1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
solar system
hệ mặt trời
outer space
không gian vũ trụ
astronaut
phi hành gia
scientist
nhà khoa học
science
khoa học(n)
scientific
thuộc về khoa học
scientifically
một cách khoa học
planet
hành tinh
science club
câu lạc bộ khoa học
liquid
chất lỏng
solid
chất rắn
gas
chất khí
human
con người
destroy
phá huỷ(v)
destruction
sự phá huỷ
destructive
mang tính phá hoại
destructively
một cách phá hoại
pollution
ô nhiễm
pollute
làm ô nhiễm(v)
polluted
bị ô nhiễm
landform
địa hình(n)
water body
thuỷ vực
continent
lục địa
crucial
thiết yếu,quan trọng(vital)
launch
phóng(tên lửa)
spaceship
tàu không gian
grassland
đồng cỏ
savana
thảo nguyên nhiệt đới
prairie
thảo nguyên ôn đới
food chain
chuỗi thức ăn
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
pole
vùng cực
ecology
sinh thái học(n)
ecological balance
cân bằng sinh thái
global warming
sự nóng lên toàn cầu
greenhouse effect
hiệu ứng nhà kính
climate change
biến đổi khí hậu
habitat loss
mất môi trường
deforestation
phá rừng
moonquake
động đất trên mặt trời
cut down
chặt hạ,đốn
forest ranger
kiểm lâm
natural environment
môi trường tự nhiên
gorgeous
tuyệt đẹp
giant
khổng lồ
make a contribution
đóng góp
persuade somebody to V
thuyết phục ai đó