1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
second most
nhiều thứ hai, lớn thứ hai
substance
chất, vật chất
global economy
nền kinh tế toàn cầu
key ingredient
thành phần chính, yếu tố then chốt
aggravating global warming
làm trầm trọng thêm sự nóng lên toàn cầu
a scramble for alternatives
sự tranh giành/vội vã tìm kiếm các giải pháp thay thế
commodity = goods
hàng hóa
the extent to
mức độ mà
produce = manufacture
sản xuất, chế tạo
sheer scale = large quantities
quy mô khổng lồ, số lượng lớn
relatively
tương đối
abundance
sự phong phú, dồi dào
marvellous properties
những đặc tính kỳ diệu/tuyệt vời
mouldable
có thể tạo khuôn, dễ uốn nặn
pourable
có thể đổ được (chất lỏng, hỗn hợp)
thermal
thuộc về nhiệt, giữ nhiệt
reinforce
củng cố, gia cố, tăng cường
similar properties = comparable benefits
những đặc tính tương tự = lợi ích tương đương
medieval idea
ý tưởng thời trung cổ
straightforward
đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn
absorbs
hấp thụ, thấm hút
moisture
độ ẩm, hơi ẩm
susceptible
dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương
sawn
được cưa, được xẻ (gỗ)
byproduct
tác phẩm phụ, phế phẩm, phụ phẩm
durability
độ bền, tính bền vững
life cycle
vòng đời, chu kỳ sống
fossil fuels
nhiên liệu hóa thạch
resistance
sự chống chịu, sức đề kháng, tính kháng
environment concerts
những lo ngại về môi trường