1/17
Bộ thẻ từ vựng về chủ đề Memory (Ghi nhớ) được phân loại theo các cấp độ từ A2 đến C2, dựa trên nội dung tài liệu tự học IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
remember (v.)
Hành động nhớ lại một thông tin, một sự kiện hay một người nào đó đã biết trong quá khứ.
forget (v.)
Trái nghĩa với “remember”, chỉ hành động quên, không thể gợi lại được một thông tin hay một ký ức.
make a note (v.)
Ghi chú lại một thông tin nào đó để đảm bảo mình sẽ không quên.
reminder (n.)
Chỉ một vật, một hành động hay một thông báo có tác dụng nhắc nhở bạn về một việc cần làm hoặc một sự kiện sắp diễn ra.
tip (n.)
Một mẹo nhỏ, một lời khuyên hữu ích và thiết thực giúp thực hiện một việc gì đó dễ dàng hoặc hiệu quả hơn.
review (v./n.)
Động từ chỉ hành động ôn lại kiến thức đã học, hoặc danh từ chỉ một buổi ôn tập.
mnemonic (n.)
Phương pháp hoặc mẹo ghi nhớ thông tin phức tạp bằng cách tạo ra các quy tắc, câu thơ, vần điệu hoặc các liên kết dễ nhớ.
retrieval practice (n.)
Kỹ thuật chủ động luyện tập truy xuất hoặc hồi tưởng lại kiến thức từ trong trí nhớ thay vì chỉ đọc lại một cách thụ động.
spaced repetition (n.)
Phương pháp lặp lại ngắt quãng, trong đó việc ôn lại kiến thức được thực hiện tại các khoảng thời gian ngày càng dài ra để củng cố trí nhớ dài hạn.
working memory (n.)
Trí nhớ làm việc hay trí nhớ ngắn hạn, là hệ thống lưu trữ và xử lý thông tin tạm thời mà não bộ cần dùng ngay lập tức để thực hiện các tác vụ nhận thức phức tạp.
visualize (v.)
Hành động hình dung, tạo ra một hình ảnh hoặc một đoạn phim sống động trong tâm trí về một khái niệm, quy trình hay sự kiện để nhớ tốt hơn.
cue (n.)
Một tín hiệu gợi nhớ (từ, hình ảnh, âm thanh, mùi hương) có tác dụng kích hoạt và giúp truy xuất một ký ức có liên quan.
consolidation (n.)
Quá trình củng cố ký ức trong khoa học thần kinh, khi các ký ức ngắn hạn được chuyển đổi thành ký ức dài hạn và trở nên ổn định trong não bộ, chủ yếu diễn ra khi ngủ.
interference (n.)
Hiện tượng giao thoa hay nhiễu trong tâm lý học, xảy ra khi một ký ức này cản trở việc truy xuất một ký ức khác.
cognitive load (n.)
Tải nhận thức, tức là tổng lượng nỗ lực tinh thần mà trí nhớ làm việc phải bỏ ra để xử lý thông tin tại một thời điểm.
prospective memory (n.)
Trí nhớ vị lai, là khả năng ghi nhớ việc thực hiện một hành động hoặc một dự định đã được lên kế hoạch từ trước vào một thời điểm trong tương lai.
metacognition (n.)
Siêu nhận thức, là khả năng tự nhận thức và thấu hiểu về chính quá trình tư duy của mình, biết mình học và nhớ như thế nào để điều chỉnh hiệu quả.
encoding specificity (n.)
Nguyên tắc đặc thù mã hóa, cho rằng khả năng truy xuất thông tin đạt hiệu quả cao nhất khi bối cảnh lúc hồi tưởng tương đồng với bối cảnh lúc học.