1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dozens of satisfied customers
hàng chục khách hàng hài lòng
respectively # respectfully
(adv) lần lượt # trân trọng, lễ phép
tính từ sở hữu + danh từ
= N của…
lively
(a) sống động, sinh động, vui vẻ nhộn nhịp
→ (adv) in a lively way hoặc in a lively manner
removable
(a) có thể tháo rời
plentiful
(a) dồi dào
after S + V
sau khi ai đó làm gì
eligible for
(a) đủ điều kiện
be urged to V
được thúc giục làm gì, được kêu gọi làm gì, được khuyên bảo một cách mạnh mẽ
constructive
(a) mang tính xây dựng
on a seasonal basis
hoạt động theo mùa
→ operate on a seasonal basis
root
(n) gốc
drag down
(phrv) nghĩa đen: kéo xuống
nghĩa bóng: làm suy sụp, làm suy giảm giá trị
event + surprised + people
một sự kiện khiến ai đó ngạc nhiên
enable + sb/sth + to V
cho phép, tạo điều kiện, giúp ai/cái gì có thể làm được việc gì (bằng cách cung cấp khả năng, quyền hạn hoặc phương tiện)
ex: The new software will enable employees to work from home
one of the most common
một trong những…phổ biến nhất
mission is to V
sứ mệnh là làm gì
stowed properly
được xếp gọn gàng/gọn gẽ hoặc được cất giữ đúng nơi quy định
deepen
(v) làm cho sâu hơn/ đào sâu
ex: a three-year project deepened the harbor, allowing it to accommodate the largest cargo ships: dự án kéo dài 3 năm đã đào sâu bến cảng, cho phép tiếp nhận những tàu lớn nhất
tide
(n) thủy triều
be wildly different from
khác biệt rất nhiều so với
wild
(v) hoang dã
→ wildness: sự hoang dã
act as + noun
đóng vai trò là
actively
(adv) một cách tiếp cực
spray-on sealant
(n) chất bảo vệ dạng xịt
submit a bid for sth
(n) nộp hồ sơ đấu thầu cái gì
bid for / bid on sth
(v) tham gia đấu thầu
in a bid to + Vinf
Bằng nỗ lực nhằm làm gì hoặc để cố gắng đạt được điều gì
be among + N nhiều
nằm trong số/ thuộc nhóm…
beyond
(prep) vượt ra ngoài
upon
(prep) trên/ lên trên
absorb noise
hấp thụ/ giảm tiếng ồn
surpass
(v) vượt qua
diligently
(adv) chăm chỉ, cần mẫn
eventually
(adv) cuối cùng thì
accessibly
(adv) dễ tiếp cận
those + who / (đại từ quan hệ rút gọn) + V
những người mà…
get/ gain peace of mind
(idiom) sự yên tâm, không phải lo lắng, suy nghĩ gì
commence
(v) bắt đầu (trang trọng, hay dùng trong thông báo, kế hoạch)
a valuable source of + N
một nguồn…quý giá
impartial advice
lời khuyên khách quan, không thiên vị
obedient
(a) tuân phục
indefinite
(a) không xác định
there
(phó từ liên kết) ở đó, tại nơi đó
Afterward
sau đó
tremendous
(a) to lớn, khổng lồ, ghê gớm hoặc rất tốt, tuyệt vời
the details will be forthcoming
thông tin chi tiết sẽ được thông báo sau
as + N
với tư cách là N
ability to consistently inspire
khả năng luôn luôn truyền cảm hứng
find a viable solution
tìm ra giải pháp khả thi
acquire a proven tool
sở hữu một công cụ đã được chứng minh hiệu quả
therapy room
phòng khám
conforming
(a, Ving) tuân thủ, phù hợp hoặc làm theo quy chuẩn
in any event
dù sao đi nữa
full-length
(a) Chỉ độ dài/kích thước: toàn thân, đầy đủ chiều dài
Chỉ thời lượng (Phim ảnh, Sách vở, Tác phẩm): Nguyên bản / Không cắt xén / Có độ dài tiêu chuẩn
finalize
(v) hoàn thiện
brainstorm
(v/ n) động não, suy nghĩ tìm ý tưởng hoặc họp thảo luận tìm giải pháp
a breathtaking sanctuary
một nơi trú ẩn, nghỉ dưỡng đẹp đến ngạt thở
escape the hectic bustle
trốn khỏi sự ồn ào, hối hả
you'll be eager to explore
bạn sẽ rất háo hức/nôn nóng muốn khám phá
I know you would be a great fit
Tôi biết bạn sẽ rất phù hợp, Tôi tin là bạn rất vừa vặn/hợp với vị trí này
thank you for passing my name along
Cảm ơn vì đã giới thiệu/tiến cử tôi
→ pass sth along: chuyển tiếp, gửi thông tin cho bên t3
postponement
(n) sự hoãn lại, sự trì hoãn
crash
(v) trong công nghệ: bị sập, bị lỗi đột ngột
trong giao thông: va chạm, tai nạn
trong kte: sự sụt giảm nghiêm trọng
ex: The stock market crash of 1929. (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929).
Crash a party
Đi ăn chực, đi dự tiệc dù không được mời.
Crash for the night / Crash out
Đi ngủ ngay lập tức vì quá mệt mỏi
struggle to V
(v/n) gặp rất nhiều khó khăn, phải vật lộn, đấu tranh hoặc cố gắng hết sức
turn = gain
thu được
reverse
đảo ngược
thriving
phát triển, thịnh vượng
learn the secret
tìm ra bí mật, học được bí quyết
handle public-facing part
Đảm nhận/xử lý phần công việc tiếp xúc với công chúng (hoặc đối ngoại)
measure
(v) = Calculate, Gauge, Quantify, Compute: Đo lường, tính toán (Kích thước, số lượng)
= Assess, Evaluate, Appraise: Đánh giá, định giá (Tính chất, giá trị)
(n) = Step, action, method, Procedure: Biện pháp, phương pháp, hành động
= Dimension, size, Measurement: Kích thước, khổ, cỡ
= Standard, Criterion, Benchmark: Tiêu chuẩn, thước đo (để đánh giá)
breach of protocol
sự vi phạm quy trình, vi phạm giao thức, sai phạm quy tắc ứng xử
twice yearly
hai lần một năm
liaison
(n) sự liên lạc, sự phối hợp; sự nối âm; mqh tình cảm bí mật
→ liaise with /liˈeɪz/: giữ liên lạc, làm việc cùng
Proficiency in + Noun/V-ing: sự thành thạo trong việc gì
ex: The job requires proficiency in English and Microsoft Office. (Công việc này đòi hỏi sự thông thạo tiếng Anh và tin học văn phòng).
Proficiency with + Tool/Technology: Sự thành thạo trong việc sử dụng một công cụ, máy móc, hoặc công nghệ cụ thể
ex: Candidates must demonstrate proficiency with accounting software. (Các ứng viên phải chứng minh sự thành thạo với phần mềm kế toán)
= Competence: Năng lực, sự năng nổ làm tốt việc gì.
= Expertise, Skillfulness
Narrative
(n) chuyện kể, lời tự sự, hoặc cách kể chuyện
Trong chính trị và truyền thông, từ này dùng để chỉ một cách giải thích, cách định hướng dư luận về một sự kiện theo một góc nhìn cụ thể.
(a) có tính chất kể chuyện
you got it!
"Hiểu rồi / Đúng rồi đó"
"Được chứ! / Có ngay!" (Đồng ý giúp đỡ)
"Không có chi / Có gì đâu" (Đáp lại lời cảm ơn)
guideliness vary from country to country
các quy định và hướng dẫn khác nhau giữa các quốc giá