1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Refer to
refer to A as B
đề cập đến
ám chỉ, nói về
tham khảo
giới thiệu/ chuyển đến
Overwhelm (v)
overwhelming (a)
overwhelmed (a)
làm ai choáng ngợp (quá tải cảm xúc)
quá nhiều không xử lý nổi, quá tải
áp đảo
Consensus (n) ≠ unanimity
There is a consensus that + clause
reach/ achieve a consensus
sự đồng thuận, sự nhất trí
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
Render (v)
render + object + adjective
làm cho, khiến cho
cung cấp (dịch vụ/ hỗ trợ)
miêu tả, thể hiện
Susceptible (a)
Susceptible to + noun
dễ bị tổn thương, ảnh hưởng
dễ bị tác động về mặt tâm lý/ ý kiến
Susceptible to disease
dễ mắc bệnh
The validity of sth
tính hợp lệ, tính đúng đắn, độ tin cậy của …
question/ challenge the validity of sth
nghi ngờ, phản đối, khiếu nại, thách thức tính hợp lệ của …
assess/ evaluate the validity of sth
đánh giá tính hợp lệ của cái gì
Prefer to
Prefer to V
Prefer A to B
Prefer to do A rather than (do) B
thích cái gì hơn cái khác