Chủ đề 9 - Kinh tế - Trọng tâm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 AM on 5/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

Thrive

(v) Phát triển mạnh, phát đạt = Prosper = Flourish

2
New cards

Costly

(adj) Tốn kém, đắt đỏ = Expensive = Pricey

3
New cards

Potential

(n) Tiềm lực, tiềm năng = Possible= Promising

4
New cards

(adj) Tiềm năng, có khả năng

5
New cards

Soar

(v) Bay vút lên, tăng vọt # Plummet

6
New cards

Drastic

(adj) Mạnh mẽ, quyết liệt = Extreme = Severe

7
New cards

Prospect

(n) Viễn cảnh, triển vọng = Possibility = Potential

8
New cards

Fall

(v) Giảm xuống (giá cả, giá trị)

9
New cards

(n) Sự sụt giảm, sự sụp đổ = Decrease = Drop

10
New cards

Stagnant

(adj) Trì trệ, uể oải, lờ đờ = Sluggish

11
New cards

Implication

(n) Sự liên quan, sự dính líu, hàm ý

12
New cards

Evenly

(adv) Công bằng, đều, ngang bằng nhau = Uniformly

13
New cards

Director

(n) Giám đốc, người chỉ đạo

14
New cards

Period

(n) Thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian = Time = Phase

15
New cards

Wane

(n) Sự suy giảm

16
New cards

Promising

(adj) Đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng

17
New cards

Economical

(adj) Tiết kiệm, mang tính kinh tế # Extravagant

18
New cards

Fairly

(adv) Công bằng, ngay thẳng, kha khá = Quite = Reasonably

19
New cards

Lead

(v) Chỉ huy, dẫn dắt, khiến cho, tạo nên = Guide = Result in

20
New cards

Impede

(v) Cản trở, ngăn cản # Facilitate

21
New cards

Limited

(adj) Bị giới hạn, hạn chế

22
New cards

Dwindle

(v) Thu nhỏ lại, giảm = Diminish

23
New cards

Brisk

(adj) phát đạt, sôi động = Strong= Lively, nhanh nhẹn = Quick = Rapid = Brief

24
New cards

Particular

(n) Chi tiết, bản tường thuật chi tiết

25
New cards

(adj) Đặc biệt, đặc thù, cụ thể = Specific

26
New cards

Unstable

(adj) Không ổn định, không bền vững # Stable

27
New cards

Depression

(n) Sự sụt giá, tình trạng đình trệ, suy thoái = Slump = Recession

28
New cards

Likely

(adj) Có khả năng, có thể xảy ra = Probable # Unlikely

29
New cards

Pleased

(adj) Hài lòng, vui = Delighted = Glad

30
New cards

Indicator

(n) Chỉ số = Show = Demonstrate

31
New cards

Industry

(n) Công nghiệp, ngành, nghề = Sector = Business

32
New cards

Analyst

(n) Người phân tích, nhà phân tích

33
New cards

Assert

(v) Khẳng định, quả quyết, đòi

34
New cards

Evidence

(n) Bằng chứng, dấu hiệu = Proof

35
New cards

Dramatically

(adv) Mạnh mẽ, đáng kể = Significantly = Sharply

36
New cards

Substitute

(v) thay thế

37
New cards

(n) Người/vật thay thế

38
New cards

Boom

(n) Sự bùng nổ

39
New cards

Adversity

(n) Sự bất lợi, nghịch cảnh

40
New cards

Prosperity

(n) Sự hưng thịnh, sự phát đạt

41
New cards

Economic

(adj) Thuộc về kinh tế, liên quan đến kinh tế

42
New cards

Remain

(v) Giữ nguyên, vẫn, còn như cũ = Stay

43
New cards

Consequence

(n) Hậu quả, kết quả = Result = Outcome

44
New cards

Boost

(v) Nâng lên, thúc đẩy = Increase = Enhance

45
New cards

Rapidly

(adv) Nhanh chóng, mau lẹ