1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thrive
(v) Phát triển mạnh, phát đạt = Prosper = Flourish
Costly
(adj) Tốn kém, đắt đỏ = Expensive = Pricey
Potential
(n) Tiềm lực, tiềm năng = Possible= Promising
(adj) Tiềm năng, có khả năng
Soar
(v) Bay vút lên, tăng vọt # Plummet
Drastic
(adj) Mạnh mẽ, quyết liệt = Extreme = Severe
Prospect
(n) Viễn cảnh, triển vọng = Possibility = Potential
Fall
(v) Giảm xuống (giá cả, giá trị)
(n) Sự sụt giảm, sự sụp đổ = Decrease = Drop
Stagnant
(adj) Trì trệ, uể oải, lờ đờ = Sluggish
Implication
(n) Sự liên quan, sự dính líu, hàm ý
Evenly
(adv) Công bằng, đều, ngang bằng nhau = Uniformly
Director
(n) Giám đốc, người chỉ đạo
Period
(n) Thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian = Time = Phase
Wane
(n) Sự suy giảm
Promising
(adj) Đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
Economical
(adj) Tiết kiệm, mang tính kinh tế # Extravagant
Fairly
(adv) Công bằng, ngay thẳng, kha khá = Quite = Reasonably
Lead
(v) Chỉ huy, dẫn dắt, khiến cho, tạo nên = Guide = Result in
Impede
(v) Cản trở, ngăn cản # Facilitate
Limited
(adj) Bị giới hạn, hạn chế
Dwindle
(v) Thu nhỏ lại, giảm = Diminish
Brisk
(adj) phát đạt, sôi động = Strong= Lively, nhanh nhẹn = Quick = Rapid = Brief
Particular
(n) Chi tiết, bản tường thuật chi tiết
(adj) Đặc biệt, đặc thù, cụ thể = Specific
Unstable
(adj) Không ổn định, không bền vững # Stable
Depression
(n) Sự sụt giá, tình trạng đình trệ, suy thoái = Slump = Recession
Likely
(adj) Có khả năng, có thể xảy ra = Probable # Unlikely
Pleased
(adj) Hài lòng, vui = Delighted = Glad
Indicator
(n) Chỉ số = Show = Demonstrate
Industry
(n) Công nghiệp, ngành, nghề = Sector = Business
Analyst
(n) Người phân tích, nhà phân tích
Assert
(v) Khẳng định, quả quyết, đòi
Evidence
(n) Bằng chứng, dấu hiệu = Proof
Dramatically
(adv) Mạnh mẽ, đáng kể = Significantly = Sharply
Substitute
(v) thay thế
(n) Người/vật thay thế
Boom
(n) Sự bùng nổ
Adversity
(n) Sự bất lợi, nghịch cảnh
Prosperity
(n) Sự hưng thịnh, sự phát đạt
Economic
(adj) Thuộc về kinh tế, liên quan đến kinh tế
Remain
(v) Giữ nguyên, vẫn, còn như cũ = Stay
Consequence
(n) Hậu quả, kết quả = Result = Outcome
Boost
(v) Nâng lên, thúc đẩy = Increase = Enhance
Rapidly
(adv) Nhanh chóng, mau lẹ