽ với Treatonomics (Kinh tế học tự thưởng), một khái niệm mô tả xu hướng sử dụng các phần thưởng nhỏ để đối phó với căng thẳng.
  2. The history of the two neighboring countries is so intertwined that it is difficult to study one without the other. => Lịch sử của hai quốc gia láng giềng gắn bó chặt chẽ đến mức khó có thể nghiên cứu nước này mà không có nước kia
46
New cards

________________________________________ [5]. ownership (Noun) /ˈəʊnəʃɪp/

Quyền sở hữu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Trang trọng/Pháp lý) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): own (sở hữu) -ship (hậu tố chỉ trạng thái/vị thế). • Đồng nghĩa: possession (sự chiếm hữu), proprietorship (quyền sở hữu chủ), title (tước hiệu/quyền sở hữu nhà đất). • Trái nghĩa: debt (nợ), rental (sự thuê mướn), lease (hợp đồng cho thuê). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Ownership" nhấn mạnh vào quyền hạn hợp pháp và trách nhiệm đối với vật sở hữu. "Possession" đôi khi chỉ là việc bạn đang cầm/giữ thứ đó trong tay nhưng chưa chắc đã có quyền sở hữu hợp pháp. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: private ownership, home ownership, public ownership. • Verb + Noun: take ownership of (còn có nghĩa bóng là nhận trách nhiệm), transfer ownership. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "việc sở hữu nhà cửa". Vai trò ngữ pháp là danh từ trong cụm (property ownership). Tác giả dùng để chỉ một mục tiêu tài chính lớn lao mà người trẻ hiện nay cảm thấy khó đạt được]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong quản lý dự án, "take ownership of a task" nghĩa là chủ động chịu trách nhiệm hoàn toàn cho công việc đó, không chỉ là làm cho xong]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong Part 5 TOEIC, đề có thể kiểm tra dạng từ giữa "owner" (người chủ) và "ownership" (quyền sở hữu). Hãy nhìn vào ngữ cảnh: nếu cần một người thì chọn "owner", nếu cần một khái niệm/quyền hạn thì chọn "ownership"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: ownership (quyền sở hữu), owner (người chủ). • Động từ: own (sở hữu). • Tính từ: own (của riêng mình). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. When monumental milestones, such as property ownership, appear increasingly unattainable due to inflation, individuals often pivot toward immediate gratification. => Khi những cột mốc quan trọng, chẳng hạn như quyền sở hữu bất động sản, xuất hiện ngày càng khó đạt được do lạm phát, các cá nhân thường xoay trục hướng tới sự hài lòng tức thì.
  2. The government is promoting home ownership programs to help young families buy their first apartments at lower interest rates. => Chính phủ đang thúc đẩy các chương trình sở hữu nhà ở để giúp các gia đình trẻ mua căn hộ đầu tiên với lãi suất thấp hơn
47
New cards

6]. pivot (Verb/Noun) /ˈpɪvət/

Quay quanh, xoay trục; trục/điểm cốt yếu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Kinh doanh/Kỹ thuật) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Pháp "pivot" (bản lề, chốt quay). Trong kinh doanh, nó chỉ sự thay đổi chiến lược đột ngột nhưng vẫn giữ lại nền tảng cũ. • Đồng nghĩa: rotate (quay), swivel (xoay), veer (đổi hướng), hinge (dựa trên/xoay quanh). • Trái nghĩa: stagnate (trì trệ), remain (duy trì), fix (cố định). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "change" (thay đổi chung chung), "pivot" mang hàm ý thay đổi hướng đi một cách có tính toán, thường là khi đối mặt với khó khăn hoặc để tận dụng cơ hội mới mà không bỏ rơi hoàn toàn gốc rễ ban đầu. • Collocations & Idioms: • Verb + Prep: pivot on (xoay quanh), pivot toward (chuyển hướng sang). • Noun + Noun: pivot point (điểm xoay/chốt chặn). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "chuyển hướng/xoay trục". Vai trò ngữ pháp là động từ chính (individuals often pivot toward…). Tác giả dùng để mô tả sự thay đổi trong tâm lý tiêu dùng: khi mục tiêu lớn không thành, họ xoay sang tìm niềm vui ở những thứ nhỏ hơn]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong khởi nghiệp (Start-up), "pivot" là khi công ty đổi mô hình kinh doanh. Trong bóng rổ, "pivot" là động tác xoay người giữ một chân làm trụ]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong Reading, "pivot" thường được dùng bóng bẩy để chỉ một sự kiện làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Đừng nhầm nó với "divot" (mảnh đất bị xới lên) hoặc "pilot" (phi công)]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: pivot (cái trục/điểm cốt yếu). • Động từ: pivot (xoay). • Tính từ: pivotal (then chốt, cực kỳ quan trọng). • Trạng từ: pivotally (một cách then chốt). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. When monumental milestones, such as property ownership, appear increasingly unattainable due to inflation, individuals often pivot toward immediate gratification. => Khi những cột mốc quan trọng, chẳng hạn như quyền sở hữu bất động sản, xuất hiện ngày càng khó đạt được do lạm phát, các cá nhân thường xoay trục hướng tới sự hài lòng tức thì.
  2. To remain competitive in the rapidly changing tech industry, the small software company decided to pivot its focus from desktop applications to mobile-first solutions. => Để duy trì khả năng cạnh tranh trong ngành công nghệ thay đổi nhanh chóng, công ty phần mềm nhỏ đã quyết định chuyển hướng sự tập trung từ các ứng dụng máy tính để bàn sang các giải pháp ưu tiên di động
48
New cards

________________________________________ [7]. pivot on sth (Phrasal Verb) /ˈpɪvət ɒn/

Xoay quanh cái gì, phụ thuộc hoàn toàn vào cái gì. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Phân tích) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Kết hợp giữa động từ "pivot" và giới từ "on" (chỉ sự tiếp xúc/dựa vào). • Đồng nghĩa: depend on (phụ thuộc vào), revolve around (xoay quanh), hinge on (dựa trên). • Trái nghĩa: be independent of (độc lập với), ignore (phớt lờ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Pivot on" mạnh hơn "depend on" vì nó gợi hình ảnh một vật nặng chỉ được giữ vững bởi một cái chốt duy nhất. Nếu cái "chốt" đó mất đi, toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ hoặc thay đổi hoàn toàn. • Collocations & Idioms: • Structure: pivot on a single point, pivot on a decision. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "xoay quanh trục chính". Mặc dù bài đọc dùng "pivot toward", nhưng cấu trúc "pivot on" thường dùng để chỉ việc các lập luận tài chính xoay quanh các khoản chi nhỏ lẻ (the argument pivots on the latte factor)]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong đàm phán quốc tế, kết quả của cuộc họp có thể "pivot on" (xoay quanh/phụ thuộc vào) sự đồng thuận của một quốc gia duy nhất]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Cần phân biệt với "revolve around". "Revolve around" mang tính chu kỳ hoặc bao quát, trong khi "pivot on" mang tính quyết định, then chốt tại một thời điểm cụ thể]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • (Xem dạng từ của 'pivot' ở trên). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The entire strategy of the financial plan pivots on the assumption that inflation rates will remain stable over the next five years. => Toàn bộ chiến lược của kế hoạch tài chính xoay quanh giả định rằng tỷ lệ lạm phát sẽ duy trì ổn định trong năm năm tới.
  2. The success of the healthcare initiative in Ho Chi Minh City pivots on the active participation of local doctors and the cooperation of thousands of residents. => Sự thành công của sáng kiến chăm sóc sức khỏe tại Thành phố Hồ Chí Minh phụ thuộc hoàn toàn vào sự tham gia tích cực của các bác sĩ địa phương và sự hợp tác của hàng ngàn người dân
49
New cards

________________________________________ [8]. pivot toward (Phrasal Verb) /ˈpɪvət təˈwɔːd/

Chuyển hướng sang. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Chính trị/Kinh doanh) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Động từ "pivot" kết hợp giới từ "toward" (chỉ phương hướng). • Đồng nghĩa: shift toward (dịch chuyển sang), change direction to (đổi hướng sang). • Trái nghĩa: turn away from (quay lưng với), retreat (rút lui). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Pivot toward" thường được dùng trong chính trị (ngoại giao) hoặc chiến lược kinh doanh lớn để chỉ một sự thay đổi ưu tiên từ đối tượng này sang đối tượng khác (ví dụ: chuyển từ thị trường Âu Mỹ sang thị trường Châu Á). • Collocations & Idioms: • Structure: pivot toward a new market, pivot toward a different lifestyle. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "chuyển hướng ưu tiên sang". Vai trò ngữ pháp là cụm động từ. Tác giả dùng để chỉ việc người tiêu dùng từ bỏ các mục tiêu xa vời để "chuyển sang" hưởng thụ những niềm vui nhỏ trước mắt]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong quan hệ quốc tế, "Pivot to Asia" (Chuyển trục sang Châu Á) là một chiến lược ngoại giao nổi tiếng của Hoa Kỳ]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong bài thi đục lỗ (Cloze test), nếu phía sau là một xu hướng hoặc mục tiêu mới, hãy cân nhắc chọn giới từ "toward" đi kèm với "pivot"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • (Xem dạng từ của 'pivot' ở trên). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. When monumental milestones, such as property ownership, appear increasingly unattainable due to inflation, individuals often pivot toward immediate gratification. => Khi những cột mốc quan trọng, chẳng hạn như quyền sở hữu bất động sản, xuất hiện ngày càng khó đạt được do lạm phát, các cá nhân thường xoay trục hướng tới sự hài lòng tức thì.
  2. After years of focusing on luxury goods, the brand began to pivot toward eco-friendly and sustainable products to attract younger, more conscious consumers. => Sau nhiều năm tập trung vào hàng xa xỉ, thương hiệu này bắt đầu chuyển hướng sang các sản phẩm thân thiện với môi trường và bền vững để thu hút những người tiêu dùng trẻ tuổi và có ý thức hơn
50
New cards

________________________________________ [9]. gratification (Noun) /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/

Sự hài lòng, thỏa mãn. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Học thuật/Tâm lý học) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): grat- (làm vui lòng/biết ơn) -fication (hậu tố chỉ quá trình/hành động). • Đồng nghĩa: satisfaction (sự thỏa mãn), fulfillment (sự viên mãn), indulgence (sự nuông chiều bản thân). • Trái nghĩa: frustration (sự thất vọng), dissatisfaction (sự không hài lòng). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Gratification" thường gắn liền với việc đáp ứng các ham muốn, bản năng hoặc nhu cầu tức thời. Nó mang tính chất "được ban thưởng" hoặc "được chiều chuộng" hơn là cảm giác hài lòng (satisfaction) sau khi hoàn thành một công việc khó khăn. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: immediate gratification (thỏa mãn tức thì), delayed gratification (thỏa mãn trì hoãn). • Verb + Noun: seek gratification, provide gratification. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "sự thỏa mãn". Vai trò ngữ pháp là danh từ. Tác giả sử dụng cụm "immediate gratification" để chỉ tâm lý muốn được sung sướng ngay lập tức thông qua việc mua sắm những món đồ nhỏ rẻ tiền]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong tâm lý học, khả năng "delayed gratification" (kìm hãm ham muốn tức thời để chờ phần thưởng lớn hơn) được coi là chìa khóa của sự thành công]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này rất hay xuất hiện trong các bài Reading về chủ đề hành vi con người hoặc giáo dục. "Immediate gratification" là một "distractor" mạnh cho các câu hỏi về thói quen xấu của giới trẻ trong thời đại kỹ thuật số]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: gratification (sự thỏa mãn). • Động từ: gratify (làm hài lòng). • Tính từ: gratifying (đáng hài lòng). • Trạng từ: gratifyingly (một cách đáng hài lòng). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. When monumental milestones, such as property ownership, appear increasingly unattainable due to inflation, individuals often pivot toward immediate gratification. => Khi những cột mốc quan trọng, chẳng hạn như quyền sở hữu bất động sản, xuất hiện ngày càng khó đạt được do lạm phát, các cá nhân thường xoay trục hướng tới sự hài lòng tức thì.

  2. In the age of social media, many people are becoming addicted to the immediate gratification of receiving likes and comments on their posts. => Trong thời đại mạng xã hội, nhiều người đang trở nên nghiện sự thỏa mãn tức thì khi nhận được lượt thích và bình luận trên các bài đăng của họ

51
New cards

________________________________________ [10]. secure (Verb) /sɪˈkjʊə(r)/

Đạt được, chiếm được, bảo đảm an toàn. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Công việc/Pháp lý) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): se- (không có) -cure (sự lo lắng/chăm sóc) -> Nghĩa là không còn phải lo lắng vì đã có được hoặc đã an toàn. • Đồng nghĩa: obtain (đạt được), acquire (thu được), achieve (đạt tới), ensure (bảo đảm). • Trái nghĩa: lose (mất), release (thả ra), jeopardize (gây nguy hiểm). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "get" hay "buy", "secure" ngụ ý rằng bạn phải nỗ lực, đàm phán hoặc cạnh tranh mới có được một thứ gì đó quan trọng (ví dụ: secure a deal, secure a loan). Nó cũng mang nghĩa bảo vệ để thứ đó không bị mất đi. • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: secure a contract, secure a future, secure a win. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "đạt được/có được". Vai trò ngữ pháp là động từ (securing a small win). Tác giả dùng để chỉ việc người tiêu dùng cố gắng "nắm lấy" một cảm giác thành công nhỏ bằng cách mua sắm món đồ rẻ]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong công nghệ thông tin, "secure a network" là bảo mật mạng. Trong tài chính, "secure a loan" là được chấp nhận cho vay vốn]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Thí sinh thường chỉ biết "secure" là tính từ (an toàn). Tuy nhiên, trong đề thi THPTQG hoặc TOEIC, nó cực kỳ hay xuất hiện với vai trò động từ nghĩa là "đạt được". Đừng dịch sai ngữ pháp trong câu nhé]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: security (sự an toàn). • Động từ: secure (đạt được/bảo vệ). • Tính từ: secure (an toàn). • Trạng từ: securely (một cách an toàn). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. By securing a small win through a modest purchase, a temporary sense of agency restored through small acts of consumption allows the consumer to feel in control of their lifestyle despite broader systemic uncertainties. => Bằng cách đạt được một chiến thắng nhỏ thông qua một lần mua sắm khiêm tốn, một cảm giác tạm thời về khả năng làm chủ được khôi phục thông qua những hành động tiêu dùng nhỏ cho phép người tiêu dùng cảm thấy kiểm soát được lối sống của mình bất chấp những bất ổn hệ thống rộng lớn hơn.

  2. After a long series of interviews, she finally managed to secure a high-paying position at one of the leading marketing agencies in the city. => Sau một chuỗi dài các cuộc phỏng vấn, cuối cùng cô ấy đã xoay sở để đạt được một vị trí lương cao tại một trong những công ty quảng cáo hàng đầu trong thành phố

52
New cards

[11]. pervasive (Adjective) /pəˈveɪsɪv/

Lan tỏa khắp nơi, tràn lan, phổ biến. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Báo chí) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): per- (xuyên qua) vade- (đi) -ive (tính từ) -> đi xuyên qua mọi thứ, lan tỏa khắp nơi. • Đồng nghĩa: widespread (lan rộng), ubiquitous (có mặt khắp nơi), prevalent (thông dụng). • Trái nghĩa: rare (hiếm), limited (hạn chế), localized (mang tính địa phương). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Pervasive" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, chỉ một thứ gì đó (thường là mùi hương, ý tưởng, hoặc tệ nạn) thấm sâu và len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống. "Ubiquitous" chỉ đơn thuần là sự hiện diện ở khắp nơi (như điện thoại thông minh). • Collocations & Idioms: • Adverb + Adjective: deeply pervasive, increasingly pervasive. • Adjective + Noun: pervasive influence, pervasive odor, pervasive mindset. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "phổ biến/tràn lan". Vai trò ngữ pháp là tính từ bổ nghĩa cho "mindset" (quan điểm). Tác giả dùng để chỉ ra rằng lối suy nghĩ "tiền lẻ không đáng kể" đã thấm sâu vào tư duy của đại đa số người tiêu dùng]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong công nghệ, "pervasive computing" là tin toán khắp nơi. Trong xã hội học, nó chỉ những định kiến (prejudices) tồn tại dai dẳng trong cộng đồng]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Rất hay xuất hiện trong bài Reading khi nói về tác động của biến đổi khí hậu hoặc sự ảnh hưởng của mạng xã hội. Thí sinh cần phân biệt với "persuasive" (có tính thuyết phục) – hai từ này có cách viết khá giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: pervasiveness (sự lan tỏa). • Động từ: pervade (lan tỏa khắp). • Tính từ: pervasive (lan tỏa). • Trạng từ: pervasively (một cách lan tỏa). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Consequently, the pervasive mindset that a small bill is negligible leads to a substantial deficit, as individuals fail to recognize the aggregate damage of minor outlays. => Hệ quả là, lối suy nghĩ phổ biến cho rằng một hóa đơn nhỏ là không đáng kể dẫn đến một sự thâm hụt lớn, vì các cá nhân không nhận ra thiệt hại tổng thể của những khoản chi tiêu nhỏ lẻ.

  2. Despite numerous government regulations, corruption remains a pervasive problem that hinders the economic development of many developing nations. => Bất chấp nhiều quy định của chính phủ, tham nhũng vẫn là một vấn đề tràn lan cản trở sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển

53
New cards

________________________________________ [12]. friction (Noun) /ˈfrɪkʃn/

Sự ma sát, sự xích mích, sự cản trở (tâm lý). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Vật lý/Tâm lý học/Kinh tế/Giao tiếp) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): frict- (cọ xát) -ion (danh từ). • Đồng nghĩa: resistance (sự kháng cự), tension (sự căng thẳng), conflict (sự xung đột). • Trái nghĩa: harmony (sự hòa hợp), ease (sự dễ dàng), smoothness (sự trơn tru). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Trong tâm lý học tiêu dùng, "friction" chỉ bất kỳ rào cản nào (dù nhỏ) khiến việc mua hàng trở nên khó khăn hơn hoặc khiến người mua phải dừng lại suy nghĩ. "Resistance" mang sắc thái chủ động chống đối hơn. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: mental friction (cản trở tâm lý), political friction. • Verb + Noun: reduce friction, cause friction. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "sự cản trở tâm lý". Vai trò ngữ pháp là danh từ trong cụm (heightens/dissolves the mental friction). Tác giả dùng để chỉ những bước trung gian khiến chúng ta phải đắn đo trước khi trả tiền (như việc rút ví, đếm tiền)]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong vật lý, nó là lực ma sát. Trong quan hệ quốc tế, nó chỉ những xích mích giữa các quốc gia]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này thường xuất hiện trong các bài đọc về kinh doanh kỹ thuật số (digital business). "Frictionless payment" (thanh toán không ma sát) là thuật ngữ chỉ các phương thức như Apple Pay hay quẹt thẻ một chạm, giúp người dùng tiêu tiền mà "không kịp thấy đau"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: friction (sự ma sát). • Động từ: Không có. • Tính từ: frictional (thuộc về ma sát). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. This phenomenon is further exacerbated by the rise of one-touch payment technologies, ranging from contactless credit cards to biometric authentication systems, which facilitate instantaneous payments and dissolve the mental friction. => Hiện tượng này còn trầm trọng hơn bởi sự trỗi dậy của các công nghệ thanh toán một chạm, từ thẻ tín dụng không tiếp xúc đến các hệ thống xác thực sinh trắc học, vốn tạo điều kiện cho việc thanh toán tức thì và xóa bỏ rào cản tâm lý.

  2. Constant disagreements over the household budget caused significant friction between the couple during the first year of their marriage. => Những bất đồng liên tục về ngân sách gia đình đã gây ra sự xích mích đáng kể giữa cặp đôi trong năm đầu tiên của cuộc hôn nhân

54
New cards

________________________________________ [13]. streamline (Verb) /ˈstriːmlaɪn/

Tinh gọn, đơn giản hóa, làm cho hiệu quả hơn. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Công việc/Sản xuất/Kỹ thuật) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): stream (dòng suối/dòng chảy) line (đường kẻ) -> làm cho có hình dáng khí động học để dòng chảy mượt mà hơn. • Đồng nghĩa: simplify (đơn giản hóa), optimize (tối ưu hóa), modernize (hiện đại hóa). • Trái nghĩa: complicate (làm phức tạp), obstruct (gây cản trở), delay (làm chậm trễ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Streamline" không chỉ là làm cho đơn giản, mà mục tiêu cuối cùng là để "tăng tốc độ" và "tăng hiệu quả" bằng cách loại bỏ những bước thừa thãi. • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: streamline the process, streamline operations, streamline the system. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "tinh gọn/đơn giản hóa". Vai trò ngữ pháp là động từ chính (streamlines the payment process). Tác giả dùng để mô tả cách công nghệ hiện đại loại bỏ các bước rườm rà khi thanh toán]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong sản xuất, "streamline production" là cải tiến dây chuyền để làm ra nhiều sản phẩm hơn trong thời gian ngắn hơn]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này cực kỳ hay xuất hiện trong Part 7 TOEIC khi nói về các thông báo thay đổi chính sách công ty hoặc phần mềm mới. Nó thường là đáp án cho câu hỏi "Tại sao công ty lại áp dụng hệ thống mới?" -> Để "increase efficiency" (tăng hiệu quả)]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: streamline (hình dáng khí động học). • Động từ: streamline (tinh gọn). • Tính từ: streamlined (được tinh gọn/có dáng thuôn). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Modern digital wallets every one of them streamlines the payment process by stripping away the intuitive resistance that previously encouraged careful budgeting. => Các ví điện tử hiện đại, mỗi cái trong số chúng đều tinh gọn quy trình thanh toán bằng cách tước đi sự kháng cự mang tính bản năng vốn trước đây khuyến khích việc lập ngân sách cẩn thận.

  2. The airline decided to streamline its check-in procedures by allowing passengers to use mobile boarding passes and self-service kiosks at the airport. => Hãng hàng không quyết định đơn giản hóa các thủ tục làm thủ tục bằng cách cho phép hành khách sử dụng thẻ lên máy bay di động và các ki-ốt tự phục vụ tại sân bay

55
New cards

________________________________________ [14]. autonomy (Noun) /ɔːˈtɒnəmi/

Quyền tự trị, quyền tự chủ, sự độc lập. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Chính trị/Triết học/Tâm lý học) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): auto- (tự mình) nomos (luật lệ/quản lý) -> tự mình đặt ra luật cho chính mình. • Đồng nghĩa: independence (sự độc lập), self-government (sự tự quản), sovereignty (chủ quyền). • Trái nghĩa: dependence (sự phụ thuộc), subjection (sự lệ thuộc), tyranny (sự chuyên chế). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Autonomy" nhấn mạnh vào quyền được ra quyết định và tự kiểm soát hành động của mình mà không bị ép buộc từ bên ngoài. "Independence" mang nghĩa rộng hơn về việc không cần dựa dẫm vào ai. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: individual autonomy, financial autonomy, regional autonomy. • Verb + Noun: grant autonomy, exercise autonomy. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "cảm giác tự chủ/làm chủ". Vai trò ngữ pháp là danh từ trong cụm (feeling of autonomy). Tác giả dùng để giải thích rằng việc mua một món đồ nhỏ giúp người trẻ cảm thấy mình vẫn còn quyền quyết định đối với cuộc sống của mình giữa lúc kinh tế khó khăn]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong công việc, nhân viên có "autonomy" là người được tự do chọn cách làm việc. Trong chính trị, một vùng tự trị có quyền lập pháp riêng]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Rất hay gặp trong các bài Reading về giáo dục (learner autonomy - sự tự chủ của người học). Thí sinh cần nhớ rằng sự tự chủ không có nghĩa là làm bất cứ điều gì mình muốn, mà là làm việc có kỷ luật dựa trên ý chí cá nhân]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: autonomy (quyền tự chủ). • Động từ: Không có. • Tính từ: autonomous (tự trị/tự động). • Trạng từ: autonomously (một cách tự chủ). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. By securing a small win through a modest purchase, a temporary sense of agency is restored, granting the shopper a feeling of autonomy in the face of uncontrollable financial shifts. => Bằng cách đạt được một chiến thắng nhỏ thông qua một lần mua sắm khiêm tốn, cảm giác tạm thời về khả năng làm chủ được khôi phục, mang lại cho người mua hàng cảm giác tự chủ trước những biến động tài chính không thể kiểm soát.

  2. Teachers who encourage learner autonomy often find that their students are more motivated and take more responsibility for their own academic progress. => Những giáo viên khuyến khích sự tự chủ của người học thường nhận thấy rằng học sinh của họ có động lực hơn và chịu trách nhiệm nhiều hơn đối với tiến bộ học tập của chính mình

56
New cards

________________________________________ [15]. automatic (Adjective) /ˌɔːtəˈmætɪk/

Tự động, (hành động) không suy nghĩ/theo bản năng. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Kỹ thuật/Tâm lý học) • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): auto- (tự mình) mat- (suy nghĩ/mong muốn) -ic (tính từ) -> tự nó hoạt động như có ý chí riêng. • Đồng nghĩa: mechanical (máy móc), instinctive (bản năng), spontaneous (tự phát). • Trái nghĩa: manual (thủ công), deliberate (có tính toán/cố ý), conscious (có ý thức). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Ngoài nghĩa máy móc tự chạy, "automatic" trong tâm lý học chỉ những phản ứng xảy ra ngay lập tức mà không cần qua bộ lọc của ý thức (ví dụ: giật tay lại khi chạm vào lửa). • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: automatic pilot, automatic response, automatic transmission. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Mặc dù bài đọc dùng "biometric authentication", khái niệm này gắn liền với các quy trình "automatic" (tự động). Nó mô tả các giao dịch diễn ra quá nhanh và mượt mà, biến việc tiêu tiền thành một phản ứng gần như không cần suy nghĩ]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong xe hơi, "automatic car" là xe số tự động. Trong luật pháp, "automatic disqualification" là bị loại ngay lập tức mà không cần xét duyệt thêm]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Đừng nhầm lẫn với "autonomous". "Automatic" là máy móc làm theo lập trình sẵn, còn "autonomous" là có khả năng tự đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu (như xe tự lái - autonomous car)]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: automation (sự tự động hóa), automaton (rô-bốt/người máy). • Động từ: automate (tự động hóa). • Tính từ: automatic (tự động). • Trạng từ: automatically (một cách tự động). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The rise of one-touch payment technologies has turned spending into an almost automatic behavior, stripping away the mental friction that once encouraged careful financial planning. => Sự trỗi dậy của các công nghệ thanh toán một chạm đã biến việc chi tiêu thành một hành vi gần như tự động, tước đi rào cản tâm lý vốn từng khuyến khích việc lập kế hoạch tài chính cẩn thận.
  2. Modern security systems are equipped with automatic alarms that notify the police immediately if an unauthorized entry is detected after midnight. => Các hệ thống an ninh hiện đại được trang bị chuông báo động tự động để thông báo cho cảnh sát ngay lập tức nếu phát hiện sự xâm nhập trái phép sau nửa đêm
57
New cards

[16]. arduous (Adjective) /ˈɑːdjuəs/

Khó khăn, gian khổ, tốn nhiều công sức. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Văn chương). Thường dùng để mô tả một hành trình, một quá trình hoặc một nhiệm vụ kéo dài và gây kiệt sức. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin "arduus" (dốc, cao, khó leo). Hậu tố -ous tạo tính từ. • Đồng nghĩa: strenuous (đòi hỏi nỗ lực lớn), grueling (làm kiệt sức), taxing (gây mệt mỏi). • Trái nghĩa: easy (dễ dàng), effortless (không tốn sức), simple (đơn giản). (có dịch nghĩa tiếng việt nhé ) • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "strenuous" (thường chỉ sự nỗ lực thể chất mạnh mẽ trong thời gian ngắn), "arduous" nhấn mạnh vào sự bền bỉ trên một chặng đường dài đầy trở ngại. Nếu "strenuous" là cú hích mạnh, thì "arduous" là cuộc chạy marathon vượt núi. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: arduous journey, arduous task, arduous process. • Adv + Adj: extremely arduous, incredibly arduous. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "con đường gian khổ". Vai trò ngữ pháp là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "road". Tác giả dùng từ này để nhấn mạnh rằng thành công của Phùng Khánh Linh không đến từ may mắn nhất thời mà là kết quả của một quá trình dài đầy chông gai]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong lịch sử, dùng để nói về những cuộc thám hiểm hoặc quá trình đàm phán hòa bình kéo dài (arduous negotiations)]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này thường xuất hiện trong câu hỏi tìm từ trái nghĩa (Opposite). Đáp án bẫy thường là "strenuous" (vì người học hay nhầm là trái nghĩa do cùng gốc khó khăn), nhưng đáp án đúng phải là "easy" hoặc "facile"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: arduousness (sự gian khổ) • Động từ: Không có. • Tính từ: arduous • Trạng từ: arduously (một cách gian khổ) [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. While many see her as a successful singer with a unique voice who quickly rose to fame, few realize the arduous road she traveled to reach the top. => Trong khi nhiều người coi cô là một ca sĩ thành công với giọng hát độc đáo, người nhanh chóng trở nên nổi tiếng, ít ai nhận ra con đường gian khổ mà cô đã đi để chạm tới đỉnh cao.
  2. The rescue team faced an arduous task of searching for survivors in the deep jungle under extreme weather conditions. => Đội cứu hộ đã phải đối mặt với một nhiệm vụ gian khổ là tìm kiếm những người sống sót trong rừng sâu dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt
58
New cards

________________________________________ [17]. gorgeous (Adjective) /ˈɡɔːdʒəs/

Lộng lẫy, tuyệt đẹp, cực kỳ thu hút. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Giao tiếp/Thời trang). Mang sắc thái khen ngợi mạnh mẽ, đầy cảm xúc. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "gorgias" (thanh lịch, trang nhã). • Đồng nghĩa: stunning (làm sững sờ), breathtaking (đẹp đến nín thở), magnificent (tráng lệ). • Trái nghĩa: hideous (gớm ghiếc), ugly (xấu xí), plain (tầm thường/đơn điệu). (có dịch nghĩa tiếng việt nhé ) • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "beautiful", "gorgeous" có mức độ cao hơn và thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh về thị giác, khiến người nhìn phải trầm trồ ngay lập tức. • Collocations & Idioms: • Adverb + Adjective: absolutely gorgeous, drop-dead gorgeous (đẹp chết người). • Adjective + Noun: gorgeous sunset, gorgeous dress, gorgeous weather. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Không có trực tiếp trong bài, nhưng liên quan đến chủ đề thời trang của Phùng Khánh Linh hoặc vẻ đẹp của các đồ vật trang trí trong đoạn văn về "Latte Factor"]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong mô tả phong cảnh thiên nhiên, kiến trúc hoặc dùng để khen ngợi ngoại hình của một người một cách thân mật]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong Part 1/2 của bài thi Speaking, đừng lạm dụng "beautiful", hãy thay bằng "gorgeous" để nâng điểm Lexical Resource. Lưu ý không dùng từ này cho các báo cáo khoa học khô khan]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: gorgeousness (vẻ lộng lẫy) • Động từ: Không có. • Tính từ: gorgeous • Trạng từ: gorgeously (một cách lộng lẫy) [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The singer appeared on stage in a gorgeous red gown that perfectly matched the cinematic theme of her concert. => Nữ ca sĩ xuất hiện trên sân khấu trong bộ váy dài màu đỏ lộng lẫy, hoàn toàn phù hợp với chủ đề điện ảnh của buổi hòa nhạc của cô.
  2. We spent the whole evening sitting on the beach, watching a gorgeous sunset transform the sky into shades of pink and gold. => Chúng tôi đã dành cả buổi tối ngồi trên bãi biển, ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp biến bầu trời thành những sắc hồng và vàng
59
New cards

________________________________________ [18]. rigorous (Adjective) /ˈrɪɡərəs/

Nghiêm khắc, khắt khe, chính xác tuyệt đối. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Học thuật/Khoa học/Quân đội). Thường dùng cho các tiêu chuẩn, quy trình kiểm tra hoặc rèn luyện. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ "rigor" (sự cứng rắn/khắt khe). Hậu tố -ous tạo tính từ. • Đồng nghĩa: strict (nghiêm khắc), stringent (chặt chẽ), thorough (kỹ lưỡng). • Trái nghĩa: lax (lỏng lẻo), lenient (nhân hậu/khoan dung), careless (cẩu thả). (có dịch nghĩa tiếng việt nhé ) • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "strict" (thiên về quy tắc ứng xử giữa người với người), "rigorous" thiên về sự chính xác về mặt kỹ thuật, logic và sự đầy đủ của một hệ thống (ví dụ: một cuộc thí nghiệm khoa học khắt khe). • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: rigorous testing, rigorous standards, rigorous training. • Adv + Adj: scientifically rigorous, intellectually rigorous. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Có thể liên quan đến "professional medical examinations" trong bài về y tế, nơi các bác sĩ thực hiện các quy trình kiểm tra sức khỏe khắt khe cho người dân]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong giáo dục để nói về chương trình học nặng (rigorous curriculum) hoặc trong kinh doanh để nói về việc kiểm soát chất lượng]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Cần phân biệt với "vigorous" (mạnh khỏe/năng động). "Rigorous" là tính chất của quy trình, còn "vigorous" là tính chất của hành động hoặc con người]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: rigor/rigour (sự khắt khe) • Động từ: Không có. • Tính từ: rigorous • Trạng từ: rigorously (một cách khắt khe) [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The healthcare initiative ensured that residents underwent rigorous medical consultations conducted by experienced doctors from top hospitals. => Sáng kiến chăm sóc sức khỏe đã đảm bảo rằng người dân được trải qua các cuộc tư vấn y tế khắt khe được thực hiện bởi các bác sĩ giàu kinh nghiệm từ các bệnh viện hàng đầu.
  2. Scientific theories must be subjected to rigorous testing and peer review before they are accepted by the global academic community. => Các lý thuyết khoa học phải trải qua quá trình kiểm tra khắt khe và đánh giá chuyên gia trước khi chúng được cộng đồng học thuật toàn cầu chấp nhận
60
New cards

________________________________________ [19]. blessing (Noun) /ˈblesɪŋ/

Điều may mắn, phúc lành, sự bảo trợ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Văn chương/Tôn giáo). Thường mang ý nghĩa tích cực, đôi khi được dùng theo cách mỉa mai (blessing in disguise). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): bless (ban phúc) + -ing (hậu tố tạo danh từ). • Đồng nghĩa: boon (lợi ích/phước lành), godsend (của trời cho), advantage (lợi thế). • Trái nghĩa: curse (lời nguyền/tai họa), misfortune (sự bất hạnh), burden (gánh nặng). (có dịch nghĩa tiếng việt nhé ) • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "luck" (sự may mắn ngẫu nhiên), "blessing" mang sắc thái sâu sắc hơn, đôi khi ám chỉ một sự giúp đỡ mang tính tâm linh hoặc một điều tốt lành mang lại ý nghĩa lớn lao cho cuộc đời. • Collocations & Idioms: • Idiom: A blessing in disguise (Trong cái rủi có cái may). • Verb + Noun: give one's blessing (cho phép/ủng hộ), count one's blessings (biết ơn những gì mình có). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "điều may mắn ẩn giấu". Vai trò ngữ pháp là danh từ trong cụm (hidden blessing). Tác giả dùng để chỉ việc khó khăn tài chính đã vô tình ép Phùng Khánh Linh phải tự học viết nhạc, từ đó tạo ra phong cách riêng]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng để nói về sức khỏe tốt là một phúc lành (health is a blessing) hoặc sự ủng hộ của cha mẹ đối với một cuộc hôn nhân]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Thường xuất hiện trong phần thành ngữ (Idioms). Đề bài có thể bỏ trống từ "disguise" trong cụm "blessing in disguise". Hãy ghi nhớ cụm này vì nó xuất hiện rất nhiều trong đề thi tốt nghiệp THPT]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: blessing (phúc lành), blessedness (trạng thái hạnh phúc). • Động từ: bless (ban phúc). • Tính từ: blessed (may mắn/được ban phúc). • Trạng từ: blessedly (một cách may mắn). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The financial pressure she faced actually became a hidden blessing for her artistic development as it forced her to write her own lyrics. => Áp lực tài chính mà cô phải đối mặt thực sự đã trở thành một điều may mắn ẩn giấu cho sự phát triển nghệ thuật của cô vì nó buộc cô phải tự viết lời bài hát cho mình.
  2. Having access to clean water and a stable internet connection is considered a great blessing in many remote and underdeveloped regions. => Việc có được nguồn nước sạch và kết nối internet ổn định được coi là một phúc lành lớn ở nhiều vùng sâu vùng xa và kém phát triển
61
New cards

________________________________________ [20]. stay grounded (Phrase) /steɪ ˈɡraʊndɪd/

Giữ sự thực tế, không ảo tưởng, sống khiêm tốn. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Giao tiếp/Truyền cảm hứng). Thường dùng cho những người thành công hoặc nổi tiếng để chỉ việc họ không quên nguồn gốc của mình. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): stay (duy trì) + grounded (chạm đất/có nền tảng). Hình ảnh ẩn dụ về một cái cây có rễ bám sâu vào lòng đất để không bị gió cuốn đi. • Đồng nghĩa: keep one's feet on the ground (giữ chân trên mặt đất), remain humble (giữ sự khiêm tốn), be down-to-earth (thực tế). • Trái nghĩa: get carried away (bị cuốn đi/ảo tưởng), have one's head in the clouds (đầu óc trên mây), arrogant (kiêu ngạo). (có dịch nghĩa tiếng việt nhé ) • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): So với "remain humble", "stay grounded" nhấn mạnh nhiều hơn vào việc duy trì sự kết nối với thực tế và những giá trị cốt lõi, không để sự nổi tiếng hay tiền bạc làm mờ mắt hoặc thay đổi bản tính. • Collocations & Idioms: • Verb + Phrase: help sb stay grounded, struggle to stay grounded. • Adverb + Phrase: firmly grounded, stay mentally grounded. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "giữ sự thực tế/khiêm tốn". Vai trò ngữ pháp là cụm động từ sau "to". Tác giả dùng để giải thích lý do Phùng Khánh Linh vẫn duy trì công việc kinh doanh online dù đã nổi tiếng: để không bị hào quang làm mất đi bản sắc]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong lời khuyên dành cho sinh viên hoặc người mới khởi nghiệp để nhắc nhở họ tập trung vào những việc cơ bản thay vì mơ mộng hão huyền]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Cần phân biệt "grounded" này với nghĩa "bị cấm túc" (thường dùng cho trẻ con bị phạt không được ra khỏi nhà: "I am grounded for a week")]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: ground (mặt đất/nền tảng). • Động từ: ground (đặt nền tảng/phạt cấm túc). • Tính từ: grounded (thực tế/có cơ sở). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Despite her fame, she still keeps her online business to stay grounded and connected to the daily struggles of life. => Bất chấp sự nổi tiếng của mình, cô vẫn duy trì công việc kinh doanh trực tuyến để giữ sự thực tế và kết nối với những khó khăn thường nhật của cuộc sống.

  2. My parents always reminded me to stay grounded and remember where I came from, no matter how much success I achieved in my career. => Cha mẹ luôn nhắc nhở tôi phải giữ sự thực tế và nhớ mình đến từ đâu, bất kể tôi đạt được bao nhiêu thành công trong sự nghiệp

62
New cards

[21]. glorious (Adjective) /ˈɡlɔːriəs/

Rực rỡ, huy hoàng, vẻ vang. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Văn chương/Cảm thán). Thường dùng để ca ngợi những thành tựu vĩ đại, vẻ đẹp lộng lẫy hoặc một tương lai tươi sáng. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): glory (vinh quang) + -ous (tính từ) -> đầy vinh quang. • Đồng nghĩa: magnificent (tráng lệ), splendid (tuyệt vời), triumphant (thắng lợi vẻ vang). • Trái nghĩa: shameful (đáng hổ thẹn), ignominious (ô nhục), dull (tầm thường/mờ nhạt). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Glorious" mang sắc thái cảm xúc rất mạnh, gợi lên hình ảnh ánh sáng chói lọi hoặc niềm tự hào cực lớn. Nó thường dùng cho những thứ mang tính biểu tượng hoặc lịch sử hơn là vẻ đẹp đơn thuần. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: glorious victory, glorious future, glorious career. • Adv + Adj: absolutely glorious, truly glorious. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "huy hoàng/rực rỡ". Tác giả có thể dùng để mô tả sự nghiệp của một nghệ sĩ sau khi vượt qua nghịch cảnh, hoặc một tầm nhìn về sự thành công của một dự án lớn]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong lịch sử, "the Glorious Revolution" là Cách mạng Vinh quang. Trong đời thường, dùng để tả thời tiết cực kỳ đẹp (glorious weather)]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Cần phân biệt với "notorious" (khét tiếng - nổi tiếng vì điều xấu). Trong bài thi tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa, "glorious" thường đi cặp với các từ liên quan đến thành công hoặc ánh sáng]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: glory (vinh quang). • Động từ: glorify (tôn vinh/ca ngợi). • Tính từ: glorious. • Trạng từ: gloriously (một cách rực rỡ). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The cinematic presentation of the new digital platform promised a glorious future for content creators who value aesthetic excellence. => Sự trình bày mang tính điện ảnh của nền tảng kỹ thuật số mới hứa hẹn một tương lai rực rỡ cho những nhà sáng tạo nội dung coi trọng sự xuất sắc về thẩm mỹ.

  2. The national team returned home to a glorious welcome after winning the world championship for the first time in history. => Đội tuyển quốc gia trở về nhà trong sự chào đón huy hoàng sau khi giành chức vô địch thế giới lần đầu tiên trong lịch sử

63
New cards

________________________________________ [22]. scenario (Noun) /səˈnɑːriəʊ/

Kịch bản, tình huống giả định. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Công việc/Phim ảnh/Khoa học). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Từ tiếng Ý "scenario" (phông nền sân khấu). Nghĩa gốc là bản tóm tắt các cảnh quay trong một vở kịch. • Đồng nghĩa: situation (tình huống), setting (bối cảnh), plot (cốt truyện), case (trường hợp). • Trái nghĩa: reality (thực tế - đôi khi được dùng đối lập với các kịch bản giả định). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Scenario" không chỉ là một sự việc đang diễn ra, mà là một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai mà người ta cần lập kế hoạch để đối phó (ví dụ: "worst-case scenario"). • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: worst-case scenario (tình huống xấu nhất), likely scenario (kịch bản có khả năng xảy ra nhất), plausible scenario (kịch bản hợp lý). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "tình huống". Dùng để mô tả các khả năng tài chính khác nhau mà một người có thể gặp phải khi quản lý ngân sách]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong kinh doanh, dùng để lập kế hoạch dự phòng. Trong điện ảnh, nó là bản đề cương chi tiết của phim]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Lưu ý cách chia số nhiều là "scenarios" (thêm -s), không phải -es. Trong Writing Task 2, từ này rất hữu dụng khi bạn muốn đưa ra một ví dụ giả định để chứng minh lập luận của mình]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: scenario. • Động từ: Không có (thường dùng "envision a scenario"). • Tính từ: Không có. • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. In a scenario where a startup brand fails to capture the Gen Z market, the primary reason is often a lack of authentic social media engagement. => Trong một kịch bản mà một thương hiệu khởi nghiệp thất bại trong việc thu hút thị trường Gen Z, lý do chính thường là sự thiếu hụt tương tác thực tế trên mạng xã hội.

  2. Climate scientists have developed various scenarios to predict how rising sea levels will affect coastal cities over the next century. => Các nhà khoa học khí hậu đã xây dựng nhiều kịch bản khác nhau để dự đoán mực nước biển dâng sẽ ảnh hưởng đến các thành phố ven biển như thế nào trong thế kỷ tới

64
New cards

________________________________________ [23]. outnumber sb by (Verb) /ˌaʊtˈnʌmbə(r)/

Đông hơn ai, vượt quá số lượng của ai bao nhiêu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Báo chí/Học thuật). Thường dùng để so sánh số lượng giữa hai nhóm đối tượng. • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): out- (vượt qua/hơn) + number (số lượng). Các từ cùng nhóm: outweigh (nặng hơn/có sức nặng hơn), outrun (chạy nhanh hơn). • Đồng nghĩa: exceed (vượt quá), surpass (vượt trội), predominate (chiếm ưu thế về số lượng). • Trái nghĩa: be fewer than (ít hơn). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Outnumber" thuần túy chỉ về số đếm. Nó thường đi kèm với giới từ "by" để chỉ khoảng cách chênh lệch cụ thể (ví dụ: outnumber by two to one - đông gấp đôi). • Collocations & Idioms: • Structure: A outnumber B by [number/ratio]. • Adverb + Verb: vastly outnumber, greatly outnumber. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "chiếm đa số/đông hơn". Có thể dùng để so sánh số lượng các khoản chi nhỏ so với các khoản chi lớn trong ngân sách hàng tháng]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong sinh học (số lượng con cái đông hơn con đực) hoặc trong quân sự]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Đây là động từ ngoại động từ, không dùng ở dạng bị động phổ biến như tiếng Việt "bị đông hơn". Hãy nhớ cấu trúc chủ động: "Group A outnumbers group B"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: number (số lượng). • Động từ: outnumber. • Tính từ: numerous (nhiều). • Trạng từ: Không có. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. In modern digital repositories, video files are beginning to outnumber text documents by a significant margin, reflecting the shift toward visual learning. => Trong các kho lưu trữ kỹ thuật số hiện đại, các tệp video đang bắt đầu đông hơn các tài liệu văn bản với một khoảng cách đáng kể, phản ánh sự chuyển dịch sang học tập bằng hình ảnh.

  2. In New Zealand, sheep outnumber people by about five to one, which is a fact often mentioned in travel guides. => Ở New Zealand, số lượng cừu đông hơn con người khoảng năm lần, một sự thật thường được nhắc đến trong các sách hướng dẫn du lịch

65
New cards

________________________________________ [24]. concentric (Adjective) /kənˈsentrɪk/

Đồng tâm (có chung một tâm điểm). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Kỹ thuật/Toán học/Thiết kế). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): con- (cùng nhau) + centric (trung tâm). Những đường tròn nằm trong nhau và có chung tâm. • Đồng nghĩa: coaxial (đồng trục - dùng trong kỹ thuật), aligned (căn chỉnh). • Trái nghĩa: eccentric (lệch tâm), divergent (phân kỳ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Đây là một thuật ngữ hình học chính xác. Trong thiết kế, nó gợi lên sự cân bằng, chiều sâu và tính hệ thống. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: concentric circles, concentric rings, concentric layers. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Có thể dùng để mô tả cấu trúc của một khu vực hoặc cách các gợn sóng lan tỏa khi một "cú đòn" (blow) tài chính tác động vào đời sống]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong thiết kế logo, quy hoạch đô thị (các con đường đồng tâm) hoặc trong khảo cổ học (cấu trúc của các thành cổ)]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường nhưng cực kỳ quan trọng trong các bài Reading về Kiến trúc, Hình học hoặc Thiết kế. Đừng nhầm với "concentrated" (tập trung/đậm đặc)]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: concentricality (tính đồng tâm), center (tâm). • Động từ: concentrate (tập trung). • Tính từ: concentric. • Trạng từ: concentrically (một cách đồng tâm). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The logo for the new decor shop features three concentric circles in varying shades of red, symbolizing the core values of the brand. => Logo của cửa hàng trang trí mới có ba vòng tròn đồng tâm với các sắc thái đỏ khác nhau, tượng trưng cho các giá trị cốt lõi của thương hiệu.

  2. When you drop a stone into a calm pond, it creates a series of concentric ripples that spread outward from the point of impact. => Khi bạn thả một viên đá vào một cái ao tĩnh lặng, nó sẽ tạo ra một loạt các gợn sóng đồng tâm lan tỏa ra bên ngoài từ điểm va chạm

66
New cards

________________________________________ [25]. institutionalized (Adjective) /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪzd/

Đã trở thành hệ thống, đã thành thể chế, đã được đưa vào tổ chức. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Xã hội học/Chính trị/Tâm lý). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): institution (tổ chức/thể chế) + -al (tính từ) + -ize (động từ hóa) + -ed (tính từ hóa). Quá trình biến một hành vi hoặc ý tưởng thành một quy tắc chính thức. • Đồng nghĩa: established (đã được thiết lập), systematic (có hệ thống), standardized (được tiêu chuẩn hóa). • Trái nghĩa: unconventional (không theo truyền thống), informal (không chính thức), disorganized (vô tổ chức). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Một thứ được gọi là "institutionalized" nghĩa là nó đã tồn tại quá lâu và sâu sắc đến mức mọi người coi nó là điều hiển nhiên hoặc là một phần của luật lệ/cơ cấu xã hội. Đôi khi từ này mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: institutionalized racism - phân biệt chủng tộc có hệ thống). • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: institutionalized behavior, institutionalized corruption, institutionalized care (chăm sóc tại các viện dưỡng lão/mồ côi). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "đã trở thành một thói quen/hệ thống phổ biến". Ví dụ: việc tiêu dùng vặt đã trở thành một phần "thể chế hóa" trong lối sống hiện đại]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong tâm lý học, dùng để chỉ những người đã ở trong tù hoặc bệnh viện quá lâu đến mức không còn khả năng sống độc lập ở thế giới bên ngoài]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này rất dài và khó viết đúng chính tả. Trong các bài viết học thuật (IELTS Writing Task 2), dùng từ này để nói về các vấn đề xã hội sẽ giúp bài viết có độ sâu và chuyên nghiệp hơn rất nhiều]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: institution (thể chế/tổ chức), institutionalization (sự thể chế hóa). • Động từ: institutionalize (thể chế hóa). • Tính từ: institutional (thuộc về thể chế), institutionalized. • Trạng từ: institutionally (về mặt thể chế). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. In many corporate environments, the habit of working overtime has become so institutionalized that employees feel guilty if they leave the office on time. => Trong nhiều môi trường doanh nghiệp, thói quen làm thêm giờ đã trở nên quá hệ thống đến mức nhân viên cảm thấy tội lỗi nếu họ rời văn phòng đúng giờ.

  2. Online shopping has become institutionalized in modern society, changing from a luxury service to a daily necessity for millions of consumers. => Mua sắm trực tuyến đã trở thành một hệ thống chính thức trong xã hội hiện đại, thay đổi từ một dịch vụ xa xỉ thành một nhu cầu thiết yếu hàng ngày cho hàng triệu người tiêu dùng

67
New cards

[26]. signal (Verb/Noun) /ˈsɪɡnəl/

Ra hiệu, cảnh báo; tín hiệu, dấu hiệu. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Học thuật/Kỹ thuật). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin signum (dấu hiệu). • Đồng nghĩa: indicate (chỉ ra), gesture (ra bộ tịch), beacon (đèn hiệu), indicator (vật chỉ thị). • Trái nghĩa: conceal (che giấu), obscure (làm mờ nhạt), silence (im lặng). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Signal" không chỉ là một dấu hiệu tĩnh, nó thường mang tính chất thông điệp hoặc hành động kích hoạt một sự việc khác. Trong kinh tế, một sự thay đổi nhỏ có thể "signal" một cuộc khủng hoảng sắp tới. • Collocations & Idioms: • Verb + Noun: signal a change, signal the end of, signal for help. • Noun + Noun: signal strength, traffic signal, distress signal. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "dấu hiệu/cảnh báo". Tác giả dùng để nói về việc các hóa đơn nhỏ không phát ra "tín hiệu" nguy hiểm đủ mạnh để chúng ta chú ý]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong sinh học, "cell signaling" là quá trình các tế bào truyền thông tin cho nhau. Trong thiết kế giao diện, màu đỏ thường được dùng để "signal" một lỗi hệ thống]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Cần phân biệt với "sign". "Sign" thường là biển báo vật lý hoặc dấu hiệu tự nhiên (mây đen là sign của mưa). "Signal" thường mang tính chủ đích hoặc truyền dẫn thông tin hơn]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: signal (tín hiệu), signaling (sự truyền tin). • Động từ: signal. • Tính từ: signal (đáng chú ý - nghĩa cổ). • Trạng từ: signally (một cách đáng kể). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The red brand color scheme used in the cinematic interface is designed to signal a sense of energy and premium quality to every visitor who enters the digital platform. => Sơ đồ màu thương hiệu đỏ được sử dụng trong giao diện điện ảnh được thiết kế để ra hiệu về cảm giác năng lượng và chất lượng cao cấp cho mọi khách truy cập vào nền tảng kỹ thuật số.

  2. Economists warn that the sudden drop in consumer spending could signal the beginning of a long-term recession if the government does not intervene quickly. => Các nhà kinh tế cảnh báo rằng sự sụt giảm đột ngột trong chi tiêu tiêu dùng có thể là dấu hiệu cho sự khởi đầu của một cuộc suy thoái dài hạn nếu chính phủ không can thiệp kịp thời

68
New cards

________________________________________ [27]. allow for sth (Phrasal Verb) /əˈlaʊ fɔː(r)/

Tính đến, xét đến, dự phòng cho cái gì. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Công việc/Lập kế hoạch). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): allow (cho phép) + for (cho/vì). Nghĩa là dành ra một khoảng trống (về thời gian, tiền bạc, không gian) cho một sự việc có thể xảy ra. • Đồng nghĩa: consider (xem xét), take into account (tính đến), provide for (dự phòng), factor in (tính gộp vào). • Trái nghĩa: ignore (lờ đi), overlook (bỏ qua), exclude (loại trừ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm này thường dùng khi bạn đang lập ngân sách hoặc kế hoạch. Nó ngụ ý rằng bạn là người cẩn thận, luôn có phương án dự phòng cho những rủi ro hoặc thay đổi ngoài ý muốn. • Collocations & Idioms: • Structure: allow for expansion, allow for delays, allow for human error. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "tính đến các biến số". Tác giả dùng để khuyên người đọc khi lập ngân sách cần phải "allow for" các khoản chi nhỏ phát sinh thay vì chỉ tập trung vào các khoản lớn]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong xây dựng, kiến trúc sư phải "allow for" sự giãn nở của vật liệu do nhiệt độ]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Đừng nhầm với "allow sb to do sth" (cho phép ai làm gì). "Allow for" luôn đi với một danh từ chỉ một tình huống hoặc một con số cần được tính toán trước]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: allowance (tiền trợ cấp/sự cho phép/khoảng dự phòng). • Động từ: allow. • Tính từ: allowable (có thể cho phép). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. When conceptualizing the brand identity for a new shop, designers must allow for future growth by creating a logo that works well across different social media platforms and physical products. => Khi hình thành bản sắc thương hiệu cho một cửa hàng mới, các nhà thiết kế phải tính đến sự phát triển trong tương lai bằng cách tạo ra một logo hoạt động tốt trên các nền tảng mạng xã hội và sản phẩm vật lý khác nhau.

  2. The flight takes only two hours, but you should allow for extra time at the airport because security checks are much stricter during the holiday season. => Chuyến bay chỉ mất hai giờ, nhưng bạn nên dự phòng thêm thời gian tại sân bay vì việc kiểm tra an ninh khắt khe hơn nhiều trong mùa lễ hội

69
New cards

________________________________________ [28]. mechanically (Adverb) /məˈkænɪkli/

Một cách máy móc, không suy nghĩ, theo bản năng vật lý. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Kỹ thuật/Tâm lý). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): mechanic (thợ máy) + -al (tính từ) + -ly (trạng từ). • Đồng nghĩa: automatically (tự động), instinctively (theo bản năng), robotically (như rô-bốt), habitually (theo thói quen). • Trái nghĩa: consciously (có ý thức), deliberately (có tính toán), thoughtfully (sâu sắc). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Từ này mô tả một hành động lặp đi lặp lại mà không có sự tham gia của tư duy. Nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực trong giao tiếp (làm việc hời hợt), nhưng lại mang tính chuyên môn trong kỹ thuật (vận hành bằng máy móc). • Collocations & Idioms: • Verb + Adv: repeat mechanically, nod mechanically, operate mechanically. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "tiêu tiền một cách vô thức". Tác giả dùng để chỉ việc thanh toán một chạm khiến chúng ta quẹt thẻ "mechanically" mà không thực sự cảm nhận được giá trị của số tiền đó]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng để tả học sinh học vẹt (learn mechanically)]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong bài thi Reading, từ này thường dùng để chỉ trích một phương pháp học tập hoặc làm việc thiếu sáng tạo. Nếu thấy "mechanically", hãy tìm các từ liên quan đến "lack of creativity" hoặc "routine"]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: mechanics (ngành cơ khí/cơ chế), mechanism (cơ chế). • Động từ: mechanize (cơ giới hóa). • Tính từ: mechanical. • Trạng từ: mechanically. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. After years of practicing the same curriculum, the teacher began to deliver the vocabulary lessons mechanically, without the enthusiasm that once inspired the students. => Sau nhiều năm thực hành cùng một chương trình giảng dạy, giáo viên bắt đầu giảng dạy các bài từ vựng một cách máy móc, thiếu đi sự nhiệt huyết từng truyền cảm hứng cho học sinh.

  2. The door is designed to close mechanically using a spring system, ensuring that it remains locked even during a power outage. => Cánh cửa được thiết kế để đóng lại một cách cơ học bằng hệ thống lò xo, đảm bảo rằng nó vẫn được khóa ngay cả khi mất điện

70
New cards

________________________________________ [29]. as soon as (Conjunction/Phrase)

Ngay khi, ngay sau khi. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Mọi ngữ cảnh). • Cấu trúc: as soon as + Clause. (Lưu ý: Không dùng "will" trong mệnh đề sau as soon as khi nói về tương lai). • Đồng nghĩa: the moment (khoảnh khắc), once (một khi), immediately after (ngay sau khi). • Trái nghĩa: long after (rất lâu sau khi), eventually (cuối cùng thì). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "As soon as" nhấn mạnh tính khẩn trương và sự tiếp nối ngay lập tức của hai hành động. • Collocations & Idioms: • Idiom: As soon as possible (ASAP - Càng sớm càng tốt). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "ngay khi có tiền/ngay khi thấy món đồ". Dùng để mô tả sự bốc đồng của người tiêu dùng]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc thông báo]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng: As soon as + Hiện tại đơn, Tương lai đơn. Ví dụ: As soon as I finish the project, I will celebrate. Đề thi thường bẫy bằng cách cho As soon as I will finish - Đây là lỗi sai phổ biến]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The project manager promised to update the red-themed logo for Champurt+ as soon as the final feedback from the design team is received this afternoon. => Quản lý dự án đã hứa sẽ cập nhật logo tông màu đỏ cho Champurt+ ngay sau khi nhận được phản hồi cuối cùng từ đội ngũ thiết kế vào chiều nay.

  2. As soon as the stimulus check arrived in their bank accounts, many individuals pivoted toward impulsive shopping to relieve the stress of the previous months. => Ngay sau khi khoản chi phiếu cứu trợ được gửi vào tài khoản ngân hàng, nhiều cá nhân đã chuyển hướng sang mua sắm ngẫu hứng để giải tỏa căng thẳng của những tháng trước đó

71
New cards

________________________________________ [30]. as well as (Conjunction/Phrase)

Cũng như, và cả. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Trang trọng). Thường dùng thay cho "and" để nhấn mạnh đối tượng đứng trước hoặc để tránh lặp từ. • Cấu trúc: Noun 1 + as well as + Noun 2 + Verb (chia theo Noun 1). • Đồng nghĩa: in addition to (thêm vào đó), along with (cùng với), besides (ngoài ra). • Trái nghĩa: excluding (ngoại trừ), but not (nhưng không phải). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "As well as" khác với "and" ở chỗ nó tạo ra một sự phân cấp nhẹ. Thông tin đi sau "as well as" thường được coi là thông tin bổ sung, trong khi "and" coi hai đối tượng là ngang hàng hoàn toàn. • Collocations & Idioms: • Structure: as well as + V-ing (Cũng như việc làm gì đó). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "cũng như". Tác giả dùng để liệt kê các loại chi phí khác nhau: "coffee as well as digital subscriptions"]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong bản tin thời sự hoặc mô tả kỹ năng cá nhân]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Chia động từ (Subject-Verb Agreement): Đây là bẫy kinh điển. The CEO, as well as his staff, is (không phải are) attending the meeting. Động từ phải chia theo chủ ngữ chính đứng trước cụm "as well as"]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The DecoraZ shop offers a wide variety of minimalist furniture as well as aesthetic home accessories that appeal specifically to the Gen Z audience's vibe. => Cửa hàng DecoraZ cung cấp đa dạng các loại nội thất tối giản cũng như các phụ kiện gia đình mang tính thẩm mỹ, vốn đặc biệt thu hút phong cách của đối tượng khách hàng Gen Z.

  2. Learning a new language requires consistent practice of grammar rules as well as active immersion in the culture through movies and daily conversations. => Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự luyện tập kiên trì các quy tắc ngữ pháp cũng như sự đắm mình chủ động vào nền văn hóa đó thông qua phim ảnh và các cuộc hội thoại hàng ngày

72
New cards

[31]. language (Noun) /ˈlæŋɡwɪdʒ/

Ngôn ngữ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Học thuật). Có thể chỉ ngôn ngữ nói (spoken), viết (written) hoặc lập trình (programming language). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin lingua (lưỡi). • Đồng nghĩa: tongue (tiếng mẹ đẻ - văn chương), dialect (tiếng địa phương), speech (lời nói). • Trái nghĩa: silence (sự im lặng), non-verbal communication (giao tiếp phi ngôn từ). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Language" là một hệ thống ký hiệu và quy tắc phức tạp. Trong khi "speech" chỉ là hành động nói ra, "language" bao hàm cả tư duy, văn hóa và cấu trúc ngữ pháp đằng sau đó. • Collocations & Idioms: • Adjective + Noun: native language, foreign language, body language. • Verb + Noun: acquire a language, master a language, speak a language. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "hệ thống ngôn ngữ". Tác giả dùng để thảo luận về việc tiếng Anh đã trở thành một hệ thống giao tiếp toàn cầu vượt khỏi biên giới quốc gia]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong công nghệ thông tin, "coding language" là ngôn ngữ mã hóa. Trong nghệ thuật, "visual language" là ngôn ngữ hình ảnh]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Cần phân biệt "first language" (tiếng mẹ đẻ) và "official language" (ngôn ngữ chính thức). Một quốc gia có thể có nhiều ngôn ngữ chính thức nhưng một người thường chỉ có một hoặc hai tiếng mẹ đẻ]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: language, linguistics (ngôn ngữ học), linguist (nhà ngôn ngữ học). • Tính từ: linguistic (thuộc về ngôn ngữ), multilingual (đa ngữ). • Trạng từ: linguistically (về mặt ngôn ngữ). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Designing a digital platform with a cinematic aesthetic requires a deep understanding of visual language, where colors and layouts communicate more than just text alone. => Thiết kế một nền tảng kỹ thuật số với thẩm mỹ điện ảnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ hình ảnh, nơi mà màu sắc và bố cục truyền đạt nhiều điều hơn là chỉ văn bản đơn thuần.

  2. Although English is often seen as a single language, it has evolved into numerous varieties across different continents, each with its own unique idioms and pronunciation patterns. => Mặc dù tiếng Anh thường được xem là một ngôn ngữ duy nhất, nó đã phát triển thành vô số biến thể trên các lục địa khác nhau, mỗi biến thể có các thành ngữ và kiểu phát âm độc đáo riêng

73
New cards

________________________________________ [32]. migrates (Verb) /maɪˈɡreɪts/

Di cư, chuyển dời, di trú. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Khoa học/Công nghệ). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Bắt nguồn từ tiếng Latin migrare (di chuyển từ nơi này sang nơi khác). • Đồng nghĩa: relocate (tái định cư), move (di chuyển), roam (đi lang thang), drift (trôi dạt). • Trái nghĩa: remain (ở lại), settle (định cư/ổn định), stay (ở lại). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Migrate" thường chỉ một sự di chuyển có hệ thống, theo mùa (đối với động vật) hoặc một sự chuyển đổi quy mô lớn từ hệ thống này sang hệ thống khác (đối với dữ liệu hoặc con người). • Collocations & Idioms: • Subject + Verb: birds migrate, data migrates, populations migrate. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "ngôn ngữ di chuyển/lan tỏa". Tác giả dùng để mô tả cách tiếng Anh "di cư" từ Anh quốc sang các thuộc địa và sau đó là ra toàn thế giới]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong IT, "data migration" là việc chuyển dữ liệu từ server cũ sang server mới. Trong sinh học, động vật di cư để tìm thức ăn hoặc tránh rét]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Phân biệt Migrate (di cư nói chung), Emigrate (di cư đi - rời khỏi quê hương) và Immigrate (nhập cư đến - định cư tại nước mới). Mẹo: Exit = Emigrate; In = Immigrate]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: migration (sự di cư), migrant (người di cư). • Động từ: migrate. • Tính từ: migratory (có tính di cư). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. As the user base of the digital library grows, the developer must ensure that the database migrates smoothly to a more powerful server without losing any saved documents or branding assets. => Khi lượng người dùng của thư viện kỹ thuật số tăng lên, nhà phát triển phải đảm bảo rằng cơ sở dữ liệu di chuyển trơn tru sang một máy chủ mạnh mẽ hơn mà không làm mất bất kỳ tài liệu đã lưu hoặc tài sản thương hiệu nào.

  2. Every winter, millions of monarch butterflies migrate thousands of miles from Canada to Mexico, completing an incredible journey that spans several generations. => Mỗi mùa đông, hàng triệu con bướm chúa di cư hàng ngàn dặm từ Canada đến Mexico, hoàn thành một cuộc hành trình đáng kinh ngạc kéo dài qua nhiều thế hệ

74
New cards

________________________________________ [33]. prefix (Noun) /ˈpriːfɪks/

Tiền tố (phần thêm vào trước từ gốc). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Học thuật/Ngôn ngữ học). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): pre- (trước) + fix (gắn vào) -> phần được gắn vào phía trước. • Đồng nghĩa: affix (phụ tố - từ bao hàm cả tiền tố và hậu tố). • Trái nghĩa: suffix (hậu tố - phần thêm vào sau từ gốc). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Tiền tố dùng để thay đổi nghĩa của từ gốc (root word), thường tạo ra nghĩa trái ngược (un-, in-), lặp lại (re-) hoặc chỉ vị trí/thời gian (pre-, post-). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "tiền tố trong tên gọi". Tác giả dùng để giải thích cách các từ như "World Englishes" được cấu tạo hoặc cách các thuật ngữ mới được hình thành trong kỷ nguyên số]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong toán học hoặc đơn vị đo lường, "kilo-", "milli-" là các tiền tố chỉ định mức độ]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Việc nắm vững tiền tố giúp bạn đoán nghĩa từ vựng rất nhanh trong bài Reading. Ví dụ, nếu thấy "anti-", bạn biết từ đó mang nghĩa "chống lại", dù bạn không biết từ gốc phía sau là gì]. [DẠNG TỪ (Word Families)] • Danh từ: prefix. • Động từ: prefix (thêm tiền tố vào). • Tính từ: prefixed (được thêm tiền tố). [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. In the name of the new branding project "Champurt+", the plus sign acts like a suffix, but adding a prefix like "Neo-" could have given the brand a completely different, futuristic feel. => Trong tên của dự án thương hiệu mới "Champurt+", dấu cộng đóng vai trò như một hậu tố, nhưng việc thêm một tiền tố như "Neo-" có thể đã mang lại cho thương hiệu một cảm giác hoàn toàn khác biệt, mang tính tương lai.

  2. English learners often struggle with negative prefixes, as they have to remember whether to use "un-", "in-", "im-", or "ir-" to make a word mean the opposite of its original sense. => Người học tiếng Anh thường gặp khó khăn với các tiền tố phủ định, vì họ phải nhớ xem nên sử dụng "un-", "in-", "im-", hay "ir-" để làm cho một từ mang nghĩa ngược lại với nghĩa gốc của nó

75
New cards

________________________________________ [34]. global lingua franca (Noun Phrase) /ˌɡləʊbl ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/

Ngôn ngữ chung toàn cầu (ngôn ngữ cầu nối). [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trang trọng/Lịch sử/Xã hội học). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): Lingua franca là tiếng Ý, nghĩa gốc là "ngôn ngữ của người Frank" - một ngôn ngữ hỗn hợp dùng để giao tiếp thương mại ở vùng Địa Trung Hải thời xưa. • Đồng nghĩa: bridge language (ngôn ngữ cầu nối), common language (ngôn ngữ chung), vehicular language. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Một "lingua franca" là ngôn ngữ được chọn để giao tiếp giữa hai người có tiếng mẹ đẻ khác nhau. Tiếng Anh hiện nay là "global lingua franca" vì nó được dùng trong hàng không, khoa học và internet trên toàn thế giới. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "tiếng Anh như một ngôn ngữ chung". Tác giả dùng để chỉ ra rằng tiếng Anh không còn thuộc về riêng người Anh hay người Mỹ, mà là công cụ chung của nhân loại]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong lịch sử, tiếng Pháp từng là lingua franca của ngoại giao, còn tiếng Latin là lingua franca của khoa học tại Châu Âu]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Từ này thường xuất hiện trong các bài Reading về Globalization (Toàn cầu hóa). Cần nhớ rằng lingua franca không nhất thiết phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bất kỳ bên nào trong cuộc hội thoại]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. English has solidified its status as the global lingua franca, enabling a designer in Vietnam to collaborate seamlessly with a client in Norway through digital document platforms. => Tiếng Anh đã củng cố vị thế là ngôn ngữ chung toàn cầu, cho phép một nhà thiết kế ở Việt Nam cộng tác liền mạch với một khách hàng ở Na Uy thông qua các nền tảng tài liệu kỹ thuật số.

  2. While many languages are disappearing due to cultural shifts, the role of a global lingua franca becomes even more crucial for maintaining international trade and scientific research. => Trong khi nhiều ngôn ngữ đang biến mất do những thay đổi văn hóa, vai trò của một ngôn ngữ chung toàn cầu thậm chí còn trở nên quan trọng hơn đối với việc duy trì thương mại quốc tế và nghiên cứu khoa học

76
New cards

________________________________________ [35]. World Englishes (Term/Proper Noun) /wɜːld ˈɪŋɡlɪʃɪz/

Các biến thể tiếng Anh trên thế giới. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Học thuật/Ngôn ngữ học xã hội). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): "English" được viết ở dạng số nhiều "Englishes" để nhấn mạnh rằng không chỉ có một loại tiếng Anh chuẩn duy nhất. • Đồng nghĩa: varieties of English (các biến thể tiếng Anh), localized Englishes. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khái niệm này (thường gắn liền với mô hình 3 vòng tròn của Braj Kachru) công nhận tiếng Anh của người Ấn Độ, người Singapore hay người Nigeria là những biến thể có giá trị ngang hàng với tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "sự đa dạng của tiếng Anh". Tác giả dùng để tôn trọng các cách sử dụng tiếng Anh khác nhau trên toàn cầu thay vì coi chúng là "sai"]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong giáo dục, thuật ngữ này được dùng để khuyến khích học sinh tiếp xúc với nhiều giọng (accent) và cách dùng từ khác nhau]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Thí sinh thường nghĩ "English" là danh từ không đếm được nên không bao giờ có "es". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật này, "Englishes" là cách dùng chuyên biệt và hoàn toàn chính xác]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. The concept of World Englishes encourages global brands to adapt their marketing vocabulary to local nuances, ensuring that their message resonates with diverse audiences. => Khái niệm về các biến thể tiếng Anh trên thế giới khuyến khích các thương hiệu toàn cầu điều chỉnh từ vựng tiếp thị của họ theo các sắc thái địa phương, đảm bảo rằng thông điệp của họ tạo được tiếng vang với các đối tượng khán giả đa dạng.

  2. Studying World Englishes helps us realize that there is no longer a single "correct" way to speak, as English now belongs to everyone who uses it for international communication. => Việc nghiên cứu các biến thể tiếng Anh trên thế giới giúp chúng ta nhận ra rằng không còn một cách nói "đúng" duy nhất nữa, vì tiếng Anh giờ đây thuộc về tất cả những ai sử dụng nó để giao tiếp quốc tế

77
New cards

________________________________________ [36]. neither of them identifies as a native speaker (Sentence/Structure)

Không ai trong số họ tự nhận mình là người bản ngữ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Học thuật). • Cấu trúc ngữ pháp: * Neither of + Plural Noun/Pronoun: Dùng cho 2 đối tượng. • Verb (identifies): Theo quy tắc truyền thống, động từ sau "neither of" nên chia ở số ít. • Đồng nghĩa: Both of them are non-native speakers. • Trái nghĩa: Both of them are native speakers. • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Cụm "identifies as" (tự nhận mình là) mang tính hiện đại, nhấn mạnh vào bản sắc cá nhân và cách một người cảm nhận về khả năng ngôn ngữ của chính mình, thay vì chỉ là một nhãn dán do người khác áp đặt. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "cuộc đối thoại giữa hai người không bản ngữ". Tác giả dùng ví dụ này để minh họa cho tình huống phổ biến nhất của tiếng Anh hiện đại: người không bản ngữ nói chuyện với nhau]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong các khảo sát về bản sắc hoặc trong các cuộc thảo luận về quyền của người nhập cư]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong bài thi ngữ pháp, hãy cẩn thận với động từ. Dù "them" là số nhiều, nhưng "neither" (không ai trong hai) lại mang tính phủ định từng đối tượng một, nên động từ thường là số ít (identifies). Tuy nhiên, trong văn nói, đôi khi người ta vẫn dùng số nhiều (identify)]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. When a Brazilian engineer and a Japanese architect discuss a project for a new shop, neither of them identifies as a native speaker, yet they communicate perfectly using English. => Khi một kỹ sư người Brazil và một kiến trúc sư người Nhật thảo luận về một dự án cho một cửa hàng mới, không ai trong số họ tự nhận mình là người bản ngữ, tuy nhiên họ vẫn giao tiếp hoàn hảo bằng tiếng Anh.

  2. It is interesting to observe a conversation where neither of them identifies as a native speaker, as they often use simplified structures and clearer vocabulary to ensure mutual understanding. => Thật thú vị khi quan sát một cuộc trò chuyện mà không ai trong số họ tự nhận mình là người bản ngữ, vì họ thường sử dụng các cấu trúc đơn giản hóa và từ vựng rõ ràng hơn để đảm bảo sự hiểu biết lẫn nhau

78
New cards

[37]. now that = given that (Conjunction)

Vì giờ đây, bởi vì, xét đến việc. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Trung tính/Giao tiếp/Học thuật). "Now that" thường dùng khi một sự kiện mới vừa xảy ra và dẫn đến một kết quả khác. "Given that" mang sắc thái trang trọng hơn, dùng để đưa ra một sự thật làm căn cứ. • Cấu trúc: Now that / Given that + Clause (Mệnh đề). • Đồng nghĩa: because (bởi vì), since (kể từ khi/vì), seeing that. • Trái nghĩa: despite the fact that (mặc dù thực tế là), regardless of (bất kể). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): "Now that" nhấn mạnh vào yếu tố thời gian (điều gì đó vừa thay đổi). "Given that" nhấn mạnh vào điều kiện hoặc lý do logic. • Collocations & Idioms: • Now that I think about it (Giờ nghĩ lại thì). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "vì giờ đây". Tác giả dùng để chỉ ra rằng vì tiếng Anh đã phổ biến toàn cầu, nên quan niệm về "người bản ngữ" cũng cần thay đổi]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng trong đời sống: "Now that I'm graduated, I need a job."]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong bài viết luận, "Given that" là một từ nối (transition word) cực tốt để thay thế cho "Because" khi bạn muốn bài viết nghe chuyên nghiệp hơn]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Now that the branding for DecoraZ has been finalized with a single-line banner, the owner can focus on launching the social media introduction to attract Gen Z customers. => Vì giờ đây thương hiệu DecoraZ đã được hoàn thiện với biểu ngữ một dòng, chủ sở hữu có thể tập trung vào việc ra mắt phần giới thiệu trên mạng xã hội để thu hút khách hàng Gen Z.

  2. Given that many students are struggling with the word "arduous," the teacher decided to provide more concise examples to help them master the vocabulary segment more effectively. => Xét đến việc nhiều học sinh đang gặp khó khăn với từ "arduous," giáo viên đã quyết định cung cấp thêm các ví dụ ngắn gọn để giúp họ nắm vững phân đoạn từ vựng một cách hiệu quả hơn

79
New cards

________________________________________ [38]. backup (Noun/Verb) /ˈbækʌp/

Dự phòng, sao lưu, sự ủng hộ. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Công nghệ/Kỹ thuật). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): back (phía sau) + up (lên) -> thứ đứng sau để chống đỡ khi cái chính gặp vấn đề. • Đồng nghĩa: reserve (dự trữ), support (sự hỗ trợ), substitute (vật thay thế). • Trái nghĩa: primary (cái chính), main (chủ yếu). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Ở dạng danh từ viết liền (backup), nó là vật dự phòng. Ở dạng cụm động từ (back up), nó là hành động lùi xe hoặc hành động sao lưu dữ liệu. • Collocations & Idioms: • Noun + Noun: backup plan (kế hoạch dự phòng), backup generator, backup dancer. • Verb + Prep: back up your data. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "kế hoạch dự phòng". Tác giả dùng để nói về việc duy trì một nguồn thu nhập phụ như một phương án an toàn tài chính]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong CNTT, sao lưu dữ liệu là bắt buộc để tránh mất mát]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Hãy cẩn thận với chính tả. "Backup" (danh từ) không có dấu gạch ngang, còn "back up" (động từ) phải có khoảng trắng]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Maintaining an online document cabinet serves as an excellent backup for physical libraries, ensuring that important information is never lost due to natural disasters. => Duy trì một tủ tài liệu trực tuyến đóng vai trò như một phương án dự phòng tuyệt vời cho các thư viện vật lý, đảm bảo rằng thông tin quan trọng không bao giờ bị mất do thiên tai.

  2. The company always has a backup power supply in the server room so that the digital platform remains accessible even during a city-wide blackout. => Công ty luôn có nguồn điện dự phòng trong phòng máy chủ để nền tảng kỹ thuật số vẫn có thể truy cập được ngay cả khi mất điện toàn thành phố

80
New cards

________________________________________ [39]. rice paper (Noun) /ˈraɪs peɪpə(r)/

Bánh tráng (Việt Nam), giấy gạo. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Ẩm thực/Nghệ thuật). • Cấu trúc: Rice (gạo) + paper (giấy). Lưu ý: Trong nghệ thuật, nó có thể là loại giấy mỏng làm từ các loại sợi thực vật khác, không chỉ từ gạo. • Đồng nghĩa: spring roll skin (vỏ cuốn - trong ẩm thực). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Khi nói về món ăn Việt Nam, "rice paper" là tên gọi quốc tế chính thức cho bánh tráng. [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "bánh tráng". Tác giả dùng ví dụ về việc bán bánh tráng trộn của Phùng Khánh Linh để minh họa cho nỗ lực mưu sinh trước khi nổi tiếng]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Trong hội họa truyền thống Á Đông, giấy gạo được dùng để vẽ tranh thủy mặc]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Trong các bài thi Speaking về chủ đề "Traditional Food", hãy dùng cụm này thay vì gọi tên tiếng Việt không để giám khảo dễ hình dung hơn]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Before achieving fame as a singer, she stayed grounded by running a small business selling mixed rice paper, a popular street snack among Gen Z in Vietnam. => Trước khi đạt được sự nổi tiếng với tư cách là ca sĩ, cô đã giữ sự thực tế bằng cách điều hành một doanh nghiệp nhỏ bán bánh tráng trộn, một món ăn nhẹ đường phố phổ biến trong giới trẻ Gen Z tại Việt Nam.

  2. To make authentic Vietnamese spring rolls, you must dip the rice paper quickly into warm water to make it soft and pliable before adding the fillings. => Để làm món nem rán (chả giò) Việt Nam chuẩn vị, bạn phải nhúng bánh tráng thật nhanh vào nước ấm để nó mềm và dẻo trước khi cho nhân vào

81
New cards

________________________________________ [40]. household name (Noun Phrase) /ˌhaʊshəʊld ˈneɪm/

Một cái tên quen thuộc với mọi nhà, người/thương hiệu cực kỳ nổi tiếng. [MỞ RỘNG VÀ PHÂN TÍCH] • Sắc thái & Ngữ cảnh (Register): (Thông dụng/Báo chí/Kinh doanh). • Gốc từ & Tiền/Hậu tố (Morphology): household (hộ gia đình) + name (tên). Cái tên mà mọi gia đình đều biết. • Đồng nghĩa: celebrity (người nổi tiếng), superstar (siêu sao), big name, world-renowned brand. • Trái nghĩa: unknown (người vô danh), obscure (ít người biết đến). • PHÂN BIỆT SẮC THÁI (Nuance): Một "household name" không chỉ nổi tiếng trong giới chuyên môn mà đã lan ra toàn xã hội. Ví dụ: Google, Coca-Cola hoặc Lionel Messi là những "household names". • Collocations & Idioms: • Become a household name (Trở thành một cái tên quen thuộc). [NGHĨA VÀ NGỮ CẢNH] • Trong bài đọc ĐƯỢC TRÍCH: [Nghĩa là "nghệ sĩ nổi tiếng". Tác giả dùng để chỉ Phùng Khánh Linh đã trở thành một cái tên quen thuộc trong làng nhạc V-pop]. • Trong các CHỦ ĐỀ KHÁC: [Dùng để nói về các tập đoàn lớn hoặc các phát minh vĩ đại]. [HACK NÃO & ỨNG DỤNG ĐỀ THI] • BẪY ĐỀ THI (Pitfalls): [Rất hay dùng trong Writing Task 2 khi viết về chủ đề "Fame" hoặc "Advertising". Thay vì nói "very famous person", hãy dùng "household name" để tăng điểm từ vựng]. [VÍ DỤ THỰC TẾ]

  1. Through her arduous journey and cinematic music videos, Phung Khanh Linh has officially become a household name in the Vietnamese music industry. => Thông qua hành trình gian khổ và những video âm nhạc mang tính điện ảnh, Phùng Khánh Linh đã chính thức trở thành một cái tên quen thuộc trong ngành âm nhạc Việt Nam.

  2. The tech startup aims to turn its digital document platform into a household name by offering a unique "Netflix-style" interface that simplifies content curation for everyone. => Công ty khởi nghiệp công nghệ đặt mục tiêu biến nền tảng tài liệu kỹ thuật số của mình thành một cái tên quen thuộc bằng cách cung cấp giao diện "phong cách Netflix" độc đáo giúp đơn giản hóa việc quản lý nội dung cho mọi người

82
New cards

GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÂU 39 Question 39: Where in the passage does the following sentence best fit? "This shift is redefining our understanding of the language and its elements, along with the way we view linguistic authority in the modern era." A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] LÀ D.

  1. Phân tích thành phần câu cần điền (The Target Sentence) Để làm dạng bài này, ta phải tìm "vết tích" (clues) trong câu cần điền: • "This shift" (Sự chuyển dịch này): Đây là một cụm danh từ chỉ định. Nó ám chỉ một sự thay đổi về tư duy hoặc phương pháp vừa được nhắc tới ở câu trước đó. • "Linguistic authority" (Thẩm quyền ngôn ngữ): Khái niệm này nói về việc "ai là người làm chủ tiêu chuẩn đúng/sai". Câu này mang tính tổng kết về mặt tư tưởng.

  2. Vì sao chọn vị trí [IV]? Vị trí [IV] nằm ở cuối đoạn 4. Hãy nhìn vào nội dung ngay trước đó: Trích dẫn: "Rather than striving for an identical imitation of a London or New York accent, the focus has moved toward being understood and being able to communicate with a global audience. Effective communication and an appreciation for diverse linguistic backgrounds are now considered far more valuable than strict adherence to rules." • Sự tương thích với "This shift": Đoạn văn trên mô tả rất rõ một sự thay đổi (shift): Từ việc "bắt chước giọng bản xứ" sang việc "được thấu hiểu". Cụm "the focus has moved toward" chính là sự chuyển dịch được nhắc đến. • Sự tương thích với "Linguistic authority": Khi bài viết nói rằng "giao tiếp hiệu quả quý giá hơn việc tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt" (strict adherence to rules), nó đang trực tiếp thách thức "thẩm quyền" của các quy tắc truyền thống do người bản ngữ đặt ra. Câu cần điền sẽ hoàn thiện ý này bằng cách khẳng định sự thay đổi đó đang định nghĩa lại cách chúng ta nhìn nhận về quyền lực ngôn ngữ.

  3. Vì sao loại các phương án còn lại? • Loại A [I]: Vị trí này nằm sau đoạn 1. Đoạn 1 chỉ mới đưa ra một tình huống (scenario) và định nghĩa World Englishes. Nó chưa mô tả một "sự chuyển dịch" về tư duy hay mục đích học tập cụ thể nào để dùng từ "This shift". • Loại B [II]: Vị trí này nằm sau đoạn 2. Đoạn 2 giải thích mô hình "ba vòng tròn đồng tâm" của các học giả. Đây là một mô hình phân loại mang tính mô tả thực trạng, không phải là một sự "chuyển dịch" (shift) mang tính xu hướng hay hành động. • Loại C [III]: Vị trí này nằm sau đoạn 3. Đoạn 3 tập trung đưa ra các ví dụ cụ thể về từ vựng (prepone) và ngữ pháp (lah). Nếu chèn câu mang tính triết lý cao về "thẩm quyền ngôn ngữ" vào đây sẽ làm đứt mạch các ví dụ minh họa và không có đối tượng "shift" nào rõ ràng ở đoạn này. ________________________________________ DANH MỤC TỪ VỰNG HỌC THUẬT (ACADEMIC VOCABULARY) Dưới đây là các từ vựng then chốt xuất hiện trong câu hỏi và đoạn văn liên quan mà bạn cần nắm vững để xử lý các dạng bài IELTS Reading tương tự: Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa học thuật Shift (n) /ʃɪft/ Sự chuyển dịch, thay đổi về hướng đi hoặc tư duy. Redefine (v) /ˌriːdɪˈfaɪn/ Định nghĩa lại, thay đổi cách hiểu về một khái niệm. Linguistic authority (n.phr) /lɪŋˈɡwɪstɪk ɔːˈθɒrəti/ Thẩm quyền ngôn ngữ (quyền quyết định chuẩn mực ngôn ngữ). Modern era (n.phr) /ˈmɒdn ˈɪərə/ Kỷ nguyên hiện đại. Strive for (v) /straɪv fɔː(r)/ Nỗ lực, cố gắng đạt được điều gì đó (thường là khó khăn). Identical imitation (n.phr) /aɪˈdentɪkl ˌɪmɪˈteɪʃn/ Sự bắt chước y hệt, sao chép nguyên bản. Strict adherence (n.phr) /strɪkt ədˈhɪərəns/ Sự tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, luật lệ). Lingua franca (n) /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ Ngôn ngữ chung (dùng giữa những người không cùng tiếng mẹ đẻ).

83
New cards

Question 35: In paragraph 3, the word "this" most likely refers to A. the migration of a language B. the absorption of local culture C. the distinctive vocabulary D. the identity of local speakers

• Là B. • Giải thích: Để xác định đại từ thay thế "this" chỉ cái gì, ta phải đọc câu ngay phía trước nó. • Câu trước: "When a language migrates, it inevitably absorbs local cultural elements, resulting in distinctive vocabulary and grammatical concepts…" (Khi một ngôn ngữ di cư, nó tất yếu hấp thụ các yếu tố văn hóa địa phương, dẫn đến các từ vựng và khái niệm ngữ pháp đặc trưng…). • Câu chứa "this": "One clear instance of this is the word prepone used in Indian English." (Một ví dụ rõ ràng cho việc này là từ "prepone" dùng trong tiếng Anh của người Ấn). • Ở đây, "việc này" chính là hành động "hấp thụ các yếu tố văn hóa địa phương" để tạo ra từ vựng mới. Vì vậy, "this" thay thế cho cụm danh từ mang ý nghĩa hành động ở câu trước. • Vì sao loại A, C, D: * A: Việc di cư (migration) chỉ là điều kiện cần, không phải là nội dung trực tiếp mà ví dụ "prepone" đang minh họa (ví dụ đang minh họa cho sự thay đổi nội tại của ngôn ngữ). • C và D: Đây là kết quả hoặc chủ thể của quá trình, không phải là hiện tượng được đưa ra làm ví dụ tổng quát ở đầu đoạn. • Trích dẫn: "When a language migrates, it inevitably absorbs local cultural elements, resulting in distinctive vocabulary and grammatical concepts that reflects the identity of its speakers. One clear instance of this is the word prepone used in Indian English." ________________________________________ LIST TỪ VỰNG HỌC THUẬT TỪ CÂU 35 VÀ ĐOẠN 3: • Inevitably (adv): Một cách tất yếu, không thể tránh khỏi. • Absorb (v): Hấp thụ, tiếp thu. • Cultural elements (n.phr): Các yếu tố văn hóa. • Distinctive (adj): Đặc trưng, riêng biệt, dễ nhận biết. • Identity (n): Bản sắc, danh tính. • Instance (n): Ví dụ, trường hợp (đồng nghĩa với "example"). • Postpone (v): Trì hoãn, hoãn lại. • Prefix (n): Tiền tố (thành phần thêm vào đầu từ để đổi nghĩa). • Nuance (n): Sắc thái (biểu cảm hoặc ý nghĩa tinh tế). • Lack (v/n): Thiếu sót, không có.

84
New cards

Đề bài và các đáp án Question 37: What point does the writer make about the status of the English language in paragraph 4? (Tác giả đưa ra quan điểm gì về vị thế của tiếng Anh trong đoạn 4?) A. English is the most effective shared language between speakers from different backgrounds.

 B. Today, people do not study English for the same reasons or purposes as they did in the past.

C. Achieving a perfect, native-like level of English is no longer the ultimate goal for learners.

D. People value English accents that can be understood globally, not those of native speakers.

Đáp án chính xác: C

  1. Phân tích chi tiết vì sao chọn C: • Trích dẫn nguyên văn trong bài: "Rather than striving for an identical imitation of a London or New York accent, the focus has moved toward being understood and being able to communicate with a global audience." • Giải thích: Câu này có nghĩa là "Thay vì cố gắng bắt chước y hệt giọng London hay New York, trọng tâm đã chuyển sang việc được thấu hiểu và có thể giao tiếp với khán giả toàn cầu." • Cụm "an identical imitation of a London or New York accent" (bắt chước y hệt giọng London hoặc New York) chính là cách diễn đạt khác của cụm "a perfect, native-like level" (mức độ hoàn hảo như người bản xứ) trong đáp án C. • Cụm "the focus has moved toward being understood" (trọng tâm đã dịch chuyển sang việc được thấu hiểu) chứng minh rằng việc bắt chước giọng bản xứ "is no longer the ultimate goal" (không còn là mục tiêu tối thượng nữa). Đáp án C khớp hoàn toàn với ý nghĩa của câu văn này.

  2. Giải thích kĩ vì sao D sai: • Nghĩa của đáp án D: Mọi người trân trọng những giọng tiếng Anh có thể được hiểu trên toàn cầu, chứ không phải giọng của người bản xứ (not those of native speakers). • Trích dẫn nguyên văn trong bài: "Effective communication and an appreciation for diverse linguistic backgrounds are now considered far more valuable than strict adherence to rules." • Giải thích: Đoạn văn chỉ ra rằng việc giao tiếp hiệu quả và trân trọng sự đa dạng ngôn ngữ hiện nay được coi là có giá trị hơn nhiều (far more valuable than) so với việc tuân thủ quy tắc khắt khe (ám chỉ việc phải nói chuẩn như người bản xứ). Tác giả không hề viết rằng người ta bài xích, vô giá trị hóa hay "không trân trọng" (not value) giọng của người bản xứ. Đáp án D sai ở thái độ phủ định mang tính tuyệt đối ("not those of native speakers"), làm sai lệch hoàn toàn tinh thần cởi mở ngôn ngữ của bài đọc.

  3. Giải thích vì sao A sai: • Nghĩa của đáp án A: Tiếng Anh là ngôn ngữ chung hiệu quả nhất giữa những người nói có xuất thân khác nhau. • Trích dẫn nguyên văn trong bài: "In the contemporary world, English functions as a global lingua franca, a shared language used between individuals who do not share a mother tongue." • Giải thích: Tác giả chỉ khẳng định tiếng Anh có chức năng như một "ngôn ngữ chung" (a shared language), nhưng hoàn toàn không có chi tiết nào so sánh để khẳng định nó là ngôn ngữ "hiệu quả nhất" (the most effective). Đáp án A đã tự ý thêm thắt thông tin không có trong bài.

  4. Giải thích vì sao B sai: • Nghĩa của đáp án B: Ngày nay, mọi người không học tiếng Anh vì những lý do hoặc mục đích giống như trong quá khứ. • Trích dẫn nguyên văn trong bài: "This reality significantly alters the objective of learning English." • Giải thích: Mặc dù bài đọc có nhắc đến việc "thay đổi mục tiêu học tiếng Anh" (alters the objective), nhưng ngay câu tiếp theo, tác giả đã làm rõ sự thay đổi này chỉ nằm ở định hướng giao tiếp và phát âm (từ việc cố gắng nói giống hệt người bản xứ sang việc cốt để người khác hiểu). Nó không đại diện cho sự thay đổi về toàn bộ "lý do hay mục đích" (reasons or purposes) học tiếng Anh nói chung (ví dụ: ngày xưa học để đi làm, nay học để du lịch…). Đáp án B diễn đạt quá rộng và làm sai lệch trọng tâm của đoạn văn. ________________________________________ Danh sách từ vựng cần nhớ từ Câu 37 và Đoạn 4 Để làm tốt bài này và những bài tương tự, dưới đây là các từ vựng cốt lõi bạn cần nắm vững: • Contemporary (adj): Đương đại, hiện đại. • Lingua franca (noun phrase): Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ cầu nối (dùng giữa những người có tiếng mẹ đẻ khác nhau). • Objective (noun): Mục tiêu. • Strive for (phrasal verb): Cố gắng, phấn đấu vì điều gì. • Imitation (noun): Sự bắt chước. • Native-like (adj): Giống như người bản xứ. • Ultimate (adj): Cuối cùng, tối thượng. • Appreciation (noun): Sự trân trọng, sự đánh giá cao. • Linguistic background (noun phrase): Bối cảnh ngôn ngữ / Xuất thân ngôn ngữ. • Adherence to (noun): Sự tuân thủ (một quy tắc, luật lệ nào đó).

85
New cards

Question 34: Which of the following best summarises the main idea of paragraph 3? (Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 3?)

A. Local varieties are deeply tied to the social identity and cultural values of their communities.

 B. Standard English was quite limited in meaning until it was integrated into many other cultures.

C. The creation of new word shows how English can promote rather than threaten cultural elements.

 D. Compared to local varieties, standard English is much less emotional and has a low level of nuance.

Đáp án chính xác: A

  1. Giải thích chi tiết vì sao chọn A: Để tìm ý chính của một đoạn văn, chúng ta thường nhìn vào câu chủ đề (topic sentence) - thường nằm ở đầu đoạn. Các câu phía sau sẽ đóng vai trò đưa ra ví dụ (supporting sentences) để chứng minh cho câu chủ đề đó. • Trích dẫn nguyên văn trong bài (Câu đầu tiên của đoạn 3): "When a language migrates, it inevitably absorbs local cultural elements, resulting in distinctive vocabulary and grammatical concepts that reflects the identity of its speakers." • Giải thích: Câu này có nghĩa là: "Khi một ngôn ngữ di cư, nó tất yếu hấp thụ các yếu tố văn hóa địa phương, dẫn đến các khái niệm ngữ pháp và từ vựng đặc trưng phản ánh bản sắc của những người nói nó." • Đáp án A: "Local varieties are deeply tied to the social identity and cultural values of their communities" (Các biến thể địa phương gắn bó sâu sắc với bản sắc xã hội và giá trị văn hóa của cộng đồng họ) chính là cách diễn đạt tóm gọn lại toàn bộ tinh thần của câu chủ đề trên. • Hai ví dụ phía sau về từ "prepone" của Ấn Độ và từ "lah" của Singapore chỉ là minh chứng để làm rõ cho việc tiếng Anh đã hòa nhập vào văn hóa địa phương và tạo ra bản sắc riêng như thế nào. Do đó, A là ý chính bao quát nhất.

  2. Giải thích kĩ vì sao B sai: • Nghĩa của đáp án B: Tiếng Anh chuẩn (Standard English) khá hạn chế về mặt ý nghĩa (quite limited in meaning) cho đến khi nó được tích hợp vào nhiều nền văn hóa khác. • Vì sao lại là cái "bẫy": Khi đọc lướt qua các ví dụ, bạn sẽ thấy bài đọc có nhắc đến việc tiếng Anh chuẩn không có từ nào mang nghĩa đưa sự kiện lên sớm hơn (nên người Ấn Độ tạo ra từ prepone), và tiếng Anh chuẩn thiếu đi sắc thái cảm xúc (nên người Singapore thêm từ lah). Điều này dễ khiến bạn suy diễn rằng tiếng Anh chuẩn bị "hạn chế ý nghĩa". • Lý do bác bỏ:

  3. Sai về mức độ và sự suy diễn: Bài đọc chỉ ra một vài điểm khuyết cụ thể (lacks) của tiếng Anh chuẩn trong những bối cảnh văn hóa nhất định, chứ không hề khẳng định hay đánh giá một cách bao quát rằng toàn bộ hệ thống Tiếng Anh chuẩn "khá hạn chế về mặt ý nghĩa" (quite limited in meaning). Đây là lỗi suy diễn nói quá (overgeneralization).

  4. Sai trọng tâm: Ý chính của đoạn văn là tôn vinh sự phát triển của các biến thể tiếng Anh địa phương (World Englishes) và cách chúng phản ánh văn hóa bản địa, chứ không phải đi phân tích sự yếu kém hay quá trình hoàn thiện của Tiếng Anh chuẩn (Standard English). Do đó, B sai hoàn toàn về trọng tâm đoạn văn.

  5. Giải thích ngắn gọn vì sao C và D sai (để bạn loại trừ triệt để): • Đáp án C sai: Bài đọc nói tiếng Anh "hấp thụ" (absorbs) yếu tố văn hóa, chứ không hề đề cập đến khía cạnh tiếng Anh "thúc đẩy chứ không đe dọa" (promote rather than threaten) các yếu tố văn hóa này. Thông tin này không có trong bài. • Đáp án D sai: Tương tự đáp án B, đáp án D mắc lỗi lấy một chi tiết nhỏ làm ý chính. Việc "tiếng Anh chuẩn ít cảm xúc và có mức độ tinh tế thấp" chỉ là kết luận được rút ra từ một ví dụ cụ thể về từ "lah" ở Singapore, nó không bao quát được ví dụ về từ "prepone" ở Ấn Độ (từ này giải quyết vấn đề tiện lợi, không liên quan đến cảm xúc), và chắc chắn không phải là ý chính của toàn đoạn. ________________________________________ Danh sách từ vựng cần nhớ từ Câu 34 và Đoạn 3 • Summarise (verb): Tóm tắt. • Migrate (verb): Di cư, chuyển dời. • Inevitably (adv): Một cách tất yếu, không thể tránh khỏi. • Absorb (verb): Hấp thụ, tiếp thu. • Distinctive (adj): Đặc trưng, riêng biệt, dễ phân biệt. • Identity (noun): Bản sắc, danh tính. • Tie to (phrasal verb): Gắn liền với, liên kết với. • Integrate (verb): Tích hợp, hòa nhập. • Promote (verb): Thúc đẩy. • Threaten (verb): Đe dọa. • Nuance (noun): Sắc thái (thường là sự khác biệt rất nhỏ về ý nghĩa, âm thanh hoặc cảm xúc).

86
New cards

Đề bài và các đáp án Question 33: When the writer mentions that English "became institutionalized" in outer circle countries, they mostly likely mean that (Khi tác giả đề cập rằng tiếng Anh "trở nên được thể chế hóa" ở các quốc gia thuộc vòng tròn bên ngoài, họ có ý nhất là)

A. it was made a language for official communication

B. it replaced all other languages in these countries

C. people can no longer use it unless for formal purposes

D. schools are required by law to teach it to students

Đáp án chính xác: A

  1. Phân tích chi tiết vì sao chọn A: • Trích dẫn nguyên văn trong bài: "Moving outward, the outer circle includes countries such as India where the language was introduced through historical circumstances and became institutionalized in law, government, and education." • Giải thích: Cụm từ "became institutionalized" (được thể chế hóa) được tác giả làm rõ bằng các lĩnh vực đi kèm: "law" (luật pháp), "government" (chính phủ), và "education" (giáo dục). • Khi một ngôn ngữ được sử dụng chính thức trong hệ thống pháp luật, bộ máy nhà nước và trường học, điều đó đồng nghĩa với việc nó đã trở thành một công cụ cho giao tiếp chính thức (official communication). Do đó, đáp án A phản ánh chính xác nhất bản chất của việc "thể chế hóa" một ngôn ngữ trong xã hội.

  2. Giải thích vì sao các đáp án còn lại sai: • Vì sao không chọn B: • Nghĩa của đáp án B: Nó thay thế tất cả các ngôn ngữ khác ở những quốc gia này. • Lý do bác bỏ: Trong bài, tác giả chỉ nói tiếng Anh được đưa vào các hệ thống chính thức chứ không hề nhắc đến việc nó "thay thế" (replaced) hay tiêu diệt các ngôn ngữ bản địa. Trên thực tế (như ví dụ về Ấn Độ trong bài), tiếng Anh tồn tại song hành cùng các ngôn ngữ địa phương khác. Đáp án này mang tính cực đoan và không có bằng chứng trong bài. • Vì sao không chọn C: • Nghĩa của đáp án C: Mọi người không còn có thể sử dụng nó trừ khi cho các mục đích trang trọng. • Lý do bác bỏ: Việc tiếng Anh được dùng trong các cơ quan nhà nước (formal purposes) không có nghĩa là người dân bị cấm sử dụng nó trong đời sống hàng ngày. Bài viết không đưa ra bất kỳ giới hạn hay lệnh cấm nào về việc sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh phi chính thức. • Vì sao không chọn D: • Nghĩa của đáp án D: Các trường học bị bắt buộc bởi luật pháp phải dạy nó cho học sinh. • Lý do bác bỏ: Mặc dù bài có nhắc đến "education" (giáo dục) và "law" (luật pháp), nhưng việc "thể chế hóa" là một khái niệm rộng lớn bao trùm cả xã hội. Đáp án D chỉ tập trung vào một khía cạnh nhỏ là "bắt buộc dạy ở trường", trong khi cụm từ trong bài bao gồm cả chính phủ và pháp luật. Đáp án A bao quát hơn và đúng với định nghĩa của "thể chế hóa" hơn. ________________________________________ Danh sách từ vựng quan trọng từ Câu 33 Để xử lý tốt các câu hỏi về từ vựng và khái niệm, bạn cần lưu ý các từ sau: • Institutionalized (adj/v-ed): Được thể chế hóa (đưa vào một hệ thống, tổ chức hoặc luật lệ chính thức). • Concentric circles (noun phrase): Các vòng tròn đồng tâm. • Circumstances (noun): Hoàn cảnh, trường hợp. • Official communication (noun phrase): Giao tiếp chính thức (trong công việc, hành chính). • Requirement (noun): Sự yêu cầu, bắt buộc. • Formal purposes (noun phrase): Các mục đích trang trọng/nghi thức. • Encompass (verb): Bao gồm, bao trùm. • Adhere to (verb): Tuân thủ, giữ vững (quy tắc, tiêu chuẩn).

87
New cards

• PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÂU 32 • Question 32: According to the model of three concentric circles, A. the inner circle is where there are the most English language users. B. English entered outer circle countries after major historical events. C. the expanding circle includes countries in regions around Vietnam. D. countries in the expanding circle mostly consider English as a tool.

Đáp án đúng: D

  1. Tại sao chọn D? Bằng chứng trong bài: "Finally, the expanding circle encompasses nations like Vietnam, where English is learned primarily for international communication and academic advancement." Giải thích: Trong văn cảnh này, việc học tiếng Anh cho "international communication" (giao tiếp quốc tế) và "academic advancement" (phát triển học thuật) chính là sử dụng ngôn ngữ như một công cụ (tool) để đạt được mục đích cụ thể, chứ không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ hay ngôn ngữ dùng trong đời thường. Vì vậy, nhận định "consider English as a tool" là hoàn toàn chính xác với nội dung bài đọc.
  2. Tại sao không chọn C? (Giải thích kỹ theo yêu cầu) Bằng chứng trong bài: "Finally, the expanding circle encompasses nations like Vietnam, where English is learned primarily for international communication…" Giải thích: * Lỗi suy luận: Đáp án C nói rằng Expanding circle bao gồm "các quốc gia ở khu vực xung quanh Việt Nam" (countries in regions around Vietnam). • Thực tế bài đọc: Bài đọc chỉ trích dẫn Việt Nam như một ví dụ điển hình (nations like Vietnam). Bài đọc không hề khẳng định rằng cứ ở "xung quanh" Việt Nam (như Lào, Campuchia, Thái Lan…) thì mới thuộc Expanding circle. • Kiến thức chuyên môn: Expanding circle bao gồm rất nhiều quốc gia không hề gần Việt Nam như Trung Quốc, Nhật Bản, các nước Châu Âu… Do đó, việc giới hạn nó vào "vùng xung quanh Việt Nam" là sai lệch về phạm vi và không có thông tin xác nhận trong bài.
  3. Tại sao không chọn A? Bằng chứng trong bài: "As non-native speakers now significantly outnumber those born in English-speaking countries…" Giải thích: "Inner circle" là những nước nói tiếng Anh bản đẻ. Bài đọc nói rằng người nói tiếng Anh không phải bản đẻ (Outer + Expanding circles) hiện nay đã vượt xa về số lượng (outnumber) so với người bản đẻ. Vậy nên, nói Inner circle có nhiều người dùng nhất là sai sự thật.
  4. Tại sao không chọn B? Bằng chứng trong bài: "Moving outward, the outer circle includes countries such as India where the language was introduced through historical circumstances…" Giải thích: Bài đọc dùng cụm từ "historical circumstances" (hoàn cảnh lịch sử). Đáp án B dùng "major historical events" (các sự kiện lịch sử trọng đại). Tuy nghe có vẻ giống nhau, nhưng "hoàn cảnh" (ví dụ: thời kỳ thuộc địa kéo dài) khác với "sự kiện" (ví dụ: một cuộc cách mạng hay một trận chiến cụ thể). Đáp án D rõ ràng và sát nghĩa với câu "learned primarily for…" hơn nên B bị loại.

DANH SÁCH TỪ VỰNG QUAN TRỌNG Dưới đây là các từ vựng then chốt trong câu hỏi và đoạn văn liên quan mà bạn cần lưu ý: Từ vựng Phiên âm Nghĩa trong bài Concentric circles /kənˈsentrɪk ˈsɜːrklz/ Các vòng tròn đồng tâm Illustrate /ˈɪləstreɪt/ Minh họa Primary /ˈpraɪmeri/ Chính, chủ yếu Institutionalized /ˌɪnstɪˈtuːʃənəlaɪzd/ Được thể chế hóa (đưa vào luật pháp, giáo dục) Encompass /ɪnˈkʌmpəs/ Bao gồm, bao trùm Advancement /ədˈvænsmənt/ Sự tiến bộ, sự phát triển Adhering strictly /ədˈhɪərɪŋ ˈstrɪktli/ Tuân thủ một cách nghiêm ngặt Outnumber /ˌaʊtˈnʌmbər/ Nhiều hơn về số lượng Lingua franca /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ Ngôn ngữ chung (giữa những người khác tiếng mẹ đẻ)

88
New cards

Question 25: The phrase "hidden blessing" in the context of paragraph 3 means that something is (Cụm từ "hidden blessing" trong ngữ cảnh đoạn 3 có nghĩa là một điều gì đó…) A. secretly rewarding B. B. suddenly successful C. C. surprisingly beneficial D. D. unexpectedly risky

Giải thích chi tiết: Tại sao chọn C mà không chọn A? Cụm từ "hidden blessing" (hay phổ biến hơn là blessing in disguise) dùng để chỉ một việc ban đầu có vẻ tệ hại hoặc là khó khăn, nhưng sau cùng lại mang đến kết quả tốt đẹp không ngờ tới.

  1. Phân tích "Surprisingly beneficial" (C): • Trích dẫn nguyên văn: "The financial pressure she faced actually became a hidden blessing for her artistic development. Her breakthrough hit Hôm Nay Tôi Buồn was written because she did not have enough money to purchase songs…" • Lý do chọn: * Surprisingly (Một cách bất ngờ): Nó khớp hoàn toàn với chữ "hidden". Một điều gì đó bị "giấu đi" (hidden) thì khi nó lộ ra, nó sẽ gây bất ngờ. Việc không có tiền vốn là chuyện buồn, nhưng kết quả nó mang lại là một bản hit thì đó là sự bất ngờ. • Beneficial (Có lợi): Nó khớp với chữ "blessing". Việc cô ấy phải tự viết nhạc đã giúp cô ấy "developed a personal and sincere style" (phát triển phong cách cá nhân và chân thành). Đây là một lợi ích (benefit) to lớn cho sự nghiệp lâu dài.
  2. Tại sao không chọn "Secretly rewarding" (A)? Đây là cái bẫy về mặt từ vựng mà rất nhiều bạn học ở trình độ cao hay gặp phải: • Về từ "Secretly" (Một cách bí mật): "Secret" thường ám chỉ một hành động có chủ đích che giấu thông tin (ví dụ: yêu bí mật, làm việc bí mật). Trong khi đó, "hidden" ở đây mang nghĩa là không hiển hiện rõ ràng ngay từ đầu (non-obvious), chứ không phải là cô ấy hay ai đó cố tình giữ bí mật về cái lợi ích này. • Về từ "Rewarding" (Đáng công, thỏa nguyện): Từ này thường dùng để chỉ cảm giác thỏa mãn cá nhân sau khi hoàn thành một việc gì đó khó khăn (ví dụ: Teaching is a rewarding job). Còn "blessing" mang nghĩa rộng hơn, nó là một điều may mắn, một lợi thế hoặc một tác động tích cực đến cả tương lai (phù hợp với từ beneficial hơn). Tóm lại: Đáp án A bị sai ở sắc thái. "Secretly" thiên về hành động che giấu, còn "Surprisingly" thiên về kết quả không lường trước được. "Hidden blessing" nhấn mạnh vào việc kết quả tốt đẹp gây bất ngờ hơn là việc nó được giữ bí mật. ________________________________________ Danh sách từ vựng cần lưu ý từ câu hỏi này Để không bị "khó chịu" bởi những lỗi nhỏ về sắc thái này nữa, Tân nên chú ý các cặp từ dễ gây nhầm lẫn sau: • Hidden blessing (idiom): Trong cái rủi có cái may; một điều tốt lành mà ban đầu ta không nhận ra. • Surprisingly (adv): Một cách bất ngờ, gây ngạc nhiên (do không lường trước). • Beneficial (adj): Có lợi, có ích, mang lại kết quả tốt. • Secretly (adv): Một cách bí mật, kín đáo (thường có chủ đích che giấu). • Rewarding (adj): Bổ ích, đáng công, đem lại cảm giác thỏa mãn. • Artistic development (n.phr): Sự phát triển về mặt nghệ thuật. • Financial pressure (n.phr): Áp lực về tài chính (thiếu tiền).

Đề bài và các đáp án Question 27: According to paragraph 3, Phung Khanh Linh

A. always knew that her financial difficulties are an opportunity.   B. did not think it was a good idea to buy songs from composers.

C. came up with a brand new method to write lyrics and melodies.

D. had a unique style that developed as a result of her experiences.

89
New cards

Câu hỏi và Các đáp án Question 6: It helps keep big hospitals from becoming too crowded and ensures every citizen receives (6) __________ monitoring throughout their life. A. continuously

B. continue

C. continuity

D. continuous

Giải thích chi tiết Trích dẫn bằng chứng trong bài (nguyên văn): >"It helps keep big hospitals from becoming too crowded and ensures every citizen receives (6) __________ monitoring throughout their life."

  1. Phân tích cấu trúc ngữ pháp (Giải quyết nỗi oan của "V-ing"): • Trong câu này, chúng ta cần nhìn vào cụm từ: "receives + [tân ngữ]" (nhận được cái gì đó). Tân ngữ đứng sau động từ "receive" bắt buộc phải là một Danh từ (Noun) hoặc Cụm danh từ (Noun Phrase). • Từ "monitoring" ở đây không phải là động từ đang tiếp diễn, mà nó là một Danh động từ (Gerund) đóng vai trò như một Danh từ chính trong cụm. Nó mang nghĩa là "sự theo dõi", "sự giám sát". (Giống như việc bạn nói Swimming is good - bơi lội là môn thể thao tốt, thì "swimming" là danh từ vậy). • Công thức cơ bản của một cụm danh từ là: Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun). Tính từ sẽ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ, làm rõ đặc điểm cho danh từ đó. • Do đó, chỗ trống (6) đang cần một Tính từ (Adjective) để bổ nghĩa cho danh từ "monitoring".

  2. Phân tích từng đáp án: • A. continuously (Trạng từ - Adverb): Trạng từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc cả câu. Trạng từ không thể đứng ngay trước một danh từ ("monitoring") để bổ nghĩa cho danh từ đó theo cấu trúc này. => LOẠI. • B. continue (Động từ - Verb): Chúng ta không thể đặt một động từ nguyên mẫu đứng ngay trước một danh từ trong trường hợp này. Về mặt ngữ pháp và cấu trúc cụm từ là hoàn toàn sai. => LOẠI. • C. continuity (Danh từ - Noun): Mặc dù trong tiếng Anh có hiện tượng Danh từ + Danh từ (Danh từ ghép - Compound Noun), nhưng "continuity monitoring" (sự liên tục sự theo dõi) không tạo thành một cụm từ có nghĩa hợp lý hay một cụm kết hợp từ (collocation) tự nhiên trong tiếng Anh. => LOẠI. • D. continuous (Tính từ - Adjective): Đây là một tính từ mang nghĩa "liên tục, không ngừng". Khi ghép vào ta có cụm "continuous monitoring" (sự theo dõi/giám sát liên tục). Cấu trúc Tính từ + Danh từ hoàn toàn khớp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa cực kỳ tự nhiên. => CHỌN D. Tóm lại: Đoạn văn muốn nói rằng cách tiếp cận này đảm bảo mọi người dân đều nhận được sự theo dõi sức khỏe liên tục trong suốt cuộc đời của họ. ________________________________________ Danh sách từ vựng cần nhớ (Vocabulary List) Dưới đây là các từ vựng và cụm từ cốt lõi được trích ra từ đoạn chứa câu hỏi 6 để bạn củng cố vốn từ: • Monitor (Verb): Giám sát, theo dõi. • Monitoring (Noun / Gerund): Sự giám sát, sự theo dõi. (Ví dụ: Health monitoring - sự theo dõi sức khỏe). • Continuous (Adjective): Liên tục, không ngừng nghỉ, tiếp diễn. • Continuously (Adverb): Một cách liên tục. • Continuity (Noun): Sự liên tục, tính liên tục. • Community-based approach (Noun phrase): Phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng (giải quyết vấn đề từ cấp độ địa phương/cơ sở). • Ensure (Verb): Đảm bảo, chắc chắn. • Citizen (Noun): Công dân, người dân. • Throughout someone's life (Phrase): Xuyên suốt cuộc đời của ai đó, cả đời

90
New cards

Câu hỏi và Các đáp án Question 20: This phenomenon is further exacerbated by the rise of one-touch payment technologies, ranging from contactless credit cards and mobile digital wallets to biometric authentication systems, (20) __________. A. either of which facilitates instantaneous payments and heightens the mental friction B. most of which allow transactions to be completed, thereby removing the cognitive barriers C. seamless purchases effectively dissolve the checkpoints that previously encouraged budgeting D. every one of them streamlines the payment process by stripping away the intuitive resistance

Giải thích chi tiết Câu 20 Trích dẫn bằng chứng trong bài (nguyên văn): "This phenomenon is further exacerbated by the rise of one-touch payment technologies, ranging from contactless credit cards and mobile digital wallets to biometric authentication systems, (20) __________."

  1. Tại sao câu A sai? (Phân tích kỹ theo yêu cầu) Câu A sai ở hai khía cạnh: Số lượng đối tượng và Ý nghĩa logic. • Về ngữ pháp (Số lượng): * Trong tiếng Anh, "Either" chỉ được dùng khi nói về 2 đối tượng (nghĩa là "một trong hai"). • Trích dẫn bằng chứng trong bài: "…ranging from (1) contactless credit cards and (2) mobile digital wallets to (3) biometric authentication systems…" * Vì bài liệt kê tới 3 loại công nghệ, nên việc dùng "Either of which" là sai quy tắc số lượng. Thay vào đó, phải dùng những từ chỉ số nhiều từ 3 trở lên như most of which, all of which, many of which… • Về ngữ nghĩa (Logic): • Cụm từ "heightens the mental friction" nghĩa là "làm tăng sự ma sát về mặt tâm lý" (làm cho việc tiêu tiền trở nên khó khăn hơn, khiến người ta phải đắn đo hơn). • Tuy nhiên, các công nghệ như thẻ không tiếp xúc hay quét vân tay được tạo ra để giảm ma sát (frictionless), giúp việc trả tiền diễn ra "vèo vèo". Do đó, ý này hoàn toàn ngược với thông điệp của bài là "tiêu tiền không kịp nghĩ". ________________________________________

  2. Tại sao câu D sai? (Phân tích lỗi cấu trúc) Bạn đã nhận định rất chuẩn: Câu D sai do lỗi kết nối (Punctuation/Connection error). • Lỗi 1: Thiếu liên từ (Comma Splice): • Vế trước dấu phẩy là một mệnh đề hoàn chỉnh. Vế D "every one of them streamlines…" cũng là một mệnh đề hoàn chỉnh (Independent Clause). • Trong tiếng Anh, không được phép nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng một dấu phẩy. Bạn cần một liên từ (and/but/so…) hoặc phải biến nó thành một mệnh đề quan hệ. • Lỗi 2: Sai đại từ trong mệnh đề phụ: • Để biến D thành một câu đúng mà không cần thêm "and", ta phải thay "them" thành "which". • Cấu trúc đúng phải là: "…biometric authentication systems, every one of which streamlines…" • Việc dùng "them" chỉ đúng khi bạn tách thành một câu mới hoàn toàn sau dấu chấm. ________________________________________

  3. Tại sao câu C sai? Như bạn đã thấy, câu C là một câu đơn bình thường: S (seamless purchases) + V (effectively dissolve) + O (the checkpoints…). • Nếu đưa vào bài, nó sẽ tạo thành lỗi giống câu D: Hai câu độc lập đứng cạnh nhau mà không có từ nối hay đại từ quan hệ để liên kết. Chỗ này chúng ta đang cần một Mệnh đề quan hệ (MDQH) để bổ nghĩa cho danh từ "payment technologies" đứng ngay trước đó. ________________________________________

  4. Tại sao câu B là đáp án hoàn hảo nhất? • Cấu trúc: Dùng "most of which" tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định, giải thích thêm cho cả 3 loại công nghệ đã nêu. • Ngữ nghĩa: "Removing the cognitive barriers" (loại bỏ rào cản nhận thức) đồng nghĩa với việc làm cho việc tiêu tiền trở nên quá dễ dàng, đúng với tinh thần của bài về hiện tượng "Latte Factor". ________________________________________ LIST TỪ VỰNG CẦN THIẾT (VOCABULARY LIST) • Mental friction (n phr): Ma sát tâm lý (sự đắn đo, rào cản khiến bạn dừng lại trước khi quyết định làm gì đó). • Cognitive barriers (n phr): Rào cản nhận thức (những suy nghĩ lý trí ngăn chặn hành vi bốc đồng). • Facilitate (v): Tạo điều kiện, làm cho cái gì đó diễn ra dễ dàng hơn. • Streamline (v): Tối ưu hóa, làm cho quy trình trở nên gọn nhẹ, trơn tru. • Stripping away (phr v): Tước bỏ, loại bỏ dần các lớp bảo vệ/rào cản. • Intuitive resistance (n phr): Sự kháng cự theo bản năng (cảm giác "tiếc tiền" khi phải rút ví). • Instantaneous (adj): Tức thời, ngay lập tức. • Seamless (adj): Liền mạch, không có kẽ hở/vướng mắc.

91
New cards

Question 21: This behavioral pattern is deeply intertwined with Treatonomics, a concept describing the tendency (21) __________ . A. to build long-term financial discipline through strict saving habits B. to improve career prospects by investing in education C. to use small treats to cope with stress D. to minimize expenses by carefully controlling spending

GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÂU 21 • Đáp án đúng: C. to use small treats to cope with stress • Phân tích vì sao chọn C: • Về từ vựng: Từ "Treatonomics" là sự kết hợp giữa "Treat" (tự thưởng/đãi bản thân) và "Economics" (kinh tế học). Ngay cái tên đã gợi ý đây là hành vi tiêu xài để tự thưởng cho mình. • Dựa vào ngữ cảnh trong bài: Ngay sau câu hỏi, tác giả giải thích lý do con người tìm đến "Treatonomics": "When monumental milestones… appear increasingly unattainable… individuals often pivot toward immediate gratification" (Khi những cột mốc lớn… có vẻ khó đạt được… cá nhân thường xoay sang sự hài lòng tức thời). • Bằng chứng rõ nhất: "By securing a small win through a modest purchase, a temporary sense of agency restored through small acts of consumption" (Bằng cách đạt được một chiến thắng nhỏ thông qua việc mua sắm khiêm tốn, cảm giác làm chủ tạm thời được phục hồi thông qua các hành vi tiêu dùng nhỏ). • Việc mua sắm những thứ nhỏ nhặt (small treats) này chính là cách để người ta đối phó (cope) với cảm giác bất lực hoặc áp lực khi không đạt được mục tiêu lớn. • Tại sao các đáp án còn lại sai? • Loại A và D: Cả hai đều nói về việc "tiết kiệm nghiêm ngặt" và "kiểm soát chi tiêu". Điều này hoàn toàn trái ngược với nội dung bài viết. Bài đang nói về việc người ta tiêu tiền vào những thứ "vụn vặt" (tiny leaks), chứ không phải đang tiết kiệm. • Loại B: "Cải thiện triển vọng nghề nghiệp bằng cách đầu tư vào giáo dục" không hề được nhắc tới trong đoạn văn này. Đoạn văn chỉ tập trung vào tâm lý tiêu dùng hưởng thụ tức thì để giải tỏa cảm xúc. ________________________________________ LIST TỪ VỰNG THEN CHỐT CHO CÂU 21 • Intertwined with (v phr): Quấn quýt, gắn liền chặt chẽ với. • Tendency (n): Xu hướng, khuynh hướng. • Cope with (v phr): Đối phó, đương đầu với (thường là áp lực, khó khăn). • Immediate gratification (n phr): Sự hài lòng, thỏa mãn tức thì (không muốn chờ đợi). • Unattainable (adj): Không thể đạt được. • Monumental milestones (n phr): Những cột mốc quan trọng/vĩ đại (như mua nhà, mua xe). • Pivot toward (v phr): Xoay trục sang, chuyển hướng sang. • Sense of agency (n phr): Cảm giác mình có quyền tự quyết/có khả năng kiểm soát cuộc đời mình. ________________________________________ Mẹo làm câu này: Khi gặp một thuật ngữ lạ như "Treatonomics", đừng hoảng. Hãy đọc ngay 1-2 câu phía sau, tác giả luôn để lại "manh mối" giải thích cho thuật ngữ đó. Ở đây manh mối chính là "immediate gratification" và "small win through a modest purchase".

92
New cards

Question 22: By securing a small win through a modest purchase, a temporary sense of agency restored through small acts of consumption (22) __________ . A. provide the buyer with a sense of mastery over their existence amidst economic instability B. granting the shopper a feeling of autonomy in the face of uncontrollable financial shifts C. when buyers perceive themselves as architects of their own lives when faced with hardships D. allows the consumer to feel in control of their lifestyle despite broader systemic uncertainties

PHÂN TÍCH CẤU TRÚC "XƯƠNG SỐNG" CỦA CÂU 22 Câu này thực chất chỉ gồm 3 phần chính:

  1. Phần phụ mở đầu: By securing a small win through a modest purchase (Bằng cách đạt được một chiến thắng nhỏ thông qua việc mua sắm khiêm tốn). Phần này chỉ là trạng ngữ chỉ cách thức, không ảnh hưởng đến chia động từ.

  2. Chủ ngữ chính (S): A temporary sense of agency (Một cảm giác làm chủ tạm thời). Đây là danh từ số ít. • Lưu ý: Cụm restored through small acts of consumption đứng ngay sau chỉ là phần "râu ria" giải thích cho cái cảm giác đó (được phục hồi qua việc tiêu dùng). Nó không phải động từ chính.

  3. Động từ chính (V): Chỗ này chính là khoảng trống (22). Chúng ta cần một động từ chia thì hiện tại đơn, số ít (phải có đuôi -s/-es) để đi với chủ ngữ ở phần 2. ________________________________________ VÌ SAO CHỌN D VÀ LOẠI CÁC CÂU CÒN LẠI? Đáp án D (Đúng): allows the consumer to feel in control… • Về ngữ pháp: "Allows" có đuôi -s, hòa hợp hoàn hảo với chủ ngữ số ít "sense of agency". • Về ý nghĩa: Cảm giác làm chủ này cho phép người ta cảm thấy mình vẫn kiểm soát được cuộc sống (lối sống) dù thế giới bên ngoài có bất ổn. Đáp án A (Sai): provide the buyer with a sense of mastery… • Lỗi: "Provide" là động từ nguyên mẫu (dùng cho số nhiều). Nếu muốn đúng ngữ pháp thì nó phải là "provides". Đáp án B (Sai): granting the shopper a feeling of autonomy… • Lỗi: "Granting" là dạng V-ing. Một câu không thể chỉ có Chủ ngữ và V-ing mà không có trợ động từ. Nó không thể đóng vai trò làm động từ chính để kết thúc ý của câu. Đáp án C (Sai): when buyers perceive themselves as architects… • Lỗi: "When" là liên từ để bắt đầu một mệnh đề phụ. Nếu đưa "when" vào đây, cả câu sẽ trở thành: "Khi cảm giác làm chủ phục hồi qua tiêu dùng, khi người mua coi mình là kiến trúc sư…". Câu sẽ bị lửng lơ, không có vế kết luận, giống như bạn nói "Khi trời mưa, khi tôi đi học…" rồi im lặng vậy. ________________________________________ DỊCH NGHĨA CHI TIẾT 4 ĐÁP ÁN • Câu A: cung cấp cho người mua cảm giác làm chủ sự tồn tại của họ giữa sự bất ổn kinh tế. • Câu B: ban cho người mua một cảm giác tự chủ trước những thay đổi tài chính không thể kiểm soát. • Câu C: khi người mua tự coi mình là kiến trúc sư của cuộc đời họ khi đối mặt với gian nan. • Câu D: cho phép người tiêu dùng cảm thấy kiểm soát được lối sống của mình bất chấp những bất ổn hệ thống rộng lớn hơn. ________________________________________ DANH SÁCH TỪ VỰNG CẦN NHỚ ĐỂ ĐI THI • Modest (adj): Khiêm tốn, vừa phải (không quá phô trương). • Restored (v-ed): Được phục hồi, được lấy lại. • Mastery (n): Sự làm chủ, sự thành thạo một kỹ năng hay tình huống. • Autonomy (n): Quyền tự quyết, sự tự chủ (giống từ agency trong bài). • In the face of (idiom): Đối mặt với, trước mặt (thường là khó khăn). • Systemic uncertainties (n phr): Những sự không chắc chắn/bất ổn mang tính hệ thống (như kinh tế, chính trị). • Architects of their own lives (idiom): Người tự xây dựng/quyết định cuộc đời mình. • Amidst (prep): Giữa lúc (dùng trong bối cảnh văn chương, học thuật hơn từ between hay among).

93
New cards