396 - what is climate change ?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:26 PM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

Refer to

refer to A as B

đề cập đến

ám chỉ, nói về

tham khảo

giới thiệu/ chuyển đến

2
New cards

Overwhelm (v)

overwhelming (a)

overwhelmed (a)

làm ai choáng ngợp (quá tải cảm xúc)

quá nhiều không xử lý nổi, quá tải

áp đảo

3
New cards

Consensus (n) ≠ unanimity

  • There is a consensus that + clause

  • reach/ achieve a consensus

sự đồng thuận, sự nhất trí

4
New cards

fossil fuel

nhiên liệu hóa thạch

5
New cards

Render (v)

  • render + object + adjective

làm cho, khiến cho

cung cấp (dịch vụ/ hỗ trợ)

miêu tả, thể hiện

6
New cards

Susceptible (a)

  • Susceptible to + noun

dễ bị tổn thương, ảnh hưởng

dễ bị tác động về mặt tâm lý/ ý kiến

7
New cards

Susceptible to disease

dễ mắc bệnh

8
New cards

The validity of sth

tính hợp lệ, tính đúng đắn, độ tin cậy của …

9
New cards

question/ challenge the validity of sth

nghi ngờ, phản đối, khiếu nại, thách thức tính hợp lệ của …

10
New cards

assess/ evaluate the validity of sth

đánh giá tính hợp lệ của cái gì

11
New cards

Prefer to

  • Prefer to V

  • Prefer A to B

  • Prefer to do A rather than (do) B

thích cái gì hơn cái khác