1/112
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
block (v)
chặn lại
block (n)
tảng, khối
brittle (adj)
giòn
chip (v)
làm sứt mẻ
chip (n)
mảnh vỡ
compact (v)
nén lại
compact (adj)
chật
concentrate (v)
cô đặc
crack (v)
làm vỡ
crack (n)
vết nứt
crumb (n)
vụn
crush (v)
nghiền vụn
crush (n)
đám đông chen chúc
dense (adj)
có tỷ trọng nặng
dilute (v)
pha loãng
dilute (adj)
loãng
dissolve (v)
hòa tan
fabric (n)
vải
firm (adj)
chắc
flake (v)
bong tróc
flake (n)
vảy
fragile (adj)
dễ vỡ
friction (n)
lực ma sát
grain (n)
hạt
gravity (n)
trọng lực
grind (v)
nghiền, mài
hollow (adj)
rỗng
liquid (n)
chất lỏng
liquid (adj)
lỏng
lump (v)
gộp chung, đánh đồng
lump (n)
tảng, cục
mineral (n)
khoáng chất
mould (v)
đúc, nặn
mould (n)
khuôn
opaque (adj)
mờ đục
pat (v)
vỗ
pat (n)
cú vỗ
pile (v)
chất đống
pile (n)
đống, chồng
polish (v)
đánh bóng
polish (n)
chất đánh bóng
scratch (v)
gãi, cào
scratch (n)
vết xước
scrub (v)
lau chùi, cọ
scrub (n)
sự cọ rửa
smash (v)
nghiền
solid (n)
chất rắn
solid (adj)
rắn, cứng
speck (n)
vết lốm đốm
squash (v)
nén chặt, nghiền nát
squash (n)
tình trạng chen chúc
squeeze (v)
nén, ép, bóp, vắt
squeeze (n)
sự nén, ép, bóp, vắt
stack (v)
xếp
stack (n)
giá, đống, cụm
stiff (adj)
cứng
stroke (v)
vuốt ve
stroke (n)
động tác vuốt ve
stuff (v)
nhồi
stuff (n)
món, thứ (đồ)
substance (n)
chất
synthetic (adj)
tổng hợp, nhân tạo
tear (v)
xé
tear (n)
vết rách
texture (n)
kết cấu
transparent (adj)
trong suốt
built-up (adj)
có nhà cửa san sát
bypass (v)
đi đường vòng
bypass (n)
đường vành đai
construct (v)
xây dựng
demolish (v)
dỡ bỏ
district (n)
khu vực, quận/huyện
dwell (v)
sinh sống
estate (n)
vùng đất
evict (v)
đuổi khỏi
high-rise (adj)
cao tầng, cao ngất ngưởng
housing (n)
nhà ở
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
inner city (n phr)
nội đô, khu phố cổ
occupy (v)
chiếm
popiulated (adj)
đông dân
skyline (n)
hình dáng in lên nền trời
skyscraper (n)
tòa nhà chọc trời
structure (n)
cấu trúc
suburban (adj)
ngoại ô
surroundings (n pl)
môi trường xung quanh
urban (adj)
(thuộc) thành thị
board up
bịt kín
close up
khóa lại, đóng lại
come out
bị xóa khỏi, biến khỏi/ được hiểu/ được phát hành/ được hé lộ/ được công khai/ đạt kết quả, trở thành
cut out
cắt ra, cắt giảm, loại bỏ
fix up
sửa chữa, phục hồi
knock/pull/tear down
dỡ bỏ, phá hủy
pile up
chất đống
prop up
ủng hộ, nâng đỡ/ chống đỡ
put in
lắp đặt, nộp, đưa ra, dành ra
put together
kết hợp, ghép lạ, tổ chức, tạo nên (từ nhiều phần)
put up
dựng lên, cho ở nhờ
set up
xây dựng, dựng lên, thiết lập
spread out
tuyên bố, nói lên ý kiến, tỏa ra