UNIT 12

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/355

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

356 Terms

1
New cards

Prevent (V)

Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn ngừa

2
New cards

Prevention (N)

Sự ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn ngừa

3
New cards

Preventive (A)

Mang tính phòng ngừa, ngăn chặn, ngăn ngừa

4
New cards

Preventable (A)

Có thể ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn ngừa được

5
New cards

hinder (V)

cản trở (gây khó khăn, làm chậm)

6
New cards

hinderance (n)

sự cản trở (gây khó khăn, làm chậm)/ trở ngại, chướng ngại vật

7
New cards

impede (V)

cản trở (gây khó khăn, làm chậm) (trang trọng)

8
New cards

impediment (N)

sự cản trở (gây khó khăn, làm chậm)/ trở ngại, chướng ngại vật (trang trọng)

9
New cards

impedimenta (N)

đồ đạc cồng kềnh (hành lý, thiết bị nặng nề gây cản trở)

10
New cards

forbid (V)

cấm đoán (người với người)

11
New cards

forbidden (A)

bị cấm đoán (người với người)

12
New cards

prohibit (V)

nghiêm cấm (luật lệ, quy định,…) (trang trọng)

13
New cards

prohibition (N)

sự nghiêm cấm, lệnh nghiêm cấm (luật lệ, quy định,…) (trang trọng)

14
New cards

prohibitive (A)

mang tính cao đến mức không thể chi trả, sử dụng được (đắt đỏ)

15
New cards

ban (V)

cấm (chính thức)

16
New cards

ban (N)

lệnh cấm, sự cấm (chính thức)

17
New cards

banned (A)

bị cấm (chính thức)

18
New cards

avoid (V)

tránh, né tránh

19
New cards

avoidance (N)

sự tránh, né tránh

20
New cards

avoidable (A)

có thể tránh, né tránh

21
New cards

unavoidable (A)

không có thể tránh, né tránh

22
New cards

dodge (V)

né nhanh, lách nhanh, tránh né (vật lí)

23
New cards

dodge (N)

hành động né nhanh, lách nhanh, tránh né (vật lí)/ cú né, cú lách

24
New cards

evade (V)

trốn tránh, lẩn tránh

25
New cards

evasion (N)

sự trốn tránh, lẩn tránh

26
New cards

evasive (A)

mang tính trốn tránh, lẩn tránh

27
New cards

elude (V)

tránh khỏi, né khỏi, trốn thoát (lọt khỏi tầm tay)

28
New cards

elusive (A)

khó nắm bắt

29
New cards

sidestep (v)

lảng tránh (câu hỏi, vấn đè, tính huống khó)

30
New cards

sidestepping (N)

sự lảng tránh (câu hỏi, vấn đè, tính huống khó)

31
New cards

Add (V)

Thêm vào, bổ sung thêm

32
New cards

Addition (N)

Sự thêm vào, sự bổ sung thêm

33
New cards

Additional (A)

mang tính Bổ sung

34
New cards

Additive (V)

Chất phụ gia

35
New cards

Delay (V)

Trì hoãn

36
New cards

Delay (N)

Sự trì hoãn

37
New cards

Postpone (V)

Hoãn lại

38
New cards

Postponement (N)

Sự hoãn lại

39
New cards

defer (V)

Hoãn lại (trang trọng)

40
New cards

deferment (N)

Sự hoãn lại (trang trọng) (dùng trong bối cảnh hành chính/quân sự)

41
New cards

deferral (N)

Sự hoãn lại (trang trọng) (dùng trong bối cảnhtài chính/học thuật)

42
New cards

procrastinate (V)

trì hoãn (vì lười; tiêu cực; nói về thói quen và tâm lý; không dùng chỉ sự kiện)

43
New cards

procrastination (N)

sự trì hoãn (vì lười; tiêu cực; nói về thói quen và tâm lý; không dùng chỉ sự kiện)

44
New cards

procrastinator (NG)

người hay trì hoãn (vì lười; tiêu cực; không dùng chỉ sự kiện)

45
New cards

Decorate (V)

Trang trí

46
New cards

Decoration (N)

Đồ trang trí/Sự trang trí

47
New cards

Decorator (NG)

Thợ trang trí

48
New cards

Decorative (A)

Mang tính trang trí

49
New cards

Defend (V)

phòng thủ (bảo vệ)

50
New cards

Defence (N)

Sự phòng thủ

51
New cards

Defender (NG)

Người bảo vệ (mang tính phòng thủ, chống lại tấn công)

52
New cards

Defensive (A)

Phòng thủ (tính từ)

53
New cards

protect (V)

bảo vệ

54
New cards

protection (N)

sự bảo vệ

55
New cards

protective (A)

mang tính bảo vệ, che chở

56
New cards

protector (NG)

Người bảo vệ

57
New cards

protected (A)

được bảo vệ

58
New cards

attack (V)

tấn công, công kích

59
New cards

attack (N)

cuộc tấn công, công kích

60
New cards

attacker (NG)

kẻ tấn công, người công kích

61
New cards

attacking (A)

mang tính tấn công, công kích

62
New cards

assault (V)

hành hung

63
New cards

assault (N)

sự hành hung

64
New cards

assaulter (NG)

kẻ hành hung

65
New cards

Vote (V)

bỏ phiếu

66
New cards

Vote (N)

Phiếu bầu

67
New cards

Voter (NG)

Cử tri

68
New cards

Voting (N)

Việc bỏ phiếu

69
New cards

Elect (V)

Bầu chọn

70
New cards

Election (N)

Cuộc bầu cử

71
New cards

Electorate (NG)

Cử tri đoàn

72
New cards

​Appear (V)

Xuất hiện

73
New cards

Appearance (N)

Sự xuất hiện/Vẻ bề ngoài

74
New cards

Apparent (A)

Rõ ràng, hiển nhiên

75
New cards

​Arise (V)

Phát sinh, nảy sinh (vấn đề)

76
New cards

Emerge (V)

Nổi lên, hiện ra, lộ ra (thường xuất hiện một cách tự nhiên, bất ngờ)

77
New cards

Emergence (N)

Sự xuất hiện, sự nổi lên (thường xuất hiện một cách tự nhiên, bất ngờ)

78
New cards

Emergent (A)

Mới nổi, đang hiện hữu (thường xuất hiện một cách tự nhiên, bất ngờ)

79
New cards

Disappear (V)

Biến mất

80
New cards

Disappearance (N)

Sự biến mất

81
New cards

Vanish (V)

Biến mất (đột ngột; infomal)

82
New cards

Vanishing (N)

Sự biến mất (đột ngột; infomal)

83
New cards

Fade (V)

Phai màu, mờ dần, yếu dần, nhạt dần

84
New cards

Faded (A)

đã phai màu, mờ dần, yếu dần, nhạt dần

85
New cards

Discolor (V)

Bạc màu, đổi màu, loang lổ

86
New cards

Discolored (A)

Bị bạc màu, đổi màu loang lổ

87
New cards

Inflate (V)

Bơm phồng, thổi phồng (khí bơm bóng)

88
New cards

Inflation (N)

Sự bơm phồng; Lạm phát (khí bơm bóng)

89
New cards

Inflatable (A)

Có thể bơm phồng (khí bơm bóng)

90
New cards

Blow (V)

Thổi

91
New cards

Blown (A)

Bị thổi bay, bị hỏng (cầu chì)

92
New cards

Protrude (V)

Nhô ra, lồi ra

93
New cards

Protrusion (N)

Phần nhô ra, sự nhô ra

94
New cards

Bulge (V)

Phồng lên, phình lên (không phải do hơi, khí mà do vậy gì làm cộm lên)

95
New cards

Bulge (N)

Chỗ phồng, chỗ phình lên (không phải do hơi, khí mà do vậy gì làm cộm lên)

96
New cards

Swell (V)

Sưng lên (vết thương,…)

97
New cards

Swelling (N)

Sự sưng tấy, chỗ sưng (vết thương,…)

98
New cards

Swollen (A)

Bị sưng (vết thương,…)

99
New cards

Puff (V)

Phồng lên, căng phồng (do hơi khí)

100
New cards

Puffy (A)

Sưng húp, phù, căng phồng (do hơi khí)