Unit 16: Materials and the built environment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/112

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:22 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

113 Terms

1
New cards

block (v)

chặn lại

2
New cards

block (n)

tảng, khối

3
New cards

brittle (adj)

giòn

4
New cards

chip (v)

làm sứt mẻ

5
New cards

chip (n)

mảnh vỡ

6
New cards

compact (v)

nén lại

7
New cards

compact (adj)

chật

8
New cards

concentrate (v)

cô đặc

9
New cards

crack (v)

làm vỡ

10
New cards

crack (n)

vết nứt

11
New cards

crumb (n)

vụn

12
New cards

crush (v)

nghiền vụn

13
New cards

crush (n)

đám đông chen chúc

14
New cards

dense (adj)

có tỷ trọng nặng

15
New cards

dilute (v)

pha loãng

16
New cards

dilute (adj)

loãng

17
New cards

dissolve (v)

hòa tan

18
New cards

fabric (n)

vải

19
New cards

firm (adj)

chắc

20
New cards

flake (v)

bong tróc

21
New cards

flake (n)

vảy

22
New cards

fragile (adj)

dễ vỡ

23
New cards

friction (n)

lực ma sát

24
New cards

grain (n)

hạt

25
New cards

gravity (n)

trọng lực

26
New cards

grind (v)

nghiền, mài

27
New cards

hollow (adj)

rỗng

28
New cards

liquid (n)

chất lỏng

29
New cards

liquid (adj)

lỏng

30
New cards

lump (v)

gộp chung, đánh đồng

31
New cards

lump (n)

tảng, cục

32
New cards

mineral (n)

khoáng chất

33
New cards

mould (v)

đúc, nặn

34
New cards

mould (n)

khuôn

35
New cards

opaque (adj)

mờ đục

36
New cards

pat (v)

vỗ

37
New cards

pat (n)

cú vỗ

38
New cards

pile (v)

chất đống

39
New cards

pile (n)

đống, chồng

40
New cards

polish (v)

đánh bóng

41
New cards

polish (n)

chất đánh bóng

42
New cards

scratch (v)

gãi, cào

43
New cards

scratch (n)

vết xước

44
New cards

scrub (v)

lau chùi, cọ

45
New cards

scrub (n)

sự cọ rửa

46
New cards

smash (v)

nghiền

47
New cards

solid (n)

chất rắn

48
New cards

solid (adj)

rắn, cứng

49
New cards

speck (n)

vết lốm đốm

50
New cards

squash (v)

nén chặt, nghiền nát

51
New cards

squash (n)

tình trạng chen chúc

52
New cards

squeeze (v)

nén, ép, bóp, vắt

53
New cards

squeeze (n)

sự nén, ép, bóp, vắt

54
New cards

stack (v)

xếp

55
New cards

stack (n)

giá, đống, cụm

56
New cards

stiff (adj)

cứng

57
New cards

stroke (v)

vuốt ve

58
New cards

stroke (n)

động tác vuốt ve

59
New cards

stuff (v)

nhồi

60
New cards

stuff (n)

món, thứ (đồ)

61
New cards

substance (n)

chất

62
New cards

synthetic (adj)

tổng hợp, nhân tạo

63
New cards

tear (v)

64
New cards

tear (n)

vết rách

65
New cards

texture (n)

kết cấu

66
New cards

transparent (adj)

trong suốt

67
New cards

built-up (adj)

có nhà cửa san sát

68
New cards

bypass (v)

đi đường vòng

69
New cards

bypass (n)

đường vành đai

70
New cards

construct (v)

xây dựng

71
New cards

demolish (v)

dỡ bỏ

72
New cards

district (n)

khu vực, quận/huyện

73
New cards

dwell (v)

sinh sống

74
New cards

estate (n)

vùng đất

75
New cards

evict (v)

đuổi khỏi

76
New cards

high-rise (adj)

cao tầng, cao ngất ngưởng

77
New cards

housing (n)

nhà ở

78
New cards

infrastructure (n)

cơ sở hạ tầng

79
New cards

inner city (n phr)

nội đô, khu phố cổ

80
New cards

occupy (v)

chiếm

81
New cards

popiulated (adj)

đông dân

82
New cards

skyline (n)

hình dáng in lên nền trời

83
New cards

skyscraper (n)

tòa nhà chọc trời

84
New cards

structure (n)

cấu trúc

85
New cards

suburban (adj)

ngoại ô

86
New cards

surroundings (n pl)

môi trường xung quanh

87
New cards

urban (adj)

(thuộc) thành thị

88
New cards

board up

bịt kín

89
New cards

close up

khóa lại, đóng lại

90
New cards

come out

bị xóa khỏi, biến khỏi/ được hiểu/ được phát hành/ được hé lộ/ được công khai/ đạt kết quả, trở thành

91
New cards

cut out

cắt ra, cắt giảm, loại bỏ

92
New cards

fix up

sửa chữa, phục hồi

93
New cards

knock/pull/tear down

dỡ bỏ, phá hủy

94
New cards

pile up

chất đống

95
New cards

prop up

ủng hộ, nâng đỡ/ chống đỡ

96
New cards

put in

lắp đặt, nộp, đưa ra, dành ra

97
New cards

put together

kết hợp, ghép lạ, tổ chức, tạo nên (từ nhiều phần)

98
New cards

put up

dựng lên, cho ở nhờ

99
New cards

set up

xây dựng, dựng lên, thiết lập

100
New cards

spread out

tuyên bố, nói lên ý kiến, tỏa ra