Topic 13: For A Better World

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:26 PM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

inclusion

sự hoà nhập

2
New cards

advocacy

ủng hộ, vận động

3
New cards

item

món đồ

4
New cards

equip

trang bị

5
New cards

handmade

thủ công, làm bằng tay

6
New cards

foster

nuôi dưỡng, thúc đẩy

7
New cards

compassionate

giàu lòng trắc ẩn

8
New cards

racism

phân biệt chủng tộc

9
New cards

mobilise / mobilize

huy động

10
New cards

orphanage

trại trẻ mồ côi

11
New cards

remote

xa xôi

12
New cards

community service

dịch vụ cộng đồng

13
New cards

sarcasm

lời mia mai, châm biếm

14
New cards

justice

sự công bằng

15
New cards

goodwill

thiện chí

16
New cards

benefit

có lợi cho

17
New cards

philanthropy

thiện nguyện

18
New cards

movement

phong trào

19
New cards

uplift

mang lại niềm vui, hy vọng

20
New cards

determine

xác định rõ

21
New cards

benevolent

nhân từ

22
New cards

volunteer

tình nguyện viên

23
New cards

demonstrate

biểu tình

24
New cards

rehabilitation

sự phục hồi, cải tạo

25
New cards

impoverished

bần cùng, không có tiền

26
New cards

empathy

sự thấu cảm

27
New cards

donate

quyên góp

28
New cards

sponsor

tài trợ

29
New cards

betterment

sự cải thiện, làm tốt đẹp hơn

30
New cards

endless

vô tận, rất nhiều

31
New cards

needy

nghèo khó, túng thiếu

32
New cards

give away

quyên góp, cho đi

33
New cards

selflessness

vị tha

34
New cards

devote

cống hiến

35
New cards

various

đa dạng, khác nhau

36
New cards

petition

đơn thỉnh cầu, kiến nghị

37
New cards

immeasurable

không thể đong đếm được

38
New cards

social conscience

lương tâm xã hội

39
New cards

deliver

giao đồ, đưa đồ

40
New cards

famine

nạn đói

41
New cards

attribute

phẩm chất

42
New cards

raise money

gây quỹ

43
New cards

disgrace

sự hổ thẹn

44
New cards

community development

phát triển cộng đồng

45
New cards

homeless

vô gia cư

46
New cards

non-profit

phi lợi nhuận

47
New cards

sense of purpose

cảm giác có mục đích

48
New cards

be thankful for something

biết ơn về điều gì

49
New cards

boost

tăng cường

50
New cards

enrich

làm phong phú thêm

51
New cards

charity

từ thiện

52
New cards

underprivileged

thiếu thốn, thiệt thòi

53
New cards

essentials

nhu yếu phẩm

54
New cards

outreach

tiếp cận cộng đồng

55
New cards

benefit concert

buổi hoà nhạc ủng hộ một tổ chức hay một ý tưởng nào đó

56
New cards

fundraising

hoạt động gây quỹ

57
New cards

in need

nghèo túng, thiếu thốn

58
New cards

give out

phân phát

59
New cards

humanitarian

nhân đạo

60
New cards

riot

cuộc bạo động

61
New cards

generosity

sự hào phóng

62
New cards

compassion

lòng trắc ẩn

63
New cards

fortunate

may mắn

64
New cards

initiate

bắt đầu, khởi xướng

65
New cards

relief

sự viện trợ

66
New cards

empower

trao quyền

67
New cards

campaign

chiến dịch

68
New cards

derelict

bị bỏ hoang

69
New cards

suffering

sự khổ đau

70
New cards

activist

nhà hoạt động

71
New cards

confidence

sự tự tin

72
New cards

practical

thực tiễn, thực tế

73
New cards

gain

lợi ích

74
New cards

eradicate

xoá bỏ

75
New cards

animal shelter

trung tâm cứu hộ động vật

76
New cards

helpful

nhiệt tình, hữu ích

77
New cards

form

thành lập

78
New cards

applause

tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh

79
New cards

set up

thành lập

80
New cards

hardship

khó khăn

81
New cards

get involved in

tham gia vào

82
New cards

placard

áp khích, biểu ngữ

83
New cards

profound

mạnh mẽ, sâu sắc

84
New cards

monitor

giám sát, theo dõi

85
New cards

altruism

sự vị tha

86
New cards

activism

hoạt động xã hội

87
New cards

mission

sứ mệnh

88
New cards

generous

hào phóng, rộng lượng

89
New cards