WORK & JOBS VOCABULARY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 PM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

A fulfilling job = satisfying job = rewarding job

Công việc mang lại sự thỏa mãn, xứng đáng

2
New cards

Job satisfaction

Sự hài lòng với công việc

3
New cards

A demanding job

Công việc đòi hỏi khắt khe về thể chất/cảm xúc/trí tuệ

4
New cards

Physically/Emotionally/Intellectually demanding

Đòi hỏi khắt khe về thể chất/cảm xúc/trí tuệ

5
New cards

A steady job = job security

Công việc ổn định, an toàn

6
New cards

A steady income

Thu nhập đều đặn, ổn định

7
New cards

To offer sb a job

Tạo cơ hội, đề nghị việc làm cho ai đó

8
New cards

A permanent job temporary/casual job

Công việc lâu dài/chính thức trái ngược với công việc tạm thời/thời vụ

9
New cards

A high-power job

Công việc có địa vị, quyền lực và trách nhiệm cao

10
New cards

Entry-level job

Công việc cấp độ khởi điểm, cho người mới bắt đầu

11
New cards

To be available to start work

Sẵn sàng để bắt đầu công việc

12
New cards

To take on work

Đồng ý nhận và chịu trách nhiệm làm việc

13
New cards

To take on staff

Thuê, tuyển nhân viên

14
New cards

To embark on a career = to launch a career as

Bắt đầu dấn thân vào con đường sự nghiệp

15
New cards

To have a career in = to pursue a career in

Theo đuổi sự nghiệp trong một lĩnh vực

16
New cards

A brilliant career = glittering career = glamorous career

Sự nghiệp rực rỡ, thành công và hào nhoáng

17
New cards

A career takes off

Sự nghiệp bắt đầu cất cánh, thăng hoa

18
New cards

A promising career >< dead-end job

Sự nghiệp đầy hứa hẹn >< công việc không có tương lai

19
New cards

Job/career prospect

Triển vọng nghề nghiệp

20
New cards

A job with a good prospect for promotion

Công việc có cơ hội thăng tiến tốt

21
New cards

To climb the career ladder

Tiến thân, trèo lên từng nấc thang sự nghiệp

22
New cards

At the height/peak of your career

Ở đỉnh cao của sự nghiệp

23
New cards

To wreck/ruin someone's career:

Hủy hoại sự nghiệp của ai đó

24
New cards

To have relevant experience in

Có kinh nghiệm liên quan trực tiếp

25
New cards

To be a good team member

Trở thành một người làm việc nhóm tốt

26
New cards

A stimulating working environment

Môi trường làm việc đầy kích thích, thú vị

27
New cards

To be an integral part of

Là một phần thiết yếu, quan trọng

28
New cards

Offer sb generous benefits

Cung cấp các chế độ phúc lợi rộng rãi

29
New cards

Fill (job) vacancy

Lấp đầy khoảng trống nhân sự

30
New cards

Vacancy

Vị trí trống đang cần tuyển người

31
New cards

To take charge of

Nhận trách nhiệm, quản lý hoặc kiểm soát