1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
up to
lên đến
observe (v)
quan sát
once
ngay khi/ một khi
thoughtfully (adv)
chu đáo
rate something as + adj
đánh giá / xếp hạng cái gì là
measure (n)
phương pháp
measure (v)
đo lường
decline (v)
giảm/ từ chối
organization (n)
cơ quan (tổ chức)
effect (n)
hiệu ứng/ ảnh hưởng
consistently (adv)
liên tục, nhất quán
emotionally (adv)
thuộc về cảm xúc (một cách xúc động)
spaciously (adv)
rộng rãi
audition (n)
buổi thử giọng
hastily (adv)
vội vàng