HSK 1 (unit 6-10)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:32 AM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

(động từ năng nguyện): có thể

会: (động từ năng nguyện): có thể

2
New cards

nói

3
New cards

tiếng Trung

汉语

4
New cards

(n): mẹ

妈妈

5
New cards

món ăn, thức ăn/rau.

6
New cards

(tính từ): ngon

好吃

7
New cards

(phó từ): rất

8
New cards

(v): làm, làm ra.

9
New cards

(v): viết

10
New cards

Hán tự (chữ Hán)

汉字

11
New cards

(n): chữ

12
New cards

như nào (đại từ)

怎么

13
New cards

(v): đọc

14
New cards

Bạn có thể nói tiếng Trung được không?

你会说汉语吗?

15
New cards

Đồ ăn Trung Quốc ngon không?

中国菜好吃吗?

16
New cards

Đồ ăn Trung Quốc rất ngon

中国菜很好吃

17
New cards

Bạn có thể nấu món Trung Quốc không?

你会做中国菜吗?

18
New cards

Bạn viết chữ Hán được không?

你会写汉字吗?

19
New cards

Chữ Hán này viết như nào?

这个字怎么写?

20
New cards

Chữ Hán này tôi có thể đọc, không thể viết.

 这个自我会读。 不会写。

21
New cards


mời, xin


22
New cards

hỏi (v)

23
New cards

hôm nay (n)

今天

24
New cards

ngày (n)

号: ngày (n)

25
New cards

tháng (n)

26
New cards

tuần, thứ (n)

星期

27
New cards

hôm qua (n)

昨天

28
New cards

ngày mai (n)

明天

29
New cards

đi, đi đến (v)

30
New cards

trường (n)

学校

31
New cards

nhìn, xem (v)

32
New cards

sách (n)

33
New cards

Xin hỏi hôm nay là ngày mai?

请问, 见天记号?

34
New cards

Ngày 1 tháng 9

今天9(九)月1(一)号

35
New cards

Hôm nay là thứ mấy? - Thứ

今天星期几?- 星期三

36
New cards

Hôm qua là ngày mấy tháng mấy? - Hôm nay là ngày 31 tháng 8

昨天是几月几号?- 昨天是八月三十一号,星期二

37
New cards

Ngày mai là thứ năm, ngày 2 tháng 9

明天是九月二号,星期四

38
New cards

Ngày mai là thứ bảy, bạn có đến trường không?

明天星期六, 你去学校吗?

39
New cards

Bạn đến trường để làm gì?

你去学校做什么?

40
New cards

muốn

41
New cards

(v) uống

42
New cards

(v) tea

43
New cards

eat (v)

44
New cards

rice (n)

米饭

45
New cards

afternoon(n)

下午

46
New cards

shop/store(n)

商店

47
New cards

buy (v)

48
New cards

lượng từ- cái

49
New cards

ly/cốc

杯子

50
New cards

bao nhiêu (đt)

多少

51
New cards

(dt): tiền

52
New cards

lượng- đồng (đơn vị tiền tệ)

53
New cards

(đt): kia đó

54
New cards

(đt) đây, này

55
New cards

Bạn muốn uống gì? - Tôi muốn uống

想喝什么? - 我想喝

56
New cards

Bạn muốn ăn gì? Tôi muốn ăn cơm.

你想什么? - 我想吃米饭

57
New cards

下午你想做什么? - 下午我想去商店

Buổi chiều bạn muốn làm gì? - Mình muốn đến cửa hàng.

58
New cards

Bạn muốn mua gù vậy? - Mình muốn mua một cái ly.

你想什么? - 我想买一个被子

59
New cards

Chào cô! Cái ly này bao nhiêu tiền? - 28 đồng

你好!个杯子多少钱? - 28

60
New cards

Cái ly đó thì sao? - Ly đó 18 đồng.

个杯子多少钱? - 那个杯子十八块钱。

61
New cards

(adj): small

62
New cards

cat

63
New cards

stay

64
New cards

chỗ đó

哪儿

65
New cards

dog

66
New cards

cái ghế- chair

椅子

67
New cards

under/below

下面

68
New cards

work/go to work

工作

69
New cards

con trai/son

儿子

70
New cards

bác sĩ

医生

71
New cards

on the top/above

上面

72
New cards

in front

前面

73
New cards

behind

后面

74
New cards

desk/ bàn

桌子

75
New cards

小猫在哪儿?-  小猫在哪儿

con mèo ở đâu? con mèo ở đây.

76
New cards

小狗在哪儿? - 小狗在椅子下面

con chó ở đâu? con chó ở dưới cái ghế

77
New cards

你在哪儿工作?- 我在学校工作

Bạn làm việc ở đâu? Toi làm việc ở trường học.

78
New cards

你儿子在哪儿工作? 我儿子在医院工作, 他是医生.

con trai bạn làm việc ở đâu? con tri tô làm việc ở bệnh việc, nó là bác

79
New cards

你爸爸在家吗?- 不在家

ba bạn ở nhà đúng không? ông ấy không ở nhà.

80
New cards

他在哪儿呢?他在医院

Anh ấy ở đâu? Anh ấy ở bệnh viện.

81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards